CHƯƠNG 10: ĐÓA HOA TRÊN TRÂM
Sáng hôm sau, Cảnh Dương tỉnh dậy trước khi chuông báo thức kịp reo. Cậu nằm yên vài giây, nhìn lên trần nhà và nhớ lại cuộc trò chuyện tối qua. Cái tên Lý Thanh Nhã, triều vua Lý Nhân Tông, cơn chấn động dưới âm phủ và cây trâm đã thay đổi hình dạng qua nhiều đời lần lượt hiện lên rõ ràng. Tất cả nghe giống nội dung của một cuốn truyện kỳ dị hơn là những việc thật sự xảy ra ngay dưới tầng trệt nhà cậu.
Cảnh Dương đưa tay tìm điện thoại, kiểm tra thời gian rồi mở camera trong tiệm. Hình ảnh từ đêm qua vẫn được lưu đầy đủ. Trong đoạn ghi lúc hơn tám giờ, cậu bước đến chiếc bàn dài, đứng đọc một thứ gì đó trên cuốn sổ rồi ngồi xuống. Sau tiếng “sẵn sàng” vang quá lớn, mép rèm cạnh cửa sổ lay động trong khi các vật khác gần như đứng yên. Cậu nói chuyện suốt hơn một giờ, thỉnh thoảng dừng lại nghe, ghi chép hoặc nhìn về chiếc ghế bên cửa sổ.
Nhưng trên ghế không có ai.
Camera không ghi được Thanh Nhã. Giọng nói của cô cũng không xuất hiện trong âm thanh, dù Cảnh Dương nhớ rõ từng câu mình đã nghe. Đoạn phim chỉ cho thấy chủ tiệm Trần Gia ngồi một mình giữa căn phòng tối, nghiêm túc hỏi một chiếc ghế trống về triều Lý, âm phủ và chuyện đầu thai.
Cảnh Dương xem được chưa đầy hai phút thì tắt.
“Đúng là bằng chứng tuyệt vời để người ta đưa mình đi khám.”
Cậu xuống giường, rửa mặt rồi thay quần áo. Sự hoang đường của hình ảnh trong camera không khiến những ghi chép trên bàn biến mất. Đồng xu đã di chuyển, mảnh giấy chữ Nôm vẫn còn và cậu đã nhìn thấy Thanh Nhã bằng chính mắt mình. Thiết bị không thu được cô chỉ chứng minh rằng thứ cậu thấy không phản chiếu ánh sáng hay tạo ra âm thanh theo cách thông thường, chứ chưa đủ phủ định sự tồn tại của cô.
Khi Cảnh Dương xuống tiệm, trời vừa sáng rõ. Cuốn sổ học sinh vẫn nằm trên bàn dài, mở đúng trang tối qua. Bên dưới dòng “Sẵn sàng chưa?” xiêu vẹo đã có thêm ba chữ mới, được viết thành một cột dọc bằng lối chữ cũ:
“Lý — Thanh Nhã.”
Nét đầu tiên còn run, nhưng hai chữ sau đều đặn hơn. Ở cuối trang, người viết thử ghi lại tên bằng Quốc ngữ hai lần. Lần đầu, chữ “Nhã” thiếu dấu ngã; lần thứ hai đã đúng.
Cảnh Dương chống một tay lên bàn, nhìn những nét mực rồi bật cười.
“Học nhanh vậy thì vài tháng nữa cô có thể mở lớp dạy ngược lại tôi rồi.”
Không có tiếng đáp. Ánh nắng ban mai đã tràn qua mặt tiền, Thanh Nhã có lẽ đang ẩn gần cây trâm hoặc chưa đủ sức hiện ra.
Cậu kéo rèm ở cửa sổ bên hông xuống một nửa, không phải để biến tiệm thành nơi tối tăm đáng ngờ mà chỉ để vùng bàn thẩm định bớt nắng. Sau đó Cảnh Dương pha cà phê, lấy ổ bánh mì mua từ tối qua hâm lại rồi ngồi ăn ngay tại quầy. Trong lúc nhai, cậu đọc lại toàn bộ ghi chú, chia chúng thành ba nhóm: những điều Thanh Nhã kể về cuộc đời; những điều liên quan đến cây trâm; và những hiện tượng chưa thể xác minh gồm âm phủ, cơn chấn động cùng việc cô bị mất khỏi danh sách đầu thai.
Nhóm thứ hai là thứ duy nhất Cảnh Dương có thể kiểm tra ngay.
Đúng tám giờ, cậu mở cửa tiệm. Sau khi hoàn tất việc kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm và khóa tủ, Cảnh Dương đặt biển “ĐANG THẨM ĐỊNH — XIN ĐỪNG CHẠM VÀO BÀN” ở lối đi, kéo chiếc bàn phụ đến gần rồi mang hộp đựng cây trâm ra ngoài.
Cậu chưa mở ngay. Trước tiên, Cảnh Dương đặt cuốn sổ học sinh ở mép vùng tối, bên cạnh là bút bi và hai mảnh giấy “CÓ”, “KHÔNG”.
“Thanh Nhã, nếu cô nghe thấy thì tôi bắt đầu nhé.”
Khoảng nửa phút trôi qua. Cây bút bi trên cuốn sổ khẽ lăn, dừng lại khi chạm mép giấy.
“Tôi xem đó là đồng ý.”
Cảnh Dương đeo găng, kiểm tra mã niêm phong rồi mở hộp. Chiếc trâm đồng nằm yên trên miếng đỡ, lớp oxy hóa nâu xanh hấp thụ ánh đèn khiến những cánh hoa càng cũ kỹ. Cậu chụp lại tình trạng trước khi nhấc hiện vật lên, sau đó đặt nó vào giá giữ mềm để quan sát cả mặt trước lẫn mặt sau mà không cần đổi vị trí liên tục.
“Tối qua cô nói hình dáng nó đã khác trong ký ức.” Cảnh Dương đặt một tờ giấy trắng trước cuốn sổ. “Trước khi tôi hỏi chi tiết, cô thử vẽ lại chiếc trâm lúc phu quân tặng được không? Không cần đẹp. Tôi muốn biết cô nhớ những phần nào mà không nhìn quá gần món hiện tại.”
Thanh Nhã không trả lời ngay. Cây bút nằm yên rất lâu, đến mức Cảnh Dương tưởng yêu cầu ấy vượt quá khả năng của cô vào ban ngày. Cậu định nói có thể để tối thì thân bút mới từ từ chuyển động.
Nét đầu tiên rất mờ. Thanh Nhã phải dừng nhiều lần, nhưng hình vẽ vẫn dần hiện ra: một thân trâm dài, phần gần đầu có hai vòng rãnh nhỏ; trên đỉnh là đóa hoa năm cánh không hoàn toàn cân nhau; ở giữa có một vòng tròn được tô đậm. Cô vẽ thêm một đường cong ở cánh hoa bên phải, sau đó đặt bút xuống.
Cảnh Dương nhìn bản vẽ rồi nhìn hiện vật.
Chiếc trâm trước mặt cũng có năm cánh. Ổ gắn trung tâm đã trống nhưng còn vết keo đen chứng minh từng chứa một hạt trang trí. Hai rãnh gần đầu thân vẫn tồn tại, tuy một rãnh đã bị lớp oxy hóa và vết mòn che gần hết. Đường cong Thanh Nhã vẽ ở cánh bên phải tương ứng với một vết lõm rất nhỏ mà Cảnh Dương từng xem là hậu quả của va đập.
Những chi tiết ấy có thể được cô nhìn thấy trong lúc theo dõi cậu thẩm định, nên chưa phải bằng chứng độc lập. Cảnh Dương không tỏ ra thất vọng. Cậu chỉ ghi “hình dáng ký ức phù hợp hiện vật” rồi hỏi tiếp:
“Phần giữa là hạt thủy tinh đỏ, đúng không?”
Cây bút gõ nhẹ lên tờ “CÓ”.
“Cô có nhớ trên cây trâm từng có chữ hay dấu khắc gì không?”
Lần này, thân bút dừng lại lâu hơn. Sau đó Thanh Nhã kéo nó về trang trống, viết chậm hai chữ theo hàng dọc. Nét chữ giống cách cô ghi tên mình lúc sáng.
Thanh. Nhã.
Cảnh Dương lập tức nhìn mặt sau đóa hoa.
Trong vòng thẩm định đầu tiên, cậu đã phát hiện hai dấu nông gần như bị mài mất. Chúng nằm sát mối ghép, một phần bị lớp hàn cũ tràn lên che khuất nên cậu chỉ ghi nhận là ký hiệu chưa xác định. Nếu đó thật sự là hai chữ trong tên Thanh Nhã, phần còn lại phải có cấu trúc tương ứng với nét cô vừa viết.
Cậu thay ống kính có độ phóng đại lớn hơn, hạ ánh sáng xuống góc rất thấp rồi chụp liên tiếp nhiều ảnh. Mỗi vị trí đèn làm một nhóm vết xước hiện lên khác nhau. Cảnh Dương đưa ảnh vào phần mềm, xếp chồng các vùng rõ nhất nhưng không dùng công cụ tự bù nét, bởi cậu không muốn phần mềm tạo ra thứ bản thân mong đợi được nhìn thấy.
Ở chữ thứ nhất, một nét ngang ngắn và phần cong bên dưới trùng với tự dạng Thanh Nhã đã viết. Chữ thứ hai bị hỏng nặng hơn, nhưng vị trí ba nét còn lại vẫn có thể thuộc chữ “Nhã” theo lối cũ. Không đủ để đọc chắc chắn nếu không có gợi ý, nhưng cũng không mâu thuẫn với lời cô.
“Ai khắc tên cô lên đây?” Cảnh Dương hỏi.
Một giọng nói mỏng như hơi thở vang lên từ phía cuốn sổ:
“Phu quân.”
Cảnh Dương ngẩng phắt đầu.
Trong vùng tối sau rèm, Thanh Nhã chỉ hiện thành một đường nét rất nhạt. Cậu không nhìn rõ gương mặt, nhưng giọng cô đã có thể truyền đến tai dù yếu hơn nhiều so với ban đêm.
“Cô nói được vào ban ngày?”
“Nói ít… thì được.”
“Sáng qua sao cô không nói?”
“Công tử chưa biết thiếp. Đột nhiên nghe tiếng… sẽ sợ.”
Cảnh Dương nghĩ đến tiếng cười mỏng bên bàn và phải thừa nhận cô đã lựa chọn đúng.
“Cảm ơn cô đã quan tâm đến tim tôi.”
Bóng dáng trong góc tối dường như mỉm cười.
“Phu quân cô khắc hai chữ này khi nào?”
“Sau khi mua. Chàng mượn dao nhỏ của người bán, nói vật không quý… nên phải đánh dấu, kẻo thiếp làm mất.”
“Anh ấy khắc ngay dưới đóa hoa?”
“Phải. Chàng viết chữ không đẹp.”
“Tôi sẽ ghi nguyên văn nhận xét ấy. Nếu sau này gặp được anh ấy, cô tự giải thích.”
Một tiếng cười rất khẽ thoát ra rồi nhanh chóng tắt. Chỉ vài câu nói đã khiến đường viền cơ thể Thanh Nhã nhạt thêm. Cảnh Dương nhận ra, lập tức ra hiệu cô không cần tiếp tục.
Cậu quay lại hiện vật. Hai dấu khắc không đủ chứng minh cây trâm thuộc thời Lý, nhưng chúng xác nhận một điều quan trọng: phần đóa hoa có thể chính là bộ phận Thanh Nhã từng sở hữu. Dấu tên nằm dưới lớp hàn cũ, có trước lần sửa chữa gần nhất và không thể mới được tạo sau khi hiện vật đã oxy hóa đồng đều. Muốn xác định sâu hơn cần phân tích thành phần hợp kim, quan sát cấu trúc kim loại hoặc chụp ảnh chuyên dụng mà thiết bị trong tiệm không đáp ứng.
Có một điểm khác cũng khiến Cảnh Dương băn khoăn. Nếu phần đầu hoa thật sự đã tồn tại từ thời Lý, mức độ nguyên vẹn hiện tại của nó khó giải thích chỉ bằng việc được cất giữ cẩn thận. Đồng không biến mất nhanh như sắt, nhưng hơn chín trăm năm vẫn là một quãng thời gian quá dài. Món đồ lại thuộc loại trang sức bình dân, từng được sử dụng, sửa chữa và truyền qua nhiều người chứ không nằm yên trong môi trường bảo quản ổn định.
Thế nhưng dưới kính phóng đại, lớp ăn mòn tuy rõ lại chủ yếu dừng ở bề mặt. Những mép cánh mỏng vẫn giữ được độ liền đáng ngạc nhiên. Một vài vết nứt nhỏ có từ lâu nhưng không mang dấu hiệu tiếp tục lan rộng, giống như quá trình xuống cấp đã bị làm chậm trong một khoảng thời gian dài.
Cảnh Dương nhìn về phía bóng người mờ trong góc tối.
“Thanh Nhã, cô có từng làm gì để bảo vệ cây trâm không?”
Cô im lặng một thoáng.
“Thiếp chỉ… không muốn nó hỏng thêm.”
“Cụ thể là thế nào?”
Thanh Nhã nhìn cây trâm dưới ánh đèn. Khi tìm lại món quà trên tóc cô bé năm xưa, cô đã nhận ra nó yếu hơn rất nhiều so với ký ức. Phần thân không còn giống trước, hạt thủy tinh đỏ đã mất và những cánh hoa xuất hiện nhiều vết nứt nhỏ. Đêm đầu tiên đi theo cây trâm về căn nhà gần con kênh, cô chỉ nghĩ nếu tiếp tục để mặc, một ngày nào đó thứ cuối cùng gắn với phu quân cũng sẽ vỡ vụn.
Vì vậy, mỗi khi đêm xuống, Thanh Nhã đều dùng một phần sức mạnh của mình bao quanh nó. Ban đầu đó chỉ là bản năng, giống như đưa tay che một ngọn lửa khỏi gió. Về sau, khi linh hồn trở nên ổn định hơn, cô học được cách duy trì lớp bảo hộ mỏng ngay cả lúc mình rời xa vài bước. Lớp sức mạnh ấy không thể làm kim loại mới lại, không đưa hạt thủy tinh đã mất trở về và cũng không xóa được những lần sửa chữa trước đó. Nó chỉ khiến hơi ẩm, va chạm cùng sự ăn mòn khó tiếp tục tác động lên phần đầu hoa, đặc biệt là nơi hai chữ tên cô vẫn còn sót lại.
“Cô đã bảo vệ nó như vậy từ lúc nhìn thấy trên tóc cô bé?”
“Phải.”
“Liên tục cho đến bây giờ?”
Thanh Nhã khẽ gật đầu.
“Khi thiếp quá yếu, lớp bảo hộ cũng mỏng đi. Nhưng thiếp chưa từng để nó mất hẳn.”
Cảnh Dương im lặng nhìn hiện vật. Điều đó giải thích vì sao cây trâm vẫn mang đầy đủ vết cũ mà quá trình hư hại dường như chậm bất thường. Trước khi Thanh Nhã tìm lại, nó đã được những người sở hữu qua nhiều đời cất giữ, sửa thân và thay mối nối. Sau đó, chính sức mạnh của cô tiếp tục gìn giữ phần còn lại, giúp món đồ bình dân vượt qua thêm gần một thế kỷ mà không gãy nát.
“Vậy là cô đã can thiệp vào tình trạng hiện vật,” Cảnh Dương nói bằng giọng nghiêm túc.
Thanh Nhã thoáng bối rối.
“Thiếp không nên làm vậy sao?”
Cậu giữ vẻ mặt được thêm hai giây rồi lắc đầu.
“Nếu cô không làm, có khi bây giờ tôi chỉ nhận được một hộp bột đồng. Nhưng chuyện này khiến việc thẩm định khó hơn rất nhiều. Trong báo cáo tôi không thể viết rằng hiện vật được bảo quản bằng sức mạnh của một linh hồn thời Lý.”
Nỗi lo trên gương mặt cô dịu xuống.
“Thiếp xin lỗi.”
“Không cần xin lỗi. Chỉ cần từ giờ đừng tự ý dùng thêm sức mạnh khi tôi đang đo hoặc chụp. Nếu tình trạng thay đổi giữa hai lần kiểm tra, tôi sẽ tưởng thiết bị của mình hỏng.”
“Thiếp hiểu.”
“Còn bình thường cô cứ tiếp tục giữ nó như trước. Tôi chưa tìm ra phương pháp bảo quản nào tốt hơn mà không cần hóa đơn tiền điện.”
Thanh Nhã mỉm cười. Bóng hình vốn đã nhạt của cô lùi lại, nhưng quanh đầu đóa hoa dưới ánh đèn dường như vẫn có một lớp yên tĩnh rất khó gọi tên. Cảnh Dương không thể nhìn thấy sức mạnh cô nhắc đến. Cậu chỉ biết từ giờ, mọi đánh giá về tốc độ oxy hóa của cây trâm đều phải đặt trong dấu hỏi, bởi món đồ này không chỉ được bàn tay người sống gìn giữ.
Cảnh Dương tiếp tục xem mối nối. Dưới lớp kim loại hàn thô mà cậu đã ghi nhận có một đường ghép cũ hơn, mảnh đến mức chỉ hiện rõ khi ánh sáng đi gần song song bề mặt. Phần thân và đầu hoa không cùng màu oxy hóa. Trước đây cậu cho rằng chúng chỉ khác tỷ lệ hợp kim; bây giờ khả năng hai bộ phận thuộc hai giai đoạn khác nhau trở nên đáng cân nhắc hơn.
Cậu đo lại đường kính thân tại bốn vị trí. Đoạn sát đầu hoa dày hơn không đáng kể nhưng có độ cứng và màu bề mặt khác phần còn lại. Hai rãnh Thanh Nhã nhớ nằm đúng nơi một đoạn kim loại ngắn được lồng vào thân mới. Người sửa về sau đã giữ lại đầu hoa cùng một phần cổ trâm, thay phần thân bị gãy rồi hàn chúng với nhau. Qua thời gian, bề mặt mòn và oxy hóa khiến ranh giới gần như biến mất.
Cảnh Dương ghi thêm một dòng vào phiếu:
“Hiện vật cấu thành từ các bộ phận có khả năng không đồng niên đại. Ít nhất hai lần can thiệp: thay hoặc nối lại thân; xử lý ổ gắn trung tâm. Chưa đủ cơ sở xác định niên đại phần đầu hoa.”
Cậu không viết “thời Lý”. Lời kể của Thanh Nhã là manh mối, chưa phải kết quả thẩm định có thể giao cho khách.
“Cô có nhớ cây trâm từng gãy không?”
Thanh Nhã mất một lúc mới trả lời.
“Khi còn sống… chưa từng.”
“Vậy nó được sửa sau khi cô qua đời.”
“Có lẽ.”
Đến gần mười giờ, ánh nắng dịch sang bên hông nhà. Vùng tối quanh bàn nhỏ lại, giọng Thanh Nhã cũng yếu dần. Cảnh Dương dừng câu hỏi, đưa hiện vật trở lại hộp rồi niêm phong tạm thời.
“Hôm nay đến đây thôi.”
“Thiếp vẫn có thể…”
“Không.” Cậu tháo găng, nhìn về bóng hình gần như tan vào tủ gỗ. “Khách gửi cây trâm cho tôi thẩm định, không gửi kèm một linh hồn để tôi dùng đến kiệt sức. Cô nghỉ đi. Tối còn phải giúp tôi kiểm tra hai chữ này.”
“Giúp?”
“Cô là người viết, đương nhiên phải chịu trách nhiệm đối chiếu chữ viết.”
Thanh Nhã không hiểu hết cách nói của cậu nhưng vẫn ngoan ngoãn lùi vào bóng tối. Trước khi biến mất, cô khẽ nói:
“Đa tạ.”
Cảnh Dương nhìn chiếc hộp đã đóng. Hai chữ sau đóa hoa khiến cán cân trong đầu cậu thay đổi đôi chút. Câu chuyện của Thanh Nhã vẫn còn quá nhiều phần không thể kiểm chứng, nhưng cô không chỉ là một bóng người tự nhận mình đến từ thời Lý. Tên cô thật sự có khả năng đã được khắc lên món đồ từ trước lần sửa chữa cũ nhất mà cậu nhìn thấy.
Cậu cần biết lịch sử sở hữu cây trâm.
Cảnh Dương lấy phiếu tiếp nhận, gọi vào số người phụ nữ đã mang hiện vật đến. Chuông đổ bốn lần mới có người bắt máy.
“A lô, tôi nghe.”
“Chào chị, Em là Cảnh Dương ở tiệm Trần Gia. Em gọi về chiếc trâm đồng chị gửi hôm trước. Hiện tại chị có tiện trao đổi vài phút không?”
Giọng người phụ nữ lập tức có chút lo lắng.
“Có chuyện gì với cây trâm hả em?”
“Không có hư hỏng gì, chị yên tâm. Em phát hiện món đồ từng được sửa nhiều lần nên muốn hỏi thêm lịch sử gia đình. Thông tin này giúp em tránh kết luận sai niên đại.”
Người phụ nữ thở nhẹ.
“Chị cứ tưởng nó bị gãy trong tiệm.”
“Nếu nó gãy trong tiệm thì giọng em sẽ không bình tĩnh được như vậy đâu chị.”
Câu đùa khiến bên kia bật cười, sự căng thẳng cũng giảm xuống. Chị cho biết mình tên Mai, chiếc trâm nằm trong hộp đồ của bà ngoại từ trước khi chị ra đời. Bà ngoại từng nói nó do một người cô trong họ để lại, nhưng quan hệ cụ thể thế nào thì chị không nhớ. Trong nhà không ai xem nó là đồ quý; người lớn chỉ giữ vì đã qua tay nhiều thế hệ.
“Chị có từng thấy ai dùng nó không?” Cảnh Dương hỏi.
“Bà ngoại chị có một tấm ảnh hồi còn nhỏ. Trong ảnh bà mặc áo dài, tóc cài đúng cây trâm đó. Chị chỉ xem vài lần nên không nhớ rõ lắm, nhưng mẹ chị vẫn giữ album.”
“Trong gia đình có ai từng nói cây trâm bị gãy rồi nối lại chưa chị?”
“Cái đó thì chị không biết. Nhưng ông cố ngoại chị từng sửa đồ kim loại. Nồi, khóa, đèn dầu gì ông cũng làm được. Có khi chính cụ đã nối lại trước lúc chụp tấm ảnh.”
Thông tin ấy có thể giải thích lớp hàn gần nhất nhưng không giải thích toàn bộ lịch sử. Cảnh Dương hỏi xin phép kiểm tra không phá hủy bằng thiết bị chuyên dụng nếu cần. Cậu nói rõ việc đó có thể kéo dài thêm vài ngày và chỉ thực hiện sau khi báo chi phí. Chị Mai đồng ý chờ, miễn hiện vật không bị lấy mẫu hay đánh bóng.
“Em cũng không có ý định làm hai việc đó,” Cảnh Dương đáp. “Khi có kết quả sơ bộ em sẽ gọi lại.”
Cuộc gọi kết thúc. Trong tiệm không có ai, nhưng Cảnh Dương vẫn nhìn về phía ngăn tủ.
Chuông cửa vang lên đúng lúc Cảnh Dương cất phiếu tiếp nhận. Một người phụ nữ lớn tuổi bước vào hỏi mua hộp gỗ đựng trang sức. Sau bà là hai khách du lịch muốn xem những món đồ sinh hoạt cũ của Sài Gòn. Buổi sáng từ yên tĩnh bỗng trở nên bận rộn. Cảnh Dương phải rời bàn thẩm định, trở lại quầy và tạm gác mọi câu chuyện về thời Lý sang một bên.
Đến gần trưa, cậu mới có thể mở lại tập tài liệu Hoàng Nam gửi.
Hôm qua Cảnh Dương đã hoàn thành khung danh mục, hôm nay công việc chính là giải quyết những từ đánh dấu vàng. Cậu chuyển các trang khó sang màn hình lớn, đặt từ điển và sách tra cứu thành hai chồng bên tay phải. Ở góc bàn, cuốn sổ của Thanh Nhã vẫn mở nhưng không có chuyển động. Cậu biết cô đang nghỉ nên không gọi.
Một tên đồ dùng ở trang thứ tư tiếp tục khiến cậu băn khoăn. Hôm qua, Thanh Nhã nhận ra đó là hộp đựng kim chỉ nhưng không thể nói. Dựa trên ngữ cảnh, Cảnh Dương cũng nghiêng về một loại hộp nhỏ, song phần chỉ nghĩa liên quan đến kim loại khiến cách hiểu chưa chắc chắn. Nó có thể là hộp thiếc, ống đựng kim hoặc tên một dụng cụ riêng đã mất khỏi khẩu ngữ.
Cậu tra ba nguồn, ghi ra bốn khả năng rồi tạm dừng. Nếu Thanh Nhã có thể đọc, cậu sẽ có một người cung cấp cách hiểu cổ, nhưng cậu không thể đưa lời cô thẳng vào bản chú giải như một nguồn học thuật. Mọi gợi ý vẫn phải được kiểm tra bằng văn bản khác.
“Làm việc với cố vấn không có giấy tờ tùy thân cũng phiền thật.”
Từ ngăn tủ vang ra một tiếng rất nhỏ, không rõ là tiếng gõ hay phản ứng bất bình.
Cảnh Dương quay đầu.
“Tôi không nói cô. Tôi đang nói quy trình.”
Không có tiếng thứ hai.
“Được rồi, có nói cô một chút.”
Mép cửa tủ khẽ rung. Cậu bật cười rồi tiếp tục tìm kiếm.
Sau gần nửa giờ, Cảnh Dương gặp đúng tự dạng ấy trong bản chụp một sổ của thợ may đầu thế kỷ hai mươi. Cụm từ đi kèm mô tả một hộp thiếc nhỏ chứa kim, cúc áo và chỉ màu. Cách viết khác một nét nhưng cấu tạo cùng nhóm. Cậu đối chiếu thêm với danh mục hiện vật của một bảo tàng địa phương, cuối cùng xác nhận cách hiểu “hộp kim chỉ bằng kim loại” có cơ sở.
Thanh Nhã đã đúng.
Cảnh Dương nhập chú giải, dẫn đầy đủ hai nguồn rồi thêm một ký hiệu riêng trong sổ cá nhân: “Gợi ý TN — đã kiểm chứng.” Cậu không đưa hai chữ viết tắt đó vào bản gửi Hoàng Nam.
Đến đầu giờ chiều, điện thoại rung. Tin nhắn từ Nam hiện trên màn hình:
“Tiến độ thế nào rồi?”
Cảnh Dương chụp một phần bảng danh mục, che những cột ghi chú nội bộ rồi gửi.
“Đã qua mười một trang. Có vài cách gọi địa phương phải đối chiếu thêm, nhưng tài liệu tốt.”
Nam trả lời sau chưa đầy một phút:
“Nhanh hơn tôi dự kiến.”
“Do anh gặp đúng người.”
“Tôi bắt đầu tin anh từng khảo sát việc chọn sai nghề.”
Cảnh Dương nhìn câu đó hai giây mới nhớ đến cuộc trò chuyện hôm qua.
“Anh ghi thù dai vậy?”
“Tôi làm nghiên cứu. Ghi chép là thói quen.”
“Lý do hợp lý. Mai anh qua như hẹn thì tôi đưa bản mẫu. Có vài chỗ cần hỏi thêm về cách trung tâm muốn chuẩn hóa tên đồ vật.”
“Chín giờ ba mươi được không?”
“Được.”
Cảnh Dương đặt điện thoại xuống. Trong vùng tối, Thanh Nhã đã tỉnh lại từ lúc nào. Bóng cô rất mờ, nhưng đôi mắt đang hướng về ảnh đại diện trên màn hình.
“Ngày mai người làm cô sợ sẽ quay lại,” cậu nói. “Anh ấy không có ý hại cô. Ít nhất theo những gì tôi quan sát được.”
Thanh Nhã mất một lúc mới cất được tiếng:
“Khí trên người ấy… rất mạnh.”
“Cô biết đó là gì không?”
“Không giống pháp khí. Cũng không giống người tu hành thiếp từng gặp. Chỉ là chính khí rất thịnh, đến gần sẽ khiến hồn thể của thiếp tự tránh đi.”
Cảnh Dương ghi lại.
“Có phải ai sống ngay thẳng cũng làm cô sợ không?”
“Không. Người ấy khác.”
Cậu nhìn ảnh đại diện của Hoàng Nam. Một cộng tác viên nghiên cứu văn hóa dân gian có thân hình giống người tập luyện lâu năm, phản ứng bình tĩnh trước mọi câu hỏi và mang thứ “chính khí” khiến một linh hồn hơn chín trăm năm tuổi phải lẩn trốn. Từng chi tiết riêng lẻ chưa đủ đáng ngờ, nhưng đặt cạnh nhau lại khiến nghề nghiệp của Nam có vẻ không còn bình thường như hôm qua.
Cảnh Dương không vội kết luận. Cậu mở trang giới thiệu trung tâm thêm lần nữa, kiểm tra thông tin rồi đóng lại. Hồ sơ vẫn hợp lý. Có thể Nam từng làm công việc khác, tập võ hoặc đơn giản sở hữu thể chất đặc biệt mà chính anh không biết.
“Ngày mai cô cứ ở gần cây trâm,” cậu nói. “Không cần xuất hiện. Tôi sẽ để ý phản ứng của anh ấy.”
Thanh Nhã khẽ gật đầu rồi biến mất khi ngoài cửa có khách bước vào.
Buổi chiều của Cảnh Dương tiếp tục giữa hai loại công việc không hề liên quan trên bề mặt. Cậu tư vấn cho một gia đình cách bảo quản bộ giấy tờ cũ bị ẩm, nhận phục chế chiếc khung ảnh bong lớp sơn và từ chối mua một đồng tiền được người bán khẳng định đào dưới nền nhà cổ nhưng còn nguyên mùi hóa chất tạo gỉ. Khi rảnh tay, cậu quay lại tài liệu của Nam; khi gặp từ khó, cậu ghi riêng để hỏi Thanh Nhã vào buổi tối.
Cô không thể trở thành đáp án cho mọi vấn đề. Ngôn ngữ cô biết thuộc một vùng và một thời đại rất xa tài liệu cuối thế kỷ mười chín. Nhiều từ trong sổ hoàn toàn mới với cô, một số món đồ còn xuất hiện sau khi cô chết hàng trăm năm. Nhưng cách Thanh Nhã phân tích cấu tạo chữ và liên tưởng đến vật dụng cổ giúp Cảnh Dương nhìn ra những hướng tra cứu mà cậu có thể bỏ qua.
Cuộc hợp tác bất thường dần hình thành. Cảnh Dương hỏi, Thanh Nhã đưa ra cách hiểu; cậu tìm bằng chứng độc lập, giữ lại nếu phù hợp và loại bỏ nếu không đúng. Có lúc hai người tranh luận về một chữ suốt mười phút rồi phát hiện người viết sổ đã chép sai ngay từ đầu. Có lúc Thanh Nhã khẳng định một nét phải đọc theo cách của cô, nhưng tài liệu muộn lại dùng nghĩa hoàn toàn khác. Mỗi lần như vậy, cô không giận, chỉ chăm chú nhìn Cảnh Dương ghi chú sự thay đổi của ngôn ngữ qua thời gian.
“Nếu tính tiền công, chắc tôi phải chia cho cô một phần,” Cảnh Dương nói khi hoàn thành trang thứ mười bốn.
Thanh Nhã hiện mờ bên kia bàn.
“Tiền công?”
“Là tiền trả cho người làm việc. Nhưng cô chưa có tài khoản ngân hàng, giấy tờ tùy thân cũng không có.”
“Thiếp không cần tiền.”
“Vậy trả bằng nhang?”
Cô lắc đầu.
“Thiếp cũng không cần.”
“Khó trả lương thật.” Cậu nghĩ một lúc rồi chỉ sang cuốn sổ. “Tôi dạy cô Quốc ngữ, cô giúp tôi đọc chữ cũ. Xem như trao đổi.”
Thanh Nhã nhìn ba chữ mình tập viết, nụ cười dịu dàng hiện lên.
“Được.”
“Nhưng bút máy hôm trước vẫn tính là cô tự ý sử dụng tài sản của tiệm.”
Nụ cười của cô khựng lại.
Cảnh Dương nghiêm được hai giây rồi tự bật cười. Thanh Nhã nhận ra cậu đang trêu, đôi mắt cong lên. Giữa những tập giấy cũ, một người sống và một linh hồn cách nhau hơn chín trăm năm đã thống nhất được công việc đầu tiên bằng một thỏa thuận không thể ghi vào bất kỳ hợp đồng nào.
Cùng thời điểm ấy, tại trụ sở Bộ phận Điều tra Đặc biệt, Hoàng Nam đang xem lại báo cáo dao động được chuyển đến từ ca trực đêm.
Địa chỉ Trần Gia đã được đặt trong danh sách theo dõi giới hạn sau khi Cục xác định Cảnh Dương là nguồn dao động dạng người từng xuất hiện ở chung cư Vĩnh Phúc. Việc theo dõi không bao gồm nghe lén hay xâm nhập camera riêng. Hệ thống chỉ đối chiếu những dao động bất thường do các điểm quan trắc trong khu vực ghi nhận, nhằm phát hiện nếu hiện tượng quanh đối tượng lặp lại.
Tối qua, từ tám giờ mười hai đến gần chín giờ rưỡi, một tín hiệu rất yếu đã xuất hiện tại khu phố nơi Trần Gia tọa lạc.
Nếu chỉ nhìn cường độ, nó chưa đủ để Cục điều người xử lý. Dao động thấp, ổn định, không có dấu hiệu lan rộng hoặc gây hại cho cư dân xung quanh. Nhưng cấu trúc của nó lại khác hiện tượng ở Vĩnh Phúc. Tín hiệu lần này mang đặc trưng của một linh thể đã tồn tại lâu, độ thuần cao bất thường và gần như không có tạp nhiễu oán niệm. Xen bên dưới vẫn là dấu vết dạng người mà Nam đã thấy trong báo cáo trước.
Hai nguồn chồng lên cùng một vị trí.
Nam phóng lớn biểu đồ. Dữ liệu chỉ rõ dao động linh thể tăng mạnh trong khoảng đầu, duy trì hơn một giờ rồi hạ dần. Dao động dạng người không bùng phát theo, nhưng mỗi lần tín hiệu kia thay đổi, nó lại xuất hiện như một đường nền rất mảnh.
“Thiết bị lỗi à?” Nam hỏi.
Nhân viên ca trực lắc đầu.
“Ba điểm quan trắc cùng ghi nhận, sai số vị trí nằm trong bán kính chưa đến sáu mươi mét. Chúng tôi đã chạy kiểm tra chéo. Không phải nhiễu điện.”
“Có sự cố sức khỏe, mất điện hay phản ánh bất thường trong khu vực không?”
“Không. Camera giao thông ngoài phố cũng không ghi nhận tụ tập hoặc tai nạn. Tín hiệu tự mất sau chín giờ hai mươi tám.”
Nam nhìn địa chỉ trên màn hình. Anh nhớ rõ chiếc trâm đồng Cảnh Dương đang thẩm định và bóng người nữ chỉ kịp thấy khi bước qua cửa tiệm. Thiết bị trong túi anh lúc ấy đã phản ứng một nhịp, sau đó im lặng. Nếu linh thể gắn với món đồ của khách, việc nó xuất hiện tại Trần Gia có thể chỉ là hiện tượng bám vật thông thường. Nhưng một linh thể có độ ổn định cao như vậy hiếm khi đi theo hiện vật mà không để lại oán khí, càng hiếm khi chủ động duy trì hình thể hơn một giờ trong khu dân cư mà không tác động đến ai.
“Mức cảnh báo?” anh hỏi.
“Tạm thời vẫn ở F. Không ghi nhận nguy cơ trực tiếp.”
“Còn Cảnh Dương?”
“Chưa có quyết định điều chỉnh. Dấu dạng người quá yếu để kết luận cậu ta chủ động tạo ra dao động hay chỉ bị linh thể ảnh hưởng.”
Hoàng Nam tắt lớp bản đồ, giữ lại biểu đồ thời gian. Mệnh lệnh hiện tại của anh vẫn là quan sát, tiếp cận trong thân phận nghiên cứu và không để đối tượng biết về Cục. Ngày mai anh vốn đã có lịch đến Trần Gia nhận bản mẫu tài liệu. Không cần thay đổi kế hoạch hay cử thêm người, nhưng cuộc gặp không còn chỉ để đánh giá phản ứng của Cảnh Dương nữa.
Nam mở khung trò chuyện Zalo. Tin nhắn cuối cùng của hai người vẫn dừng ở giờ hẹn chín giờ ba mươi. Phía trên là tấm ảnh bảng danh mục Cảnh Dương gửi. Mười một trang được xử lý chỉ trong chưa đầy một ngày, các mục trình bày rõ, chỗ chưa chắc chắn đều đánh dấu thay vì cố đưa ra đáp án. Nếu không biết cậu đang bị theo dõi vì một dấu dao động bất thường, Nam sẽ cho rằng đây chỉ là một người trẻ làm việc nhanh và có chuyên môn tốt.
Anh lưu báo cáo vào hồ sơ, thêm ghi chú:
“Phát hiện linh thể nữ nghi gắn với hiện vật tại Trần Gia. Chưa ghi nhận ác tính. Tiếp tục tiếp cận theo kế hoạch; ưu tiên xác định mối liên hệ giữa linh thể và dao động dạng người.”
Trước khi gửi, Nam dừng lại ở mục kiến nghị điều chỉnh cấp độ. Anh để nguyên mức F.
Chưa đủ dữ liệu để nâng đánh giá. Một bóng người, một lần thiết bị phản ứng và một tín hiệu không gây hại không thể biến Cảnh Dương thành đối tượng nguy hiểm. Nhưng cũng từ thời điểm ấy, Nam không còn xem cậu chỉ là người tình cờ đi qua Vĩnh Phúc đúng lúc dao động xuất hiện.
Trên màn hình, hai đường tín hiệu nằm chồng lên nhau tại cùng một địa chỉ.
Một đường thuộc về linh hồn đã chết hơn chín trăm năm.
Đường còn lại thuộc về một người sống chưa hề biết mình đang được đo đếm.