CHƯƠNG 9: BA HÀNG CHỮ NÔM

50 phút đọc
•
9,854 từ
•
5 lượt xem

Sau khi Hoàng Nam rời khỏi Trần Gia, Cảnh Dương quay lại bàn làm việc để hoàn tất những ghi nhận cuối cùng của giai đoạn thẩm định thứ nhất cho chiếc trâm đồng. Cậu không vội đưa ra kết luận về niên đại. Những dữ liệu đã có mới chỉ đủ xác nhận món đồ được chế tác thủ công, từng sửa chữa ít nhất một lần và đã trải qua thời gian sử dụng thật chứ không phải sản phẩm mới được xử lý bề mặt. Chỉ nhìn hình thức rồi đóng khung niên đại sẽ dễ sai.

Cảnh Dương chụp thêm phần mối hàn dưới ánh sáng xiên, ghi lại màu sắc từng vùng oxy hóa và đối chiếu những vết mòn trên thân. Đoạn gần đầu nhọn nhẵn hơn những phần khác, chứng tỏ chiếc trâm từng được cài và tháo rất nhiều lần. Phần hoa lại ít mòn hơn, ngoại trừ ổ gắn ở chính giữa đã mất hạt trang trí.

Cô gái áo xanh ngồi cách cậu một chiếc ghế trống. Sau khi Hoàng Nam rời đi, cô vẫn chưa dám lại quá gần. Thỉnh thoảng ánh mắt cô hướng ra cửa như sợ người đàn ông mang luồng chính khí khiến mình chao đảo sẽ bất ngờ quay lại. Chỉ khi thấy Cảnh Dương mở hộp thêm lần nữa, sự chú ý của cô mới hoàn toàn trở về chiếc trâm.

Cảnh Dương không nhìn thấy cô. Cậu hoàn tất bảng ghi nhận, đặt một miếng đỡ dưới phần đầu hoa rồi chuyển chiếc trâm về hộp bảo quản. Mảnh vải xanh và hộp giấy của khách vẫn được giữ riêng để tránh các vật liệu cũ tiếp tục tác động lên bề mặt đồng. Sau khi chụp ảnh niêm phong, cậu khóa hộp vào ngăn tủ dành cho hiện vật đang thẩm định.

“Giai đoạn một, xong.”

Cậu tháo găng, vươn vai rồi nhìn đồng hồ. Chưa đến mười hai giờ. Thường vào thời điểm này, Trần Gia đã có ít nhất vài lượt khách, nhưng hôm nay con đường yên hơn hẳn. Bà Sáu đã bán gần hết xôi và đang ngồi quạt bên xe đẩy. Từ lúc Hoàng Nam rời đi, chuông cửa chưa vang thêm lần nào.

Cậu mở thư điện tử trên máy tính. Hộp thư đã có một tin mới từ địa chỉ ghi trên danh thiếp của Hoàng Nam, tiêu đề rõ ràng: “Tư liệu mẫu — Sổ kê đồ gia đình Gia Định”. Nội dung chỉ vài dòng, nhắc lại phạm vi đã trao đổi, kèm đường dẫn đến thư mục gồm hai mươi bảy bản chụp và một văn bản xác nhận quyền sử dụng. Nam không gửi thiếu giấy tờ, cũng không hối thúc thời gian. Dòng cuối nói nếu chất lượng ảnh không đủ đọc, anh sẽ đề nghị trung tâm chụp lại.

Cảnh Dương kiểm tra tên miền người gửi, thông tin tệp và văn bản đính kèm trước khi tải. Mọi thứ đều thống nhất với danh thiếp. Cậu trả lời đã nhận được, sẽ xem sơ bộ rồi gửi báo giá chính thức trong ngày hôm sau.

Dù cuộc nói chuyện lúc sáng không có điểm nào đáng ngờ, Cảnh Dương vẫn dành thêm ít phút tra tên trung tâm và dự án Hoàng Nam nhắc đến. Không phải vì cậu nghi người ta lừa đảo; kiểm tra nguồn là thói quen cậu áp dụng với mọi tài liệu chưa từng tiếp xúc. Một bản chụp có thể hoàn toàn thật nhưng người giao lại không có quyền sử dụng. Một địa chỉ nghiên cứu có thể tồn tại nhưng cái tên trên danh thiếp chưa chắc liên quan đến họ. Chỉ cần bỏ qua một bước, người thẩm định rất dễ trở thành mắt xích vô tình giúp tài liệu gia đình bị phát tán.

Kết quả tìm kiếm hiện ra khá ít nhưng thống nhất. Trang giới thiệu của trung tâm có tên Nguyễn Hoàng Nam trong danh sách cộng tác viên từng hỗ trợ hai đợt thu thập tư liệu. Một bản tin cũ nhắc đến dự án số hóa đồ dùng sinh hoạt Nam Bộ, kèm bức ảnh chụp tập thể quá nhỏ để nhìn rõ mặt từng người. Dự án đã qua giai đoạn thu thập chính nên trang cập nhật không thường xuyên, giải thích được vì sao thông tin về Nam gần như trống. Cảnh Dương mở thêm văn bản xác nhận, đối chiếu tên người phụ trách với trang giới thiệu rồi mới tải bộ ảnh về một thư mục riêng.

“Ít nhất không phải dự án dựng lên trong một buổi sáng,” cậu tự nói.

Cô gái áo xanh đứng gần đó không hiểu rõ dự án là gì, nhưng nghe giọng cậu có vẻ yên tâm thì cũng nhìn sang màn hình. Trên nền trắng chen kín những dòng chữ hiện đại, gương mặt Hoàng Nam xuất hiện trong thẻ giới thiệu cộng tác viên ở cuối trang. Cô nhận ra người khiến mình phải vội vàng lẩn trốn ban nãy, lập tức lùi ra sau nửa bước, rồi chợt nhớ đó chỉ là hình ảnh nên lại tò mò tiến đến.

Sau đó, cậu mang máy tính xách tay, ba bản Nam để lại và vài cuốn từ điển đến chiếc bàn dài cuối tiệm.

Cô gái áo xanh cũng đi theo.

Cô đứng phía sau vai Cảnh Dương một lúc, sau đó ngồi xuống chiếc ghế đối diện. Những tờ giấy trên bàn khiến cô chú ý gần như cây trâm. Chữ viết trong sổ rõ ràng quen thuộc hơn mọi ký hiệu hiện đại cô nhìn thấy quanh tiệm: các cột dọc, cách đặt tiêu mục, những chữ dùng cho tên người và những tự dạng Nôm ghép theo âm nghĩa. Cô có thể nhận ra khá nhiều từ ngay khi Cảnh Dương lật trang.

Nhưng chúng không hoàn toàn giống ngôn ngữ cô từng dùng.

Một số tên đồ vật được ghi bằng cách ghép chữ khác với cách cô nhớ. Có từ đọc lên vẫn hiểu nhưng nét viết lạ, có từ mang nghĩa quen thuộc lại được dùng trong ngữ cảnh cô chưa từng gặp. Vài trang do người viết sau bổ sung, câu chữ ngắn hơn, cách ghi số tiền và đơn vị cũng thay đổi. Cô nhìn rất lâu mới hiểu đây có thể là bản sổ được nhiều người viết qua nhiều năm, mỗi người giữ một phần lối dùng chữ của thời mình.

Cảnh Dương cũng nhận ra sự khác biệt giữa các lớp chữ. Cậu tạo một bảng gồm số trang, từ gốc, cách đọc tạm thời, tên hiện vật tương ứng và mức độ chắc chắn. Những mục rõ ràng như mâm đồng, chân đèn, hộp trầu được ghi trước. Những từ có nhiều khả năng diễn giải được đánh dấu vàng, để lại cho bước đối chiếu hình ảnh. Cậu không cố dịch từng câu theo thứ tự, mà xây khung danh mục trước để tránh việc một cách hiểu sai lặp lại xuyên suốt hai mươi bảy trang.

Ở trang thứ tư, một tên gọi khiến cậu dừng lại. Tự dạng đầu tiên có bộ phận chỉ nghĩa liên quan đến kim loại, phần còn lại mượn âm, nhưng người viết đã lược mất một nét. Cảnh Dương mở hai cuốn từ điển, vẫn tìm không được dạng hoàn toàn giống. Cậu phóng lớn ảnh, kiểm tra xem nét ấy bị mất do giấy rách hay vốn không tồn tại.

Cô gái nghiêng người về phía trước. Cô nhận ra từ đó. Trong thời của cô, người ta dùng nó để gọi một loại hộp nhỏ đựng kim chỉ, nhưng cách viết ở quê cô có thêm một nét bên dưới. Người ghi sổ này đã viết theo cách khác, hoặc đơn giản là viết nhanh.

Cô đưa tay chỉ vào màn hình theo bản năng.

Đầu ngón tay xuyên qua vùng sáng mà không để lại dấu. Cảnh Dương vẫn nhìn chằm chằm tự dạng, hoàn toàn không biết câu trả lời đang ngồi ngay bên cạnh.

Cô gái rút tay lại, đôi mắt thoáng buồn. Mảnh giấy buổi sáng là lần đầu sau rất lâu cô có thể để lại lời nhắn rõ ràng, nhưng phải mất gần trọn đêm và rất nhiều năng lượng mới điều khiển được cây bút. Nếu muốn giúp cậu đọc ngay lúc này, cô không biết phải làm thế nào để cậu nhận ra mà không sợ.

Điện thoại đặt bên phải máy tính rung lên.

Màn hình hiện thông báo có lời mời kết bạn mới trên Zalo.

Cảnh Dương liếc qua tên người gửi: Hoàng Nam. Ảnh đại diện là gương mặt người vừa rời tiệm chưa đầy một giờ. Bên dưới có dòng tin nhắn ngắn: “Tôi là Nam, sáng nay vừa trao đổi với anh về bộ sổ kê đồ. Kết bạn để tiện báo khi tài liệu có cập nhật.”

Lý do hợp lý, tên và ảnh đều khớp nên Cảnh Dương bấm đồng ý. Cậu gửi lại một biểu tượng xác nhận đã nhận tài liệu, sau đó theo thói quen tò mò chạm vào trang cá nhân của người bạn mới.

Không có gì để xem.

Ảnh đại diện được đặt công khai, ngoài ra trang gần như trống. Không bài đăng, không ảnh đồ ăn, không chia sẻ công việc, cũng chẳng có lấy một câu trạng thái từ nhiều năm trước. Phần thông tin cá nhân chỉ hiển thị tên. Cảnh Dương kéo xuống hai lần như thể nội dung có thể xuất hiện muộn hơn, cuối cùng trở lại nhìn ảnh đại diện.

Trong ảnh, Hoàng Nam mặc áo sơ mi đen, đứng trước một bức tường đá không rõ địa điểm. Góc chụp chỉ lấy từ ngực trở lên nhưng vẫn thấy bờ vai rộng, gương mặt nam tính và dáng đứng thẳng. Anh không cười hẳn, khóe môi chỉ hơi nhấc lên, ánh mắt nhìn thẳng vào máy ảnh giống lúc nói chuyện trong tiệm.

Cảnh Dương chống cằm, lẩm bẩm: “Vóc dáng như vậy không đi làm người mẫu hay diễn viên, lại ngồi nghiên cứu sổ kê đồ. Lựa chọn nghề nghiệp cũng lạ thật.”

Phía đối diện vang lên một tiếng cười rất khẽ.

Âm thanh mỏng đến mức gần giống hơi thở lọt qua khe cửa, nhưng Cảnh Dương nghe thấy.

Cậu ngẩng đầu.

Chiếc ghế đối diện trống không. Những trang tài liệu trên bàn nằm yên, cửa sổ đóng, rèm không chuyển động. Cảnh Dương nhìn về phía quầy, không có khách. Ngoài phố, bà Sáu đang nói chuyện với người bán hàng rong, khoảng cách quá xa để tiếng cười có thể vọng vào rõ như vậy.

Cô gái đã đưa tay che miệng. Nụ cười vẫn còn trong mắt.

Cảnh Dương nhìn chiếc ghế thêm vài giây.

Hình ảnh cô gái bên cửa sổ tối qua, làn gió lướt qua vai lúc Hoàng Nam bước vào và mảnh giấy chữ Nôm trên quầy lần lượt nối lại với nhau. Từng chuyện riêng lẻ có thể đổ cho mệt mỏi hoặc trùng hợp. Nhưng tiếng cười vừa rồi phát ra ngay trước mặt cậu, đúng sau câu nói không ai ngoài căn tiệm có thể nghe rõ.

Cậu không mở miệng gọi ngay. Thay vào đó, Cảnh Dương cầm điện thoại lên kiểm tra xem có video hoặc đoạn âm thanh nào tự phát hay không. Zalo đã trở về màn hình trò chuyện, không có tệp âm thanh. Máy tính cũng không mở trang phát nội dung. Cậu kiểm tra loa, mức âm lượng đang tắt.

“Được rồi.”

Cảnh Dương nói, không rõ với chính mình hay với người có thể đang ngồi đối diện.

Thấy cậu cúi xuống tài liệu thì hơi nghiêng đầu. Tuy nhiên, Cảnh Dương không thật sự bỏ qua. Sau khi hoàn thành mục đang viết, cậu đưa tay lấy túi bảo quản chứa mảnh giấy chữ Nôm và đặt nó giữa bàn.

“Từng việc một,” cậu nhắc lại câu đã nói buổi sáng.

Lần này, cô gái biết cậu đang nói với mình.

Cảnh Dương chụp bản cận cảnh ba hàng chữ, chuyển ảnh sang máy tính rồi tăng độ tương phản để phân biệt nét đậm nhạt. Cậu mở một trang giấy mới, sao từng tự dạng theo đúng thứ tự từ phải sang trái. Những chữ nhận ra chắc chắn được viết bằng mực đen; chữ chỉ đoán được âm ghi bằng bút chì; phần chưa xác định để trống.

Hàng đầu tiên có một cách xưng cũ. Không phải “tôi” hay “ta”, mà gần với “thiếp”, cách một người phụ nữ dùng khi nói về mình trước người khác, đặc biệt trong quan hệ vợ chồng hoặc văn viết mang sắc thái cổ. Sau đó là một cụm phủ định và chữ có nghĩa làm hại. Cảnh Dương ghép lại, chưa mượt nhưng đủ hiểu: người viết khẳng định mình không có ý gây hại.

Hàng thứ hai nhắc đến cây trâm bằng đồng.

Hàng cuối cùng khó hơn. Có một chữ chỉ người phối ngẫu nam, đi cùng động từ trao tặng, sau đó là lời xin người đọc chớ kinh sợ. Một số nét được viết theo dạng rất cũ, khác cách trong những văn bản Cảnh Dương thường tiếp xúc. Cậu mất gần bốn mươi phút mới hoàn thành bản dịch tạm thời.

Cậu đọc lại trong im lặng:

“Thiếp không có ý làm hại. Cây trâm đồng là vật phu quân tặng thiếp. Xin người chớ kinh sợ.”

Trong căn tiệm không có tiếng trả lời.

Cảnh Dương đặt bút xuống. Một phần trong cậu lập tức tìm cách bác bỏ: ai đó biết cậu đọc chữ Nôm đã viết lời nhắn để trêu; mảnh giấy được chuẩn bị từ trước rồi đặt lên bàn bằng một cách cậu chưa phát hiện; câu chữ nhắc đến cây trâm vì người ấy đã thấy khách mang đồ vào chiều qua. Nhưng camera không ghi nhận người bước vào, cửa khóa và cây bút được dùng chính là cây bút của cậu. Những dấu hiệu nhỏ quanh tiệm bắt đầu sau khi chiếc trâm xuất hiện. Cô gái cậu nhìn thấy cũng không cài trâm trên tóc.

Mọi đường suy luận đều dẫn đến một kết luận Cảnh Dương chưa muốn gọi tên.

Cậu kéo một tờ giấy trắng ra, đặt bên cạnh mảnh giấy cũ rồi mở nắp bút máy. Sau một thoáng suy nghĩ và do dự, Cảnh Dương hít một hơi rồi viết bằng chữ Quốc ngữ, nét rõ và lớn:

“Cô có đang ở đây không?”

Cô gái nhìn câu hỏi. Chữ viết hiện đại cô đọc chậm hơn chữ Nôm, nhưng những năm lang thang đã giúp cô nhận ra đủ các từ đơn giản. Cô ngẩng lên nhìn Cảnh Dương. Cậu đang ngồi rất thẳng, gương mặt bình tĩnh nhưng bàn tay đặt bên cạnh tờ giấy không hoàn toàn thả lỏng, có vẻ như cậu cũng đang sợ.

Cô đưa tay về phía cây bút.

Đầu ngón tay chạm vào thân bút rồi xuyên qua. Cô thử lại, tập trung như tối qua. Cây bút rung rất nhẹ nhưng không lăn. Việc duy trì hình thể giữa ban ngày dường như đã tiêu hao không ít sức lực, khiến cô càng khó chạm vào đồ vật.

Cảnh Dương nhìn thấy chuyển động, cánh tay cậu bất chợt nổi lên một tầng da gà mỏng manh, từng thớ cơ co rút lại theo cái lạnh bất chợt lướt qua sống lưng. Rất nhỏ, nhưng mặt bàn không nghiêng và không có luồng gió. Cây bút nằm ngang, tự rung lên hai lần rồi đứng yên.

Cậu không lùi lại. Ánh mắt chuyển từ cây bút sang chiếc ghế trống đối diện.

“Nếu… nếu có, cô không cần cố viết.” Cảnh Dương lấy hai mảnh giấy nhỏ, đặt cách nhau một khoảng. Trên mảnh bên trái cậu ghi “CÓ”, bên phải ghi “KHÔNG”. Sau đó cậu đặt một viên sỏi nhỏ xíu được lấy từ chậu dành dành ở giữa. “Đẩy viên sỏi sang một bên được không?”

Cô gái quan sát cách sắp xếp, hiểu ý. Cô đặt cả bàn tay lên viên sỏi. Lần thử đầu tiên không có gì xảy ra. Cô nhắm mắt, tập trung lâu hơn. Viên sỏi khẽ động, xoay nửa vòng rồi chậm rãi trượt về phía mảnh giấy có chữ “CÓ”.

Nó dừng lại ngay mép giấy.

Cảnh Dương không nói gì trong vài giây.

Không một lời giải thích về mệt mỏi, ký ức sai lệch hay góc nhìn có thể khiến một viên sỏi tự trượt trên mặt bàn phẳng theo đúng câu hỏi vừa đặt ra. Cậu kiểm tra dưới bàn, kiểm tra mặt gỗ, dùng điện thoại đo độ nghiêng rồi đặt viên sỏi trở lại giữa. Tất cả diễn ra trước ánh mắt vừa hồi hộp vừa có chút bất lực của cô gái.

“Tôi phải kiểm tra,” Cảnh Dương giải thích với chiếc ghế trống. “Không phải không tin cô. Hiện tại tôi còn chưa biết nên gọi việc này là gì.”

Khóe môi cô gái cong lên. Cậu đã bắt đầu dùng từ “cô” thay vì nói với một hiện tượng vô danh.

Cảnh Dương viết câu hỏi tiếp theo: “Cô có liên quan đến chiếc trâm không?”

Viên sỏi lại được đẩy sang “CÓ”. Lần này chuyển động nhanh hơn một chút.

“Cô là người viết mảnh giấy?”

“CÓ.”

“Tối qua người tôi thấy bên cửa sổ là cô?”

Viên sỏi đứng yên một lúc lâu, như thể người trả lời do dự. Cuối cùng nó vẫn trượt sang “CÓ”.

Cảnh Dương dựa lưng vào ghế. Cậu nhớ rõ gương mặt thanh tú trong ánh đèn đường, bộ áo xanh và cách cô biến mất chỉ sau một lần chớp mắt. Cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng xuất hiện muộn hơn thời điểm đáng lẽ nó phải có. Tuy vậy, nỗi sợ không hoàn toàn lấn át tò mò. Trước mặt cậu không có dấu hiệu của một thứ muốn tấn công; ngược lại, người viết đã chủ động nói không muốn làm hại và lựa chọn cách giao tiếp ít đáng sợ nhất có thể.

“Được.” Cảnh Dương ngồi thẳng lại. “Nếu chúng ta tạm thời cùng ở trong một căn tiệm, tôi nghĩ cần có vài nguyên tắc.”

Cô gái chớp mắt.

“Thứ nhất, đừng tự ý chạm vào hiện vật trong tủ. Mấy món đó không phải tất cả đều của tôi, làm hỏng thì tôi phải đền.”

Nét căng thẳng trên gương mặt cô dịu đi, thay bằng vẻ ngạc nhiên. Cô không nghĩ điều đầu tiên cậu nói với một người đã chết lại là quy định bảo quản đồ cổ.

“Thứ hai, chậu dành dành không cần tưới mỗi ngày. Hôm qua cô tưới rồi phải không?”

Viên sỏi trượt sang “CÓ”.

“Tôi biết cô có ý tốt, nhưng tưới thêm là nó chết úng. Nếu muốn giúp, cô có thể nhắc tôi bằng cách khác.”

Cô gái đưa tay che miệng, cố không bật cười thêm lần nữa.

“Thứ ba…” Cảnh Dương dừng một chút, cân nhắc cách nói. “Nếu muốn xuất hiện, báo trước. Đừng ngồi trong bóng tối nhìn lên cầu thang lúc gần nửa đêm. Tôi không yếu tim, nhưng cũng không muốn kiểm chứng giới hạn của nó.”

Viên sỏi nằm im. Cô gái cúi đầu, có vẻ áy náy.

Cảnh Dương nhìn mảnh giấy có chữ “CÓ”, sau đó bổ sung: “Nếu đồng ý với ba điều này thì đẩy sang đây.”

Viên sỏi chậm rãi trượt về bên trái.

Lần này, Cảnh Dương không kiểm tra mặt bàn nữa.

Cậu lấy một cuốn sổ học sinh còn mới từ ngăn kéo, đặt cùng cây bút chì ở góc bàn. “Cái này dành cho cô. Không cần dùng bút máy của tôi, ngòi đó khá đắt. Khi nào có sức thì viết. Chữ Nôm cũng được, Quốc ngữ càng tốt. Tôi sẽ cố đọc.”

Cô gái nhìn cuốn sổ rất lâu. Trong mắt cô hiện lên một thứ cảm xúc Cảnh Dương chưa thể thấy: vừa nhẹ nhõm, vừa buồn bã, giống người đã gõ rất nhiều cánh cửa nhưng lần đầu được ai đó chuẩn bị sẵn một chỗ để trả lời.

Cảnh Dương trở lại với bảng danh mục của Hoàng Nam. Cậu vẫn còn hàng chục câu muốn hỏi: cô tên gì, sống vào thời nào, vì sao cô đi theo chiếc trâm, người phụ nữ mang trâm đến có quan hệ gì với cô và cô đã lang thang bao lâu. Nhưng chỉ vài lần đẩy viên sỏi đã khiến bóng dáng cô nhạt hơn. Nếu ép tiếp, có thể cô sẽ biến mất trước khi cả hai tìm được cách giao tiếp ổn định hơn.

“Nghỉ đi,” cậu nói. “Tôi cũng cần làm việc.”

Cô gái ngồi yên phía đối diện. Dù Cảnh Dương chưa nhìn thấy, lần đầu tiên cô không còn cảm giác mình chỉ là một cái bóng vô tình mắc lại giữa thế giới này.

Điện thoại trên bàn rung thêm lần nữa. Hoàng Nam gửi một tin nhắn qua Zalo:

“Tài liệu có mở được không?”

Cảnh Dương cầm máy, trả lời: “Mở được. Chữ khó hơn ảnh mẫu một chút, nhưng xử lý được. Ngày mai tôi gửi phạm vi và phí.”

Tin nhắn bên kia hiện trạng thái đã xem gần như ngay lập tức.

“Cảm ơn. Không cần gấp.”

Cảnh Dương nhìn ảnh đại diện thêm một lần, ngón tay gõ nhanh trước khi kịp suy nghĩ quá nhiều:

“Tôi hỏi thật, trước đây anh chưa từng được mời đi làm người mẫu à?”

Bên kia im lặng lâu hơn những tin nhắn trước.

Cô gái ngẩng lên khỏi cuốn sổ mới, ánh mắt lập tức hiện vẻ chờ đợi.

Gần một phút sau, Hoàng Nam trả lời:

“Chưa. Có liên quan đến chất lượng tài liệu không?”

Cảnh Dương bật cười. “Không. Tôi đang khảo sát việc chọn sai nghề thôi.”

Ba dấu chấm báo người bên kia đang nhập xuất hiện rồi biến mất hai lần. Cuối cùng Nam chỉ gửi lại:

“Tôi sẽ cân nhắc khi dự án nghiên cứu phá sản.”

Tiếng cười của Cảnh Dương vang lên giữa căn tiệm vắng. Phía đối diện, cô gái cũng cúi đầu cười theo, lần này âm thanh vẫn chưa đủ rõ để cậu nghe thấy.

Cảnh Dương đặt điện thoại xuống rồi tiếp tục ghi danh mục. Cậu không biết người vừa nói chuyện cùng đang theo dõi mình dưới một thân phận được sắp đặt. Hoàng Nam cũng không biết ngay lúc ấy, dấu vết nữ mà anh chỉ kịp thấy thoáng qua đã ngồi đối diện Cảnh Dương và trả lời câu hỏi bằng một viên sỏi.

Buổi chiều, Trần Gia vẫn có lác đác vài người ghé qua. Một người đàn ông trung niên mang đến chiếc đồng hồ lên dây cót đã ngừng chạy, muốn hỏi liệu có nên thay toàn bộ bộ máy hay không. Cảnh Dương xem qua, giải thích rằng tiệm chỉ hỗ trợ đánh giá tình trạng bên ngoài, còn sửa cơ cấu phải chuyển sang thợ đồng hồ chuyên môn. Một cô sinh viên vào tìm khung gỗ cũ cho bức ảnh tốt nghiệp của bà ngoại, lựa gần hai mươi phút mới chọn được chiếc khung có lớp sơn nâu đã phai đều ở bốn góc. Sau đó là một vị khách quen ghé lấy bộ chén men lam đã đặt từ tuần trước, vừa thanh toán vừa kể chuyện người em họ suýt mua phải bình gốm “đời vua Bảo Đại” được sản xuất ở một xưởng cách thành phố chưa đến bốn mươi cây số.

Cảnh Dương tiếp từng người, ghi phiếu, đóng gói rồi tiễn khách ra cửa. Công việc không nhiều nhưng đủ cắt vụn khoảng thời gian yên tĩnh. Mỗi khi chuông cửa vang lên, cậu đều vô thức liếc về chiếc ghế đối diện. Trong khoảng không người sống không thể nhìn tới, cô gái lúc ẩn lúc hiện, lặng lẽ tránh sang một bên để không đứng chắn giữa khách và quầy. Không ai ngoài cậu biết trong tiệm còn có một vị khách không cần mở cửa vẫn bước vào được.

Khi người cuối cùng rời đi, Cảnh Dương quay lại chiếc bàn dài. Hai mươi bảy trang tài liệu vẫn nằm đó cùng bảng danh mục mới hoàn thành chưa đến một phần ba. Cậu rót thêm cà phê, nhưng thứ nước đã nguội từ lâu, vị đắng gắt hơn bình thường. Uống được hai ngụm, cậu nhăn mặt mang cả ly đi đổi nước rồi trở lại đối chiếu những dị thể còn bỏ trống.

Cô gái vẫn theo cậu đến bên bàn. Cô không còn đủ sức khiến viên sỏi chuyển động, bóng dáng dưới ánh sáng ban ngày cũng nhạt đi nhiều, nhưng ánh mắt vẫn chăm chú nhìn từng trang được phóng lớn trên màn hình. Có lúc Cảnh Dương dừng ở một chữ quá lâu, cô theo thói quen đưa tay chỉ vào nét cần đọc rồi mới nhớ cậu không thể nhìn thấy. Cử chỉ ấy lặp lại vài lần, mỗi lần đều kết thúc bằng việc cô bất lực rút tay về.

Gần bốn giờ, Cảnh Dương gõ xong chú giải cho một tên gọi cũ của hộp kim chỉ. Cậu ngả người ra sau, hai tay chống lên lưng rồi từ từ xoay vai. Tiếng khớp xương khẽ vang giữa căn tiệm yên tĩnh.

“Công việc này thú vị thật,” cậu than, mắt vẫn nhìn bảng chữ dày đặc trên màn hình, “nhưng mệt còn hơn tiếp ba vị khách khó tính cùng lúc. Khách khó tính ít ra còn biết tự nói mình muốn gì. Mấy chữ này thiếu một nét cũng nhất quyết không chịu mở miệng giải thích.”

Cô gái ngồi bên kia bàn mỉm cười. Cậu không nhìn thấy nụ cười ấy, nhưng có lẽ vì đã biết nơi đó thật sự có người, cảm giác về chiếc ghế trống không còn giống trước. Thỉnh thoảng Cảnh Dương nói một câu chẳng cần ai đáp, ánh mắt vẫn tự nhiên hướng sang phía đối diện như khi trò chuyện với một người bạn đang im lặng nghe mình phàn nàn.

Cậu xoa gáy thêm một lúc rồi chợt nhớ ban trưa cô đã phải mất khá lâu mới đẩy được viên sỏi. Cảnh Dương kéo hai mảnh giấy “CÓ” và “KHÔNG” lại gần, đặt viên sỏi vào giữa. Sau vài giây cân nhắc câu chữ, cậu viết lên sổ:

“Ban đêm cô sẽ mạnh hơn ban ngày, đúng không?”

Cô gái đọc chậm từng chữ. Lần này cô phải đặt cả hai tay lên viên sỏi và tập trung khá lâu. Viên sỏi chỉ nhích từng chút một, cuối cùng chạm được vào mép tờ giấy bên trái.

“CÓ.”

Cảnh Dương quan sát khoảng trống trước mặt. Cậu chưa thể thấy rằng chỉ một lần trả lời ngắn cũng khiến đường nét trên gương mặt cô mờ thêm. Tuy là một linh hồn đã tồn tại rất lâu, giữ được sự tỉnh táo và thuần khiết hiếm có, cô vẫn bị ánh dương làm suy yếu. Ánh nắng không còn khiến cô phải tan biến hay ẩn mình hoàn toàn như trước, nhưng mọi lần chạm vào vật thật giữa ban ngày đều tiêu hao nhiều sức lực hơn ban đêm.

“Vậy nghỉ đi.” Cảnh Dương cất viên sỏi, giọng tự nhiên đến mức chính cậu cũng bất ngờ. “Tối mình nói chuyện tiếp. Tôi còn nhiều thứ muốn hỏi, cô cũng không cần cố trả lời hết trong một buổi.”

Cô gái nhìn cậu hồi lâu rồi khẽ gật đầu. Bóng dáng áo xanh lùi dần về phía ngăn tủ bảo quản cây trâm, nhạt đi giữa những dải sáng xiên qua cửa sổ cho đến khi không còn phân biệt được với khoảng tối bên trong tiệm.

Cảnh Dương ngồi lại một mình trước bàn giấy.

Cậu cầm bút lên, định tiếp tục chú giải nhưng đầu ngòi dừng trên trang rất lâu. Câu vừa rồi nghe thế nào cũng giống một người bình thường đang hẹn tối trò chuyện với ma. Hai mươi hai năm sống trên đời, Cảnh Dương chưa từng tin có linh hồn lang thang, âm phủ hay bất kỳ sinh vật vô hình nào tồn tại trong những câu chuyện dân gian. Đối với cậu, chuyện ma là kết quả của nỗi sợ, trí nhớ sai lệch, hiệu ứng tâm lý hoặc một hiện tượng tự nhiên chưa được người kể hiểu rõ. Cậu từng thản nhiên ngủ lại trong những căn nhà cũ bị đồn có vong, từng vào nghĩa trang chụp bia đá lúc gần sáng và còn không ít lần tranh luận với khách rằng một món đồ lạnh bất thường không đồng nghĩa với việc nó bị ám.

Vậy mà bây giờ, trên bàn cậu có hai tờ giấy dành cho một người không nhìn thấy, một viên sỏi vừa tự dịch chuyển và cuốn sổ học sinh được chuẩn bị riêng để người chết viết lời nhắn.

“Nếu kể chuyện này cho người khác nghe, chắc họ khuyên mình đóng tiệm đi khám trước khi hỏi thêm câu thứ hai.”

Không có tiếng cười đáp lại. Cô gái dường như đã thật sự đi nghỉ.

Cảnh Dương nhìn chiếc ghế trống, bật cười một mình rồi cúi xuống tài liệu. Cậu không thể phủ nhận điều tận mắt chứng kiến chỉ vì kết luận ấy đi ngược niềm tin cũ. Nhưng cậu cũng chưa sẵn sàng gọi người đang ở trong tiệm là ma. Tạm thời, đó là một thực thể có thể tạo âm thanh, tác động lên vật nhẹ, để lại chữ viết và biểu hiện ý thức độc lập. Định nghĩa ấy nghe chẳng bớt kỳ quái hơn bao nhiêu, song ít nhất vẫn dựa trên những gì cậu kiểm chứng được.

Phần còn lại của buổi chiều trôi qua trong tiếng bàn phím và tiếng xe vọng từ ngoài phố. Cảnh Dương hoàn thành thêm năm trang, đánh dấu những mục cần tra cứu rồi sao lưu toàn bộ ghi chú vào hai nơi. Trước khi đóng máy, cậu nhắn cho Hoàng Nam một bản tóm tắt ngắn về tình trạng tài liệu.

Đến giờ đóng cửa, Cảnh Dương kiểm tra khóa tủ, thu các bản sao vào bìa hồ sơ rồi đóng cửa lại. Cậu ăn tối muộn hơn thường lệ. Bữa cơm đơn giản được giải quyết trên căn bếp nhỏ phía sau nhà, nhưng đầu óc cậu vẫn lặp đi lặp lại danh sách câu hỏi. Cậu muốn biết tên cô gái trước tiên, sau đó là thời đại, nguồn gốc cây trâm và nguyên nhân cô xuất hiện. Những câu liên quan đến cái chết nên để sau; hỏi một người xa lạ đã chết như thế nào ngay lần trò chuyện đầu tiên, dù người đó đúng là đã chết, vẫn có phần bất lịch sự.

Hơn tám giờ, Cảnh Dương trở xuống tiệm.

Không gian sau giờ đóng cửa khác hẳn ban ngày. Ánh đèn vàng chỉ phủ một vùng quanh quầy và chiếc bàn dài, để những tủ gỗ phía trong chìm trong bóng tối dịu. Ngoài cửa kính, con phố vẫn còn xe qua lại nhưng thưa dần. Thời tiết lặng, tán cây bên kia đường gần như đứng yên.

Cuốn sổ học sinh cậu để ở góc bàn đã được mở sang trang đầu.

Trên giấy xuất hiện ba chữ Quốc ngữ, nét mực xiêu vẹo, chỗ đậm chỗ nhạt như người viết phải ghì toàn bộ sức lực mới giữ được cây bút:

“Sẵn sàng chưa?”

Cảnh Dương đứng cạnh bàn, đọc xong thì không nhịn được cười. Ban ngày cô còn viết cho cậu bằng chữ Nôm, đến tối đã cố dùng Quốc ngữ để hỏi đúng một câu. Cách viết chưa đẹp nhưng rõ ràng tiến bộ nhanh đến mức đáng nể.

Cậu kéo ghế ngồi xuống, đặt hai tay lên đầu gối rồi hít một hơi thật sâu.

“Sẵn sàng!”

Giọng cậu vang lớn hơn dự tính, dội lên cầu thang rồi trở xuống. Cảnh Dương nhìn ra cửa, tự thấy may vì cửa cuốn đã đóng; nếu bà Sáu còn ở ngoài nghe được, sáng mai chắc cả con đường sẽ biết chủ tiệm Trần Gia ăn tối xong tự ngồi hô hào trong bóng tối.

Ngay sau tiếng đáp, một luồng gió mát lướt qua căn phòng.

Cửa chính đã khóa, các ô cửa sổ chỉ hé một khe rất nhỏ, bên ngoài cũng không có gió lớn. Thế nhưng mép rèm cạnh cửa sổ vẫn nâng lên, chậm rãi lay động như có người vừa đi ngang. Không khí quanh đó dịu xuống vài độ. Mùi hương rất nhẹ, không giống nước hoa hiện đại, thoáng qua như mùi vải cũ phơi dưới nắng lẫn với hương bồ kết.

Trên chiếc ghế cạnh cửa sổ, một vệt màu xanh dần hiện ra.

Ban đầu chỉ là đường viền mơ hồ nơi tà áo, sau đó đến đôi bàn tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. Những ngón tay thon gầy trở nên rõ hơn dưới ánh đèn, tiếp theo là bờ vai, mái tóc dài vấn gọn và gương mặt Cảnh Dương từng thoáng thấy vào đêm trước. Cô gái không xuất hiện đột ngột như một bóng người nhảy ra khỏi bóng tối. Hình dáng cô tụ lại từng lớp, giống một bức ảnh chậm rãi hiện lên trên giấy rửa.

Khi đôi mắt cô mở ra, Cảnh Dương nhận thấy cô đang nhìn thẳng vào mình.

Cậu đã chuẩn bị tinh thần, nhưng khoảnh khắc thật sự thấy một người trong suốt ngồi cách mình vài bước vẫn khiến nhịp tim tăng nhanh. Cô rất đẹp, mang vẻ thanh nhã dịu dàng hơn là lộng lẫy. Làn da nhợt nhạt dưới ánh đèn, đường nét gương mặt mềm mại, đôi mắt đen trong nhưng ẩn một nỗi buồn rất sâu. Bộ áo xanh có kiểu dáng cổ đến mức Cảnh Dương chưa thể xác định ngay thuộc giai đoạn nào. Mép tay áo và tà váy đôi chỗ mờ đi, như thể hình thể cô chưa hoàn toàn thuộc về thế giới này.

Cô gái khẽ cúi đầu.

“Đa tạ công tử đã không kinh sợ.”

Giọng nói rất nhẹ, cách dùng từ cũ nhưng âm thanh lại không xa lạ đến mức khó hiểu. Có lẽ những năm lang thang giữa người sống đã khiến lời nói của cô thay đổi theo thời gian. Một vài âm vẫn mang sắc thái lạ, tiết tấu chậm hơn người hiện đại, song Cảnh Dương có thể nghe rõ.

“Thật ra tôi có sợ.” Cậu thành thật. “Chỉ là tò mò đang thắng một chút.”

Cô gái mỉm cười. Nụ cười cậu từng chỉ nghe thấy giờ đã hiện rõ trước mắt.

“Tôi là Trần Cảnh Dương. Chắc cô đã biết rồi.”

“Thiếp đã nghe người khác gọi tên công tử.”

“Cô cứ gọi tôi là Cảnh Dương hoặc Dương được rồi. ‘Công tử’ nghe như tôi sắp phải mang quạt ra đường ngâm thơ.”

Cô có vẻ chưa hiểu hết câu đùa nhưng vẫn khẽ gật đầu. “Vậy… Cảnh Dương.”

Chỉ hai tiếng đơn giản, cô nói cẩn thận như đang thử một cách xưng hô hoàn toàn mới.

Cảnh Dương kéo cuốn sổ đến trước mặt, mở trang đã chuẩn bị danh sách câu hỏi. “Tôi có thể biết tên cô không?”

“Thiếp họ Lý, tên Thanh Nhã.”

“Lý Thanh Nhã,” cậu lặp lại rồi ghi từng chữ xuống giấy. “Cô sống vào thời nào?”

Thanh Nhã im lặng một thoáng, dường như phải lựa chọn cách nói để một người cách mình quá xa có thể hiểu. “Khi thiếp còn sống, đương triều là hoàng đế Lý Nhân Tông.”

Ngòi bút của Cảnh Dương dừng lại giữa dòng.

Cậu ngẩng đầu nhìn cô, tưởng mình nghe nhầm. “Vua Lý Nhân Tông?”

“Phải.”

Lý Nhân Tông trị vì từ cuối thế kỷ mười một sang đầu thế kỷ mười hai. Nếu lời Thanh Nhã là thật, người đang ngồi trước mặt cậu đã chết cách hiện tại hơn chín trăm năm. Nhưng chiếc trâm đồng trong tủ không cho cậu cảm giác về một hiện vật có niên đại xa đến thế. Kiểu hoa và kỹ thuật ghép đầu trâm khiến cậu nghiêng nhiều hơn về giai đoạn cuối thời Nguyễn, cho dù kết luận ấy mới ở bước sơ bộ.

Cảnh Dương không lập tức phản bác. Cậu gạch một đường dưới tên triều đại rồi hỏi: “Cô có chắc mình nhớ đúng tên vị vua không?”

Thanh Nhã không giận vì bị nghi ngờ. “Thiếp nhớ. Phụ thân thiếp từng nhắc đến việc mở khoa thi. Trong nhà có người nói chuyện triều chính, dù dân thường như gia đình thiếp không hiểu được bao nhiêu.”

Câu trả lời khiến nét bút dưới tay Cảnh Dương chậm lại. Những chi tiết cô nhắc tới phù hợp với thời Lý Nhân Tông, nhưng một người biết lịch sử vẫn có thể kể được. Cậu cần thêm bằng chứng, còn đêm nay chỉ nên xem lời cô là lời khai chưa được xác minh.

“Gia đình cô khi ấy làm gì?”

“Nhà thiếp không giàu sang. Phụ thân là người dạy chữ trong vùng, trẻ nhỏ của mấy nhà gần đó thường đến học. Phụ thân cũng dạy thiếp nhận mặt chữ từ nhỏ. Mẫu thân giỏi may vá, thêu thùa, thiếp học nghề từ bà.” Thanh Nhã nhìn đôi tay mình, ánh mắt dịu lại khi nhắc đến gia đình. “Nhờ vậy cuộc sống trong nhà đủ ăn, đủ mặc. Không hơn người nhưng cũng hiếm khi phải vay gạo.”

“Còn phu quân của cô?”

Nụ cười trên môi Thanh Nhã lặng đi. “Chàng làm một chức nhỏ tại huyện, phần nhiều ghi chép giấy tờ và theo người trên giải quyết việc trong vùng. Thiếp và phu quân thành thân không lâu. Chàng không phải người nói lời đẹp đẽ, nhưng mỗi lần đi đâu về đều nhớ mang cho thiếp một món nhỏ.”

Ánh mắt cô vô thức hướng về ngăn tủ đặt cây trâm.

“Cây trâm ấy là quà chàng mua cho thiếp trong dịp Tết Nguyên tiêu,” cô nói. “Nó không quý, nhưng thiếp rất thích.”

Cảnh Dương chỉ gật đầu. Cậu đã đọc điều đó trong mảnh giấy nên không hỏi sâu thêm, nhưng mâu thuẫn niên đại càng hiện rõ. Hoặc ký ức của Thanh Nhã có chỗ sai lệch, hoặc chiếc trâm từng được sửa chữa, thay đổi qua nhiều đời đến mức hình dạng ban đầu không còn. Cũng có khả năng đây không phải cùng một món, chỉ là một vật giống thứ cô từng sở hữu và bản thân cô đã nhận nhầm sau quá nhiều năm. Hiện tại chưa có dữ liệu để loại trừ khả năng nào.

“Chuyện gì đã xảy ra với phu quân cô?” Cậu hỏi, giọng chậm hơn. “Nếu cô không muốn kể thì có thể để lần khác.”

Thanh Nhã nhìn ra ngoài cửa sổ. Dòng xe dưới đường đi qua sau lớp cửa kính, ánh đèn kéo thành những vệt sáng phản chiếu xuyên qua hình bóng cô.

“Một lần trong vùng có toán cướp quấy nhiễu người đi đường. Chàng theo quan sai đi bắt. Sau đó có người trở về báo rằng chàng đã bị giết.” Cô nói rất bình thản, nhưng hai bàn tay trên đầu gối khép chặt vào nhau. “Thiếp không được nhìn thấy chàng lần cuối. Người ta chỉ mang về vài món đồ và nói không tìm được thi thể.”

Cảnh Dương đặt bút xuống. “Tôi xin lỗi.”

“Đã rất lâu rồi.”

Câu trả lời không có nghĩa nỗi đau đã biến mất. Nó chỉ bị thời gian mài đến mức không còn sắc nhọn, trở thành một khoảng trống cô đã quen mang theo.

“Sau khi chàng mất, thiếp trở về ở cùng phụ mẫu. Hai năm sau, thiếp lâm bệnh rồi qua đời.” Thanh Nhã cúi mắt. “Có lẽ vì trong lòng không còn thiết tha điều gì nên sức khỏe ngày một kém. Thiếp không tự hại mình, cũng không oán người đã giết chàng. Chỉ là đến một ngày, thiếp không tỉnh lại nữa.”

Căn tiệm yên đi. Cảnh Dương không chen lời, đợi đến khi cô tự ngẩng lên mới hỏi tiếp: “Sau đó cô đã ở đâu?”

Thanh Nhã nhíu mày, như thể cố gọi lại một ký ức phủ đầy sương. “Ban đầu thiếp được người dưới âm phủ dẫn đi. Họ xem lại việc khi còn sống rồi nói thiếp không tạo ác nghiệp lớn, cũng không mang oán niệm, sẽ sớm được xếp vào lượt đầu thai. Thiếp đã chờ cùng nhiều người khác.”

Đây là lần đầu tiên trong đời Cảnh Dương ngồi nghe một người kể về âm phủ bằng giọng điệu giống như kể chuyện đến nha môn chờ làm giấy tờ. Phần lý trí trong cậu liên tục nhắc rằng tất cả mới chỉ là lời nói từ một thực thể chưa rõ bản chất. Phần còn lại lại không thể rời mắt khỏi gương mặt trong suốt trước cửa sổ.

“Cô có nhìn thấy Diêm Vương không?” cậu hỏi.

Thanh Nhã lắc đầu. “Không. Thiếp chỉ gặp những người dẫn đường và người ghi tên. Nơi đó rất rộng, thiếp cũng không biết mình đã ở phần nào.”

“Rồi vì sao cô quay lại?”

“Thiếp không biết.”

Lần đầu tiên trong câu chuyện, giọng cô hiện rõ sự bất an.

“Khi ấy dưới đó bỗng có một cơn chấn động. Không giống đất rung trên dương thế. Mọi thứ quanh thiếp méo đi, tiếng gọi tên lẫn vào nhau, rồi có một lực rất mạnh kéo thiếp ra khỏi hàng chờ. Thiếp nhớ mình rơi qua một khoảng tối rất lâu. Khi mở mắt, thiếp đã trở lại dương gian.”

“Không có ai đi cùng cô?”

“Thiếp không biết. Lúc ấy xung quanh có rất nhiều tiếng kêu, nhưng khi tỉnh lại chỉ còn một mình.”

“Âm sai không đến tìm cô sao?”

Thanh Nhã lại lắc đầu. “Thiếp đã chờ. Ban đầu thiếp không dám đi xa, nghĩ họ sẽ sớm đến đưa về. Một ngày, rồi nhiều ngày trôi qua, không ai xuất hiện. Thiếp từng tìm những nơi có người mới mất vì cho rằng sẽ gặp được người dẫn đường, nhưng mỗi lần chỉ thấy họ đưa những linh hồn khác đi. Không ai nhìn thiếp, cũng không ai gọi tên thiếp.”

“Giống như cô không còn nằm trong danh sách của họ?” Cảnh Dương hỏi.

“Có lẽ vậy. Thiếp không rõ.”

Cô bắt đầu lang thang từ đó. Thời gian của một linh hồn không trôi giống người sống, Thanh Nhã không thể nói chính xác mình đã đi qua bao nhiêu năm. Cô chỉ nhớ đường đất dần rộng hơn, nhà gỗ bị thay bằng tường gạch, đèn dầu nhường chỗ cho ánh điện và tiếng vó ngựa ngoài đường biến thành những âm thanh kim loại chưa từng ngừng nghỉ. Ban đầu, ánh nắng khiến cô yếu đến mức chỉ có thể ẩn trong bóng râm. Về sau, không hiểu vì đã hấp thu thứ gì từ trời đất hay chỉ vì tồn tại quá lâu, linh hồn cô dần bền chắc hơn. Cô có thể đi lại ban ngày, đôi lúc chạm vào những vật rất nhẹ, nhưng sức mạnh vẫn giảm rõ rệt khi mặt trời lên cao.

Điều kỳ lạ là sự lang thang ấy không biến Thanh Nhã thành một ác linh. Cô không nuôi oán hận, không hút sinh khí người sống và cũng chưa từng cố chiếm lấy thân thể ai. Sự thuần khiết giúp cô giữ được bản thân qua một quãng thời gian dài đến mức ký ức nhiều nơi đã lẫn vào nhau. Cô mạnh hơn phần lớn những bóng hình yếu ớt từng thoáng gặp trên đường, nhưng sức mạnh ấy chỉ đủ để tiếp tục tồn tại, không đủ mở đường về nơi mình đã bị kéo khỏi.

“Cô đã đi tìm âm phủ suốt thời gian đó?” Cảnh Dương hỏi.

“Thiếp tìm một lối trở lại, hoặc một người có thể nhìn thấy thiếp.” Thanh Nhã buồn bã mỉm cười. “Không có ai.”

“Cho đến khi cô thấy cây trâm?”

Ánh mắt cô sáng lên một chút. “Phải. Một ngày, thiếp nhìn thấy nó trên tóc một cô bé. Dù hình dáng có chỗ khác trong ký ức, thiếp vẫn nhận ra cảm giác của vật từng thuộc về mình. Thiếp đi theo cô bé ấy. Về sau cây trâm được cất đi, rồi chuyển từ người này sang người khác. Thiếp cũng đi theo nó đến tận bây giờ.”

“Không ai trong số họ nhìn thấy cô?”

“Không. Có trẻ nhỏ đôi lúc nhìn về phía thiếp, nhưng chỉ trong thoáng chốc. Người lớn đều cho rằng chúng nhìn nhầm.”

“Còn người phụ nữ mang cây trâm đến đây?”

“Nàng ấy cũng không thấy thiếp.” Thanh Nhã nói. “Khi cây trâm được đưa vào tiệm, thiếp chỉ nghĩ sẽ theo nó rời đi như những lần trước. Nhưng công tử… Cảnh Dương đã nhìn thấy thiếp bên cửa sổ.”

Cô sửa cách gọi giữa chừng, khiến Cảnh Dương khẽ cười.

“Tôi cũng chỉ thấy một thoáng.”

“Một thoáng vẫn là thấy.”

Trong giọng cô có niềm vui rất nhỏ nhưng chân thật. Sau hàng trăm năm không ai nghe thấy, chỉ một ánh nhìn cũng đủ khiến cô đánh cược sức lực để viết ba hàng chữ Nôm lên mảnh giấy.

Cảnh Dương nhìn những ghi chú kín gần hai trang. Tên, triều đại, gia đình, phu quân, cái chết, âm phủ, một cơn chấn động và hành trình hơn chín trăm năm đều đã nằm dưới nét bút của cậu. Nếu sáng nay có người đưa cho cậu nội dung này và bảo đó là lời khai đáng tin, cậu chắc chắn sẽ yêu cầu họ cung cấp bằng chứng hoặc đi nghỉ ngơi. Nhưng người kể hiện đang ngồi trước mặt cậu, trong suốt dưới ánh đèn và không hề có bóng trên sàn.

“Tôi cần nói trước,” Cảnh Dương chậm rãi lên tiếng, “tôi chưa thể tin toàn bộ câu chuyện chỉ sau một lần nghe. Không phải tôi cho rằng cô nói dối. Ký ức có thể thay đổi, nhất là sau một thời gian dài như vậy. Cũng có vài chi tiết chưa khớp với những gì tôi quan sát được từ cây trâm.”

Thanh Nhã không tỏ vẻ phật ý. “Thiếp hiểu.”

“Nhưng tôi tin cô đang tồn tại. Ít nhất chuyện đó thì tôi không thể tiếp tục giả vờ chưa thấy.”

Cô nhìn cậu, đôi mắt dần cong lên thành một nụ cười.

Cảnh Dương xoay cuốn sổ, viết thêm một dòng ở cuối trang: “Lý Nhân Tông — cây trâm đồng — chấn động dưới âm phủ — mất tên khỏi danh sách.” Sau đó cậu khoanh tròn cụm từ “niên đại không khớp”.

Một cây trâm được chế tác theo dấu hiệu cậu cho là muộn hơn thời Lý hàng trăm năm lại mang theo linh hồn của một người phụ nữ khẳng định đã sống dưới triều Lý Nhân Tông. Một linh hồn vốn được sắp xếp đầu thai bỗng bị kéo ngược về dương thế, rồi suốt hơn chín thế kỷ không một âm sai nào đến tìm.

Từng chi tiết riêng rẽ đã đủ vô lý. Khi đặt cạnh nhau, chúng không còn giống một câu chuyện ma tình cờ ghé qua tiệm đồ cổ nữa.

Cảnh Dương ngẩng lên. “Thanh Nhã, tôi muốn kiểm tra cây trâm thêm lần nữa vào ngày mai. Có thể tôi sẽ phải hỏi cô nhiều chi tiết về hình dáng ban đầu của nó.”

“Thiếp sẽ cố nhớ.”

“Còn tối nay, cô nghỉ đi. Nếu thật sự đã lang thang hơn chín trăm năm thì cô không cần kể hết trong một đêm.”

Thanh Nhã khẽ cúi đầu. Hình bóng cô vẫn ngồi bên cửa sổ, dịu dàng và yên tĩnh như lần đầu Cảnh Dương nhìn thấy, nhưng giờ đã có tên, có giọng nói và một quá khứ dài hơn bất kỳ hiện vật nào trong tiệm.

Ngoài phố, một chiếc xe chạy ngang làm vệt sáng lướt qua khung kính. Trong khoảnh khắc ấy, cơ thể trong suốt của cô gần như hòa vào bóng tối rồi lại hiện ra.

Cảnh Dương nhìn cuốn sổ trước mặt, bất giác nhớ đến cánh cửa không tồn tại trong bức ảnh chụp chung cư Vĩnh Phúc. Mới vài ngày trước, cậu còn cố dùng mọi lý do hợp lý để phủ nhận một chi tiết không thể giải thích. Bây giờ, cậu đang ngồi đối diện với người đã chết từ thời Lý và hẹn sáng mai cùng cô kiểm tra một cây trâm đồng.

Thế giới không thay đổi chỉ trong một ngày.

Chỉ có giới hạn hiểu biết của cậu vừa bị đẩy lùi thêm một bước.


Tải ứng dụng YÊU cho Android

Đọc nhanh hơn, nhận thông báo chương mới, dùng khi offline

Chúng tôi dùng cookie và quảng cáo cá nhân hoá (Google AdSense, AdMob…) để duy trì website miễn phí. Bạn có thể từ chối nếu muốn — chỉ hiển thị ads chung. Xem Chính sách.