CHƯƠNG 1: TIỆM ĐỒ CỔ TRẦN GIA
Thành phố Hồ Chí Minh vào những ngày đầu tháng ba luôn thức dậy sớm. Khi kim đồng hồ vừa bước qua sáu giờ, con phố nhỏ phía sau tuyến đường lớn đã bắt đầu đầy tiếng xe máy, tiếng cửa sắt kéo lên và tiếng chổi tre quét đều trên nền xi măng. Mùi cà phê rang từ quán nước đối diện quyện với mùi xôi nóng và hơi ẩm còn sót lại sau một đêm dài. Giữa những căn nhà cũ với ban công sắt uốn cong và cửa gỗ đã ngả màu, căn nhà ba tầng gần cuối đường trầm lặng hơn hẳn. Trên tầng trệt là hai cánh cửa gỗ nâu sẫm, phía trên treo tấm biển bạc màu khắc năm chữ: TIỆM ĐỒ CỔ TRẦN GIA.
Đúng sáu giờ ba mươi, tiếng khóa cửa vang lên. Hai cánh cửa gỗ chậm rãi mở ra, kéo theo chiếc chuông đồng phía trên khung cửa rung lên trong trẻo. Một luồng không khí mang theo mùi gỗ cũ, giấy ố vàng và hương trầm nhè nhẹ tràn ra ngoài phố.
Trần Cảnh Dương bước ra trong chiếc áo thun trắng và quần jean xanh bạc màu. Cậu vươn vai, ngẩng đầu nhìn tấm biển rồi khẽ cười.
“Chào buổi sáng, ba.”
Lời chào rất nhỏ, nhanh chóng bị tiếng xe ngoài đường cuốn đi. Không có người đáp lại, chỉ có chiếc chuông đồng vẫn còn khẽ đung đưa.
Cảnh Dương cúi xuống lấy tấm bảng gỗ dựng sát tường đặt ra trước cửa. Trên bảng có dòng chữ MỞ CỬA TỪ 7 GIỜ SÁNG, phía dưới là hàng chữ nhỏ do chính tay cậu viết thêm: Không bán đồ giả. Không kể chuyện giả.
Cậu chống một tay lên đầu gối, nghiêng đầu ngắm nghía rồi hài lòng gật đầu.
“Rất có uy tín.”
“Uy tín gì mà hôm qua tám giờ mới mở cửa vậy con?”
Giọng bà Sáu từ bên kia đường vọng sang. Người phụ nữ ngoài sáu mươi đang đứng sau chiếc xe đẩy bán xôi, một tay mở nắp nồi, tay kia phe phẩy chiếc quạt lá dừa.
Cảnh Dương nghiêm túc đáp:
“Hôm qua con mở cửa lúc bảy giờ mà bà.”
“Bảy giờ nào?”
“Bảy giờ theo múi giờ của người kinh doanh tự do.”
Bà Sáu bật cười.
“Cha mày hồi trước đúng bảy giờ là mở cửa, có hôm còn sớm hơn.”
“Cha con là chủ tiệm mẫu mực. Con là thế hệ cải tiến, phải có chút khác biệt chứ bà.”
“Khác biệt của mày là ngủ nướng đó hả?”
“Con gọi đó là bảo vệ sức khỏe tinh thần.”
“Lý sự.”
Cảnh Dương đang định bê tấm bảng đến sát mép đường thì thấy bà Sáu loay hoay đẩy chiếc xe xôi qua một rãnh nhỏ trước vỉa hè. Một bánh xe mắc lại khiến cả chiếc xe nghiêng sang bên. Cậu lập tức bỏ tấm bảng xuống, chạy sang giữ lấy tay đẩy.
“Bà đứng yên, để con.”
“Thôi, nặng lắm.”
“Nặng mới đáng để giúp. Nhẹ quá bà tự làm được rồi, con chạy qua làm gì?”
Cảnh Dương cúi xuống nâng bánh xe khỏi rãnh rồi đưa chiếc xe vào đúng vị trí dưới mái hiên. Bà Sáu vừa sắp xếp lại mấy chiếc ghế nhựa vừa cười bảo sau này lấy vợ chắc sẽ rất biết chiều vợ.
Cảnh Dương khoanh tay, gật đầu đầy tự tin.
“Con cũng nghĩ vậy.”
Bà Sáu chờ đợi.
“Nhưng trước tiên phải có người chịu lấy con đã.”
“Dáng vẻ sáng sủa vậy mà không có ai hả?”
“Có chứ bà.”
“Ai?”
“Khách hàng.”
Chiếc khăn trên tay bà Sáu lập tức bay về phía cậu. Cảnh Dương cười lớn, nghiêng người tránh được rồi chạy về phía tiệm.
“Bà để con một gói xôi như cũ nha!”
“Có tiền không đó?”
“Bà cứ ghi sổ. Sau này con bán được món đồ cổ trăm tỷ, con trả một lần.”
“Bữa trước mày cũng nói vậy!”
“Đó là vì món đồ trăm tỷ chưa tìm được con.”
Giọng nói của cậu vang lên giữa con phố khiến mấy người gần đó cũng bật cười.
Một tiếng gọi khác vang lên từ tiệm sửa xe bên cạnh.
“Ê, Thiếu Gia Đồng Nát!”
Người gọi là chú Ba, một người đàn ông trung niên mặc áo thun dính vài vệt dầu máy. Bên cạnh ông là một chiếc bình gốm nhỏ được bọc bằng hai lớp báo cũ.
Cảnh Dương quay đầu, vẻ mặt bất lực.
“Buổi sáng tốt lành, chú Ba. Chú có thể gọi con bằng cái tên nào nghe giàu sang hơn được không?”
“Thiếu Gia Ve Chai?”
“Thôi, Đồng Nát nghe vẫn có chiều sâu hơn.”
“Qua đây xem dùm chú cái bình thời Minh Mạng này đi.”
Cảnh Dương bước sang, đeo đôi găng mỏng rồi cầm chiếc bình lên. Chú Ba lập tức hỏi xem nó có thật sự là đồ cổ như người bán nói hay không.
“Có.”
Mắt chú Ba sáng lên.
Cảnh Dương bình thản nói tiếp:
“Tuổi của nó nhiều nhất gần hai mươi năm.”
Nụ cười trên mặt chú Ba cứng lại.
“Mày coi kỹ chưa? Hôm qua tao hỏi trên mạng, có người nói kiểu bình này thời Minh Mạng.”
Cảnh Dương nghiêng chiếc bình về phía ánh sáng, quan sát từ miệng xuống phần chân đế.
“Chú lại bị người ta ‘thuốc’ rồi. Men rạn đều tăm tắp, đáy thì mài máy bóng loáng.”
Cậu đưa chiếc bình lại gần, nhìn vào bên trong rồi ngẩng lên.
“Với lại, đồ thời Minh Mạng mà trong lòng bình vẫn còn mùi cải chua của chú hả?”
Chú Ba ho khan, quay mặt sang chỗ khác.
“Tao chỉ dùng tạm có mấy tháng.”
“Vậy chú cứ tiếp tục dùng đi. Giá trị lịch sử không có nhưng giá trị sử dụng vẫn còn.”
“Bán được bao nhiêu?”
“Nếu gặp đúng người cần ngâm cải chua thì chắc được năm chục nghìn.”
“Có người cần không?”
Cảnh Dương chỉ về phía bà Sáu.
“Bà Sáu có bán đồ chua kìa.”
“Tao có hũ rồi!”
Bà Sáu lập tức đáp vọng sang.
Chú Ba ôm chiếc bình vào lòng, vẻ mặt đầy tiếc nuối. Cảnh Dương vỗ vai ông, bảo cứ giữ thêm tám mươi năm nữa thì nó sẽ thật sự thành đồ cổ. Chú Ba giơ tua vít lên dọa, Cảnh Dương lập tức lùi lại, cười đến mức đôi mắt cong lên.
Biệt danh “Thiếu Gia Đồng Nát” cũng từ những câu chuyện kiểu như vậy mà thành. Cậu sinh ra trong gia đình làm đồ cổ, nhưng lại thích mua về những món người khác xem là cũ kỹ, hỏng hóc hoặc chẳng còn giá trị. Cảnh Dương không phản đối cái tên ấy. Ít nhất chữ “thiếu gia” nghe vẫn khá hơn “đồng nát”.
Bà Sáu gọi cậu sang lấy xôi. Cảnh Dương vừa mở ví đã bị bà khoát tay.
“Hôm nay bà cho.”
Cậu nhìn gói xôi đầy hơn bình thường, giả bộ cảnh giác.
“Bà cho con không tiền, chắc định bắt con làm gì phi pháp đúng không? Nói nghe coi, âm mưu gì?”
Bà Sáu vừa đưa tay đòi lại, cậu đã ôm chặt gói xôi.
“Thôi thôi. Con biết câu ‘trên đời không có bữa sáng miễn phí’, nhưng bà thì là ngoại lệ.”
“Bà thương cha mày nên mới thương ké mày đó.”
Bước chân của Cảnh Dương khựng lại rất nhẹ. Chỉ một thoáng, nụ cười trên môi cậu vẫn còn nguyên.
“Vậy bà cứ thương ké con thêm vài chục năm nữa nha.”
Bà Sáu không nói gì, chỉ quay sang sắp lại những gói xôi. Cảnh Dương cũng không đứng lâu, cầm bữa sáng trở về tiệm.
Bên trong Trần Gia yên tĩnh hơn hẳn ngoài phố. Hai bên tường là những chiếc tủ cao gần chạm trần, bên trong đặt bình gốm, hộp gỗ, tượng đồng, nghiên mực, đồng hồ cũ, máy ảnh phim và những cuốn sách đã ố vàng. Phía cuối tiệm là chiếc bàn dài dùng để thẩm định và phục chế, các dụng cụ được xếp ngay ngắn bên cạnh. Giữa không gian cổ kính ấy lại có một chiếc máy pha cà phê đời mới đặt sát cửa sổ.
Cảnh Dương kéo rèm để ánh sáng tràn vào, ăn gần hết gói xôi rồi pha một ly cà phê đen, ít đá, không đường. Cậu ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, nhìn bà Sáu gói xôi cho khách, nhìn chú Ba tiếp tục sửa xe và vẫn đặt chiếc bình “thời Minh Mạng” bên cạnh như báu vật.
Cảnh Dương uống một ngụm cà phê, đôi mắt hơi nheo lại.
“Đúng là nên thêm đường.”
Cậu nói vậy nhưng vẫn uống thêm ngụm nữa.
Trên bàn cạnh ghế là một hộp ảnh vừa được rửa từ hôm trước. Cảnh Dương lấy ra xem lại từng tấm. Đó là ảnh một ngôi đình cũ ở ngoại thành. Phía sau mỗi tấm hình, cậu đều ghi ngày chụp, địa điểm và vài chi tiết kiến trúc. Cậu thích chụp những thứ sắp biến mất: một mái hiên cũ, một bức tường bong sơn, một cánh cửa gỗ còn lưu dấu tay người thợ, một món đồ bị người ta cho là lỗi thời. Với Cảnh Dương, những thứ ấy không phải đồ bỏ đi. Chúng chỉ đang chờ một người chịu dừng lại và lắng nghe câu chuyện của mình.
Cậu xem đến tấm cuối cùng rồi đặt tất cả trở lại hộp. Pin dự phòng của máy ảnh đã gần hết, còn bộ sạc nằm trên tầng hai. Cảnh Dương đi qua tấm rèm phía sau quầy, bước lên cầu thang gỗ. Tầng hai vẫn giữ gần như nguyên vẹn cách bài trí từ khi Trần Cảnh Minh còn sống. Kệ sách chứa đầy tài liệu về lịch sử, văn hóa và cổ vật; một số cuốn vẫn còn kẹp những mảnh giấy ghi chú bằng nét chữ của ông.
Cảnh Dương lấy bộ sạc từ chiếc tủ thấp cạnh bàn rồi quay ra. Đến cuối hành lang, bước chân cậu chậm lại trước một cánh cửa luôn khóa.
Ổ khóa bằng đồng đã sẫm màu. Trên cánh cửa không có biển tên hay dấu hiệu cho biết bên trong từng được sử dụng vào việc gì. Khi cha còn sống, căn phòng luôn khóa. Sau khi ông mất, Cảnh Dương vẫn để nguyên như vậy.
Không phải cậu chưa từng tò mò. Với tính cách của mình, việc đi ngang một cánh cửa không biết bên trong chứa gì suốt nhiều năm gần như là một kiểu hành hạ. Nhưng trước ngày qua đời, Trần Cảnh Minh đã dặn cậu không được tìm cách mở nó.
Khi ấy, Cảnh Dương từng hỏi bao giờ mình mới được vào.
Ông chỉ nhìn cậu thật lâu rồi đáp:
“Nếu căn phòng mở ra, con sẽ biết.”
Một câu nói chẳng khác gì đánh đố.
Cảnh Dương đứng trước cánh cửa vài giây, sau đó cầm bộ sạc quay xuống tầng dưới. Không có lý do gì để phá vỡ lời hứa chỉ vì tò mò, ít nhất là hiện tại.
Đến bảy giờ, Cảnh Dương mở rộng hai cánh cửa gỗ, treo tấm bảng “ĐANG MỞ CỬA” lên tay nắm rồi bắt đầu công việc. Cậu kiểm tra độ ẩm trong các tủ trưng bày, lau bụi, sắp xếp hiện vật và xem lại danh sách những món cần phục chế. Mọi động tác đều gọn gàng, cẩn thận nhưng không máy móc.
Gần tám giờ, điện thoại trên quầy rung lên.
“Tiệm đồ cổ Trần Gia xin nghe.”
Đầu dây bên kia là giọng một người phụ nữ.
“Xin lỗi, đây có phải số của anh Trần Cảnh Dương không?”
“Phải. Tôi là Cảnh Dương.”
“Tôi tên Hạnh. Tôi tìm được thông tin của tiệm qua một diễn đàn về cổ vật. Gia đình tôi có vài món đồ cũ muốn nhờ anh xem giúp. Không biết anh có nhận thẩm định tại nhà không?”
“Tùy địa điểm và số lượng hiện vật. Chị có thể gửi ảnh trước cho tôi xem.”
Người phụ nữ nói đồ vẫn còn trong căn hộ của người cậu vừa qua đời. Chung cư sắp giải tỏa, gia đình chỉ còn vài ngày để dọn đi nhưng không ai biết nên xử lý những món ông để lại thế nào. Trong số đó có bình gốm, sách cũ, hộp gỗ và vài món không rõ công dụng.
Cảnh Dương bảo chị gửi ảnh qua điện thoại.
Chưa đầy một phút sau, hơn mười tấm hình lần lượt xuất hiện trên màn hình. Phần lớn đồ đạc trong căn hộ đều cũ và bình thường. Nhưng tấm thứ tám chụp một chiếc hộp gỗ dài đặt trong góc phòng. Trên nắp có vài ký tự đã mờ.
Cảnh Dương phóng lớn hình ảnh. Những đường nét vỡ thành các ô màu nhỏ, nhưng cậu vẫn nhận ra trong đó có ít nhất một chữ Nôm.
Chỉ dựa vào ảnh không thể xác định niên đại hay giá trị. Nhưng chiếc hộp đủ đặc biệt để cậu muốn nhìn tận mắt.
Cậu gọi lại, hẹn tám giờ sáng hôm sau sẽ đến căn hộ thẩm định.
Sau khi ghi địa chỉ vào sổ, Cảnh Dương gập nó lại. Với cậu, đó chỉ là một cuộc hẹn giống như rất nhiều cuộc hẹn khác.
Tiếng chuông trên cửa vang lên, kéo cậu trở lại với công việc trước mắt. Một người phụ nữ khoảng hơn bốn mươi tuổi bước vào cùng cô gái trẻ, hai người cẩn thận đặt một chiếc hộp gỗ vuông lên bàn.
“Chào cô. Cô muốn xem hay muốn bán đồ ạ?”
“Cô muốn hỏi xem cái này có sửa được không.”
Cảnh Dương mở khăn bọc. Bên trong là một chiếc hộp đựng trang sức bằng gỗ. Lớp sơn đã bong nhiều mảng, một góc hộp bị nứt, bản lề bên trái gần như rời hẳn. Cô gái trẻ giải thích đây là món bà ngoại để lại, mẹ cô tiếc nhưng nghĩ nó đã hỏng đến mức chỉ có thể bỏ đi.
Cảnh Dương đeo găng tay, kiểm tra phần đáy và các mối ghép. Chiếc hộp không phải cổ vật quý, kỹ thuật chế tác cũng không có gì đặc biệt. Nhưng trên nắp có một hàng chữ nhỏ được khắc bằng tay. Nét khắc không đẹp, có chỗ còn lệch, song từng đường đều đã sẫm màu vì nhiều năm được chạm vào.
“Sửa được.”
Người phụ nữ có vẻ không tin.
“Thật sao? Nó nứt thế này rồi.”
“Phần gỗ chưa mục, chỉ bị tách ở mối ghép. Bản lề có thể thay, nhưng cháu sẽ giữ lại phần cũ cho cô. Lớp sơn bong cần xử lý cẩn thận hơn. Nếu làm mới hoàn toàn, nó sẽ mất những dấu vết đang có.”
“Vậy có nên làm mới không?”
Cảnh Dương nhìn chiếc hộp rồi hỏi lại:
“Cô muốn nó đẹp như lúc mới mua, hay muốn nó vẫn giống chiếc hộp cô từng biết?”
Người phụ nữ im lặng một lúc rồi nói chỉ cần nó giống như trước đây.
Cảnh Dương gật đầu.
“Đồ cũ thường không cần trở thành đồ mới. Chỉ cần đủ bền để ở lại thêm với mình thôi.”
Cậu ghi phiếu tiếp nhận, chụp ảnh hiện trạng từ nhiều góc rồi cất món đồ vào tủ chờ xử lý.
Hai mẹ con rời đi chưa lâu, chú Ba đã xuất hiện ngoài cửa với một vật lớn ôm trước ngực. Ông đặt nó xuống bàn bằng một tiếng cộp.
“Radio cũ. Vừa tìm thấy trong kho. Mày mua không?”
Chiếc radio có vỏ bằng gỗ sẫm màu, mặt trước phủ lớp vải loa đã ngả vàng. Hai núm xoay không còn cùng màu, rõ ràng ít nhất một chiếc đã được thay.
Cảnh Dương chống hai tay lên bàn.
“Còn nghe được không chú?”
“Không.”
“Có sửa được không?”
“Không biết.”
“Nguồn gốc?”
“Cũng không biết.”
Cảnh Dương ngẩng lên.
“Vậy ưu điểm của nó là gì?”
Chú Ba suy nghĩ một lúc rồi đáp chắc nịch:
“Cũ.”
Cảnh Dương im lặng vài giây, cuối cùng vẫn bảo ông để lại cho mình kiểm tra.
Đến cửa, chú Ba còn quay đầu nói vọng vào:
“Nếu radio nghe được đài nước ngoài thì nhớ bán mắc một chút.”
“Nếu nghe được cõi âm thì sao chú?”
“Thì mày giữ lại mà nghiên cứu.”
“Con sẽ ghi tên chú là người hiến tặng đầu tiên.”
Chú Ba cười ha hả rồi trở về tiệm sửa xe.
Cảnh Dương kéo chiếc radio lại gần, chụp ảnh hiện trạng rồi dán một mảnh giấy lên dây điện: CHƯA KIỂM TRA. Đồ điện cũ không rõ tình trạng mà tùy tiện cấp nguồn chẳng khác nào thử xem thứ gì sẽ cháy trước.
Buổi sáng tại Trần Gia trôi qua không quá bận rộn nhưng cũng không lúc nào hoàn toàn yên tĩnh. Một người đàn ông ghé hỏi mua đồng hồ để bàn làm quà tân gia rồi cuối cùng chọn món rẻ nhất. Một sinh viên mỹ thuật đến mượn tài liệu về hoa văn trên đồ gỗ Nam Bộ. Hai vị khách du lịch đứng ngoài cửa nhìn vào khá lâu, cuối cùng chỉ mua một tấm bưu thiếp chụp mặt tiền tiệm. Cảnh Dương không tỏ ra thiếu kiên nhẫn với bất kỳ ai. Người mua món đồ vài triệu hay chỉ ghé hỏi đường đều được cậu tiếp bằng cùng một giọng nói.
Gần trưa, bà Sáu đã bán gần hết xôi. Nhìn qua cửa tiệm thấy Cảnh Dương vẫn cúi đầu bên bàn, bà gọi lớn hỏi cậu đã ăn trưa chưa.
“Con ăn rồi!”
“Mày ăn gì?”
“Xôi.”
“Một gói xôi mà tính luôn bữa trưa hả?”
“Nếu ăn đủ chậm thì một gói hoàn toàn có thể tính thành hai bữa.”
Mười lăm phút sau, một hộp cơm được đặt trên quầy.
“Bà mua dư.”
Cảnh Dương nhìn hộp cơm rồi nhìn sang xe xôi.
“Dạ.”
Cậu không vạch trần. Chỉ lấy trong tủ lạnh một chai nước đặt lên xe xôi trước khi bà về. Hai người đều giả vờ đó là một cuộc trao đổi sòng phẳng.
Sau bữa trưa, Cảnh Dương mở lại những tấm ảnh chị Hạnh gửi. Chiếc hộp gỗ dài vẫn khiến cậu chú ý nhất. Những ký tự trên nắp quá mờ, nhưng cách sắp xếp không giống một câu chúc thông thường. Cậu thử tăng độ tương phản của ảnh, kết quả vẫn không khá hơn. Muốn biết chính xác, cậu phải nhìn tận mắt.
Buổi chiều, Cảnh Dương tranh thủ kiểm tra chiếc radio của chú Ba. Cậu làm sạch phần linh kiện, kiểm tra cầu chì và những đoạn dây có dấu hiệu hư hỏng. Một tiếp điểm gần công tắc nguồn bị oxy hóa, núm chỉnh âm lượng cũng lỏng. Sau gần một giờ xử lý, cậu nối radio với bộ cấp nguồn có giới hạn dòng điện.
Không có tiếng nổ, cũng không có khói.
Đèn nhỏ sau thang tần số chớp hai lần rồi sáng lên yếu ớt. Từ lớp vải loa vang ra một tràng âm thanh rè rè. Cảnh Dương xoay nhẹ núm dò sóng. Tiếng trong loa lúc là tiếng ù kéo dài, lúc chen vào một đoạn nhạc chưa đầy vài giây rồi biến mất. Sau vài lần điều chỉnh, một giọng phát thanh viên nam hiện ra giữa lớp nhiễu, đọc dở bản tin thời tiết trước khi tín hiệu lại trôi sang tần số khác.
Cảnh Dương cúi xuống quan sát kim chỉ.
“Ít nhất vẫn chưa đến mức chỉ nghe được cõi âm.”
Chú Ba ở bên ngoài lập tức gọi vọng sang:
“Nghe được thì nhớ tính tiền sửa rẻ thôi!”
“Con chưa nói sẽ sửa cho chú.”
“Mày mở nó ra rồi thì phải chịu trách nhiệm.”
“Lý lẽ này chú học của ai vậy?”
“Học mày đó.”
Cảnh Dương bật cười, vặn nhỏ âm lượng rồi để chiếc radio chạy thử trong lúc tiếp tục công việc.
Ngày làm việc ở Trần Gia hiếm khi diễn ra theo một lịch trình chính xác. Có món chỉ cần vài phút để biết thật giả; có món phải mất nhiều ngày tra cứu mà vẫn không thể xác định nguồn gốc. Có vị khách bước vào vì muốn bán đồ, cuối cùng lại ngồi kể về người từng sở hữu nó. Cũng có người không quan tâm món đồ thuộc thời nào, chỉ muốn biết liệu nó còn sửa được để đặt lại trên bàn thờ gia đình hay không.
Cảnh Dương thích điều đó. Đối với cậu, lịch sử không chỉ nằm trong bảo tàng hoặc những cuốn sách dày. Nó tồn tại trong nét chữ phía sau một tấm ảnh, trong vết mòn trên tay vịn của chiếc ghế đã qua nhiều thế hệ, trong cách một người nâng chiếc hộp cũ bằng cả hai tay. Đôi khi thứ người ta muốn giữ lại không phải đồ vật, mà là khoảng thời gian gắn với nó.
Đến hơn bốn giờ, Cảnh Dương tắt chiếc radio sau nhiều giờ chạy thử, rút bộ cấp nguồn rồi chuyển nó sang bàn chờ sửa. Chú Ba ló đầu qua cửa hỏi radio đã sống lại chưa, nghe câu trả lời xong lập tức hỏi giá bán.
“Chú chưa hỏi nó có phải của chú không mà đã hỏi giá rồi hả?”
“Nó nằm trong kho tao thì là của tao.”
“Trong kho chú còn có ba chiếc xe khách gửi sửa.”
Chú Ba im lặng một thoáng rồi vẫn khẳng định radio là của mình trước khi biến mất về phía tiệm sửa xe.
Buổi chiều tiếp tục trôi qua bằng những công việc nhỏ và đều đặn. Cảnh Dương hoàn thành bước gia cố đầu tiên cho một khung ảnh, trả lời thư của khách hàng, kiểm tra danh sách vật tư rồi đọc lại bản dịch một văn bản chữ Nôm đang hỗ trợ cho người quen.
Sáu giờ ba mươi, con phố lên đèn. Ánh sáng từ những bảng hiệu mới phản chiếu trên mặt đường, chen vào màu vàng ấm phát ra từ cửa tiệm Trần Gia. Cảnh Dương tiễn vị khách cuối cùng ra cửa lúc gần bảy giờ rồi lật tấm bảng sang mặt ĐÃ ĐÓNG.
Đối với khách, ngày làm việc đã kết thúc. Đối với Cảnh Dương, đây mới là khoảng thời gian cậu có thể tập trung nhất.
Cậu ăn tối bằng một phần cơm đặt từ quán gần đó rồi quay lại bàn chuẩn bị đồ cho cuộc hẹn sáng hôm sau. Máy ảnh, pin dự phòng, găng tay, kính lúp, đèn pin nhỏ, thước đo và túi đựng mẫu lần lượt được đặt vào chiếc túi chuyên dụng. Cảnh Dương không thích đến hiện trường thẩm định mà thiếu dụng cụ. Dựa vào mắt thường có thể đưa ra nhận xét ban đầu, nhưng kết luận một món đồ chỉ từ cảm giác là thói quen của những người thích kể chuyện hơn tìm bằng chứng.
Đồng hồ trên tường chỉ chín giờ mười lăm phút khi cậu hoàn tất việc chuẩn bị. Con phố bên ngoài đã yên tĩnh hơn, bà Sáu về từ lâu, tiệm sửa xe của chú Ba cũng đóng cửa. Cảnh Dương kiểm tra khóa tủ trưng bày, tắt bớt đèn rồi trở lại quầy ghi sổ cuối ngày. Cây bút máy lướt trên giấy, để lại những dòng mực xanh ngay ngắn về số khách, món đồ tiếp nhận và công việc ngày mai.
Trong lúc cậu viết, từ cuối tiệm bỗng vang lên một tiếng rè rất khẽ.
Ngòi bút dừng lại.
Cảnh Dương ngẩng đầu nhìn về phía bàn kỹ thuật. Chiếc radio của chú Ba nằm im trong bóng tối. Cậu chờ vài giây. Không có gì khác thường.
Cậu lại cúi xuống.
Tiếng rè vang lên lần nữa, lần này rõ hơn.
Cảnh Dương đặt bút xuống, đứng dậy đi về phía cuối tiệm. Chiếc radio vẫn ở trạng thái tắt, nhưng dây nguồn còn nối với bộ cấp điện vì khi dọn bàn, cậu chỉ ngắt công tắc trên thiết bị mà quên rút hẳn phích cắm.
Ngay khi ngón tay chạm vào núm âm lượng, lớp vải loa rung rất nhẹ.
Một đoạn âm thanh méo mó lọt ra giữa tiếng nhiễu, ban đầu giống tiếng gió quét qua một đường hầm, sau đó dường như chen vào giọng nói của ai đó, rất nhỏ và đứt quãng.
“...ở...”
Âm thanh rè kéo dài.
Rồi giọng nói ấy lại hiện lên.
“...đây...”
Tín hiệu đột ngột tắt hẳn.
Cảnh Dương giữ nguyên tư thế vài giây rồi xoay núm dò sóng qua lại. Không có gì ngoài tiếng lạo xạo rất nhỏ của tiếp điểm bị oxy hóa. Cậu mở nắp sau kiểm tra thêm lần nữa. Công tắc cũ, tiếp điểm oxy hóa, đống linh kiện này tự dẫn điện cũng chẳng có gì lạ.
Cậu bực mình lầm bầm:
“Máy móc rã nát hết rồi mà còn bày đặt dở chứng. Đừng có mà tự hù mình, Cảnh Dương.”
Đồ điện cũ phát ra vài âm thanh kỳ lạ chưa đủ để biến nó thành chuyện ma quỷ. Theo Cảnh Dương, không tìm được nguyên nhân ngay lập tức chỉ có nghĩa là cậu chưa kiểm tra đủ kỹ, không có nghĩa nguyên nhân không tồn tại.
Cậu rút hẳn dây nguồn, cuộn gọn lại rồi dán thêm một mảnh giấy lên thân máy:
CÔNG TẮC LỖI — KHÔNG TỰ Ý CẮM ĐIỆN.