Chương 21 [Hết]: Những Chuyến Đi Và Nỗi Nhớ
Buổi tối, Hà Linh ngồi một mình trong căn phòng trọ nhỏ ở Hà Nội. Điện thoại đặt trên bàn, màn hình sáng lên một con số: một nghìn tỉ đồng. Cô mở app ngân hàng, nhìn lại, rồi tắt. Mở lại, nhìn, rồi tắt. Con số ấy vẫn nằm đó, không đổi, không hết, không thiếu.
Một nghìn tỉ. Cô từng nghĩ có được số tiền này, cô sẽ mua một căn nhà, sẽ đóng cửa lại, sẽ không phải làm gì nữa. Nhưng khi con số ấy nằm trong tài khoản, cô chỉ thấy trống. Căn phòng vẫn yên, đèn vẫn sáng, thành phố bên ngoài vẫn ồn ào — và cô ngồi đó, lướt ngón tay trên màn hình, không biết mình muốn gì.
Cô mở ứng dụng đặt vé, rồi lại tắt. Chưa có chuyến nào, chưa có vé nào — chỉ là một ý định đang lớn dần trong đầu, như một thứ gì đó đã nằm im từ lâu và bây giờ bắt đầu cựa mình.
Cô mở bản đồ. Ngón tay cô lướt qua những cái tên quen thuộc — Hà Nội, Đà Nẵng, Sài Gòn — rồi tự dừng lại ở một chỗ. Một vùng đất ở miền Trung, nơi có con sông Thạch Hãn, nơi có rặng tràm già, nơi có một cái truông mà người ta vẫn hát trong câu ca dao.
Quê hương của quan Đăng. Cô muốn tới đó đầu tiên.
Cô không giải thích được vì sao. Cô chỉ biết, khi mắt cô rời khỏi màn hình, cô đã biết mình sẽ đi đâu. Không phải để chạy trốn nỗi nhớ — mà như một cách tìm lại chính mình.
Chuyến xe đò lắc lư qua cầu Trường Tiền. Hà Linh ngồi cạnh cửa sổ, nhìn sông Hương lững lờ trôi. Cô từng đọc rất nhiều về Huế, về những lăng tẩm, về dòng sông thơ. Nhưng khi xe chạy qua, cô chỉ nghĩ đến một điều — ba trăm ba mươi năm trước, con sông này có giống bây giờ không? Người ấy có từng đứng ở một bến nào đó, nhìn dòng nước này, nghĩ về một điều gì không?
Cô không hỏi ai. Cô chỉ ngồi đó, nhìn ra cửa sổ, và để những câu hỏi ấy lặng lẽ trôi qua trong đầu.
Phá Tam Giang ngày rày đã cạn, Truông Nhà Hồ Nội tán cấm nghiêm.
Câu ca dao vang lên trong đầu cô như một tiếng vọng từ rất xa, cùng một giai điệu, cùng những chữ ấy — nhưng ba trăm ba mươi năm trước, người ta hát nó bằng một nỗi sợ thật, không phải bằng nỗi nhớ. Và người đã làm cho câu ca dao ấy bớt sợ hãi, người đã cấm nghiêm cái truông ấy, chính là người mà cô đang đi tìm dấu chân.
Cô xuống xe ở bến đò. Đứng trên bờ, nhìn mặt nước phẳng lặng trải dài đến tận chân trời. Gió thổi qua mặt phá, mang theo vị mặn của nước và vị khô của cát. Cô cúi xuống, nhón một nắm cát, để nó chảy qua kẽ tay. Cát đỏ sậm. Cô nhớ — cát đỏ sậm và vết dầu trên số giấy cướp. Manh mối dẫn về sào huyệt Ba Cọp.
Cô đứng đó rất lâu. Trong đầu cô, hình ảnh người đàn ông ấy hiện ra — ngồi sau chiếc bàn gỗ, nhìn cô chăm chú, nói những lời khiến cô tin rằng sự thật đáng để liều mạng. Ba trăm ba mươi năm. Người ấy đã thành tro, đã thành một dòng chữ trong sử sách, thành một câu chuyện người ta kể lại cho con cháu. Nhưng cô vẫn đứng đây, trên mảnh đất người ấy từng đặt chân, và thấy nỗi nhớ không hề phai — nó chỉ đổi hình dạng, từ nỗi sợ thành một thứ cô không thể tháo rời khỏi da thịt.
Cô đứng đó cho đến khi chiều tà phủ xuống mặt nước một màu đồng đỏ.
Hà Linh đi tiếp. Cô đi qua Quảng Trị, qua những cánh đồng và những dòng sông. Ở một quán nước ven đường, cô gọi một ly trà, ngồi im, nhìn con đường đã thông, nhìn nơi từng là truông giờ chỉ còn là một dải đất bình thường.
Người ấy đã làm cho nơi này thành bình thường — và không ai còn nhớ để mà cảm ơn.
Cô không nói với ai rằng cô từng ở đây, từng cùng ông bày kế dùng giấy bắt cướp, từng bước vào cái truông đó trong một đêm tối. Cô chỉ uống hết ly trà, đặt tiền lên bàn, và đứng dậy. Có những chuyện chỉ mình cô biết, chỉ mình cô nhớ, và cô giữ chúng như giữ một thứ quý giá nhất đời mình.
Cô ra nước ngoài. Paris, London, Tokyo. Cô đứng trước tháp Eiffel, trước đồng hồ Big Ben, trước những con phố neon rực rỡ. Cô chụp ảnh, mua quà, ăn những món ăn lạ. Nhưng mỗi nơi cô đến, cô đều nhìn thế giới bằng đôi mắt của một giám định viên pháp y — và bằng đôi mắt của người từng sống ở một thời đại khác.
Ở một khu chợ cổ ở châu Âu, cô đứng nhìn một người bán hàng đang cân gạo. Cái cân, cái đòn gánh, cái cách người ta cúi xuống nhìn mặt cân — giống hệt cái cách người ta làm ở bến đò phía đông ba trăm năm trước. Cô đứng đó rất lâu, nhìn cái cân, và nghĩ đến một chiếc cân khác, một chiếc cân ở một thời đại khác, nơi một người đàn ông ngồi sau chiếc bàn gỗ, cân nhắc từng lời khai, từng dấu vết, để tìm ra sự thật.
Buổi tối ở khách sạn, cô ngồi bên cửa sổ, nhìn thành phố lạ lên đèn. Trên cổ tay, chuỗi hạt gỗ nâu sẫm nằm im. Cô lần từng hạt, một hạt, hai hạt, ba hạt. Cô nhớ đêm ấy, trong thư phòng dưới ánh đèn dầu, người đàn ông ấy đã đặt chuỗi hạt vào tay cô và nói:
Ngươi đeo nó, là ta luôn ở bên ngươi.
Cô nhắm mắt. Ở đâu cũng vậy. Đi đến đâu, cô cũng mang theo nỗi nhớ ấy, như mang theo một thứ không thể tháo rời khỏi da thịt.
Một buổi chiều, ở một quán cà phê ngoài nước, Hà Linh lướt điện thoại đọc tin tức. Một bài báo về vụ án. Không phải vụ án lớn, chỉ là một vụ án mạng nhỏ ở một thị trấn ven biển. Nhưng cách bài báo viết — những chi tiết bị bỏ qua, những nhân chứng bị im lặng, một kẻ yếu không ai đứng ra bênh vực — khiến cô dừng lại.
Cô đọc đi đọc lại. Cô nhìn thấy, trong bài báo, một sự thật bị vùi lấp. Một người đã thấy điều gì đó, nhưng không ai hỏi. Một người đã nói điều gì đó, nhưng không ai nghe.
Cô đặt điện thoại xuống. Ngoài cửa sổ, thành phố lạ vẫn lên đèn, không biết gì về cô, không biết gì về câu chuyện của cô.
Cô nhớ quan Đăng. Cô nhớ cách ông ngồi sau chiếc bàn gỗ, cách ông nhìn cô chăm chú rồi gật đầu, cách ông nói: Ta không tin lời ngươi. Ta tin việc ngươi làm.
Cô nhớ câu ông nói về sự thật. Sự thật cần một người mang nó đến. Dù phải trả giá.
Cô nhìn chuỗi hạt gỗ trên cổ tay. Ba trăm ba mươi năm. Khoảng thời gian ấy đủ để một con người biến thành tro, đủ để một truông đầy cướp biến thành đất thường, đủ để một câu ca dao chỉ còn là câu hát cho trẻ con. Nhưng không đủ để xóa đi một thứ mà cô vẫn mang theo, vẫn đập nhẹ vào cổ tay mỗi khi cô bước đi.
Cô nhận ra, trong lòng mình, một quyết định đang hình thành. Không phải để chạy trốn hiện đại. Không phải vì cô không thuộc về nơi này. Mà vì cô đã biết mình là ai — và cô biết mình muốn ở đâu.
Cô muốn trở lại.
Hà Linh trở về Việt Nam. Cô đứng ở bến đò phía đông, nơi ba trăm ba mươi năm trước cô từng cùng một đoàn người khiêng ba chiếc hòm gỗ nặng hơn hai trăm cân bước vào truông. Giờ chỉ còn bãi cát và vài chiếc thuyền con neo đậu. Cô đứng đó rất lâu, nhìn dòng nước chảy.
Cô chỉ đứng đó, thấy con đường ấy hiện ra trước mắt — không phải bằng mắt thường, mà khi cô nhắm mắt lại, khi cô nhớ đến ba chiếc hòm gỗ, đến một người đàn ông cải trang thành phụ tá già, đến những nhịp rung trên cổ tay.
Trên cổ tay, chuỗi hạt gỗ nâu sẫm bỗng rung lên. Một nhịp nhẹ, như một tín hiệu từ rất xa.
Hà Linh đưa tay lên, lần ngón tay qua từng hạt gỗ. Một hạt, hai hạt, ba hạt. Cô nhắm mắt. Trong đầu cô, câu ca dao vang lên, và sau nó là giọng trầm trầm của người đàn ông ấy:
Ngươi đeo nó, là ta luôn ở bên ngươi.
Cô không biết liệu mình có thể trở lại hay không. Hệ thống đã hoàn tất, cửa thời không đã đóng. Nhưng cô tin — nếu có một cách, cô sẽ tìm ra.
Nỗi nhớ không còn là thứ cô chạy trốn. Nó là thứ cô mang theo, là la bàn chỉ hướng cô muốn đi.
Cô nắm chặt chuỗi hạt, nhìn về phía chân trời — nơi ba trăm ba mươi năm trước, có một thư phòng dưới ánh đèn dầu, có một người đàn ông đã nhìn theo cô cho đến khi cánh cửa khép lại.
Cô chưa bước qua cánh cửa nào. Nhưng trong lòng, cô đã chọn.
Chuỗi hạt gỗ trên cổ tay cô rung lên một nhịp nữa, nhẹ, như một lời đáp từ bên kia thời không.