Chương 14 - Thư Gửi Người Không Nhận

18 phút đọc
•
3,496 từ
•
5 lượt xem

Corvin nằm ngửa trên giường, hai tay đan sau gáy, mắt anh nhìn lên trần nhà tối om.

Căn phòng thuê của anh nhỏ đến mức chỉ cần ba bước chân dài là chạm được tường bên kia. Một chiếc giường hẹp kê sát cửa sổ, một chiếc bàn gỗ ọp ẹp, một chiếc rương gỗ đựng quần áo kê ở góc phòng. Không còn gì khác.

Gần một năm sống ở đây, anh chưa từng treo lên tường bất cứ thứ gì, kể cả một tấm bản đồ hay một bức tranh cũ. Có lẽ một phần trong anh vẫn chưa cho phép mình tin rằng sẽ ở lại đủ lâu để cần đến điều đó.

Bên dưới cửa sổ, tiếng sóng vỗ đều đặn vào chân cầu tàu, xen lẫn tiếng dây neo cọ vào cọc gỗ mỗi khi có một đợt gió mạnh hơn lùa qua. Anh đã học thuộc nhịp điệu ấy đến mức gần như không còn nghe thấy nó nữa, giống cách người ta không còn nghe tiếng tim mình đập. Chỉ khi gió đổi hướng, khi một âm thanh lạ chen vào giữa cái nhịp quen thuộc đó, tai anh mới tự động dựng lên, cảnh giác, dù chẳng có mối nguy nào thực sự đang rình rập ngoài kia ngoài một đêm cuối đông lạnh buốt.

Anh đã nằm như vậy được bao lâu, anh không chắc. Có lẽ một giờ. Có lẽ lâu hơn. Giấc ngủ những đêm gần đây đến với anh theo kiểu chập chờn, nông và dễ vỡ, như một lớp băng mỏng trên mặt vũng nước, chỉ cần một tiếng động nhỏ cũng đủ làm nứt toác. Đầu gối trái âm ỉ đau, cơn đau quen thuộc mỗi khi trời chuyển lạnh, len lỏi lên tận bắp đùi mỗi lần anh đổi tư thế. Anh xoay người nằm nghiêng, kéo chăn lên cao hơn, rồi lại nằm ngửa ra, như thể có một tư thế đúng nào đó có thể giúp anh chìm vào giấc ngủ nếu tìm ra được nó.

Trong vô thức, cơ thể anh vẫn nằm theo kiểu sẵn sàng. Hai chân duỗi thẳng nhưng không hoàn toàn thả lỏng, một cánh tay luôn ở gần mép giường hơn cánh tay kia, như thể chỉ cần một tiếng động là anh có thể bật dậy ngay lập tức. Tám tháng hơn làm gác đêm không dạy anh điều này. Nó đã có sẵn trong anh từ lâu hơn thế, từ những năm doanh trại, và có lẽ sẽ còn ở lại rất lâu sau khi mọi lý do để cần đến nó đã không còn.

Đây không phải đêm đầu tiên như thế này. Cứ vài tuần một lần, không theo quy luật nào anh có thể đoán trước, giấc ngủ lại bỏ rơi anh giữa chừng như thế, và anh học được rằng cố nằm chờ nó quay lại chỉ khiến mọi thứ tệ hơn. Tốt hơn là để cơ thể thức dậy hẳn, làm một việc gì đó, rồi mệt tự nhiên sẽ kéo anh về lại với giấc ngủ trước khi trời sáng. Đó là lý thuyết, dù không phải lúc nào cũng đúng.

Qua khung cửa sổ nhỏ, anh có thể thấy vài mái nhà lô nhô của khu phố dưới dốc, tối om, không một ánh đèn, chỉ có bóng đêm và một dải mây mỏng lướt ngang vầng trăng khuyết.

***

Cơn gió đến bất ngờ, mạnh hơn hẳn những đợt trước, rít qua khe cửa sổ thành một tiếng hú dài, kéo dài, rồi vỡ ra thành từng đợt ngắt quãng khi va vào mái ngói của căn nhà bên cạnh. Đó là kiểu gió chỉ có ở Saltmere vào cuối đông, khi biển và núi như đang giằng co nhau một luồng không khí lạnh chưa quyết định sẽ đi về đâu.

Corvin nằm im, không nhúc nhích, nhưng một thứ gì đó trong anh đã lùi lại, rất nhanh, rất xa.

Tiếng hú ấy không giống tiếng gió biển. Nó giống một thứ khác, một thứ anh không có tên gọi rõ ràng, chỉ biết rằng ngực anh đột nhiên nặng trịch, và hai tay anh, vẫn đang đan sau gáy, siết chặt lại đến mức các đốt ngón tay bắt đầu tê.

Cái lạnh trước tiên. Không phải cái lạnh của căn phòng này, mà một cái lạnh khác, sắc hơn, cắn sâu hơn vào da thịt, thứ lạnh chỉ có trên một sườn núi trơ trọi không có gì che chắn ngoài đá và tuyết mỏng chưa kịp đóng cứng. Rồi đến tiếng bước chân, rất nhiều bước chân, gấp gáp, không đều nhịp, giẫm lên đá vụn dưới đế giày. Một giọng nói, có lẽ là giọng của chính anh, hét lên điều gì đó anh không còn nhớ rõ từng chữ, chỉ nhớ cảm giác của việc phải làm, phải quyết định, phải chọn một hướng trong lúc mọi hướng đều như nhau, đều tối tăm, đều có thể là sai.

Có một sức nặng khác, không phải trên vai, mà đè lên một chỗ sâu hơn, chỗ không tên trong ngực, cái cảm giác của việc biết mình vừa ra một mệnh lệnh mà không có thời gian để chắc chắn nó đúng.

Anh không thấy hình ảnh nào rõ ràng. Chỉ có cảm giác, xếp chồng lên nhau, không theo thứ tự, như những mảnh giấy bị gió cuốn tung rồi rơi xuống lộn xộn. Lạnh. Bước chân. Tiếng hét. Sức nặng. Và ngay khi ký ức sắp chạm đến một điều gì đó cụ thể hơn, một điều anh không muốn nhìn thẳng vào, cửa sổ phòng anh bật kêu lạch cạch vì một đợt gió khác, mạnh hơn cả đợt trước.

Corvin giật mình, thở hắt ra.

Anh nằm đó một lúc, cảm nhận nhịp tim mình đang đập nhanh hơn bình thường, rồi chậm dần khi anh nhận ra mình đang ở đâu. Trần nhà gỗ thấp. Tiếng sóng vỗ quen thuộc trở lại dưới cửa sổ. Mùi ẩm mốc nhẹ của căn phòng trọ, lẫn với mùi muối biển lùa qua khe ván, một mùi anh đã quen đến mức gần như không còn ngửi thấy, nhưng lúc này nó lại rõ ràng đến lạ, như thể cơ thể anh đang cố bám vào bất cứ thứ gì thuộc về hiện tại để kéo mình về.

Anh nhận ra hai tay mình vẫn đang siết chặt sau gáy, các ngón tay đã tê cứng. Anh buông ra, từng ngón một, chậm rãi, như thể đó là một bài tập anh phải tự nhắc mình làm.

Không phải đêm nay. Không hẳn là điều đó, nhưng đủ để anh biết mình sẽ không ngủ được nữa.

***

Corvin ngồi dậy, hai chân đặt xuống sàn gỗ lạnh buốt. Anh nhắm mắt một lúc, hít vào bằng mũi, đếm thầm trong đầu đến bốn, giữ hơi thở lại đến bốn nhịp nữa, rồi thở ra chậm rãi qua miệng. Một thói quen cũ, được một người chỉ huy dạy anh từ rất lâu, cho những đêm không có gì để bám víu ngoài chính nhịp thở của mình. Anh lặp lại ba lần, đến khi cơn run rẩy nhỏ ở tay đã dịu xuống, đến khi anh không còn nghe thấy tiếng bước chân giả tưởng nào vang lên trong đầu nữa.

Anh biết mình cần làm gì tiếp theo. Không phải lần đầu tiên.

Anh đứng dậy, châm chiếc đèn dầu nhỏ đặt trên bàn bằng một que diêm, tay hơi run khi ngọn lửa bén vào bấc đèn rồi bùng lên thành một quầng sáng vàng ấm, nhỏ và yếu ớt giữa căn phòng tối. Ánh sáng ấy không đủ để xua tan cái lạnh, nhưng đủ để kéo anh ra khỏi bóng tối đang ngồi lì trong đầu mình.

Anh cúi xuống, mở chiếc rương gỗ ở góc phòng, luồn tay xuống dưới lớp áo khoác gấp gọn, và lấy ra một chiếc hộp nhỏ.

Chiếc hộp không lớn hơn hai bàn tay chụm lại, đóng bằng gỗ sồi cũ, các cạnh đã được mài nhẵn qua nhiều lần cầm nắm. Không có hoa văn, không có khắc chữ, chỉ có một đường viền đơn giản chạy quanh nắp, do chính tay anh khắc trong một đêm nào đó anh không còn nhớ rõ, chỉ nhớ con dao nhỏ trong tay và nhu cầu phải làm một việc gì đó bằng tay để đầu óc bớt trống rỗng.

Anh đặt hộp lên bàn, mở nắp.

Bên trong có vài tờ giấy gấp gọn, không nhiều, nhưng cũng không phải chỉ một hai tờ. Anh không đếm. Anh chưa bao giờ đếm.

Anh lấy ra một tờ giấy trắng mới, một lọ mực nhỏ, và cây bút gỗ có ngòi kim loại anh vẫn giữ từ hồi còn trong quân ngũ, thứ đồ vật hiếm hoi anh mang theo khi giải ngũ ngoài bộ quân phục cũ đã sờn. Anh ngồi xuống chiếc ghế gỗ duy nhất trong phòng, chấm ngòi bút vào mực, và ngồi im một lúc, nhìn tờ giấy trắng trước mặt.

Có những đêm anh viết ngay không cần nghĩ. Có những đêm, như đêm nay, anh phải ngồi thật lâu trước khi chữ đầu tiên chịu hiện ra.

***

“Gửi Perrin,”

Anh viết cái tên ấy trước, chậm rãi, từng nét, như thể phải cẩn thận để không viết sai một chữ cái nào trong một cái tên anh đã không còn cơ hội gọi lớn thành tiếng suốt gần ba năm nay.

Ngòi bút dừng lại một nhịp trên trang giấy, để lại một chấm mực nhỏ hơi loang ra. Corvin nhìn chấm mực ấy một lúc, rồi tiếp tục viết.

“Đêm nay có gió lớn. Cậu chắc sẽ cười tôi vì viết về thời tiết đầu tiên, nhưng ở đây gió là một chuyện đáng nói thật. Cơn bão hồi đầu mùa đông làm hỏng gần chục con thuyền, giờ cả bến cảng vẫn đang gõ búa sửa lại từng tấm ván. Bram chắc sẽ thích chỗ này. Cậu ấy giờ làm thợ rèn, tay lúc nào cũng đầy vết bỏng nhỏ, vẫn nói nhiều như hồi xưa, có khi còn hơn.”

Anh dừng lại, vai chùng xuống một nhịp, nhẹ nhõm hơn hẳn lúc đặt bút. Viết về Bram luôn dễ hơn. Bram là chuyện có thể kể mà không cần phải cẩn thận từng chữ, không cần né tránh điều gì.

Anh tiếp tục viết, chữ nghiêng dần, nét bút không còn cứng nhắc như đoạn đầu.

“Tôi vẫn làm gác đêm ở bến cảng. Cha tôi không thích công việc này lắm, ông nghĩ tôi đang phí thời gian. Có lẽ ông nói đúng một phần. Nhưng tôi thấy nó phù hợp với mình hơn ông tưởng. Ban đêm, thị trấn im lặng, không ai hỏi tôi câu gì, tôi chỉ cần đi hết một vòng, kiểm tra khoá, kiểm tra thuyền, rồi lại đi tiếp. Có những đêm như vậy cũng đủ.”

Anh dừng bút, nhìn lại câu vừa viết. Cha anh chưa bao giờ nói thẳng rằng ông thất vọng, nhưng có những cách nói không cần chữ nghĩa thẳng thừng vẫn đủ sức nặng. Corvin nhớ bữa cơm trước, khi ông hỏi anh định đứng gác đêm đến bao giờ, và câu hỏi ấy đã nằm lại trong anh lâu hơn cả một câu quát mắng. Anh không viết điều đó ra cho Perrin. Có những thứ ngay cả trong một lá thư không ai đọc, anh vẫn chưa muốn gọi tên.

Ngòi bút khựng lại. Corvin nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi tiếng gió đã dịu bớt phần nào, chỉ còn rít khẽ qua khe hở như một hơi thở dài. Anh nghĩ đến con đường mình đi mỗi đêm, con dốc từ bến cảng lên khu chợ, ngang qua một căn tiệm nhỏ luôn để đèn sáng dù đã khuya.

“Có một tiệm thuốc trên đường tôi đi tuần mỗi đêm. Chủ tiệm là một cô gái tôi từng học chung trường làng, giờ đang một mình gánh vác cả cơ ngơi sau khi bà cô ấy mất. Cô ấy luôn để một ngọn đèn sáng ngoài cửa sổ, không biết có phải cố ý hay không, nhưng nó là ánh sáng duy nhất còn thức trên con phố đó vào giờ tôi đi ngang qua. Gần đây có thêm một thằng bé hay lui tới phụ việc, con trai một ngư dân trong vùng, học cách phân loại thảo dược, ghi chép cẩn thận vào một cuốn vở cũ. Tôi không biết tại sao mình lại để ý những chuyện nhỏ như vậy. Có lẽ vì ở đây, những chuyện nhỏ là tất cả những gì đang thực sự xảy ra, và tôi thấy mình muốn giữ lại chúng, dù không hẳn biết để làm gì.”

Anh đọc lại đoạn vừa viết, và trong một thoáng, một ý nghĩ khác trồi lên, một ý nghĩ thật hơn những gì anh vừa viết ra: cách nhịp bước của anh luôn tự động chậm lại vài giây khi ngang qua căn tiệm đó, cách ánh mắt anh cứ tìm về phía ô cửa sổ ấy trước cả khi kịp nghĩ tại sao, dù chẳng có lý do chính đáng nào để làm vậy.

Anh không viết điều đó ra. Anh chấm bút vào mực lần nữa, và tiếp tục với một câu khác, an toàn hơn, về việc mẹ anh vừa học được một công thức bánh mới từ ai đó ở chợ.

***

Bàn tay anh dừng lại một lần nữa khi viết đến từ "mẹ". Một mảnh ký ức rất nhỏ, rất ngắn, chen vào không báo trước: giọng Perrin, đâu đó trong một buổi tối yên tĩnh hiếm hoi giữa doanh trại, kể về mẹ cậu ở một ngôi làng nhỏ phía nam, về việc bà làm bánh mật ong ngon nhất vùng, và cậu đã cười, một nụ cười rộng, trẻ con, khi nói rằng nhất định sẽ dẫn cả đội về ăn thử một lần nếu chiến tranh kết thúc.

Ký ức ấy chỉ thoáng qua trong vài giây, ấm áp hơn hẳn những mảnh vụn đã ập đến lúc nãy, và cũng biến mất nhanh không kém. Corvin ngồi im, để nó trôi qua, không cố giữ lại, cũng không cố xua đi.

Anh viết tiếp, chậm hơn.

“Tôi không biết viết những lá thư này có ích gì. Cậu sẽ không bao giờ đọc được nó. Nhưng có những đêm, nếu không viết ra, tôi không biết mình sẽ làm gì với những thứ còn đọng lại trong đầu.”

Ngòi bút dừng hẳn. Corvin nhìn chằm chằm vào câu vừa viết, cân nhắc có nên viết thêm gì đó, một lời xin lỗi rõ ràng hơn, một câu giải thích cho quyết định anh đã đưa ra đêm hôm đó trên sườn núi, quyết định mà đến giờ anh vẫn không chắc là đúng hay sai. Nhưng những chữ ấy không chịu hiện ra. Chúng chưa bao giờ chịu hiện ra, dù anh đã ngồi trước bao nhiêu tờ giấy trắng như thế này.

Cuối cùng, anh chỉ viết thêm một dòng ngắn.

“Tôi vẫn đang cố sống tiếp, theo cách mình biết. Mong cậu không trách tôi vì điều đó.”

Anh ký tên, đơn giản, chỉ một chữ "C.", rồi đặt bút xuống.

***

Corvin ngồi im một lúc lâu, nhìn tờ giấy trước mặt, mực còn chưa khô hẳn dưới ánh đèn dầu. Anh không đọc lại từ đầu. Anh chưa bao giờ đọc lại. Có lẽ vì sợ nếu đọc lại, anh sẽ thấy rõ hơn tất cả những gì mình đã không dám viết ra.

Anh gấp tờ giấy làm ba, theo đúng nếp gấp quen thuộc bàn tay anh đã thuộc lòng, rồi đặt nó vào trong hộp gỗ, nằm cạnh những lá thư khác đã có sẵn ở đó. Anh không lật xem những lá cũ hơn. Anh đóng nắp hộp lại, khẽ khàng, như đang đóng một cánh cửa không muốn gây tiếng động.

Anh ngồi thêm một lúc, hai tay đặt lên mặt bàn, nhìn chiếc hộp đã đóng kín. Ngọn đèn dầu lay động nhẹ theo một luồng gió lùa qua khe cửa sổ chưa đóng hẳn, làm bóng anh đổ dài lên vách gỗ rồi lại co lại. Không có nước mắt. Không có tiếng thở dài nào lớn hơn bình thường. Chỉ có một sự im lặng đặc quánh, loại im lặng mà anh đã học cách sống chung, không phải bằng cách thắng nó, mà bằng cách để nó đi qua, từng đêm một, cho đến khi trời sáng.

Anh cất chiếc hộp trở lại dưới lớp áo khoác trong rương, đóng nắp rương lại.

***

Khi Corvin bước ra khỏi giường lần cuối trong đêm đó, trời vẫn còn đen kịt, chỉ có một vệt sáng mờ rất nhạt bắt đầu hiện ra ở phía chân trời xa xăm ngoài biển, báo hiệu còn vài giờ nữa mới đến phiên gác kế tiếp của anh, nhưng anh biết mình sẽ không nằm xuống lại được nữa đêm nay.

Anh mặc lại bộ quần áo dày, khoác lên người chiếc áo khoác da sờn màu từng theo anh qua nhiều mùa đông trong quân ngũ, giờ đã trở thành đồng phục không chính thức cho những ca trực đêm ở bến cảng. Anh kiểm tra lại cửa sổ, chốt chặt lại thanh gỗ đã hơi lỏng, một thói quen anh không bỏ được dù đang ở trong chính căn phòng của mình, nơi chẳng có gì đáng để canh giữ ngoài sự yên tĩnh của bốn bức tường.

Anh thổi tắt ngọn đèn dầu, bước ra ngoài, khép cửa lại sau lưng.

Gió đã dịu đi nhiều so với lúc nửa đêm, chỉ còn là một làn hơi lạnh thổi đều đặn từ phía biển, mang theo vị muối quen thuộc phả vào mặt anh khi anh bước xuống con dốc dẫn về bến cảng. Đầu gối trái vẫn còn âm ỉ đau theo từng bước chân, nhưng anh đã quen với việc đi cùng cơn đau ấy đến mức gần như không còn để tâm.

Anh đi ngang qua vài căn nhà vẫn còn ánh đèn le lói sau khung cửa sổ, những gia đình có ai đó thức khuya vì lý do riêng của họ, những lý do anh sẽ không bao giờ biết và cũng không cần biết. Tám tháng gác đêm đã dạy anh thuộc lòng con phố này theo một cách khác hẳn hồi còn nhỏ: anh biết nhà nào hay để chó sủa vu vơ lúc nửa đêm, biết bậc thềm nào của dãy kho hàng dễ trơn trượt khi sương xuống dày, biết cả tiếng cọt kẹt riêng của từng cánh cửa gỗ trên đường mình đi qua. Đó không phải kiến thức người ta dạy trong doanh trại, nhưng nó cho anh một cảm giác quen thuộc gần giống như vậy, thứ trật tự nhỏ nhặt giúp một đêm trôi qua êm xuôi mà không cần phải nghĩ ngợi nhiều.

Anh nhớ mang máng tục lệ để đèn ngoài cửa sổ chờ người đi biển, đi lính chưa về, điều mẹ anh từng nhắc trong một lá thư viết vội gửi lên phương bắc, hồi anh còn ở doanh trại. Anh đã từng là một trong những ngọn đèn không ai còn thắp cho, suốt bảy năm xa nhà. Giờ anh là người đi ngang qua những ngọn đèn của người khác, không phải người chờ đợi, cũng chưa hẳn là người đã về hẳn.

Con đường ngắn nhất xuống bến cảng đi ngang qua khu chợ, và từ đó có thể nhìn thấy phía xa, trên con phố dốc thoải, một chấm sáng nhỏ vẫn còn thức, dù giờ này hẳn chủ nhân của nó đã ngủ say từ lâu, chỉ để ngọn đèn cháy suốt đêm theo thói quen. Corvin không đi ngang qua đó đêm nay, ca trực của anh còn cách đó vài tiếng, nhưng anh vẫn nhìn về phía ấy một lúc, từ xa, trước khi tiếp tục bước xuống dốc.

Không ai trong thị trấn này biết về chiếc hộp gỗ nằm dưới đáy rương quần áo của anh. Không ai biết về những đêm anh ngồi một mình dưới ánh đèn dầu, viết cho một người sẽ không bao giờ đọc được. Đó là một phần của anh mà anh chưa sẵn sàng để bất kỳ ai nhìn thấy, kể cả cha mẹ anh, kể cả Bram, người bạn duy nhất từng đứng cạnh anh trên chính sườn núi đó và có lẽ hiểu hơn ai hết.

Corvin hít một hơi thật sâu, để không khí lạnh tràn đầy lồng ngực, rồi thở ra chậm rãi, nhìn hơi thở của mình tan thành một làn khói mỏng trong bóng tối trước bình minh.

Anh tiếp tục bước, đôi ủng nện đều trên nền đá ẩm ướt của con dốc, mang theo bí mật ấy đi cùng, như anh vẫn làm mỗi đêm, như anh sẽ còn làm trong rất nhiều đêm nữa sau này, cho đến khi anh tìm được một lý do đủ lớn để đặt nó xuống.

Tải ứng dụng YÊU cho Android

Đọc nhanh hơn, nhận thông báo chương mới, dùng khi offline

Chúng tôi dùng cookie và quảng cáo cá nhân hoá (Google AdSense, AdMob…) để duy trì website miễn phí. Bạn có thể từ chối nếu muốn — chỉ hiển thị ads chung. Xem Chính sách.