Chương 12
Ngày diễn ra cuộc thi cuối cùng cũng đến.
Từ sáng sớm, khuôn viên Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật tỉnh đã đông hơn ngày thường. Trước sảnh lớn, những tấm băng rôn mang tên cuộc thi được treo ngay ngắn, bên dưới là từng nhóm sinh viên đến từ các trường đại học và cao đẳng trong tỉnh đang đứng chờ làm thủ tục. Có người tranh thủ kiểm tra lại dụng cụ, có người tụ tập trò chuyện cùng bạn bè, cũng có người im lặng đứng một mình ở góc hành lang, vẻ căng thẳng hiện rõ trên gương mặt.
Tử An và Phương Linh đến cùng thầy Minh trước giờ khai mạc gần nửa tiếng. Ngoài hai người, khoa Mỹ thuật còn cử thêm hai sinh viên năm ba tham gia. Cả bốn đều mặc áo sơ mi trắng có in biểu tượng của trường ở ngực trái, phía dưới đeo thẻ dự thi vừa được ban tổ chức phát tại bàn tiếp nhận.
Phương Linh hôm nay vẫn giữ phong cách thanh nhã thường ngày. Mái tóc đen dài được búi gọn sau đầu bằng một chiếc trâm ngọc màu xanh nhạt, trên thân trâm khắc những cánh hoa nhỏ tinh tế. Cô mặc một chiếc váy dài màu trắng kem, bên ngoài khoác áo đồng phục của trường. Vẻ ngoài dịu dàng khiến cô nổi bật giữa đám đông, nhưng lúc này đôi mắt trong veo ấy lại không ngừng nhìn quanh hội trường với sự háo hức khó giấu.
“Đông hơn tớ tưởng đó.”
Phương Linh kéo nhẹ tay áo Tử An, ghé sát lại nói nhỏ như sợ người khác nghe thấy.
“Cuộc thi cấp tỉnh mà, đương nhiên phải đông rồi.”
“Tớ biết, nhưng nhìn ai cũng có vẻ giỏi hết.”
Tử An quay sang nhìn cô, khóe môi khẽ cong lên.
“Lúc trước ai nói có người giỏi hơn cũng không sao?”
“Thì không sao thật mà.” Phương Linh lập tức đáp, sau đó lại hạ giọng. “Nhưng tớ vẫn được phép hồi hộp chứ.”
“Cậu vừa bước vào đã nhìn hết một vòng, tớ còn tưởng cậu đang lựa đối thủ.”
“Đâu có. Tớ chỉ đang quan sát thôi.”
“Khác nhau chỗ nào?”
“Nghe nhẹ nhàng hơn.”
Tử An bật cười, sự căng thẳng trong lòng cũng nhờ vậy mà vơi đi đôi chút. Thầy Minh đang đứng cách đó không xa, nghe thấy tiếng hai người trò chuyện liền quay lại nhắc nhở.
“Hai em kiểm tra lại dụng cụ một lần nữa đi. Sau khi vào phòng thi rồi sẽ không được tùy tiện ra ngoài.”
“Dạ.”
Cả hai đồng thanh đáp lời rồi tìm một hàng ghế trống gần sảnh để ngồi xuống. Tử An mở chiếc hộp gỗ đựng cọ, lần lượt kiểm tra từng cây một, sau đó xem lại bảng pha màu, dao vẽ cùng những tuýp màu đã được sắp xếp theo thứ tự. Phương Linh ngồi bên cạnh cũng cẩn thận không kém, chỉ có điều cô kiểm tra đến lần thứ hai vẫn chưa yên tâm, lát sau lại mở túi ra xem thêm một lần nữa.
Tử An nhìn thấy liền hỏi:
“Cậu đang tìm gì vậy?”
“Tớ xem có bỏ quên màu trắng không.”
“Cậu vừa cầm nó lên lúc nãy.”
“Thật hả?”
“Ừ, sau đó cậu để vào ngăn bên trái.”
Phương Linh thở phào kéo khóa túi, nhìn sang Tử An. Đôi bàn tay cậu đặt trên hộp gỗ phẳng lặng, không hề run rẩy. Sự bình thản ấy không phải vì thờ ơ, mà là sự tĩnh lặng trước một cơn bão cảm xúc sắp sửa được phóng thích.
“Sao hôm nay cậu bình tĩnh vậy?”
“Không bình tĩnh thì cũng phải thi thôi.”
Phương Linh hơi ngẩn ra. Câu nói ấy vốn là điều cô từng dùng để khuyên Tử An ngày trước, nhưng khi được nghe lại từ chính miệng cậu, cô vẫn cảm nhận được một điều gì đó đã khác.
Tử An của buổi sáng hôm nay không còn dáng vẻ do dự như lúc nhận tờ thông báo từ thầy Minh. Cậu vẫn ít nói, vẫn giữ vẻ điềm tĩnh quen thuộc, nhưng ánh mắt đã không còn sự nghi ngờ dành cho chính mình. Những ngày chuẩn bị vừa qua dường như đã giúp cậu tìm thấy câu trả lời. Cậu có thể chưa biết bản thân sẽ đoạt được giải gì, cũng không chắc tranh của mình sẽ được đánh giá ra sao, nhưng ít nhất vào thời điểm này, Tử An đã biết rất rõ mình muốn vẽ gì.
Phương Linh khẽ mỉm cười.
“Xem ra thiên tài hội họa của khoa mình đã sẵn sàng rồi.”
“Cậu lại bắt đầu nữa rồi đó.”
“Tớ đang khen cậu mà.”
“Giữ lời khen đó lại để lát nữa tự động viên mình đi.”
“Không cần. Tớ tự tin lắm.”
Phương Linh vừa nói xong, tiếng loa trong sảnh đã vang lên thông báo các thí sinh di chuyển vào hội trường để nghe phổ biến thể lệ. Mọi người nhanh chóng thu dọn dụng cụ rồi lần lượt đi qua khu vực kiểm tra thẻ dự thi.
Hội trường thi rộng hơn Tử An tưởng. Các giá vẽ được sắp thành nhiều hàng ngay ngắn, khoảng cách giữa mỗi vị trí vừa đủ để thí sinh không nhìn thấy rõ bài của nhau. Trên từng bàn nhỏ đặt cạnh giá vẽ đã có sẵn một tấm toan trắng, một cốc nước sạch và bảng số dự thi. Phía cuối phòng là khu vực dành cho ban giám khảo, được ngăn cách bởi một khoảng trống rộng.
Tử An mang mã số hai mươi bảy, còn Phương Linh ở vị trí mười chín, cách cậu hai hàng ghế. Trước khi đi về chỗ của mình, cô còn quay lại giơ nắm tay lên như một cách cổ vũ.
“Cố lên nha.”
Tử An cũng khẽ gật đầu.
“Cậu cũng vậy.”
Sau khi tất cả thí sinh đã ổn định vị trí, đại diện ban tổ chức bước lên sân khấu phổ biến lại những quy định cuối cùng. Cuộc thi năm nay không cho biết đề trước. Thí sinh sẽ nhận chủ đề ngay tại hội trường và có bốn tiếng để hoàn thành một tác phẩm trên tấm toan do ban tổ chức cung cấp. Chất liệu được sử dụng là màu dầu hoặc acrylic, không được mang theo tranh phác thảo đã chuẩn bị từ trước và tuyệt đối không được trao đổi trong suốt thời gian làm bài.
Không khí trong hội trường dần trở nên căng thẳng hơn. Một vài thí sinh bắt đầu xoay bút trong tay, có người liên tục nhìn lên chiếc đồng hồ lớn treo trên tường. Phương Linh ngồi ngay ngắn trước giá vẽ, hai bàn tay đặt trên đầu gối, cố gắng điều chỉnh lại nhịp thở.
Riêng Tử An chỉ lặng lẽ nhìn tấm toan trắng trước mặt.
Đối với một người vẽ tranh, màu trắng chưa bao giờ thật sự là trống rỗng. Nó chứa đựng vô số khả năng, nhưng cũng chính vì vậy mà khiến người ta khó đặt xuống nét đầu tiên nhất. Chỉ cần lựa chọn sai hướng, toàn bộ những gì theo sau đều có thể trở nên chênh lệch.
Khi phong bì đựng đề thi được mang lên sân khấu, cả hội trường gần như im lặng hoàn toàn. Vị đại diện ban tổ chức chậm rãi mở niêm phong rồi lấy ra một tờ giấy.
“Chủ đề của cuộc thi hội họa sinh viên cấp tỉnh năm nay là…”
Ông dừng lại một lát trước khi đọc rõ từng chữ.
“Khoảng cách.”
Ngay khi chủ đề được công bố, bên dưới lập tức xuất hiện những tiếng xôn xao rất nhỏ. Đó là một đề bài mở, tưởng chừng đơn giản nhưng lại không hề dễ thể hiện. Khoảng cách có thể là không gian, thời gian, địa vị, tuổi tác, cũng có thể là một ranh giới vô hình giữa con người với con người. Đề bài không giới hạn cách hiểu, đồng nghĩa với việc mỗi thí sinh phải tự tìm ra một câu chuyện đủ rõ ràng và đủ riêng để đưa lên tranh.
Phương Linh khẽ nhíu mày, ánh mắt dừng lại trên tấm toan trước mặt. Cô không vội cầm cọ mà lấy một mảnh giấy nhỏ được ban tổ chức cho phép sử dụng để phác bố cục, chậm rãi ghi lại một vài ý tưởng vừa xuất hiện trong đầu.
Những thí sinh khác cũng bắt đầu hành động. Người lấy bút chì dựng hình, người mở nắp màu để pha sẵn, có người đứng lùi lại vài bước, đưa tay ước lượng tỉ lệ trên mặt toan.
Chỉ riêng Tử An vẫn ngồi yên.
Cậu nhìn thẳng vào khoảng trắng trước mặt, dường như không nghe thấy âm thanh xung quanh. Chủ đề cuộc thi chỉ có hai chữ, nhưng vào khoảnh khắc ấy, rất nhiều hình ảnh đã cùng lúc hiện lên trong tâm trí cậu.
Một con đường nằm giữa hai căn nhà từng rất gần nhau.
Một cánh cổng lớn đóng lại vào buổi chiều năm ấy.
Một người đứng ở bên này, một người rời đi về phía bên kia.
Những cuộc gọi không thể kết nối, những lá thư chưa từng có nơi để gửi, cùng quãng thời gian dài đến mức người ta tưởng rằng chỉ cần bước thêm một bước thôi cũng có thể chạm vào nhau, nhưng cuối cùng lại bị ngăn cách bởi những điều không thể nhìn thấy.
Tử An nhớ đến Khôi Nguyên.
Không phải dáng vẻ lạnh lùng trong lần cuối cùng hai người gặp nhau, mà là chàng trai từng ngồi bên cửa sổ nhìn cậu vẽ, từng cười rất tươi và hứa rằng sau này dù Tử An tham gia bất kỳ cuộc thi nào, anh cũng sẽ ngồi ở hàng ghế đầu tiên cổ vũ.
Giữa họ từng không có khoảng cách.
Thế nhưng sau cùng, người đã đi xa, còn những lời chưa kịp nói vẫn bị bỏ lại giữa một đoạn thanh xuân không cách nào quay trở về.
Năm phút trôi qua, Tử An vẫn chưa chạm vào bất kỳ dụng cụ nào. Một vài giám khảo ngồi ở cuối hội trường bắt đầu chú ý đến vị trí của cậu. Họ không được can thiệp vào quá trình làm bài, nhưng vẫn có thể quan sát cách mỗi thí sinh xử lý đề thi.
Một người đàn ông trung niên đeo kính khẽ nghiêng đầu.
“Cậu sinh viên số hai mươi bảy vẫn chưa phác hình.”
Người ngồi bên cạnh nhìn đồng hồ rồi đáp:
“Có thể vẫn đang tìm ý tưởng.”
“Đề mở mà đứng yên quá lâu sẽ mất thời gian.”
Một vị giám khảo lớn tuổi ngồi giữa không lên tiếng. Ông chỉ im lặng nhìn Tử An, ánh mắt dừng lại trên vẻ mặt bình tĩnh đến khác thường của cậu.
Tử An không có vẻ đang bối rối.
Cậu cũng không giống một người chưa nghĩ ra mình phải vẽ gì.
Ngược lại, sự im lặng ấy giống như cậu đang chờ mọi thứ trong đầu lắng xuống, cho đến khi chỉ còn lại một hình ảnh duy nhất đủ sức bước lên tấm toan.
Gần mười phút sau khi cuộc thi bắt đầu, Tử An mới chậm rãi đứng dậy. Cậu kéo tay áo sơ mi lên đến khuỷu tay, mở những tuýp màu đã chuẩn bị rồi đặt bảng pha màu sang bên phải. Không cần phác thảo bằng bút chì, cậu lấy một cây cọ bản lớn, pha trực tiếp những gam màu đầu tiên trước khi đặt xuống tấm toan trắng.
Nét cọ đầu tiên kéo dài từ góc trái xuống gần giữa tranh, mạnh và dứt khoát đến mức người giám khảo lớn tuổi phía cuối hội trường lập tức ngồi thẳng lại.
Tử An không dừng để cân nhắc như trước đây. Mỗi lần đưa cọ lên, cậu đều biết chính xác nó phải dừng ở đâu, cần mạnh đến mức nào và nên để lại bao nhiêu màu trên mặt toan. Những mảng tối nhanh chóng được hình thành, tiếp đó là các lớp màu lạnh chồng lên nhau, tạo nên chiều sâu của một không gian tưởng như không có điểm cuối.
Cậu vẽ hai căn phòng nằm ở hai phía đối diện của bức tranh.
Ở bên trái là một chàng trai ngồi trước cửa sổ, trên tay cầm một phong thư chưa viết xong. Phía ngoài cửa sổ là cơn mưa phủ mờ những mái nhà. Bên phải là bóng lưng một người đang đứng giữa ga tàu đông đúc, tay kéo theo chiếc vali, xung quanh có rất nhiều người qua lại nhưng tất cả đều chỉ được thể hiện bằng những nét màu nhòe, giống như không ai thật sự tồn tại trong thế giới của người ấy.
Giữa hai không gian là một khoảng trắng hẹp chạy xuyên suốt bức tranh.
Thoạt nhìn, đó chỉ là một vệt sáng chia đôi hai khung cảnh. Nhưng khi nhìn kỹ hơn, người ta có thể nhận ra bên trong khoảng trắng ấy là hàng trăm nét chữ nhỏ được vẽ chồng lên nhau, như những dòng thư chưa bao giờ đến được người nhận. Có câu rõ ràng, có câu đã tan vào lớp màu phía sau, chỉ còn lại vài nét mơ hồ không thể đọc hết.
Tử An không tái hiện chính xác một ký ức nào. Cậu chỉ lấy nỗi nhớ, sự mất mát và cảm giác bất lực trong những năm tháng qua để biến chúng thành màu sắc. Không ai nhìn bức tranh có thể biết hai người trong đó là ai, nhưng bất kỳ ai từng bỏ lỡ một người quan trọng đều có thể tìm thấy mình trong khoảng trắng nằm giữa họ.
Từ khi bắt đầu đặt cọ, Tử An dường như hoàn toàn quên mất bản thân đang tham gia một cuộc thi. Cậu không nhìn sang những thí sinh khác, cũng không quan tâm có bao nhiêu ánh mắt đang dừng lại ở vị trí của mình. Vẻ dịu dàng thường ngày đã biến mất, thay vào đó là sự tập trung tuyệt đối cùng một nét quyết đoán mà ngay cả những người quen biết cậu cũng hiếm khi nhìn thấy.
Cậu thay đổi cọ liên tục, khi dùng đầu cọ nhỏ để tạo nên những dòng chữ mờ, lúc lại sử dụng dao vẽ kéo một lớp màu dày qua phần đường ray. Mỗi mảng màu đều có chủ đích rõ ràng, không thừa cũng không thiếu, giống như toàn bộ tác phẩm đã sớm hoàn thành trong đầu và việc cậu đang làm chỉ là đưa nó từ ký ức lên mặt toan.
Ở vị trí cách đó hai hàng, Phương Linh cũng đã tìm được cách thể hiện chủ đề của mình. Cô vẽ một người mẹ lớn tuổi đứng bên trong căn nhà cũ, còn người con gái ở bên ngoài đang áp bàn tay lên tấm kính cửa sổ. Giữa họ chỉ cách nhau một lớp kính mỏng, nhưng ánh sáng lạnh phủ lên mặt kính khiến khoảng cách ấy trở nên xa xôi hơn bất kỳ con đường nào.
Tranh của Phương Linh vẫn mang nét mềm mại đặc trưng, nhưng lần này cô không còn e dè trong cách sử dụng màu như trước. Phần tối được đẩy sâu hơn, những đường cọ cũng rõ ràng và mạnh mẽ hơn, khiến cảm xúc trong tranh không chỉ dịu dàng mà còn để lại một nỗi buồn âm ỉ.
Khi lùi lại để nhìn tổng thể, Phương Linh vô tình liếc về phía Tử An.
Chỉ một cái nhìn thoáng qua cũng đủ khiến cô ngẩn người.
Cô không thể thấy rõ toàn bộ tác phẩm từ vị trí của mình, nhưng khí chất của Tử An lúc này đã hoàn toàn khác. Cậu đứng trước giá vẽ với đôi mắt chăm chú, tay cầm cọ di chuyển không chút do dự. Mỗi nét cọ dứt khoát đến mức khiến người ta có cảm giác không phải cậu đang thử tìm một bức tranh, mà là bức tranh ấy đã tồn tại từ rất lâu, chỉ chờ hôm nay được nhìn thấy ánh sáng.
Phương Linh khẽ mỉm cười rồi nhanh chóng quay lại với bài của mình.
Cô đã từng gọi Tử An là thiên tài hội họa không biết bao nhiêu lần, phần lớn đều mang theo ý trêu chọc. Nhưng vào khoảnh khắc đó, lần đầu tiên cô cảm thấy bốn chữ ấy có lẽ vẫn còn quá nhẹ so với những gì đang diễn ra trước mắt.
Thời gian lặng lẽ trôi qua. Sau hai giờ đầu tiên, nhiều thí sinh đã hoàn thành được bố cục chính và bắt đầu đi sâu vào chi tiết. Không khí trong hội trường nặng mùi màu vẽ, hòa lẫn với tiếng cọ chạm vào bảng pha màu và tiếng bước chân rất khẽ của giám thị.
Ban giám khảo thỉnh thoảng đứng dậy đi một vòng để quan sát tiến độ. Khi đến gần vị trí số hai mươi bảy, vị giám khảo lớn tuổi chậm rãi dừng bước. Ông không đứng ngay phía sau Tử An vì tránh gây ảnh hưởng, chỉ quan sát từ một khoảng cách vừa đủ, nhưng càng nhìn, vẻ bình thản trên gương mặt ông càng dần biến mất.
Người đàn ông trung niên đeo kính ban nãy cũng tiến lại gần. Sau một lúc im lặng, ông hạ thấp giọng.
“Không có bản phác sao?”
“Không.”
“Dựng hai không gian khác nguồn sáng nhưng vẫn giữ được tổng thể. Cậu ta kiểm soát bố cục rất chắc.”
Vị giám khảo lớn tuổi không trả lời ngay. Ánh mắt ông dừng lại ở khoảng trắng chia đôi bức tranh, sau đó chuyển đến những lớp chữ mờ ẩn trong đó.
“Không chỉ là kỹ thuật.”
Ông nói rất nhỏ, gần như chỉ đủ cho người bên cạnh nghe thấy.
“Cậu ta biết mình muốn nói gì.”
Đối với hội họa, kỹ thuật có thể được rèn luyện, nhưng khả năng kể một câu chuyện mà không cần dùng đến lời nói lại là điều không phải ai cũng có được. Rất nhiều sinh viên có thể vẽ đúng hình, phối màu đẹp và xử lý ánh sáng tốt, nhưng tác phẩm vẫn dừng lại ở mức hoàn chỉnh về mặt bài tập. Còn bức tranh trước mắt họ đã vượt qua ranh giới ấy. Nó không cố chứng minh người vẽ giỏi đến đâu, mà khiến người xem quên mất người vẽ để bước thẳng vào câu chuyện bên trong.
Đó là sự khác biệt giữa một bài thi và một tác phẩm.
Vị giám khảo lớn tuổi đứng thêm một lát rồi mới quay đi, nhưng từ đó về sau, ánh mắt ông nhiều lần vô thức trở lại vị trí của Tử An.
Gần cuối giờ, sự mệt mỏi bắt đầu xuất hiện trên gương mặt nhiều thí sinh. Có người liên tục sửa đi sửa lại một chi tiết vì không hài lòng, có người phát hiện bố cục mất cân đối nên vội vàng thêm màu để cứu vãn. Phương Linh cũng gặp khó khăn với phần phản chiếu trên tấm kính. Cô đứng nhìn gần một phút rồi quyết định dùng dao vẽ gạt bỏ lớp màu vừa phủ, làm lại toàn bộ thay vì cố giữ một chi tiết mà bản thân biết rõ chưa đạt.
Sự dứt khoát ấy khiến cô mất thêm thời gian, nhưng kết quả cuối cùng tốt hơn rất nhiều. Lớp kính không còn chỉ là một bề mặt trong suốt, mà trở thành ranh giới giữa hai con người đang muốn chạm vào nhau nhưng không thể.
Ở phía bên kia, Tử An đã bước vào những nét cuối cùng. Cậu pha một chút màu vàng ấm, đặt lên phần phong thư trong tay chàng trai bên cửa sổ, sau đó dùng đầu cọ mảnh kéo một đường sáng rất nhẹ xuyên qua khoảng trắng giữa hai nửa bức tranh. Đường sáng ấy không nối liền hai người, chỉ dừng lại ngay trước bàn tay của mỗi người, để lại một khoảng cách nhỏ đến mức tưởng như có thể vượt qua nhưng cuối cùng vẫn không chạm tới.
Chính khoảng trống nhỏ ấy khiến toàn bộ bức tranh trở nên đau lòng hơn.
Tiếng loa thông báo còn mười lăm phút vang lên. Nhiều thí sinh lập tức tăng tốc, nhưng Tử An không hề vội vàng. Cậu đặt cọ xuống, lùi lại vài bước rồi im lặng nhìn tác phẩm của mình. Ánh mắt cậu di chuyển qua từng chi tiết, từ ô cửa sổ phủ mưa đến ga tàu đông đúc, từ những lá thư ẩn trong dải sáng cho đến hai bàn tay gần như chạm vào nhau.
Một lúc sau, cậu bước lên, dùng đầu ngón tay đã dính màu xoa nhẹ phần ranh giới giữa ánh sáng và bóng tối ở góc phải. Đó là chỉnh sửa duy nhất.
Tử An không thêm bất cứ điều gì nữa.
Cậu đặt cọ vào cốc nước, dùng khăn lau sạch màu trên tay rồi bình tĩnh đứng sang một bên. Trên đồng hồ vẫn còn gần mười phút, nhưng cậu biết bức tranh đã hoàn thành. Bất kỳ nét cọ nào đặt thêm vào lúc này cũng chỉ làm nó trở nên dư thừa.
Vị giám khảo trung niên nhìn đồng hồ rồi quay sang người lớn tuổi bên cạnh.
“Cậu ấy dừng rồi.”
“Ừ.”
“Vẫn còn thời gian.”
“Biết dừng đúng lúc cũng là một năng lực.”
Khi tiếng chuông kết thúc vang lên, tất cả thí sinh đồng loạt buông dụng cụ. Giám thị lần lượt đi qua từng vị trí để dán mã số lên tranh và yêu cầu thí sinh rời khỏi hội trường, chuẩn bị cho quá trình chấm kín.
Phương Linh thu dọn cọ, trước khi đi còn cố nghiêng người nhìn sang Tử An. Cậu cũng vừa đậy nắp hộp màu, vẻ mặt bình thản đến mức khiến cô không thể đoán được cậu có hài lòng với tác phẩm của mình hay không.
Ra đến hành lang, cô lập tức bước nhanh về phía cậu.
“Cậu vẽ xong sớm hơn tớ đúng không?”
“Chỉ sớm hơn một chút.”
“Cậu thấy thế nào?”
“Ổn.”
Phương Linh tròn mắt nhìn cậu.
“Chỉ ổn thôi hả?”
Tử An suy nghĩ rồi khẽ mỉm cười.
“Là những gì tớ muốn vẽ.”
Câu trả lời không có vẻ khoe khoang, nhưng sự chắc chắn trong giọng nói khiến Phương Linh im lặng vài giây. Trước đây, sau mỗi bài vẽ Tử An thường sẽ nhìn lại rất lâu, luôn cảm thấy chỗ này chưa đủ tốt, chỗ kia vẫn có thể làm thêm. Nhưng lần này, cậu không do dự cũng không tự phủ nhận mình.
Phương Linh khẽ gật đầu.
“Vậy là được rồi.”
Sau khi tất cả thí sinh rời khỏi hội trường, những tấm tranh được giữ nguyên tại vị trí để ban giám khảo chấm vòng đầu. Tên trường và thông tin cá nhân đều được che kín, trên tranh chỉ còn mã số dự thi nhằm bảo đảm kết quả không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào khác.
Ban giám khảo gồm năm người, trong đó có giảng viên mỹ thuật, đại diện Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh và hai họa sĩ đã có nhiều năm hoạt động chuyên môn. Họ bắt đầu từ hàng đầu tiên, lần lượt dừng lại trước từng tác phẩm, ghi điểm vào phiếu riêng rồi trao đổi khi cần thiết.
Có những bức tranh nổi bật về kỹ thuật nhưng nội dung chưa đủ sâu. Có tác phẩm mang ý tưởng mới mẻ nhưng cách thể hiện còn vụng về. Một vài bài gây được ấn tượng tốt, khiến ban giám khảo dừng lại lâu hơn và đánh dấu để xem xét ở vòng sau.
Tranh của Phương Linh mang mã số mười chín được đánh giá khá cao. Một nữ giám khảo đứng trước tác phẩm của cô rất lâu, đặc biệt chú ý đến lớp kính ngăn giữa người mẹ và cô con gái.
“Cảm xúc tốt, màu sắc có sự tiết chế. Người vẽ biết dùng khoảng trống để tạo cảm giác xa cách.”
Một giám khảo khác gật đầu.
“Có hơi hướng mềm mại, nhưng không yếu. Phần phản chiếu làm khá tốt.”
“Vẫn còn một vài chỗ chưa thật sự dứt khoát, nhưng có phong cách riêng. Đánh dấu lại.”
Tác phẩm được ghi tên vào nhóm tranh nổi bật để tiếp tục chấm ở vòng cuối.
Khi ban giám khảo đi đến hàng thứ ba, vị họa sĩ lớn tuổi vốn đã chú ý đến Tử An từ lúc thi bất giác chậm bước. Trước mặt ông là bức tranh mang mã số hai mươi bảy.
Không ai lên tiếng ngay.
Cả năm người cùng đứng trước tác phẩm, ánh mắt lần lượt dừng lại ở hai không gian đối lập rồi bị kéo về khoảng trắng nằm chính giữa. Dải sáng tưởng như chia đôi bức tranh, nhưng càng nhìn lâu lại càng khiến người ta cảm thấy hai nhân vật trong đó chưa từng thật sự tách rời. Những dòng chữ mờ chồng lên nhau tạo thành một lớp ký ức, vừa hiện hữu vừa không thể nắm bắt, giống như có vô số điều muốn nói nhưng cuối cùng chẳng câu nào đến được nơi cần đến.
Người đàn ông đeo kính tiến gần hơn một bước, chăm chú nhìn cách xử lý ánh sáng ở ga tàu.
“Kỹ thuật dựng không gian rất chắc. Hai nguồn sáng hoàn toàn khác nhau nhưng không làm tranh bị chia vụn.”
Nữ giám khảo đứng bên cạnh khẽ nói:
“Gương mặt nhân vật bên trái không được thể hiện rõ, người bên phải còn quay lưng, nhưng cảm xúc lại rất mạnh. Người xem có thể tự đặt câu chuyện của mình vào đây.”
Một thành viên khác nhìn xuống phiếu chấm rồi hỏi:
“Đây là bảng sinh viên sao?”
Không ai trả lời ngay. Câu hỏi ấy dường như cũng chính là điều tất cả đang nghĩ.
Bức tranh trước mắt không mang cảm giác của một bài làm được hoàn thành trong bốn giờ bởi một sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường. Từ cách tổ chức bố cục, xử lý màu sắc đến khả năng kiểm soát cảm xúc đều đã vượt khỏi sự non nớt thường thấy. Quan trọng hơn, tác phẩm có một tiếng nói riêng. Nó không vay mượn phong cách của người khác, cũng không cố gây ấn tượng bằng những kỹ thuật phô trương.
Nó chỉ đứng đó, im lặng kể một câu chuyện, nhưng đủ khiến cả căn phòng chấm thi cũng trở nên lặng đi.
Vị họa sĩ lớn tuổi bước đến gần hơn. Ông nhìn rất lâu vào hai bàn tay gần chạm nhau ở giữa tranh, sau đó lùi lại để quan sát toàn bộ tác phẩm một lần nữa.
“Người vẽ không còn đứng bên ngoài câu chuyện.”
Ông chậm rãi lên tiếng.
“Cậu ấy đã sống trong nó.”
Những người còn lại đều im lặng. Làm nghề lâu năm, họ hiểu một tác phẩm có thể hoàn thiện bằng kỹ thuật, nhưng chỉ những trải nghiệm thật sự mới tạo nên được cảm xúc không thể giả vờ. Người vẽ bức tranh này có thể còn rất trẻ, nhưng nỗi mất mát bên trong tác phẩm lại sâu đến mức khiến người ta không dám xem nó như một bài thi thông thường.
Người đàn ông đeo kính nhìn sang thư ký cuộc thi.
“Kiểm tra giúp tôi tác giả mã số hai mươi bảy.”
Theo quy định, thông tin thí sinh chỉ được mở sau khi ban giám khảo hoàn thành điểm số vòng đầu. Thư ký hơi do dự, nhưng vị chủ tịch hội đồng đã gật đầu cho phép vì toàn bộ thành viên đều đã nộp phiếu chấm tác phẩm này.
Cô thư ký mở danh sách niêm phong, dò theo mã số rồi dừng lại ở một dòng. Ban đầu vẻ mặt cô vẫn bình thường, nhưng chỉ vài giây sau, ánh mắt đã hiện rõ sự bất ngờ.
“Tác giả là Lâm Tử An.”
“Đơn vị nào?”
“Trường Đại học Mỹ thuật và Kiến trúc.”
Vị giám khảo trung niên khẽ gật đầu như thể điều đó vẫn nằm trong dự đoán, nhưng câu trả lời tiếp theo của thư ký khiến ông lập tức quay lại.
“Hiện đang là sinh viên năm hai.”
Không gian quanh bức tranh bỗng trở nên yên tĩnh.
Nữ giám khảo nhìn lại tờ danh sách rồi hỏi để xác nhận:
“Năm hai sao?”
“Vâng. Hồ sơ ghi rõ sinh viên năm hai.”
Người đàn ông đeo kính tháo kính xuống, dùng khăn lau nhẹ rồi đeo trở lại như muốn chắc rằng mình không nhìn nhầm tác phẩm trước mặt. Vị họa sĩ lớn tuổi vẫn đứng im, ánh mắt chưa từng rời khỏi bức tranh.
Một lúc lâu sau, ông mới chậm rãi nói:
“Đừng chấm cậu ấy bằng tiêu chuẩn của một sinh viên năm hai.”
Ông quay sang các thành viên còn lại, giọng nói không lớn nhưng rõ ràng đến mức không ai có thể hiểu sai.
“Bức tranh này đã bước vào hàng ngũ tác phẩm của một họa sĩ rồi.”
Không có ai phản đối.
Trên phiếu chấm đặt trong tay từng người, mã số hai mươi bảy đã nhận được những điểm số cao nhất kể từ đầu buổi. Nhưng vào lúc ấy, giải thưởng dường như không còn là điều duy nhất khiến họ quan tâm.
Bởi điều xuất hiện trước mắt họ không chỉ là một thí sinh xuất sắc giành điểm tuyệt đối, mà là một linh hồn nghệ thuật vừa thức tỉnh, mang theo một tác phẩm đủ sức khiến giới chuyên môn phải khắc cốt ghi tâm cái tên: Lâm Tử An.