Chương 2: Tro tàn còn dấu
Trời chưa sáng hẳn. Sương từ sông Thạch Hãn theo gió thổi ngược vào đình, đọng thành từng giọt li ti trên mái ngói âm dương, nhỏ xuống vai Lê Hà Linh đều đặn như ai đó đang đếm.
Cô ngồi dựa lưng vào cột đình, hai cổ tay vẫn quấn dây gai. Nhưng dây đã lỏng từ lúc nửa đêm. Có người nới nó ra, và cô không biết là ai. Suốt đêm cô không dám ngủ.
Hai tên lính canh ngồi ở bậc thềm, cách cô chừng năm bước, giọng khàn vì thức trắng. Một tên quay lại nhìn cô, rồi nói với tên kia, không hề hạ giọng:
— Giấy tờ đâu? Tên gì, làng nào?
Linh ngẩng lên. Cô đã trả lời câu này ba lần từ tối qua, và ba lần đều là im lặng.
— Không có giấy tờ.
Tên lính thứ hai nhổ nước trầu xuống sân.
— Thì thôi. Để quan Nội tán xử.
Rồi hắn hạ giọng, nhưng không đủ thấp:
— Mà dạo này phủ chúa cấm ngặt chuyện tà thuật. Nghe đâu mấy thầy bói ở Bố Chính bị bắt rồi. Con nhỏ này tối qua cầm cái gì soi xác, ngươi có thấy không?
Hắn quay hẳn người về phía Linh, giọng cao lên:
— Này, ngươi có phải thầy bói không? Soi được khí âm, nhìn thấy người chết nói, đúng không?
— Thấy. Đèn gì sáng xanh lè.
Tên lính thứ nhất kéo tay áo bạn, giọng chắc hơn:
— Thư lại trong nha môn bảo ghi lại rồi. Nó bảo quan trên muốn biết con này từ đâu tới.
Quan Đăng đứng ở ngưỡng cửa từ lúc nào không rõ. Ông gạt tay:
— Thôi, đủ rồi.
Linh cúi mặt, nhìn xuống nền đất. Hai mối nguy, cô ghi vào đầu như ghi vào sổ: một là lệnh cấm tà thuật của phủ chúa, hai là một người trong nha môn đang viết về cô. Mặt kẻ đó, cô chưa từng thấy.
Ngoài sân, trời đã đủ sáng để nhìn thấy tro bếp đổ sau đình.
Và trong tro có một dấu chân.
Linh chỉ kịp nhìn thấy nó nửa giây trước khi có tiếng hia gõ xuống bậc thềm.
Quan Đăng bước vào đình lúc mặt trời vừa ló khỏi rặng tre. Ông mặc áo giao lĩnh màu chàm đã bạc, cổ chéo, vạt trái đè vạt phải, đầu đội phốc đầu đen, chân đi hia. Không có lính hầu đứng sau. Ông đi một mình, và đó là điều khiến Linh chú ý nhất.
Ông ngồi xuống chiếu, rót chén nước, uống một hơi, rồi mới nhìn cô.
— Đêm qua ngươi nói người chết bị đánh từ phía sau gáy. Ta đã cho người lật xác lại kiểm. Ngươi nói đúng.
Linh không nói gì. Quan Đăng ngẩng lên.
— Nhưng đó là chuyện ai nhìn kỹ cũng thấy. Ta cần ngươi nói cho ta thứ người khác không thấy. Nếu không, ta trả ngươi về chỗ cũ.
Đồng hồ trong đầu Linh vẫn chạy. Nó lơ lửng ở rìa tầm mắt, chỉ mình cô thấy: ba giờ hai mươi bảy phút. Một đêm ngồi im không hành động, đã hơn tám tiếng trôi qua. Con số chuyển sang màu đỏ, nhấp nháy như nhịp thở gấp. Bên dưới là bảng tài nguyên cạn dần: đèn hệ thống còn ba lượt dùng, một ống tăm bông, hai viên thuốc định thần chưa mở khóa, và bốn mươi Điểm Công lý chưa biết đổi được gì. Dưới cùng là một dòng chữ mới, đậm hơn dòng cũ:
Nhiệm vụ chính tuyến: Tìm ra kẻ giết người trong đình. Thời hạn: trước khi mặt trời lặn. Thất bại: trừ ba mươi ngày thọ mạng.
Linh nói:
— Dạ bẩm quan lớn, xin cho con ra sân.
Trước mặt quan Nội tán, cô không thể mở bất cứ thứ gì ra xem. Nên cô làm theo cách khác. Cô xin một chén nước, một nắm tro, rồi quay lưng lại phía ông, lấy từ trong vạt áo ra một bình nhỏ và một cây đèn — những thứ cô đã lấy từ cửa hàng hệ thống đêm qua, còn một lượt dùng.
Cô rắc thứ nước trong bình xuống nền đá trước hiên, tay áo che kín động tác, miệng lẩm nhẩm vài câu cô tự nghĩ ra về "âm khí tụ nơi người chết nằm". Rồi cô giơ cây đèn ra sau lưng, nghiêng người, bấm.
Một vệt sáng xanh hiện lên trên nền đá đã được cọ rửa sạch sẽ. Không phải một vệt. Là một chuỗi chấm nhỏ kéo dài từ chỗ xác nằm tới mép vách bên trái, rồi tắt.
Tiếng quan Nội tán vang lên ngay sau lưng cô:
— Ngươi vừa làm gì?
— Dạ bẩm, con bói ạ.
Linh tắt đèn, quay lại, mặt tỉnh queo.
— Bẩm, nước bói thấy được chỗ máu đã bị lau. Gương soi âm khí thấy được hơi người còn vương.
Ông nhìn cô một lúc lâu, mặt không đổi, giọng cũng không cao lên. Rồi ông nói, đều đều:
— Nền đá này lính ta đã dội nước rửa từ tối qua. Nếu máu còn dấu, sao ngươi biết đó là máu người chết, mà không phải máu con gà ai đó cắt tiết ở đây?
Linh chỉ vào mép vách trái.
— Bẩm, vì máu dưới nền là máu chảy ra từ vết cắt nơi cổ. Nó bắn thành hình quạt, loang ra từ một chỗ, đều nhau. — Cô dùng ngón tay vẽ một vòng cung trong không khí. — Còn vệt trên vách thì khác. Nó nằm cao hơn đầu gối, kéo ngang, và có năm khoảng trống ngắn nằm cạnh nhau.
— Năm khoảng trống?
— Dạ bẩm, năm ngón tay.
Linh đưa bàn tay phải lên, đặt nghiêng vào khoảng không trước vách, rồi kéo một đường.
— Bẩm, hung thủ bị thương ở tay. Hắn tì tay lên vách để đứng dậy, rồi kéo đi. Máu theo ngón tay in lại. Người chết không tự kéo mình lên vách được. Vậy nên vệt đó là của kẻ khác.
Quan Đăng im lặng. Ông bước tới chỗ vách, cúi xuống soi hồi lâu, đầu gần chạm nền đá. Rồi ông làm một việc Linh không ngờ.
Ông đi vòng ra sau bàn thờ, chỗ tối nhất của đình, nơi không ai nghĩ tới vì nó khuất sau tấm liễn gỗ. Ông quỳ xuống, áp má gần nền, và nói:
— Ngươi bảo hắn kéo đi về phía trái.
— Dạ.
— Vậy thì ở đây cũng phải có.
Ông đứng dậy, giơ tay ra. Trên đầu ngón tay ông có một vết nâu sẫm, đã khô, dính ở mép dưới tấm liễn — chỗ mà nước dội tối qua không với tới.
Linh nói:
— Bẩm, hắn bò qua đó. Ra cửa sau. Đi về hướng đông.
— Hướng đông là bờ sông.
— Dạ.
Linh đứng dậy, đi tới trước mặt ông, cúi đầu, rồi chìa ra một mảnh vải nhỏ. Mảnh vải đỏ sẫm, đã khô cứng, kẹp trong tay người chết từ tối qua — cô giữ nó lại, chưa từng nhắc tới trước mặt ai.
— Bẩm quan lớn, con nhặt được thứ này trong tay người chết. Con không dám giấu.
Quan Đăng cầm lấy, đưa lên gần mắt, xoay mảnh vải dưới nắng sớm. Ngón tay ông miết dọc mép vải, rồi dừng lại.
— Vải dệt hai sợi, nhuộm vỏ cây. — Ông nói chậm, như đang đọc lại một ký ức cũ. — Thứ này không bán ở chợ bến. Không phải vải dân chài mua. Đây là vải may cho người đi trảng.
— Đi trảng nào?
— Truông Nhà Hồ.
Ông gấp mảnh vải lại, nhét vào túi áo trong, chỗ sát ngực. Rồi ông nhìn Linh, lâu hơn mọi lần trước đó.
— Ngươi giữ nó từ tối qua mà không nói.
— Dạ bẩm. Con chưa biết nó là gì. Giờ thì biết rồi.
Trong tầm mắt Linh, dòng chữ Nôm nhấp nháy, rồi tách ra thành hai dòng. Dòng trên là nhiệm vụ chính tuyến cũ. Dòng dưới mới hiện, nét mảnh hơn, như viết bằng mực loãng:
Nhiệm vụ phụ tuyến: Xác minh điểm trung chuyển ven sông Thạch Hãn. Tiến độ truy nguồn vật chứng: 2/3 mắt xích.
Cô không để mặt mình đổi sắc. Cô chỉ cúi đầu thêm một chút, như vừa nhận lệnh.
Quan Đăng lau tay vào vạt áo, nhìn cô từ đầu tới chân, lâu hơn lần trước.
— Ngươi không có giấy tờ, không họ hàng, không làng xã nào nhận. Ta đã cho người hỏi khắp chợ từ đêm qua.
Linh im lặng, không phản đối. Ông tiếp:
— Ta không tin thuật bói. Nhưng ta tin mắt ngươi. Và ta cần một người đọc được dấu vết mà nha môn ta không có.
Ông quay ra cửa, gọi tên lính canh, bảo lấy sổ. Tên lính chạy đi, mang về một cuốn sổ dày bìa gỗ, mở sẵn ở trang cuối. Quan Đăng cầm bút lông, chấm mực, viết một dòng ngắn. Linh nghiêng người, đọc được: Trợ lý khám nghiệm, chưa rõ tên quán, tạm thu.
Ông đóng sổ lại, rồi quay sang Linh. Ánh mắt ông liếc cô một cái rất nhanh — nhanh tới mức chỉ người đang bị nhìn mới kịp nhận ra:
— Từ giờ ngươi ở dưới quyền ta. Ăn cơm ta, ngủ sân sau, đi đâu phải có người theo. Ngươi nói gì về xác chết, phải nói cho ta trước khi nói cho ai khác. Ra ngoài không có lệnh, ta coi như ngươi bỏ trốn. Và nếu ta phát hiện ngươi dùng tà thuật hại người ...
— Dạ bẩm, thì quan lớn chém. — Linh nói.
— Thì ta chém. — Ông gật. — Sáng nay ngươi được ăn.
Tên lính bước tới, cắt dây gai trên tay cô. Cô thoát khỏi bị xem là nghi phạm. Nhưng cái danh trợ lý này chỉ là một dòng mực trong sổ của một người, và cô vẫn chưa có giấy tờ thật.
Cô ngồi xuống chiếu, cúi đầu ăn chén cơm nguội. Qua khe cửa, cô nhìn về phía nền đất sau đình — chỗ đám tro bếp.
Dấu chân trong tro vẫn còn đó. Nhưng nó đã đổi hướng.
Đêm qua, nó quay về phía bụi chuối, cô thấy bóng người thấp thoáng ở đó. Sáng nay, nó quay vào đình — thẳng tới chỗ cô ngồi.
Linh đặt chén xuống, chậm rãi, giấu hướng nhìn của mình sau vành chén. Trong tầm mắt, dòng chữ Nôm trên màn hình hệ thống nhấp nháy, và lần này nó gọi cô bằng hai chữ cũ kỹ hơn cả những chữ cô từng đọc trong kho lưu trữ: đương sự.
Cô tiếp tục ăn cơm. Ngoài kia, sau bụi chuối, không có ai cả.
Chỉ có một khoảng lặng vừa đủ để biết rằng có ai đó đã đứng đó rất lâu.