Chương 11 - Gió Lạnh Từ Biển
Corvin bước xuống con dốc dẫn về phía bến cảng, hai tay thọc sâu trong túi áo khoác da.
Cơn gió đầu tiên từ ngoài khơi tạt thẳng vào mặt anh ngay khi anh rẽ khỏi góc phố cuối cùng còn được dãy nhà san sát che chắn phần nào. Nó khác hẳn thứ gió anh quen suốt mấy tuần qua, thứ gió cuối thu vẫn còn dùng dằng, còn giữ lại đôi chút hơi ấm của những ngày nắng đã lùi xa. Cơn gió này cắt thẳng, không khoan nhượng, luồn qua từng lớp vải dày trên người anh như thể chúng không hề tồn tại.
Chuông nhà thờ cảng đã điểm hai tiếng trước nửa đêm từ lúc anh rời khỏi Root & Salt, và kể từ đó anh đã đi gần trọn một vòng quanh khu chợ, kiểm tra từng cánh cửa gỗ đóng then, từng tấm bạt che sạp hàng còn sót lại sau cơn bão chiều nay. Tay anh làm việc đó gần như không cần nghĩ, một chuỗi động tác đã lặp đi lặp lại đủ nhiều đêm để trở thành phản xạ: kéo dây, thử lực, buộc thêm một vòng nếu chưa chắc, rồi bước tiếp.
“Mùa đông đến rồi, Sớm hơn mọi năm mình còn nhớ.”
Cơn bão đã cuốn theo nó những ngày cuối cùng của mùa thu, để lại phía sau một Saltmere sạch sẽ đến lạ, và giờ đang chìm dần vào một thứ sương mù dày đặc bốc lên từ mặt đường còn đọng nước. Sương lẫn vào ánh đèn hiếm hoi còn sáng trong vài khung cửa sổ, biến chúng thành những quầng vàng nhoè nhoẹt, mờ ảo như đang nhìn qua một lớp kính ám hơi nước. Corvin đã thấy đủ nhiều mùa đông ở Saltmere để biết đây mới chỉ là khởi đầu. Rồi sẽ còn lạnh hơn nữa, sương sẽ còn dày hơn nữa, và đầu gối trái của anh, thứ đang âm ỉ nhức lên theo từng bước chân xuống dốc, sẽ còn phải chịu đựng nhiều đêm tệ hơn đêm nay.
Anh dừng lại trước sạp cá đã đóng cửa của nhà Finch, kiểm tra lại nút dây buộc tấm bạt che, thấy nó vẫn còn chắc dù gió giật liên hồi. Mùi cá muối còn vương lại trong không khí quanh đó, hoà lẫn với mùi rong biển tanh nồng bốc lên từ bãi đá lộ ra khi triều xuống, một thứ mùi Corvin từng ghét cay ghét đắng hồi còn nhỏ, khi cha anh hay bắt anh dậy sớm phụ kéo lưới trước khi đến trường. Giờ thì anh không còn thấy ghét nó nữa. Nó chỉ đơn giản là mùi của Saltmere, mùi của nhà, dù "nhà" vẫn còn là một khái niệm anh chưa hoàn toàn quen lại.
Anh tiếp tục bước, đôi ủng nện đều trên nền đá ướt, và bắt đầu huýt sáo khe khẽ một điệu cũ, giai điệu anh học được từ một người lính già trong đội hồi mới nhập ngũ, giờ đã không còn nhớ rõ mặt người đó nữa, chỉ còn nhớ giai điệu. Nó không có lời, chỉ là một chuỗi nốt nhạc chậm rãi, hơi buồn, phù hợp lạ lùng với nhịp bước một mình giữa đêm khuya. Anh huýt sáo không phải vì vui, mà vì im lặng hoàn toàn, giữa một thị trấn đang ngủ say, đôi khi lại ồn ào hơn cả những gì nó chứa đựng.
***
Bến cảng hiện ra sau một khúc quanh cuối cùng, tối om ngoại trừ ánh sáng chập chờn từ ngọn đèn treo trước quán Con Sứa Xám, giờ đã đóng cửa được một lúc, và những vòng sáng quét đều đặn từ ngọn hải đăng Cựu Đăng phía xa, cắt qua lớp sương như một lưỡi dao chậm rãi, kiên nhẫn.
Những chiếc thuyền được buộc chặt gấp đôi từ chiều nay vẫn còn nằm nguyên vị trí, nhấp nhô nhẹ theo con sóng đang lặng dần sau cơn bão, và tiếng ván gỗ cầu tàu kẽo kẹt dưới chân Corvin khi anh bước dọc theo bến, kiểm tra từng dây neo một, hoà vào tiếng sóng vỗ đều đều vào chân cầu tàu, một thứ âm thanh anh đã quen đến mức gần như không còn nghe thấy nó nữa, trừ những đêm như thế này, khi mọi âm thanh khác đã lặng đi và chỉ còn lại nó.
Anh dừng lại ở dây neo cuối cùng, chiếc thuyền nhỏ của ông Doran, kéo thử một lần, thấy nó vẫn căng chắc đúng như lúc chiều anh đã buộc lại. Ngay khi anh định quay đi, một bóng đèn lồng nhỏ lay động phía cuối cầu tàu, và tiếng bước chân nặng nề, không đều, tiến lại gần.
"Vẫn còn đứng đó à, cậu lính. Tôi tưởng cậu tan ca từ lúc chuông điểm rồi."
Giọng ông Doran vang lên trước khi khuôn mặt ông kịp hiện rõ trong quầng sáng đèn lồng, giọng khàn đặc vì tuổi tác và nhiều năm hít khói thuốc lá cuốn.
Corvin xoay hẳn người lại đối diện với ông già.
"Ca của tôi còn dài. Ông ra đây làm gì giờ này? Trời lạnh thế."
"Không ngủ được."
Ông già nhún vai, đưa đèn lồng lên soi thử dây neo thuyền mình, gật gù hài lòng khi thấy nó vẫn nguyên vẹn.
"Bão thế này, tôi cứ nằm mà nghĩ mãi về con thuyền, sợ dây đứt lúc nào không hay. Cả đời đi biển rồi mà vẫn vậy, cậu ạ. Có khi già đi lại càng lo hơn hồi trẻ."
Corvin không nói gì, chỉ gật đầu. Anh hiểu cảm giác đó hơn ông già tưởng, dù lý do khiến anh không ngủ được chẳng liên quan gì đến dây neo thuyền.
"Cậu buộc lại giúp tôi hồi chiều, đúng không?" Ông Doran hỏi, ánh mắt ông lấp lánh dưới ánh đèn lồng khi nhìn Corvin. "Con trai tôi kể lại rồi. Cảm ơn cậu."
Corvin hơi bối rối trước lời cảm ơn trực tiếp đến vậy, một điều anh chưa hoàn toàn quen kể từ ngày giải ngũ.
"Chuyện nhỏ. Ai cũng ra giúp cả, không chỉ mình tôi."
"Nhưng cậu ở lại lâu nhất." Ông già nói, gần như nghiêm nghị, rồi vỗ nhẹ vào vai Corvin một cái, bàn tay chai sạn của ông nặng và chắc dù người ông đã còng xuống nhiều theo năm tháng.
"Về nghỉ đi, khi nào hết ca. Đừng đứng đây cả đêm như một pho tượng đá, người ta lại tưởng bến cảng có ma."
Ông cười vì câu đùa của chính mình, rồi xách đèn lồng bước đi, dáng đi lạch bạch quen thuộc của một người đã dành nửa thế kỷ trên những boong tàu chòng chành. Corvin nhìn theo cho đến khi bóng ông khuất sau góc kho chứa lưới, rồi mới quay lại với công việc của mình, một nụ cười nhỏ, gần như không nhận ra, vẫn còn nán lại trên khóe miệng anh.
Đó là điều anh thích ở Saltmere, dù anh hiếm khi nói ra thành lời. Người ta ở đây không hỏi anh về chiến tranh. Họ chỉ hỏi anh đã ăn tối chưa, có lạnh không, có cần thêm một chiếc khăn choàng không. Những câu hỏi nhỏ nhặt ấy, tưởng như chẳng có gì, lại là thứ giúp anh cảm thấy mình đang thực sự sống trong một nơi chốn, không chỉ đứng canh gác bên lề nó.
***
Cơn đau ở đầu gối trái trở nên rõ rệt hơn khi anh ngồi xuống một chiếc thùng gỗ lật úp gần đầu cầu tàu, nơi khuất gió một chút nhờ bức tường đá của nhà kho phía sau lưng. Anh xoa nhẹ lên khớp gối qua lớp vải quần, cảm nhận cái nhức âm ỉ, sâu, như có ai đó đang mài một viên đá nhỏ vào bên trong khớp xương mỗi khi anh cử động. Nó luôn tệ hơn vào những ngày trời chuyển lạnh và ẩm cùng lúc, và việc leo lên mái nhà Wren giữa mưa chiều nay chắc chắn không giúp ích gì.
Anh không hối hận vì đã leo lên đó.
Ngồi tựa lưng vào bức tường đá lạnh, Corvin rút từ trong túi áo khoác ra con dao nhỏ và một mẩu gỗ thông vẫn còn thô, chưa thành hình gì rõ ràng, thứ anh nhặt được từ đống củi vụn sau nhà cha mẹ tuần trước. Anh bắt đầu gọt, những đường dao chậm rãi, không có mục đích cụ thể nào, chỉ là cách để giữ tay bận rộn trong lúc mắt vẫn quan sát bến cảng vắng lặng, một thói quen anh học được từ cha, dù ông chưa bao giờ biết con trai mình vẫn còn giữ nó, và càng không biết vì sao.
Mùn gỗ nhỏ rơi xuống giữa hai chân anh, lẫn vào vũng nước đọng trên nền đá, và trong tiếng dao cạo đều đều ấy, tâm trí anh trôi đi, chậm rãi, không cưỡng lại.
Sương mù dày lên phía ngoài mặt nước, cuộn lại thành từng lớp trắng đục dưới ánh trăng khuất sau mây, và có một khoảnh khắc khiến ngực anh nghẹn lại theo một cách rất khác với cái lạnh. Sương như thế này, dày như thế này, cũng từng phủ kín một thung lũng khác, xa hơn nhiều về phía bắc, nơi tiếng gió không rít qua cột buồm mà rít qua những vách đá lởm chởm, nơi bàn tay anh từng bám vào một sợi dây thừng tương tự, chỉ khác là bên dưới không phải mặt biển đen thẫm mà là một khoảng trống hun hút anh không muốn nhớ lại quá rõ.
Con dao trong tay anh khựng lại giữa chừng một đường gọt.
Một tiếng hải âu kêu lên đâu đó ngoài xa, lạc lõng và bất ngờ giữa đêm khuya, và âm thanh ấy, sắc và thật, đủ để kéo anh trở lại. Bến cảng Saltmere. Mùi muối biển, không phải mùi bùn lầy vùng núi. Tiếng sóng vỗ nhịp nhàng, không phải tiếng gì khác đáng sợ hơn. Corvin hít một hơi dài, để không khí lạnh tràn đầy lồng ngực, rồi thở ra chậm rãi, nhìn hơi thở mình tan thành một làn khói mỏng trước mặt.
Anh nhìn xuống mẩu gỗ trong tay. Nó vẫn chưa ra hình thù gì, chỉ là một khối thô ráp với vài đường cắt nông. Có lẽ đêm nay anh sẽ không hoàn thành được gì cả, và điều đó cũng không sao. Đôi khi mục đích không phải là tạo ra một thứ gì đó, chỉ là giữ cho hai tay có việc làm đủ lâu để đầu óc không lang thang đến những nơi anh không muốn nó đến.
Anh cất con dao và mẩu gỗ trở lại túi áo, đứng dậy, để trọng lượng cơ thể dồn nhiều hơn sang chân phải một lúc trước khi bước tiếp, một sự nhượng bộ nhỏ với cơn đau mà anh không bao giờ thừa nhận trước mặt ai khác.
***
Chuông nhà thờ cảng điểm mười hai tiếng đúng lúc Corvin bước ra khỏi bóng tối của nhà kho, mỗi tiếng chuông vang xa qua lớp sương dày, trầm và đều, như một nhịp thở chậm rãi của cả thị trấn đang say ngủ. Anh đếm đủ mười hai tiếng theo thói quen, dù không thực sự cần đến, rồi tiếp tục vòng tuần tra, lần này hướng ngược trở lại phía khu chợ, kiểm tra nốt dãy sạp hàng còn lại ở phía đối diện với nơi anh đã đi qua trước đó.
Con đường đưa anh trở lại đúng con phố dốc dẫn lên từ bến cảng, con phố có tiệm thuốc Root & Salt nằm ở khoảng giữa, và Corvin nhận ra, không phải lần đầu tiên, rằng chân anh dường như luôn tự tìm được đường về hướng ấy, dù lộ trình tuần tra chính thức của anh không hề bắt buộc phải đi qua đó mỗi đêm.
Anh có thể chọn đường khác. Có một lối đi vòng qua phía sau nhà thờ, ngắn hơn, tránh được con dốc khiến đầu gối anh phải làm việc nhiều hơn mỗi lần lên xuống. Nhưng kể từ đêm anh mang bát súp đến cho Wren, không đêm nào anh thực sự chọn lối đi vòng ấy, dù mỗi lần đứng ở ngã rẽ, anh vẫn tự nhủ với mình rằng lần này sẽ khác, lần này anh sẽ chọn con đường ngắn hơn, hợp lý hơn.
Chân anh chưa bao giờ nghe theo.
Anh bước lên dốc chậm rãi, đầu gối trái phản đối bằng những cơn nhói nhẹ ở mỗi bước, nhưng nhịp thở anh vẫn đều, không hối hả. Sương mù dày hơn ở đoạn giữa dốc, nơi hơi ẩm từ biển gặp không khí lạnh hơn của khu phố cao, tạo thành những lớp trắng mờ cuộn quanh chân các cột đèn đường, khiến ánh sáng le lói từ chúng trông như đang bơi trong nước.
Khi đi ngang qua Root & Salt, Corvin làm điều anh vẫn luôn làm mỗi đêm, gần như không cần nghĩ đến nữa: anh liếc lên mái nhà phía sau, nơi tấm bạt dầu anh cố định chiều nay vẫn còn nằm nguyên vị trí, không bị gió đêm thổi bung. Anh dừng lại một nhịp ngắn, đủ để chắc chắn, rồi mới tiếp tục bước, không nán lại lâu hơn mức cần thiết. Cửa trước đã đóng, rèm đã kéo, ngôi nhà chìm trong bóng tối ngoại trừ một điều duy nhất.
Ngọn đèn nhỏ nơi khung cửa sổ vẫn cháy, y như mọi đêm kể từ đêm đầu tiên anh nhìn thấy nó, đêm bà Elowen vừa mất, khi anh còn chưa hiểu vì sao một ngọn đèn nhỏ bé như vậy lại khiến bước chân anh khựng lại giữa cơn mưa phùn. Giờ thì anh đã hiểu, hoặc ít nhất anh nghĩ mình đã hiểu, dù anh chưa bao giờ thử gọi tên cảm giác ấy thành lời, kể cả trong đầu.
Nó không còn là ngọn đèn của tang lễ nữa. Corvin không biết chính xác nó đã trở thành điều gì khác từ khi nào, chỉ biết giờ đây, mỗi đêm anh đi ngang qua và thấy nó vẫn sáng, một góc nào đó trong lồng ngực anh dịu lại, như thể có ai đó, ở đâu đó trong thị trấn này, vẫn đang thức cùng anh, dù cô không hề biết anh đang đứng ngoài kia nhìn lên.
Anh nghĩ đến buổi chiều nay, đến cách Wren nhìn anh khi anh nói "Tôi đang ở đây rồi", đơn giản đến mức chính anh cũng ngạc nhiên vì sao câu ấy lại thoát ra dễ dàng như vậy. Anh nghĩ đến cảm giác kỳ lạ khi ngồi trên mái nhà cô giữa mưa gió, tập trung sửa một chỗ dột nhỏ như thể đó là nhiệm vụ quan trọng nhất đời mình, và cảm giác ấm áp còn sót lại sau đó, thứ cảm giác gần giống hoàn thành một nhiệm vụ nhưng dịu hơn nhiều, không đòi hỏi ai phải công nhận, không cần báo cáo lại cho ai.
Anh không biết phải gọi tên điều đó là gì. Có lẽ anh chưa sẵn sàng gọi tên nó.
Anh chỉ biết rằng khi bước tiếp lên dốc, để lại tiệm thuốc và ngọn đèn nhỏ phía sau lưng, có một phần trong anh không muốn rời đi, dù phần lý trí còn lại nhắc anh rằng còn cả một vòng tuần tra dài phía trước, và Wren hẳn đã ngủ từ lâu, không cần anh đứng lảng vảng ngoài cửa sổ nhà cô như một kẻ rình rập.
***
Phần còn lại của đêm trôi qua chậm rãi, theo đúng nhịp điệu Corvin đã quen thuộc: một vòng qua khu chợ trên, kiểm tra cửa nhà thờ, ghé ngang trạm gác chính để ghi lại vài dòng vào sổ trực theo yêu cầu của hội đồng thị trấn, rồi quay trở lại bến cảng, nơi anh sẽ đứng phần lớn thời gian còn lại cho đến khi trời hửng sáng.
Gió mỗi lúc một mạnh hơn khi đêm càng khuya, đẩy sương mù dạt bớt ra xa mặt nước, để lộ ra bầu trời đen thẫm lấm tấm vài vì sao hiếm hoi chọc thủng được lớp mây dày. Corvin đứng tựa lưng vào bức tường kho hàng gần trạm gác, một thói quen cũ từ thời tại ngũ mà anh chưa bao giờ bỏ được, luôn giữ cho lưng có điểm tựa và mắt bao quát được toàn bộ khoảng không phía trước, dù giờ đây thứ anh cần cảnh giác chỉ là một cơn say rượu lang thang từ quán Con Sứa Xám hoặc một sợi dây neo lỏng lẻo, không phải bất cứ điều gì từng khiến anh phải cảnh giác trước kia.
Anh nhìn ra mặt biển đen thẫm, nơi ánh sáng từ ngọn hải đăng Cựu Đăng vẫn tiếp tục quét những vòng đều đặn, chậm rãi, kiên nhẫn như đã từng làm hàng trăm năm trước khi anh sinh ra và sẽ còn tiếp tục làm sau khi anh không còn ở đây nữa. Có điều gì đó an ủi trong sự kiên định ấy, trong việc biết rằng dù đêm nay có ra sao, dù đầu gối anh có đau đến đâu, dù ký ức có lởn vởn quanh anh nhiều thế nào, ngọn hải đăng vẫn sẽ quét những vòng sáng ấy, không đổi, không mỏi mệt.
Anh nghĩ về việc mình đã chọn công việc này, công việc mà cha anh gọi là "chỉ gác đêm" với giọng đầy thất vọng ngầm mỗi khi nhắc đến, như thể đó là một sự lãng phí đối với người từng là đội trưởng. Có những đêm Corvin cũng tự hỏi liệu cha anh có đúng không. Nhưng đứng đây, giữa cái lạnh cắt da này, nhìn ra biển đêm và biết rằng, ở đâu đó phía sau lưng anh, trên con phố dốc anh vừa đi qua, một ngọn đèn nhỏ vẫn đang cháy vì một người mà anh, dù chưa dám gọi tên cảm giác của mình, đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn anh từng cho phép bản thân quan tâm đến bất cứ điều gì kể từ ngày giải ngũ, Corvin nghĩ có lẽ cha anh đã sai.
Đây không phải một công việc lãng phí. Đây là công việc giữ cho một thị trấn được an toàn qua đêm, giữ cho những con thuyền không trôi mất, giữ cho một ông già như Doran có thể yên tâm ngủ mà không phải lo lắng về dây neo, giữ cho một tiệm thuốc nhỏ có người canh chừng dù chủ nhân của nó không hề hay biết. Nó không có huy chương, không có cấp bậc, không có ai vỗ vai khen ngợi giữa đại sảnh. Nhưng nó thật, và trong nhiều đêm gần đây, Corvin đã bắt đầu nghĩ rằng có lẽ "thật" mới là thứ anh cần, nhiều hơn bất cứ danh hiệu nào anh từng có.
Gió lại giật một cơn mạnh hơn, mang theo hơi muối táp thẳng vào mặt anh, đủ mặn để anh nếm được nó trên môi khi vô tình liếm qua. Corvin kéo cao cổ áo khoác thêm một chút, đổi tư thế đứng để giảm bớt áp lực lên đầu gối trái, và tiếp tục nhìn ra biển, chờ đợi những giờ còn lại của ca trực trôi qua.
Nhưng chỉ một lần, trước khi quay hẳn người lại để bắt đầu vòng kiểm tra tiếp theo, anh không kìm được mà ngoái nhìn lại, qua vai, lên con phố dốc mờ trong sương, nơi xa xa, khuất sau vài mái nhà, anh biết chắc chắn ngọn đèn nhỏ ấy vẫn còn cháy, dù từ đây anh không thể thấy nó rõ ràng nữa.
Anh không thể thấy nó. Nhưng anh biết nó ở đó, cùng một cách anh biết mặt trời sẽ mọc dù mây có dày đến đâu, cùng một cách anh biết mùa đông sẽ qua đi rồi mùa xuân sẽ tới, chậm rãi nhưng chắc chắn, như mọi mùa vẫn luôn nối tiếp nhau ở Saltmere.
Cơn gió lạnh từ biển vẫn không ngừng thổi, cắt qua từng lớp áo, khiến hơi thở anh hoá thành từng làn khói trắng tan nhanh trong đêm. Nhưng đứng đó, một mình giữa bến cảng vắng lặng, đầu gối nhức mỏi và đôi tay đã tê cóng vì lạnh, Corvin cảm thấy một góc nào đó sâu trong lồng ngực mình vẫn ấm, âm ỉ và bền bỉ, như một ngọn lửa nhỏ không ai nhìn thấy nhưng vẫn cháy đều, bất chấp cơn gió đang cố gắng dập tắt mọi thứ nó chạm tới.
Anh quay lại với công việc của mình, bước chân vẫn khập khiễng nhẹ trên nền đá ướt, tiếng huýt sáo khe khẽ lại vang lên, chậm rãi, vẫn là điệu nhạc cũ ấy, theo anh suốt quãng đường còn lại của đêm.