Chương 18
Sau cái nắm tay buổi sáng hôm ấy, giữa Tử An và Khôi Nguyên dường như không có điều gì thay đổi quá rõ ràng. Hai người vẫn cùng nhau đến trường, vẫn đứng chờ nhau trước cổng mỗi khi tan học, vẫn ngồi làm bài trong căn phòng nhỏ của Tử An hoặc ở chiếc bàn cạnh cửa sổ nhà Khôi Nguyên như suốt những năm trước đó.
Chỉ là từ ngày ấy, những điều từng rất bình thường bỗng trở nên khác đi.
Khôi Nguyên vẫn nắm tay Tử An khi dẫn cậu qua đường, nhưng không còn buông ra ngay sau khi sang đến phía bên kia. Anh sẽ giữ thêm một lúc, ngón tay khẽ đan vào tay cậu, đến khi Tử An đỏ mặt nhìn quanh mới chịu thả.
Những hôm đi học về muộn, con đường trước nhà vắng người, Khôi Nguyên thường lặng lẽ bước sát bên cậu hơn. Có lúc bả vai hai người vô tình chạm vào nhau, anh cũng không né tránh mà còn cố ý nghiêng thêm một chút, khiến Tử An phải quay sang nhìn với vẻ cảnh cáo.
“Anh đi đàng hoàng được không?”
“Anh vẫn đang đi đàng hoàng mà.”
“Anh cứ chen sang phía em.”
“Bên này đường mát hơn.”
“Bóng cây ở cả hai bên đều giống nhau.”
“Nhưng anh thích bên này.”
Tử An biết người kia chỉ đang tìm lý do, nhưng mỗi lần nhìn thấy nụ cười trên môi anh, cậu lại không thể thật sự tức giận.
Hai người yêu nhau theo một cách rất tự nhiên, giống như tình cảm ấy vốn đã tồn tại từ trước, chỉ chờ đến một ngày cả hai đủ lớn để gọi đúng tên. Không có một cột mốc rõ ràng, cũng chẳng có những buổi hẹn hò được chuẩn bị cầu kỳ. Những năm cấp hai của họ vẫn được lấp đầy bằng việc học, những buổi chiều ngồi bên nhau và vô số chuyện nhỏ nhặt tưởng chừng chẳng đáng nhớ.
Khôi Nguyên học trên Tử An một lớp, nhưng thành tích của cả hai đều nổi bật trong trường. Anh đặc biệt giỏi các môn tự nhiên, có khả năng tính toán nhanh và tư duy logic rất tốt. Những bài toán khiến người khác phải loay hoay cả buổi thường chỉ cần được anh nhìn qua một lúc đã tìm ra hướng giải. Khôi Nguyên ít khi thể hiện sự hơn thua, cũng không thích khoe khoang thành tích. Anh luôn giữ vẻ điềm tĩnh, dù đứng trước kỳ thi quan trọng hay những câu hỏi khó vẫn hiếm khi tỏ ra lúng túng.
Tử An lại hoàn toàn khác.
Cậu không quá nổi bật ở những môn cần tính toán, nhưng có năng khiếu rõ rệt với nghệ thuật và các môn xã hội. Tranh của cậu thường được giáo viên lựa chọn để trưng bày trong những dịp lễ của trường, còn giọng hát trong trẻo, dịu dàng khiến Tử An nhiều lần được gọi tham gia biểu diễn văn nghệ.
Lúc bình thường, cậu ít nói, không thích trở thành trung tâm của sự chú ý. Nhưng chỉ cần đứng trước giá vẽ hoặc cầm micro trên sân khấu, Tử An lại mang đến cảm giác hoàn toàn khác. Vẻ rụt rè thường ngày dường như biến mất, nhường chỗ cho sự tập trung và mềm mại rất riêng khiến người khác khó rời mắt.
Không biết từ lúc nào, học sinh trong trường bắt đầu gọi hai người là “văn võ song toàn.”
“Võ ở đây không phải anh ấy đánh nhau giỏi chứ?” Phương Linh vừa lau nước mắt vừa hỏi.
Tử An bật cười.
“Ban đầu là vì anh ấy chơi thể thao cũng tốt. Sau này mọi người dùng luôn để chỉ hai đứa.”
“Vậy cậu là văn, còn anh ấy là võ?”
“Có lẽ vậy.”
“Nghe như một cặp được ghép sẵn luôn đó.”
Tử An khẽ lắc đầu, nhưng nụ cười trên môi vẫn còn nguyên.
Biệt danh ấy bắt đầu từ những năm cấp hai rồi theo họ suốt đến tận cấp ba. Dù học sinh cũ đã ra trường, những khóa sau vẫn tiếp tục gọi như vậy. Trong mắt mọi người, Tử An và Khôi Nguyên gần như luôn xuất hiện cùng nhau. Một người nhẹ nhàng, vẽ đẹp, hát hay; người còn lại điềm tĩnh, giỏi tự nhiên, tính toán chính xác và có khả năng giải quyết mọi việc rất nhanh.
Mỗi khi trường tổ chức cuộc thi học thuật, Khôi Nguyên thường là người đại diện cho khối tham gia những phần liên quan đến Toán hoặc Khoa học. Còn các chương trình văn nghệ, triển lãm tranh hay những hoạt động cần trang trí sân khấu, giáo viên gần như luôn gọi tên Tử An đầu tiên.
Có năm trường tổ chức hội trại, Tử An phụ trách vẽ bảng trang trí cho đội còn Khôi Nguyên được giao tính toán toàn bộ chi phí và sắp xếp vật liệu. Hai người ngồi cạnh nhau trong phòng học suốt cả buổi chiều, một người cầm cọ, người còn lại cầm máy tính, thỉnh thoảng lại quay sang tranh luận vì những chuyện chẳng liên quan.
“Anh mua thiếu màu trắng rồi.”
“Anh tính theo danh sách em đưa.”
“Nhưng em đâu biết bảng lớn như vậy.”
“Vậy lần sau em phải tính trước.”
“Em mà tính được thì cần anh làm gì?”
Khôi Nguyên nghe xong chỉ im lặng vài giây, sau đó đứng dậy đi mua thêm màu.
Một bạn học ngồi gần đó nhìn theo rồi bật cười.
“Khôi Nguyên chỉ giỏi tính toán với người khác thôi, gặp Tử An là thua hết.”
Cả lớp lập tức cười theo, còn Tử An cúi đầu tiếp tục pha màu, giả vờ không nghe thấy. Khôi Nguyên khi quay lại vẫn bình thản như không có chuyện gì, chỉ đặt túi màu xuống cạnh cậu rồi khẽ nói:
“Lần này đủ chưa?”
“Đủ rồi.”
“Vậy đừng giận nữa.”
“Em đâu có giận.”
“Ừ, em không giận.”
Giọng anh rõ ràng mang theo ý cười khiến vành tai Tử An lập tức đỏ lên.
Dù hai người chưa từng công khai mối quan hệ, sự thân thiết giữa họ vẫn luôn khiến người khác chú ý. Bạn bè chỉ nghĩ đó là tình cảm giữa hai người đã lớn lên cùng nhau, không ai thật sự nghi ngờ điều gì, bởi Khôi Nguyên từ nhỏ đã xem Tử An là em, còn cậu cũng chưa từng tách khỏi anh quá lâu.
Chính sự quen thuộc ấy trở thành lớp vỏ che giấu hoàn hảo nhất cho tình yêu của họ.
Ở trường, Khôi Nguyên vẫn chỉ đưa cho Tử An một hộp sữa như ngày còn nhỏ, vẫn đứng ngoài lớp chờ cậu tan học và đôi khi đưa tay xoa đầu trước mặt mọi người. Những hành động ấy chẳng khiến ai cảm thấy kỳ lạ, bởi anh đã làm như vậy từ rất nhiều năm trước.
Chỉ có Tử An biết mỗi khi đưa hộp sữa cho mình, bên dưới luôn có một mảnh giấy nhỏ được gấp lại.
Có ngày chỉ viết:
Nhớ ăn sáng.
Có hôm lại là:
Tan học chờ anh ở cổng sau.
Và cũng có những mảnh giấy chẳng có nội dung gì ngoài một hình mặt trời được vẽ rất xấu cùng dòng chữ:
Nắng nhớ em.
“Từ lúc đó anh ấy đã tự nhận mình là Nắng luôn sao?” Phương Linh hỏi.
“Sau khi quen nhau, anh ấy bắt đầu thích biệt danh đó.”
“Không cho ai khác gọi mà lại tự viết trong thư.”
“Vì đó là cách chỉ tớ gọi anh ấy.”
Tử An nói đến đây, ánh mắt bất giác dịu xuống.
Khôi Nguyên vốn không thích những biệt danh quá trẻ con. Nhưng từ khi biết lý do Tử An gọi mình là Nắng, anh lại xem cái tên ấy như một điều đặc biệt thuộc về riêng hai người. Trước mặt người khác, cậu vẫn gọi anh là Khôi Nguyên. Chỉ những lúc ở bên nhau, khi không có ai nghe thấy, tiếng “Nắng” mới được Tử An gọi thật khẽ.
Mỗi lần như vậy, Khôi Nguyên đều quay lại ngay lập tức.
Giống như dù xung quanh có bao nhiêu âm thanh, anh vẫn luôn nhận ra giọng nói của Tử An đầu tiên.
Những năm cấp hai trôi qua trong những niềm vui rất nhỏ như vậy. Có những hôm tan học sớm, Khôi Nguyên sẽ chở Tử An đi vòng qua một con đường xa hơn chỉ để hai người có thêm thời gian ở bên nhau. Có khi họ ngồi trong một quán nước nhỏ, chia nhau một ly trà tắc vì cả hai đều không mang đủ tiền. Có hôm mưa lớn, hai người trú dưới mái hiên của một cửa hàng đã đóng cửa, quần áo ướt gần hết nhưng vẫn cười vì Khôi Nguyên cố dùng chiếc cặp che đầu cho Tử An, còn toàn bộ sách vở của mình thì bị nước mưa làm ướt.
Tử An từng hỏi anh:
“Anh che cho em rồi sách của anh thì sao?”
“Phơi lại được.”
“Ngày mai phải nộp bài đó.”
“Viết lại được.”
“Nếu không kịp thì sao?”
Khôi Nguyên quay sang nhìn cậu, vẻ mặt rất bình thản.
“Em bị bệnh thì không viết lại được.”
Khi ấy Tử An chỉ cảm thấy câu nói đó rất ngốc. Nhưng nhiều năm sau nhớ lại, cậu mới nhận ra Khôi Nguyên từ lâu đã luôn đặt cậu lên trước mọi thứ khác.
Đến khi bước vào cấp ba, hai người vẫn tiếp tục học chung trường. Khôi Nguyên học lớp mười hai, còn Tử An vừa vào lớp mười một. Khoảng cách một lớp vẫn giống như trước, nhưng vì đã trưởng thành hơn, họ không còn xem tình yêu chỉ là những cái nắm tay vụng trộm trên đường đến trường.
Tình cảm giữa hai người càng ngày càng sâu đậm.
Khôi Nguyên bắt đầu nghĩ nhiều hơn đến tương lai. Anh thường hỏi Tử An muốn học đại học ở đâu, muốn theo đuổi hội họa theo hướng nào và sau này thích sống trong một căn nhà như thế nào.
Tử An ban đầu chỉ trả lời qua loa, bởi cậu chưa từng nghĩ quá xa. Nhưng Khôi Nguyên lại rất nghiêm túc. Anh lấy giấy vẽ ra, chia thành hai cột rồi bắt đầu tính toán các trường đại học trong thành phố, thời gian di chuyển từ nhà đến trường và lịch học sao cho hai người vẫn có thể gặp nhau thường xuyên như thể đang giải một bài toán.
Tử An chống cằm nhìn một lúc rồi bật cười.
“Anh đang làm gì vậy?”
“Tính xem sau này hai đứa học khác trường thì sắp xếp thời gian thế nào để vẫn gặp nhau.”
“Còn chưa thi đại học mà.”
“Phải tính trước.”
“Lỡ em không đậu thì sao?”
Khôi Nguyên lập tức ngẩng lên.
“Em sẽ đậu.”
“Anh tự tin hơn cả em.”
“Vì anh biết em giỏi.”
Tử An nhìn vẻ mặt nghiêm túc của anh, trong lòng vừa ấm áp vừa có chút buồn cười.
“Vậy nếu lịch học hai đứa lệch nhau thì sao?”
“Anh sẽ điều chỉnh.”
“Còn nếu ba anh không đồng ý?”
Câu hỏi khiến Khôi Nguyên im lặng trong giây lát. Nhưng sau đó anh vẫn đáp bằng giọng chắc chắn:
“Anh sẽ thuyết phục ba.”
Khi ấy, cả hai đều tin rằng chỉ cần đủ cố gắng, mọi vấn đề đều có thể giải quyết. Họ còn quá trẻ để hiểu có những người lớn không xem tình yêu là điều có thể đem ra thương lượng.
Ngoài những buổi học và những kế hoạch về tương lai, quãng thời gian cấp ba của hai người còn được lấp đầy bằng những lần Tử An dẫn Khôi Nguyên đi ăn khắp các quán ven đường.
Khôi Nguyên lớn lên trong căn biệt thự, đồ ăn mỗi ngày đều được đầu bếp chuẩn bị cẩn thận. Những món anh ăn thường được lựa chọn kỹ về nguyên liệu, bày biện đẹp mắt và gần như chưa bao giờ xuất hiện trong những chiếc xe đẩy nhỏ bên lề đường.
Tử An lại rất thích những món ăn bình dân.
Cậu biết quán bánh tráng trộn nào cho nhiều xoài nhất, xe cá viên chiên nào có nước chấm ngon, còn quán chè nằm cuối con hẻm chỉ mở từ bốn giờ chiều nhưng lúc nào cũng đông người.
Lần đầu Tử An kéo Khôi Nguyên đến một xe bánh tráng trộn trước cổng công viên, anh đứng nhìn chiếc bàn nhựa nhỏ cùng những chiếc ghế thấp đến mức đầu gối gần chạm cằm, vẻ mặt có chút khó xử.
“Anh chưa từng ăn sao?” Tử An hỏi.
“Chưa.”
“Vậy ngồi xuống.”
“Ở đây sao?”
“Không thì đứng ăn.”
Khôi Nguyên nhìn cậu rồi cuối cùng vẫn ngoan ngoãn ngồi xuống chiếc ghế nhựa. Dáng người cao khiến anh trông có phần không phù hợp với nơi ấy, quần đồng phục được kéo lên một chút để tránh chạm đất, còn vẻ mặt nghiêm túc khi nhìn cô bán hàng trộn bánh khiến Tử An phải quay sang nhịn cười.
“Em cười gì?”
“Không có.”
“Rõ ràng em đang cười.”
“Em chỉ thấy anh giống đang ngồi họp hơn là đi ăn.”
Khôi Nguyên không đáp, chỉ cầm đôi đũa nhựa lên nếm thử một miếng. Ban đầu anh còn giữ vẻ bình thản, nhưng sau vài lần lại ăn nhanh hơn một chút.
“Ngon không?” Tử An hỏi.
“Cũng được.”
“Cũng được mà anh ăn gần hết phần của em rồi.”
Khôi Nguyên nhìn xuống chiếc hộp gần như chỉ còn lại vài miếng bánh tráng, sau đó rất tự nhiên gọi thêm một phần khác.
Từ hôm ấy, anh bắt đầu theo Tử An đi ăn đủ món. Khi thì hai người đứng trước xe cá viên chiên, vừa ăn vừa tranh nhau miếng cuối cùng. Khi thì ngồi bên lề đường uống nước mía, Khôi Nguyên phải liên tục giữ chiếc cốc khỏi đổ vì Tử An cứ cười mỗi khi nhìn thấy vẻ không quen của anh.
Có lần Tử An dẫn anh đến ăn bột chiên trong một con hẻm nhỏ. Quán chỉ có vài chiếc bàn thấp, khói từ chảo bốc lên nghi ngút, tiếng dầu sôi hòa cùng tiếng người gọi món khiến không gian vô cùng ồn ào.
Khôi Nguyên ngồi đối diện, nhìn đĩa thức ăn trước mặt rồi hỏi:
“Em thường xuyên ăn những món này sao?”
“Ừ. Ngon mà.”
“Có sạch không?”
Tử An lập tức kéo đĩa về phía mình.
“Vậy anh đừng ăn.”
Khôi Nguyên nhanh tay giữ mép đĩa lại.
“Anh chỉ hỏi thôi.”
“Không sạch thì anh về ăn đồ đầu bếp nấu đi.”
“Anh đã ngồi ở đây rồi.”
“Em đâu ép anh.”
Khôi Nguyên nhìn vẻ mặt rõ ràng đang giận của Tử An, cuối cùng cầm đũa gắp một miếng bỏ vào miệng.
“Ngon.”
“Anh vừa mới hỏi sạch không.”
“Ngon thì sạch.”
“Lý luận gì vậy?”
“Lý luận của người đang dỗ em.”
Tử An lập tức im lặng, cúi xuống ăn để che đi vành tai đã đỏ. Khôi Nguyên nhìn cậu, khóe môi khẽ cong lên, sau đó tự nhiên gắp miếng ngon nhất đặt vào bát của người đối diện.
Về sau, những món ăn lề đường trở thành một phần quen thuộc trong những buổi hẹn của hai người. Khôi Nguyên không còn ngại ngồi ghế nhựa hay đứng trước những xe đẩy đông người. Có khi chính anh còn chủ động hỏi hôm nay Tử An muốn ăn gì, thậm chí nhớ rõ quán nào cậu từng khen ngon.
Nhưng dù thử qua bao nhiêu món, món Khôi Nguyên thích nhất vẫn là canh chua do mẹ Tử An nấu.
Anh ăn món ấy lần đầu từ những năm tiểu học, trong một buổi tối ba về muộn nên được mẹ Tử An giữ lại ăn cơm. Bát canh chua hôm đó chỉ có cá, cà chua, bạc hà và vài cọng rau thơm, chẳng phải món gì cầu kỳ, nhưng Khôi Nguyên đã ăn đến hai bát cơm.
Từ đó, mỗi khi mẹ Tử An hỏi muốn ăn gì, anh luôn trả lời:
“Dạ, canh chua ạ.”
Ban đầu bà còn nghĩ đứa trẻ thích món đó thật. Mãi sau này mới nhận ra Khôi Nguyên không chỉ thích hương vị của bát canh.
Anh thích cả cảm giác ngồi trong căn bếp nhỏ, nghe mẹ Tử An nhắc ăn từ từ, nghe ba cậu hỏi chuyện học hành và nhìn Tử An ngồi ngay bên cạnh gắp hết phần bạc hà trong bát mình sang cho anh.
“Anh vẫn thích canh chua như vậy sao?” Phương Linh hỏi.
“Ừ.”
“Nghe như một thói quen rất lâu rồi.”
Tử An khẽ cười.
Có những tối tan học, Khôi Nguyên vừa bước qua cổng nhà Tử An đã ngửi thấy mùi canh chua từ trong bếp. Anh lập tức đi thẳng vào, lễ phép chào ba mẹ cậu rồi ngồi xuống bàn như thể đó cũng là nhà mình.
Mẹ Tử An thường trêu:
“Hôm nay ba con lại về muộn hả?”
“Dạ.”
“Hay ngửi thấy mùi canh chua nên chạy sang?”
Khôi Nguyên không hề ngại ngùng.
“Dạ, cả hai.”
Mọi người đều bật cười, còn Tử An ngồi bên cạnh huých nhẹ vào tay anh.
“Anh không biết khách sáo sao?”
“Với nhà em cần gì khách sáo?”
Khôi Nguyên nói rất tự nhiên, nhưng chỉ một câu ấy cũng đủ khiến trái tim Tử An mềm đi.
Trong những năm cấp ba, anh đã không còn xem căn nhà đối diện chỉ là nơi mình sang chơi. Đó là nơi Khôi Nguyên có thể cởi bỏ vẻ điềm tĩnh và khuôn phép mà ba luôn yêu cầu, có thể ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ, ăn những món bình thường và được đối xử như một thành viên thật sự trong gia đình.
Còn Tử An cũng đã quen với việc trong mỗi bữa cơm có thêm một đôi đũa. Mỗi lần mẹ nấu canh chua, cậu sẽ tự động nhắn cho Khôi Nguyên dù người kia chưa kịp hỏi.
Tối nay nhà em có canh chua.
Tin nhắn gần như luôn được trả lời ngay lập tức.
Chờ anh.
Có hôm Khôi Nguyên đang học thêm cũng tìm cách về sớm. Có hôm ba đã dặn phải dùng bữa cùng đối tác, anh vẫn nhắn hỏi Tử An có thể để dành cho mình một bát hay không.
Tử An luôn để dành.
Dù Khôi Nguyên về muộn đến đâu, trong bếp nhà cậu vẫn có một bát canh được đậy cẩn thận.
“Tớ hiểu rồi.” Phương Linh nói, giọng đã nghẹn đi. “Anh ấy không chỉ thích canh chua. Anh ấy thích có người để dành phần cho mình.”
Tử An im lặng.
Một lúc sau, cậu mới khẽ gật đầu.
“Anh ấy từng nói với tớ như vậy.”
Đó là một buổi tối cuối năm lớp mười một của Tử An. Khôi Nguyên vừa thi xong học kỳ cuối cấp, áp lực từ việc học hành và những kỳ vọng của ba khiến anh mệt mỏi hơn bình thường.
Tối hôm ấy anh đến nhà Tử An rất muộn. Cả nhà đã ăn xong, mẹ cậu để lại một phần cơm cùng bát canh chua trong bếp. Khôi Nguyên ngồi một mình ở bàn ăn, còn Tử An ngồi đối diện nhìn anh chậm rãi ăn từng miếng.
“Anh mệt sao?” cậu hỏi.
“Không.”
“Anh lúc nào cũng nói không.”
Khôi Nguyên im lặng một lúc, sau đó nhìn bát canh trước mặt.
“Tiểu An.”
“Dạ?”
“Sau này dù mình sống ở đâu, em vẫn nấu canh chua cho anh được không?”
Tử An bật cười.
“Em có biết nấu đâu.”
“Vậy học mẹ.”
“Anh muốn ăn thì tự học đi.”
“Anh nấu không ngon.”
“Anh còn chưa thử.”
Khôi Nguyên đặt đũa xuống, ánh mắt nhìn cậu bỗng trở nên nghiêm túc.
“Anh không cần nó phải ngon giống hệt.”
“Vậy anh cần gì?”
“Anh cần biết có người vẫn để dành cho mình một bát.”
Nụ cười trên môi Tử An chậm rãi dừng lại.
Khôi Nguyên cúi xuống, giọng nói nhỏ hơn.
“Căn nhà của anh lúc nào cũng có đồ ăn. Nhưng nếu anh không về, chẳng ai thật sự chờ. Người làm chỉ cần hoàn thành công việc, còn ba thì thường không nhớ hôm đó anh có ăn tối hay chưa.”
Anh khẽ cười, nhưng nụ cười ấy khiến Tử An cảm thấy đau lòng hơn cả lúc anh buồn.
“Chỉ có nhà em là dù anh đến muộn vẫn còn một phần được để riêng.”
Tử An nhìn người trước mặt, trong lòng bỗng xuất hiện một lời hứa rất rõ ràng. Cậu đưa tay qua bàn, nắm lấy những ngón tay Khôi Nguyên.
“Vậy sau này em sẽ học.”
Khôi Nguyên ngẩng lên.
“Thật sao?”
“Ừ. Em sẽ nấu cho anh.”
“Cả đời?”
Tử An đỏ mặt, định rút tay về nhưng anh đã giữ chặt lại.
“Anh hỏi nhiều quá.”
“Em chưa trả lời.”
“Anh ăn đi, canh sắp nguội rồi.”
Khôi Nguyên vẫn nhìn cậu, rõ ràng không có ý bỏ qua.
Cuối cùng Tử An phải quay mặt sang hướng khác, nhỏ giọng đến mức gần như chỉ có hai người nghe thấy:
“Cả đời.”
Khôi Nguyên cười. Tiếng cười khẽ rung lên trong lồng ngực anh, ấm áp và có chút nhẹ nhõm như thể vừa trút bỏ được gánh nặng của cả một ngày mệt mỏi. Ánh đèn neon trong căn bếp nhỏ hắt lên sườn mặt hai thiếu niên, chứng kiến lời hứa hẹn ngây thơ nhưng chân thành nhất của họ.
Phương Linh đã khóc đến mức phải lấy thêm khăn giấy. Cô vừa lau nước mắt vừa nghẹn ngào hỏi:
“Cậu có học nấu không?”
Tử An im lặng vài giây.
“Có.”
“Anh ấy đã được ăn chưa?”
“Chưa.”
Chỉ hai chữ ấy khiến nước mắt Phương Linh rơi xuống nhiều hơn.
Tử An đã học nấu canh chua vào mùa hè năm đó. Cậu đứng trong bếp cùng mẹ, ghi lại từng bước, từ cách chọn cá, nêm nước đến lúc cho rau vào. Bát canh đầu tiên hơi mặn, lần thứ hai lại quá chua, nhưng cậu vẫn kiên trì học đến khi mẹ gật đầu khen đã có thể nấu được.
Tử An từng định sẽ nấu cho Khôi Nguyên vào sinh nhật anh.
Nhưng trước khi ngày ấy đến, mọi chuyện đã bắt đầu thay đổi.
Khôi Nguyên bước vào năm cuối cấp ba với những kỳ thi quan trọng, những buổi học thêm kín lịch và ngày càng nhiều cuộc trò chuyện với ba về tương lai. Ông bắt đầu nhắc đến việc anh phải nối nghiệp gia đình, phải chọn con đường ổn định và phù hợp với những gì đã được sắp đặt sẵn.
Hai người vẫn cùng đến trường, vẫn được bạn bè gọi là “văn võ song toàn”, vẫn ăn những món lề đường sau giờ học và tối đến lại ngồi bên nhau trong căn bếp nhỏ. Tình cảm của họ không hề nhạt đi trước tương lai sắp phải xa cách. Ngược lại, càng đến gần ngày Khôi Nguyên tốt nghiệp, hai người càng trân trọng từng khoảnh khắc được ở bên nhau hơn.
Có hôm họ chỉ ngồi dưới giàn hoa giấy, chẳng ai nói gì. Tử An vẽ, Khôi Nguyên làm bài, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn nhau rồi lại cúi xuống.
Có hôm Khôi Nguyên chở cậu đi hết những quán ăn lề đường từng ghé qua, bảo rằng phải ăn lại một lần để sau này ở nước ngoài không quên hương vị.
Đến quán bánh tráng trộn đầu tiên, anh vẫn ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp đến mức trông vô cùng không phù hợp. Tử An nhìn một lúc rồi bật cười.
“Bao nhiêu năm rồi mà anh vẫn ngồi kỳ vậy.”
“Ghế quá thấp.”
“Người khác vẫn ngồi được.”
“Người khác không cao bằng anh.”
“Anh lại khoe.”
“Anh chỉ nói sự thật.”
Tử An vừa cười vừa gắp cho anh một miếng bánh tráng. Khôi Nguyên ăn xong lại đưa phần xoài trong hộp mình sang cho cậu vì biết Tử An thích.
Những cử chỉ ấy đã lặp lại không biết bao nhiêu lần, nhưng chẳng ai cảm thấy chán.
Bởi tình yêu của họ chưa bao giờ được tạo nên từ những điều quá lớn lao.
Nó nằm trong một hộp bánh được chia đôi vào ngày đầu gặp nhau, một hộp sữa đặt trên bàn, một mảnh giấy giấu dưới đáy hộp, một chiếc ghế nhựa ven đường và bát canh chua luôn được để dành trong căn bếp nhỏ.
Sau này hai người sẽ sống trong một căn nhà không cần quá lớn, chỉ cần có một căn phòng đủ ánh sáng để Tử An vẽ tranh, một ban công trồng hoa và một chiếc bàn ăn không bao giờ có ghế trống.
Tử An sẽ nấu cơm.
Khôi Nguyên sẽ rửa bát.
Nếu sau này quá bận, họ có thể thuê người giúp việc, nhưng bữa cơm tối nhất định phải ăn cùng nhau.
Khi ấy, Tử An đã tin từng lời.
Cậu tin bởi người nói là Khôi Nguyên.
Người đã đi qua con đường nhỏ mỗi ngày suốt gần mười một năm chỉ để đến bên cậu.
Người dù được cả trường gọi là giỏi tính toán, cuối cùng lại tính sai duy nhất một điều.
Rằng tình yêu của họ không phải bài toán chỉ cần tìm đúng phương pháp là có thể bảo vệ được đến cuối cùng.