Chương 2 - Bát Súp Giữa Đêm
Sương đêm đã bắt đầu đọng thành hạt trên vai áo khoác da khi Corvin rẽ khỏi trạm gác để bắt đầu vòng tuần thứ ba.
Bến cảng lúc này gần như vắng người, chỉ còn tiếng nước vỗ đều vào chân cầu tàu và ánh đèn lồng treo trên vài cột neo thuyền. Đâu đó dưới mặt nước tối đen, một sợi dây thừng cọ vào cột gỗ, phát ra tiếng kẽo kẹt chậm rãi gần như đều đặn như hơi thở.
Quán Con Sứa Xám bên kia đường đã tắt bớt nửa số đèn, chỉ còn tiếng cười muộn của vài người thợ đóng thuyền chưa chịu về vọng ra qua khe cửa gỗ.
Corvin huýt sáo khe khẽ một điệu cũ, thứ giai điệu anh không nhớ học từ đâu, có lẽ từ một người lính già nào đó trong doanh trại năm xưa, chỉ biết nó giúp bước chân đỡ đơn điệu hơn khi phải đi đi lại lại cùng một quãng đường suốt tám tiếng đồng hồ.
Tám tháng gác đêm đã dạy anh thuộc lòng thị trấn theo một cách khác hẳn hồi còn nhỏ. Anh biết nhà nào hay để chó ngoài sân sủa vu vơ lúc nửa đêm, biết bậc thềm nào của dãy kho hàng dễ trơn trượt khi trời đổ sương, biết giờ nào mấy chiếc thuyền câu mực cuối cùng mới chịu cập bến. Đó không phải kiến thức người ta dạy trong doanh trại, nhưng nó cho anh một cảm giác quen thuộc na ná như vậy, thứ trật tự nhỏ nhặt giúp một đêm trôi qua êm xuôi.
Cha anh gọi công việc này là "phí phạm", một người từng chỉ huy cả một đội giờ chỉ biết đi bộ vòng quanh mấy cái thuyền cá. Corvin chưa bao giờ buồn giải thích rằng chính sự đơn điệu ấy mới là thứ anh cần.
Đầu gối trái anh nhức âm ỉ theo từng bước, kiểu đau quen thuộc mỗi khi trời trở lạnh và ẩm thế này. Anh không để ý nhiều đến nó nữa. Tám tháng từ ngày giải ngũ đã đủ để cơn đau ấy trở thành một phần của nhịp đi, giống như tiếng sóng đã trở thành một phần của thị trấn.
Con phố dốc dẫn lên khu chợ vắng tanh, những căn nhà đá xám hai bên đường đều đã tắt đèn từ lâu. Corvin bước chậm lại khi đi ngang khúc quanh gần đỉnh dốc, nơi tiệm thuốc Root & Salt đứng khiêm tốn giữa hai căn nhà cao hơn.
Đèn trong đó vẫn sáng.
Corvin dừng lại bên kia đường, đứng trong bóng tối nhìn quầng sáng nhỏ ấy một lúc lâu.
Không phải thứ ánh sáng bập bùng của một ngọn nến sắp tàn, mà là ánh vàng ổn định của một ngọn đèn dầu vừa được châm không lâu, đặt ngay bậu cửa sổ phía trước. Anh nhớ ra lý do gần như ngay lập tức.
Sáng nay, hai người đàn bà giặt lưới đã đứng gần chỗ anh trực, tay vẫn thoăn thoắt gỡ rong biển bám vào sợi lưới, miệng thì thầm đủ lớn để cả bến cảng nghe thấy.
“Bà cụ mất trong đêm…” một người nói, giọng tiếc nuối hơn là ngạc nhiên, kiểu tiếc nuối dành cho một điều người ta biết trước sau gì cũng đến. “Con bé phải lo liệu một mình…” người kia đáp lại, lắc đầu, “…tội, còn trẻ quá.”
Corvin khi ấy chỉ đứng dựa vào cột neo gần đó, không xen vào, nhưng câu chuyện cứ luẩn quẩn trong đầu anh suốt phần còn lại của ca trực, như một mảnh sạn nhỏ kẹt trong giày mà anh không tiện dừng lại để lấy ra.
Anh không quen bà Elowen nhiều, chỉ nhớ vài lần mẹ anh sai đi mua thuốc ho hồi còn nhỏ, và ấn tượng về một người đàn bà lưng thẳng, giọng nói khàn, không bao giờ cười với trẻ con nhưng luôn gói thêm một viên kẹo bạc hà vào túi thuốc mà không tính tiền.
Còn đứa cháu gái, nếu đúng là người anh nghĩ, thì anh nhớ rõ hơn nhiều.
Wren Callahan. Cô bé ngồi bàn thứ hai từ trái ở trường làng, luôn giơ tay trả lời trước khi thầy giáo kịp hỏi hết câu, tóc hai bên tết lệch vì tự tết lấy. Anh lớn hơn cô ba tuổi, họ không cùng lớp, nhưng anh vẫn nhớ cô từng đứng khóc giữa sân trường vì làm rơi vỡ một lọ mực, mực loang thành một vũng đen trên nền đất, và một cậu bé nào đó đã lặng lẽ quỳ xuống nhặt giúp cô những mảnh vỡ trước khi thầy giáo kịp ra tới nơi.
Anh còn nhớ, mơ hồ hơn, cả những buổi chiều tan học cô nán lại sân trường lâu hơn những đứa trẻ khác, có lẽ vì tiệm thuốc của bà lúc nào cũng bận, chẳng ai rảnh đến đón cô sớm. Ký ức ấy không có gì đặc biệt vào lúc đó. Chỉ đến tận đêm nay, đứng nhìn ngọn đèn một mình cháy sáng sau khung cửa sổ, nó mới quay lại với một ý nghĩa khác hẳn.
Đã bảy năm kể từ lần cuối anh thấy cô, có lẽ hơn. Bảy năm anh đi lính, và khi về, thị trấn vẫn ở đó, nhưng mọi gương mặt quen đều đã lớn lên thành những người anh phải nhìn kỹ mới nhận ra.
Ngọn đèn trong tiệm thuốc không tắt.
Corvin liếc đồng hồ bỏ túi cũ mòn, món đồ duy nhất anh giữ lại từ thời tại ngũ ngoài con dao găm. Đã quá nửa đêm khá lâu. Không phải giờ giấc bình thường để một ngọn đèn còn sáng, trừ khi người bên trong không ngủ được, hoặc không dám tắt nó đi vì sợ phải ngồi trong bóng tối một mình.
Anh nghĩ đến bát súp vẫn còn ấm trong chiếc nồi nhỏ bọc vải, thứ mẹ anh dúi vào tay anh lúc chiều với câu dặn quen thuộc "để dành lúc nào đói thì ăn, đừng để nguội". Anh chưa đụng đến nó. Phần bụng anh không đói bằng phần nào đó trong ngực đang khó chịu vì đứng nhìn quầng sáng ấy quá lâu mà không làm gì.
Không phải việc của anh. Anh không quen cô đủ để việc này là của anh.
Nhưng chân anh đã bước qua đường trước khi đầu óc kịp cãi lại.
***
Cửa trước tiệm thuốc có một cái then gỗ đơn giản, không khóa kỹ như những căn nhà giàu có hơn ở khu chợ trên. Corvin đứng trước bậc thềm đá, tay đã giơ lên gần chạm vào mặt gỗ, theo phản xạ gõ vội vàng, dồn dập kiểu người lính báo động, trước khi anh sực nhận ra mình đang định làm gì.
Anh hạ tay xuống, hít vào một hơi lạnh.
Ở Saltmere, người ta gõ cửa nhà nhau đúng ba tiếng, không hơn không kém, cách đều nhau, đủ chậm để người bên trong biết đó không phải chuyện khẩn cấp. Mẹ anh từng dạy anh điều đó từ khi anh còn chưa cao bằng bậu cửa sổ nhà mình. Có bao nhiêu thứ nhỏ nhặt như vậy anh đã để trôi mất trong bảy năm khoác giáp, không nhận ra cho đến khi đứng lại giữa một con phố quen mà tay mình không còn nhớ cách gõ cửa cho phải phép.
Anh gõ lại, lần này chậm rãi.
Một. Hai. Ba.
Bên trong có tiếng động khẽ, như ai đó giật mình đứng dậy quá nhanh khỏi một chiếc ghế.
***
Wren không nhớ mình đã ngồi ở bàn ăn bao lâu.
Cô chỉ nhớ mình đã rót tách trà bạc hà nguội ngắt, uống một ngụm, đặt nó xuống, rồi nhìn ra ô cửa sổ nơi ngọn đèn tang vẫn cháy đều, và cứ thế mà thời gian trôi qua không còn hình dạng gì rõ ràng nữa. Có lẽ cô đã thiếp đi một lúc, đầu gục xuống cánh tay đặt trên bàn, vì khi tiếng gõ cửa vang lên, cô bật dậy với cảm giác hoảng hốt của người vừa bị kéo ra khỏi một giấc mơ không nhớ nổi nội dung.
Tim cô đập nhanh. Không ai đến tiệm thuốc vào giờ này, trừ khi có chuyện khẩn cấp, một cơn sốt giữa đêm, một tai nạn ngoài bến cảng.
Cô với tay lấy cây cời lò gần bếp, không hẳn vì nghĩ mình cần vũ khí, chỉ vì bàn tay cần nắm lấy thứ gì đó trước khi cô dám bước ra cửa trong bóng tối gần như hoàn toàn của gian nhà. Ánh đèn dầu trên bậu cửa sổ là nguồn sáng duy nhất còn lại, đủ để cô nhìn thấy bóng một người cao lớn đứng ngoài khung kính mờ, không động đậy, kiên nhẫn chờ.
"Ai đó?"
Giọng cô khàn hơn cô tưởng, còn vương lại dấu vết của cơn ngủ gật vừa rồi.
"Corvin Ashe."
Một khoảng lặng ngắn theo sau, như thể chính anh cũng đang cân nhắc xem có nên nói thêm gì không.
"Tôi đi tuần ngang qua."
Cái tên ấy mất một nhịp mới ghép được với một gương mặt trong trí nhớ Wren. Rồi nó hiện ra, mờ nhạt nhưng chắc chắn: một cậu bé lớn hơn cô vài lớp, ít nói, hay đứng cuối sân trường trong giờ ra chơi, người mà cô nhớ đã từng lặng lẽ nhặt giúp cô mảnh lọ mực vỡ mà không nói một lời nào, rồi bỏ đi trước khi cô kịp cảm ơn.
Cô đặt cây cời lò xuống bàn gần đó, tháo then cửa.
Người đàn ông đứng trước cửa không còn giống cậu bé trong ký ức cô chút nào, tuy vẫn còn vài đặc điểm cô nhận ra. Anh cao hơn cô nhớ, vai rộng theo kiểu người quen mang vác nặng nhiều năm, khoác chiếc áo da sờn màu của lính cũ dùng lại cho việc gác đêm. Tóc đen hơi dài, rối tự nhiên, che một phần vết sẹo mờ chạy dọc quai hàm. Đôi mắt xám nhìn cô, không hẳn dò xét, chỉ như đang chờ xem cô có nhận ra anh không.
Wren nhận ra mình đang nhìn anh hơi lâu, và ánh mắt anh cũng đang lặng lẽ lướt qua gương mặt cô, dừng lại ở đôi mắt sưng đỏ mà cô không giấu được, rồi vội quay đi như thể vừa làm điều gì không phải phép.
"Corvin." Cô nói tên anh ra, một nửa là câu hỏi, một nửa là lời xác nhận với chính mình.
"Đã lâu rồi anh không…"
Cô để câu nói lửng lơ, không chắc nên kết thúc bằng "về" hay "ở đây" hay điều gì khác nghe bớt vụng về hơn.
"Bảy năm."
Anh đáp, ngắn gọn, như thể con số đó đã nằm sẵn trong đầu anh từ lâu, chỉ chờ dịp được nói ra.
Có một khoảng im lặng ngắn giữa họ, thứ im lặng của hai người từng biết nhau nhưng không còn biết phải bắt đầu lại từ đâu. Gió đêm thổi một luồng hơi lạnh mang theo mùi muối biển qua khe cửa mở, khiến Wren chợt nhớ ra mình đang đứng đó, tay vẫn còn nắm chặt mép cửa, chưa mời anh vào cũng chưa hỏi anh cần gì.
"Xin lỗi." Cô lùi lại nửa bước, giọng cố giữ vẻ bình thường của một người chủ tiệm quen tiếp khách bất kể giờ giấc. "Anh cần thuốc gì à? Muộn thế này chắc phải chuyện gấp lắm."
Anh lắc đầu, rồi đưa ra chiếc nồi nhỏ bọc trong lớp vải dày, hơi ấm còn phả ra qua lớp vải mỏng.
"Không. Tôi thấy đèn nhà Wren… à, đèn tiệm thuốc vẫn sáng."
Anh khựng lại nửa từ, một thoáng bối rối lướt qua gương mặt vốn ít biểu cảm của anh, rồi anh tiếp tục như thể không có gì xảy ra.
"Nghe nói chuyện bà cụ. Tôi nghĩ có khi Wren... chưa ăn gì."
Wren nhìn chiếc nồi trong tay anh, rồi nhìn lên gương mặt anh, cảm thấy có gì đó nghèn nghẹn dâng lên trong cổ họng mà cô không lường trước được. Cả ngày nay, người ta đến tiệm vì giấy tờ, vì tiền nợ, vì lo lắng liệu cô có còn đủ sức bán thuốc cho họ hay không. Không ai, kể cả Trưởng làng Ostend với câu nói tử tế hiếm hoi lúc chiều, từng hỏi cô đã ăn gì chưa.
"Tôi không đói." Cô nói, phản xạ, gần như trước khi kịp nghĩ.
Ngay khi câu nói thoát ra khỏi miệng, bụng cô sôi lên một tiếng nhỏ, đủ để cả hai đều nghe thấy trong sự tĩnh lặng của con phố đêm.
Một bên khóe miệng Corvin khẽ nhếch lên, không hẳn là cười, chỉ là một sự dịch chuyển rất nhỏ nơi cơ mặt, biến mất gần như ngay khi vừa xuất hiện.
"Vậy thì Wren… cứ ăn cho có lệ vậy." Anh đưa chiếc nồi về phía cô.
"Súp thịt gà. Mẹ tôi nấu, không phải tôi."
Wren nhận lấy chiếc nồi, hơi ấm lan qua lớp vải chạm vào lòng bàn tay cô đang lạnh cóng vì đứng ở khung cửa mở quá lâu. Cô nhìn xuống nó, rồi nhìn lại Corvin, không biết nên nói gì cho phải.
Cuối cùng cô cũng nói được, giọng nhỏ hơn cô định.
"Cảm ơn anh. Tôi... không nghĩ sẽ có ai nghĩ đến chuyện này."
"Chuyện nhỏ thôi." Anh lùi một bước ra sau, như thể đã hoàn thành việc cần làm và giờ không biết phải đứng đó thêm bao lâu nữa cho phải phép. Ánh mắt anh lướt nhanh qua vai cô, vào bên trong gian tiệm tối om, rồi quay lại nhìn cô.
"Tôi phải đi tiếp vòng tuần. Còn ba tiếng nữa mới hết ca."
"Anh làm gác đêm ở bến cảng."
Cô nói, không hẳn là câu hỏi. Tin tức nhỏ như vậy vẫn lan quanh một thị trấn bốn nghìn dân đủ nhanh để cô từng nghe loáng thoáng, dù không để tâm nhiều cho đến tận bây giờ.
"Ừ." Anh gật đầu, ngắn gọn như mọi câu trả lời khác của anh tối nay.
"Chúng ta học chung trường làng." Wren nói, nửa như đang nhớ lại thành tiếng, nửa như muốn giữ cuộc trò chuyện khỏi tắt hẳn. "Anh hơn tôi mấy lớp."
"Ba lớp."
Anh đáp ngay, quá nhanh so với những câu trả lời chậm rãi trước đó, rồi có vẻ như tự nhận ra điều đó, ánh mắt anh khẽ lảng đi chỗ khác.
Wren không hỏi thêm, dù một phần trong cô tò mò vì sao anh nhớ chính xác đến vậy. Có một khoảng lặng dài hơn những khoảng lặng trước, và Wren nghĩ có lẽ anh định nói thêm điều gì đó, nhưng rồi anh chỉ hắng giọng khẽ.
"Chia buồn cùng Wren... Bà cụ là người tốt."
"Cảm ơn anh." Cô lặp lại, lần này giọng vững hơn một chút.
Anh gật đầu lần cuối, quay người bước xuống bậc thềm đá, dáng đi hơi khập khiễng nhẹ ở chân trái mà Wren để ý thấy chỉ sau vài bước đầu tiên. Anh không quay lại nhìn cô lần nữa, chỉ tiếp tục bước xuống con phố dốc, bóng anh dần nhoè đi trong lớp sương đang dày lên từng phút, cho đến khi chỉ còn tiếng bước chân xa dần, đều đặn, rồi im hẳn.
Wren đứng đó một lúc lâu, chiếc nồi ấm áp trong tay, nhìn theo hướng anh vừa đi, trước khi nhớ ra mình vẫn còn đang để cửa mở, gió lạnh tràn cả vào trong nhà.
Cô khép cửa lại, cài then, và đứng tựa lưng vào cánh cửa gỗ một lúc, mắt nhắm lại.
***
Corvin không huýt sáo nữa trên đường xuống lại bến cảng. Anh bước chậm hơn cần thiết, bàn tay giờ đã trống không cảm thấy hơi lạ.
Sương đêm dày thêm quanh những cột đèn không cháy, biến con phố quen thành một dải mờ nhạt anh phải đi bằng trí nhớ nhiều hơn bằng mắt.
Anh nghĩ đến gương mặt cô lúc mở cửa, cái cách cô đứng thẳng lưng dù rõ ràng đã kiệt sức, cách cô đáp "tôi không đói" bằng giọng của một người quen tự xoay xở một mình đến mức quên mất cách nhận một điều gì đó từ người khác. Có gì đó trong dáng vẻ ấy khiến ngực anh hơi thắt lại, một cảm giác anh không có tên gọi rõ ràng, chỉ biết nó khác hẳn với sự tê dại quen thuộc vẫn thường lấp đầy anh mỗi đêm đi tuần qua những con phố vắng.
Ở doanh trại, người ta dạy anh phải hữu ích. Mang vác đúng thứ cần mang, đứng đúng vị trí cần đứng, làm đúng việc được giao, không hơn không kém. Bát súp mẹ anh gói cho anh tối nay lẽ ra là để anh ăn lúc nửa đêm, giữ sức cho hết ca trực, một việc rất nhỏ, rất hữu ích theo đúng nghĩa đó.
Nhưng anh vừa cho đi nó mà không hề nghĩ đến việc mình sẽ đói bụng lúc ba giờ sáng, và cảm giác ấy, cái cảm giác làm một việc không nằm trong bất kỳ mệnh lệnh hay bổn phận nào, lại khiến bước chân anh nhẹ hơn một chút so với mọi đêm khác kể từ ngày anh giải ngũ.
Anh đi ngang qua nhà thờ cảng trên đỉnh dốc, nơi vài ngọn đèn khác cũng đang cháy sau khung cửa sổ của những căn nhà anh không rõ tên chủ. Người già trong thị trấn vẫn kể tục lệ để đèn ngoài cửa sổ chờ người đi biển, đi lính chưa về. Anh nhớ mang máng mẹ anh từng nhắc đến điều đó một lần, hồi anh còn ở doanh trại, trong một lá thư viết vội gửi lên phương bắc.
Không ai từng để đèn cho anh, ít nhất không phải theo cách đó. Nhà anh không có thói quen ấy, cha anh cho rằng đó là chuyện mê tín của những gia đình có thuyền riêng, không phải chuyện của người đi làm thuê trên thuyền người khác.
Corvin lắc đầu nhẹ, gạt ý nghĩ đó sang một bên, tiếp tục bước xuống dốc về phía ánh đèn lồng lay động nơi trạm gác. Anh còn ba tiếng nữa trong ca trực, và một chiếc nồi rỗng cần trả lại vào một ngày nào đó, dù anh chưa nghĩ đến việc đó sẽ diễn ra như thế nào.
Về đến trạm gác, một gian lều gỗ nhỏ dựng sát mép cầu tàu chính, đủ chỗ cho một chiếc ghế đẩu và một ngọn đèn lồng treo trên móc sắt, anh ngồi xuống, duỗi thẳng chân trái ra trước để bớt nhức. Theo thói quen, mắt anh lướt một vòng quanh khu vực mình phụ trách, đếm lại số thuyền cập bến, kiểm tra ổ khoá kho hàng gần nhất, một phản xạ cũ từ những năm còn phải kiểm tra lối ra vào mỗi khi bước vào một căn phòng lạ, dù giờ đây chẳng có gì nguy hiểm hơn một con mèo hoang lục thùng cá ươn.
Không ngủ được, dù còn lâu mới đến giờ đổi ca.
Anh rút con dao nhỏ và mẩu gỗ vụn vẫn luôn giắt trong túi áo khoác, bắt đầu gọt từng lớp mỏng một cách vô thức, không nhắm tới hình thù gì cụ thể. Đó là thói quen cha anh dạy từ nhỏ, trước khi mọi thứ giữa hai cha con trở nên gượng gạo, và giờ nó là cách duy nhất anh biết để giữ tay mình bận trong lúc đầu óc cứ quay về một khung cửa sổ có ánh đèn vàng, một giọng nói khàn vì vừa khóc xong, và câu nói "tôi không đói" ngay sau đó bị chính cái bụng phản bội.
Mùn gỗ rơi lả tả xuống nền ván sàn, và Corvin để mặc cho tâm trí mình lang thang, không cố gắng kéo nó về đâu cả.
***
Wren mang chiếc nồi vào bếp, đặt nó lên mặt bàn gỗ, cạnh chỗ cô hay cân thảo dược ban ngày.
Cô mở nắp vải ra. Hơi nóng còn sót lại bốc lên thành một làn khói mỏng, mang theo mùi thịt gà hầm, mùi hành tây, và thoáng chút mùi lá thơm cô không nhận ra ngay là loại gì, có lẽ một loại rau vườn nhà ai đó trồng khác với những gì cô quen dùng trong bếp thuốc. Cô múc một muỗng, thổi nhẹ, đưa lên miệng.
Vị mặn vừa phải, ấm áp lan xuống cổ họng, chạm đến một chỗ trống rỗng trong bụng mà cô đã cố tình phớt lờ suốt cả ngày. Cô ăn chậm rãi, ngồi một mình ở bàn ăn quen thuộc, nơi sáng nay cô đã định pha hai tách trà trước khi nhớ ra sự thật.
Có gì đó trong hơi ấm của bát súp, có lẽ chỉ là vị muối đậm đà hơn cô quen, khẽ gợi lại một ký ức khác hẳn: món súp mặn cay bà vẫn hay nấu vào những đêm trời trở gió, thứ mùi vị Wren không còn nhớ rõ công thức, chỉ nhớ cảm giác được ngồi cạnh bếp lò nhìn bà khuấy đều nồi súp bằng chiếc muỗng gỗ đã sờn cán. Cô không biết công thức ấy có còn nằm đâu đó trong cuốn sổ da nâu trên kệ hay không. Ý nghĩ ấy khiến cổ họng cô nghẹn lại một chút, dù bát súp trước mặt chẳng liên quan gì đến bà cả.
Tách trà bạc hà nguội ngắt vẫn còn đó, cạnh chiếc nồi súp còn bốc khói nhẹ. Hai thứ đặt cạnh nhau trên cùng một mặt bàn, một lạnh một ấm, giống như hai nửa của cùng một ngày cô vừa trải qua.
Cô nghĩ đến bà, đến câu hỏi chưa từng được trả lời, đến cuốn sổ công thức vẫn còn nằm im trên kệ cao. Cô nghĩ đến khoản phí ba mark, đến sáu mươi ngày, đến ánh mắt Ostend dừng lại hơi lâu trên dãy lọ thuỷ tinh như thể đang định giá cả một cuộc đời. Cô nghĩ đến gương mặt Corvin lúc đứng ngoài cửa, cách anh gọi tên cô rồi vội sửa lại thành "cô", như thể chính anh cũng không chắc nên gọi cô là gì sau bảy năm xa cách.
Muỗng súp tiếp theo run nhẹ trong tay cô.
Cô đặt muỗng xuống, hai tay ôm lấy mặt, và lần đầu tiên trong cả một ngày dài đằng đẵng, kể từ khoảnh khắc cô tỉnh dậy với thói quen pha hai tách trà, nước mắt cô mới thực sự trào ra, không kìm được nữa, không cần phải giữ vẻ bình thản trước mặt Ostend hay bất kỳ ai khác.
Cô khóc không thành tiếng lúc đầu, chỉ là những giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống bàn tay, xuống mặt bàn gỗ đã chứng kiến không biết bao nhiêu bữa ăn của hai bà cháu suốt hai mươi mốt năm cuộc đời cô. Rồi tiếng nấc bật ra, nhỏ nhưng không thể ngăn lại, dồn dập hơn theo từng nhịp thở, cho đến khi cô gục hẳn xuống bàn, vai run lên trong gian bếp vắng lặng, chỉ có ngọn đèn tang ngoài cửa sổ và bát súp đang nguội dần làm chứng.
Cô khóc cho bà, cho câu hỏi "tốt hơn cho ai" sẽ mãi mãi không có câu trả lời trực tiếp. Cô khóc cho gánh nặng một mình cô sắp phải mang. Và cô khóc, dù không hoàn toàn hiểu vì sao, cho một bát súp gà ấm áp mà một người gần như xa lạ đã mang đến giữa đêm, chỉ vì thấy ngọn đèn nhà cô vẫn sáng.
Ngoài cửa sổ, sương mù nuốt trọn con phố dốc, và ngọn đèn nhỏ trên bậu cửa vẫn cháy đều, không hề hay biết rằng đêm nay, lần đầu tiên kể từ khi được thắp lên để tiễn đưa một người đã khuất, nó cũng đang lặng lẽ soi sáng cho một điều gì đó rất nhỏ, rất mới, vừa mới bắt đầu.