Chương 16: Chuẩn bị kế hoạch
"Chờ đủ mười ngày, ta e không kịp".
Hà Linh đặt chén trà xuống, nhìn quan Đăng đang đứng trước bản đồ trải trên án thư. Ngoài trời vừa nhá nhem, ngọn đèn dầu chưa ai thắp.
"Quan lớn vừa bảo mười ngày để chuẩn bị. Giờ lại đổi ý?"
"Manh mối đã rõ. Mà kẻ đã rõ thì không chờ ta".
Ông chỉ ngón tay vào chỗ Hàm Rồng vẽ ngoằn ngoèo giữa rừng.
"Bắt được mắt xích giấy, băng cướp biết ta đang nhắm vào chúng. Ngươi nghĩ chúng ngồi yên chờ ta đủ mười ngày?"
Hà Linh nhìn ông. "Gấp rút thì dễ sơ hở".
"Chậm thì lộ. Chọn cái nào?"
Cô không trả lời ngay. Ông gấp bản đồ lại, đặt xuống bàn, giọng trầm xuống.
"Ngươi đã nghe nói người ta chở hàng vào truông bằng gì chưa?"
"Hòm. Hòm gỗ, gói kỹ, chở bằng ngựa thồ".
"Đúng". Ông ngồi xuống, tay đặt lên mép bàn. "Vậy thì ta cho người ngồi trong hòm".
Hà Linh chớp mắt.
"Võ sĩ, giấu trong hòm gỗ, trà trộn làm hàng hóa. Ta cho chúng đưa ta vào sào huyệt mà không cần một mũi tên".
Cô nhìn ông một lúc lâu. Một vị quan vừa dùng một tờ lệnh khai báo để bắt cả một mắt xích, giờ lại tính tới việc giấu người trong hòm gỗ. Tư duy ấy, cô chưa từng thấy ở ai trong thời đại này.
"Người ngồi trong hòm kín, làm sao thở?"
"Lỗ thông hơi. Nhỏ thôi, đục kín đáo, không ai để ý".
"Và làm sao ra?"
"Chốt khóa mở từ bên trong".
Hà Linh gật đầu. Cô không hỏi thêm. Ông đã nghĩ hết.
"Ta cần ngươi một việc". Ông đặt tay lên mép bản đồ. "Ngươi sẽ đóng vai người đưa hàng".
"Con?"
"Thương buôn. Người dẫn đoàn hòm vào truông mua giấy. Giấy khan hiếm, giá cao, mà băng cướp thì đang giữ cả kho. Ngươi mang theo đồ quý — vàng bạc, đồ đồng, kim loại nặng — để đổi lấy giấy. Chúng sẽ tự đưa ngươi vào".
Hà Linh nhìn ông. Trong đầu cô, một câu hỏi vừa lóe lên, chưa kịp nói ra thì ông đã đứng dậy.
"Ngày mai, thợ mộc giỏi nhất vùng sẽ tới. Ngươi ở lại xem họ đóng hòm".
Sáng sớm, tiếng đục đẽo vang từ góc sân sau phủ. Một lão thợ mộc tóc bạc quỳ bên tấm gỗ lim dày, tay cầm đục, ngó nghiêng mấy chiếc hòm chưa ráp.
"Quan lớn, hòm này đóng kín quá. Hàng gì mà phải kín đến thế?"
Quan Đăng đứng bên cạnh, không trả lời. Ông chỉ tay vào nắp.
"Đục lỗ thông hơi. Bốn góc, mỗi góc một lỗ, nhỏ bằng đầu đũa".
Lão thợ ngước lên, đục khựng trong tay.
"Hòm đựng hàng thì đục lỗ thông hơi làm gì? Lại còn chốt khóa... mở từ bên trong?"
"Ngươi cứ làm đúng như ta dặn".
Lão thợ nhìn quan Đăng, rồi nhìn mấy tấm gỗ. Không hỏi nữa. Nhưng ánh mắt lướt qua những chiếc hòm, vẫn còn nguyên câu hỏi chưa nói ra.
Hà Linh đứng ở cửa kho, nhìn lão thợ cắm cúi. Cô bước tới, ngồi xuống bên cạnh, chạm tay vào mép gỗ vừa bào nhẵn.
"Lỗ thông hơi này, người ta đục ở góc, hàng đè lên có bịt mất không?"
Lão thợ ngẩng lên, tay ngừng đục. "Thưa cô, đục ở góc thì không. Hàng bày giữa, góc để trống".
"Vậy tốt".
Chiều hôm ấy, ba chiếc hòm hoàn thành. Bề ngoài là hòm hàng bình thường, gỗ lim đanh, ván dày, đóng đinh chắc chắn. Chỉ khi mở nắp ra, người ta mới thấy bên trong rỗng, trải một lớp rơm khô, và ở bốn góc nắp là những lỗ nhỏ li ti đục xuyên qua.
Hà Linh trèo vào một chiếc hòm, ngồi xuống, khép nắp lại. Bóng tối phủ kín. Cô đưa tay lên, chạm vào chốt khóa ở mặt trong nắp, gạt sang một bên. Nắp bật lên, ánh sáng tràn vào.
Cô nhìn quan Đăng đứng ngoài, tay chống vào thành hòm.
"Thở được không?"
"Được. Lỗ thông hơi đủ. Ngồi được hai người, giãn ra thì ba".
"Chốt mở được từ trong?"
"Gạt một cái là bật". Hà Linh gạt lại chốt, khép nắp, rồi lại mở ra. "Chắc chắn".
Ông gật đầu. "Tối nay ta tuyển người".
Buổi tối, trong nhà lao con phía sau phủ, sáu người đàn ông đứng thành hàng trước ánh đèn. Ai nấy vóc dáng rắn chắc, tay chân thô kệch, ánh mắt dõi theo quan Đăng. Họ không phải lính tráng thường — những người này, Hà Linh nhận ra, từng theo quân, từng đi rừng, từng sống qua những trận đánh không tên.
Quan Đăng đứng trước họ, không vòng vo.
"Các ngươi đã biết ta cần gì. Người dám vào miệng cọp, ngồi trong hòm kín, chờ trong bóng tối, không biết khi nào được ra".
Một người lên tiếng:
"Bẩm quan lớn, ngồi trong hòm thì được. Nhưng ngồi lâu quá, chân tay tê cứng, ra không kịp thì sao?"
"Khi nào ra ra hiêu, ngươi mới nhảy ra".
"Tín hiệu gì ạ?"
Quan Đăng bước tới, đặt tay lên thành chiếc hòm đặt giữa nhà lao.
"Ta gõ ba tiếng vào thành hòm. Nghe thấy thì mở chốt, chờ thêm vài nhịp thở, rồi ra".
Người đàn ông nhìn chiếc hòm, rồi nhìn quan Đăng. Hắn không hỏi thêm. Hắn gật đầu.
Quan Đăng nhìn từng người một.
"Ai sợ, nói ngay bây giờ. Ta không giữ. Ai tiết lội nửa lời về chuyện này, ta chặt lưỡi".
Không ai lên tiếng. Không ai nhúc nhích.
"Tốt".
Ông chỉ vào một góc, nơi đặt mấy thanh đao, vài thanh kiếm, và một túi phi tiêu.
"Các ngươi đi chọn vũ khí. Đêm mai, các ngươi vào hòm".
Sáng hôm sau, Hà Linh đứng trước tấm gương đồng trong gian phòng phía Tây. Trên tay cô là một bộ quần áo nâu bạc màu, vai đội một chiếc nón lá cũ, chân đi đôi dép đất. Cô nhìn hình mình trong gương, rồi quay sang quan Đăng đang ngồi bên bàn.
"Trông con giống thương buôn chưa?"
Ông ngước lên, nhìn cô từ đầu đến chân.
"Đi đứng còn thẳng quá. Thương buôn đi đường xa, vai trĩu, lưng hơi còng".
Hà Linh sửa lại dáng, khom khom vai, bước vài bước quanh phòng.
"Còn giọng nói thì sao?"
"Còn sang quá. Ngươi quen nói chuyện thư lại, câu cú chỉnh tề. Thương buôn nói chuyện chợ búa, dài dòng, hay kèm tiếng chửi thề".
Hà Linh nhìn ông.
"Quan lớn muốn con chửi thề?"
"Không cần chửi. Nhưng đừng nói quá sang. Ngươi vào truông mua giấy giá rẻ — kẻ mua rẻ thì phải là kẻ biết mặc cả, biết nài nỉ, biết xu nịnh".
Cô gật đầu, thử đổi giọng, chậm lại, thêm mấy tiếng đệm.
"Vậy thì... giấy này, quanh đây khan hiếm lắm. Nghe nói trong truông có hàng tốt, giá lại hời. Tôi mang theo ít đồ quý để đổi, chỉ mong mua được ít giấy về bán kiếm chút lời thôi"...
Cô ngừng, nhìn quan Đăng. Ông gật đầu.
"Được. Nhưng còn một chuyện".
Ông đứng dậy, bước tới, nhìn thẳng vào cô.
"Trong truông, đừng dùng thuật. Ngươi có cái gì đó — cái kính, cái đèn, cái bột kia — đừng để chúng thấy".
Cô im lặng. Rồi gật đầu.
"Tôi hiểu. Trong truông, tôi chỉ là thương buôn".
Chiều hôm ấy, hai người ngồi trước bản đồ trải trên án thư. Hà Linh dùng đầu ngón tay lần theo con đường vòng vẽ quanh Hàm Rồng.
"Ta đi từ phủ, qua bến đò phía Đông, men theo sông Thạch Hãn. Đến chỗ rặng tràm già thì rẽ vào".
"Bao lâu?"
"Một ngày rưỡi, nếu đi nhanh. Nhưng ta phải đi chậm, vì mang hàng. Hai ngày".
"Giấy thì sao? Ngươi định nói gì với chúng?"
"Ta nói ta nghe tin trong truông có giấy giá rẻ. Giấy khan hiếm, giá cao gấp ba, ta mang đồ quý vào đổi lấy giấy, rồi đem về bán".
Quan Đăng nhìn cô. "Chúng sẽ tin?"
"Chúng cướp giấy để bán. Có người mang đồ quý đến đổi, chúng mừng còn không hết. Mà đồ quý nặng, đóng kín trong hòm, chúng thấy là tham ngay".
Hà Linh chỉ vào chỗ Hàm Rồng, nói tiếp:
"Chỉ cần ta vào được tới đó, chúng sẽ tự đưa ta vào sào huyệt".
Ông im lặng một lúc, nhìn bản đồ.
"Và nếu chúng không tin?"
"Thì ta là thương buôn thật. Ta đến, hỏi giá, rồi về. Không mất gì".
Ông gật đầu.
"Tín hiệu ta đã dặn võ sĩ. Ngươi chỉ cần đưa hòm tới đúng chỗ, đúng giờ".
"Khi nào?"
"Trời tối. Lúc chúng lơ là nhất. Ngươi dừng chân, chờ ta gõ ba tiếng".
Hà Linh nhìn ông. Cô biết ông đang giữ lại phần còn lại của kế hoạch — những gì xảy ra sau khi tiếng gõ vang lên, ông không nói. Cô cũng không hỏi.
Buổi tối, trước lên đường, Hà Linh ngồi trong gian phòng phía Tây, ngọn đèn dầu cháy nhỏ. Cạnh cửa, ba chiếc hòm gỗ đã đóng kín, xếp ngay ngắn trên giá thồ. Bên trong, sáu võ sĩ đang chờ.
Cô nhìn ra ngoài trời đêm. Phía xa, sau rặng tràm già, cát đỏ sậm và vết dầu loang đang chờ họ. Một khi vào truông, không thể quay đầu. Chỉ cần một sơ hở, toàn bộ kế hoạch đổ vỡ.
Có tiếng bước chân. Quan Đăng đứng ở cửa, tay cầm một chiếc áo vải nâu, đưa cho cô.
"Mặc thêm vào. Đêm rừng lạnh".
Ông nhìn ba chiếc hòm, rồi nhìn sang Hà Linh.
"Chỉ cần ngươi đưa chúng tới đúng chỗ. Phần còn lại, ta lo".
Trong bóng tối ngoài kia, tiếng gió rừng bắt đầu thổi.