CHƯƠNG 20: CHÉN SỨ
Sáng hôm sau, Trần Gia mở cửa đúng giờ.
Sau mấy ngày liên tục đọc tài liệu đến khuya, Cảnh Dương cuối cùng cũng ép mình rời khỏi giường trước khi báo thức kêu lần thứ ba. Cậu xuống tầng một lúc trời vừa sáng rõ, pha một ly cà phê đen bằng chính chiếc máy trên kệ rồi chụp lại gửi cho Hoàng Nam kèm một dòng ngắn: “Chủ tiệm đã thức. Hôm nay không cần mua cà phê cứu trợ.”
Nam chỉ trả lời bằng biểu tượng ngón tay cái.
Buổi sáng trôi qua khá bận rộn cho đến gần mười giờ, đơn vị vận chuyển đến nhận hai món Cảnh Dương đã đóng gói từ tối trước. Một là chiếc bình gốm cần gửi tới phòng kiểm tra vật liệu, món còn lại là bộ tài liệu sao chụp trả cho khách ở tỉnh. Cậu đối chiếu mã, chụp tình trạng niêm phong, ký bàn giao rồi mới để nhân viên mang đi.
Giữa những việc ấy, Thanh Nhã ngồi ở góc khuất cạnh cửa sổ, thân ảnh nhạt như một lớp sương mỏng. Cô đã có thể hiện diện suốt buổi sáng mà không cần ẩn gần cây trâm, nhưng mỗi khi có khách bước vào vẫn chủ động làm hình dáng mờ đi. Không ai nhìn thấy cô. Chỉ Cảnh Dương đôi lúc quay sang, dùng một cái gật đầu hoặc ánh mắt để cho cô biết mình vẫn nhớ cô đang ở đó.
Đến gần mười hai giờ, vị khách cuối cùng rời đi.
Con phố bước vào khoảng lặng giữa trưa. Bà Sáu đã dọn hàng xôi từ lâu, quán bún bên cạnh bớt tiếng gọi món, còn nắng ngoài cửa hắt xuống mặt đường đến chói mắt. Cảnh Dương treo tấm bảng tạm nghỉ, kéo rèm bớt một nửa rồi quay vào trong.
Thanh Nhã hiện rõ hơn ngay khi không còn người ngoài.
“Cảnh Dương không ăn trưa sao?”
“Lát nữa.”
Cậu lấy từ ngăn tủ dưới bàn một tập giấy vẽ dày, hộp bút chì, tẩy và một tấm bảng kê. Thanh Nhã nhìn cậu bày từng thứ lên bàn dài với vẻ tò mò.
“Cảnh Dương định chép tài liệu?”
“Không.”
“Vậy vẽ hiện vật?”
“Cũng không.”
Cậu kéo chiếc ghế gần cửa sổ ra giữa vùng sáng dịu, điều chỉnh rèm để nắng không chiếu thẳng rồi chỉ vào đó.
“Cô ngồi đây.”
Thanh Nhã nhìn chiếc ghế, sau đó nhìn cậu.
“Thiếp sao?”
“Ừ. Ngồi yên một lúc.”
Cô không hiểu nhưng vẫn làm theo. Vạt áo cổ phủ xuống bên ghế, hai bàn tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. Ban ngày, thân ảnh cô vẫn còn độ trong suốt, những đường viền quanh tóc và tay thỉnh thoảng hòa vào ánh sáng. Cảnh Dương quan sát một lúc rồi dựng bảng vẽ lên.
“Cô nhìn hơi chếch sang bên trái. Không cần nghiêm túc quá.”
Thanh Nhã lập tức ngồi thẳng hơn.
“Tôi vừa nói không cần nghiêm túc.”
“Thiếp sợ cử động sẽ làm Cảnh Dương vẽ sai.”
“Cô căng thẳng như vậy mới làm tôi vẽ sai.”
Thanh Nhã cố thả lỏng vai, nhưng hai bàn tay vẫn giữ nguyên tư thế như một người đang ngồi để họa sư trong cung vẽ chân dung. Cảnh Dương không nhịn được cười, cuối cùng bảo cô cứ nhìn ra ngoài cửa sổ như những tối vẫn thường làm.
Cô quay đầu. Ánh mắt dịu xuống khi nhìn dòng người thưa thớt bên ngoài.
Cảnh Dương bắt đầu bằng những nét nhẹ.
Cậu không phải họa sĩ chuyên nghiệp, nhưng học phục chế và thẩm định khiến cậu quen phác lại hình dáng hiện vật, hoa văn cùng những phần bị mất. Khả năng quan sát tốt giúp cậu giữ tỷ lệ tương đối chính xác. Chỉ có điều vẽ một con người khác hẳn vẽ chiếc bình hay mảnh gốm. Đường nét quá chuẩn chưa chắc tạo được biểu cảm, còn một nét lệch nhỏ có thể làm gương mặt trở thành người khác.
Cậu xóa phần cằm hai lần, sửa độ cong của mắt và mất rất lâu mới nắm được nụ cười mờ thường trực trên môi Thanh Nhã. Mái tóc cô được vẽ thành những lớp đậm nhạt mềm hơn phần y phục. Hoa văn trên cổ áo chỉ ghi lại vừa đủ, không lấn khỏi gương mặt.
Thanh Nhã giữ yên một lúc rồi bắt đầu tò mò.
“Xong chưa?”
“Chưa.”
Một lát sau cô lại hỏi:
“Thiếp có được nhìn không?”
“Chưa xong.”
“Cảnh Dương nói một lúc, nhưng đã lâu rồi.”
“Người mẫu không được hối.”
“Người mẫu là gì?”
“Là người đang ngồi hối tôi đó.”
Thanh Nhã mím môi, không hỏi nữa. Chưa đầy năm phút sau, cô vô thức nghiêng đầu nhìn tờ giấy. Cảnh Dương lập tức dùng bảng vẽ che lại.
“Ngồi yên.”
“Thiếp chỉ nhìn một chút.”
“Một chút của cô làm góc mặt đổi rồi.”
Cô đành quay lại cửa sổ. Ánh mắt có vẻ phụng phịu nhẹ khiến Cảnh Dương bật cười, nhưng chính biểu cảm ấy làm gương mặt trên giấy có thêm sức sống. Cậu chỉnh lại khóe môi, thêm một nét ở mí mắt rồi đặt bút xuống sau gần một giờ.
“Được rồi.”
Thanh Nhã lập tức rời ghế, đi vòng sang phía cậu.
Trên giấy là chân dung một cô gái trẻ mặc y phục cổ, ngồi cạnh cửa sổ với mái tóc dài phủ sau lưng. Gương mặt chưa giống hoàn toàn, vài phần mang theo cách nhìn của người vẽ, nhưng đôi mắt, dáng môi và vẻ dịu dàng trầm lặng đã được giữ lại khá rõ.
Thanh Nhã nhìn rất lâu.
Linh hồn của cô đôi khi hiện mờ trên mặt kính vào buổi tối, nhưng không ổn định đủ để soi rõ từng đường nét. Máy ảnh của Cảnh Dương chỉ ghi được khung cảnh phía sau. Sau hơn chín trăm năm, đây là lần đầu cô được nhìn thấy hình dáng hiện tại của mình qua đôi mắt một người khác.
“Đây là thiếp sao?” cô hỏi khẽ.
“Khoảng tám phần.” Cảnh Dương nghiêng tờ giấy, tự đánh giá. “Mắt chưa đúng hoàn toàn, phần môi cũng hơi khác. Tính ra giống chừng tám mươi phần trăm.”
“Đã rất giống rồi.”
“Cô còn chưa soi rõ mình, sao biết giống?”
Thanh Nhã nhìn cậu.
“Nhưng đây là cách Cảnh Dương nhìn thấy thiếp.”
Câu trả lời khiến cậu im lặng một nhịp.
Cô đưa tay đến gần tờ giấy nhưng không chạm vào, dường như sợ làm nhòe những nét chì.
“Vì sao Cảnh Dương lại vẽ?”
Cậu dựa lưng vào ghế, giọng tự nhiên hơn cảm xúc vừa thoáng qua trong lòng.
“Máy ảnh không chụp được cô. Tôi nghĩ ít nhất cũng nên có một hình để làm kỷ niệm.”
“Kỷ niệm…”
Thanh Nhã lặp lại hai chữ ấy rất chậm. Đối với người đã nhìn tất cả người quen biến mất khỏi thế giới, kỷ niệm luôn mang theo ý nghĩa của chia xa.
Cảnh Dương nhận ra ánh mắt cô thay đổi, liền nói thêm:
“Không phải tôi định để cô biến mất. Nhưng nếu một ngày cô tìm được đường về Âm giới và bước vào luân hồi, chẳng lẽ tôi chỉ còn một cây trâm để nhớ từng có người ngồi bên cửa sổ tiệm mình sao?”
Thanh Nhã cúi nhìn bức vẽ.
“Nếu ngày đó đến, Cảnh Dương sẽ vui chứ?”
“Có.” Cậu trả lời thành thật. “Chắc cũng buồn, nhưng vẫn vui. Cô lang thang đủ lâu rồi.”
Cô mỉm cười. Nụ cười lần này gần giống nét Cảnh Dương vừa vẽ.
“Thiếp có thể giữ bức tranh không?”
“Được, nhưng phải để tôi xịt lớp cố định và cho vào khung trước. Bây giờ cô cầm là than chì lem hết.”
“Vậy Cảnh Dương giữ giúp.”
Cậu ghi ngày tháng ở góc dưới, do dự một chút rồi viết thêm tên Lý Thanh Nhã bằng chữ Quốc ngữ và một dạng chữ Nôm tương ứng. Cô nhìn từng nét bút, vẻ trân trọng khiến Cảnh Dương thấy gần một giờ ngồi sửa đi sửa lại hoàn toàn xứng đáng.
Hai người ăn trưa muộn. Sau đó Cảnh Dương hoàn thành thêm một phiếu thẩm định, trả lời tin nhắn khách hàng và đóng tiệm sớm hơn thường lệ để chuẩn bị cho buổi đấu giá.
Thư mời quy định trang phục lịch sự nhưng không bắt buộc lễ phục. Cậu chọn sơ mi màu kem, quần tối màu và một chiếc áo khoác mỏng có đường cắt gọn. Miếng ngọc bội vẫn được đeo dưới cổ áo. Máy ảnh không phù hợp với nơi tổ chức nên cậu chỉ mang điện thoại, kính lúp gấp, găng mỏng và cuốn sổ nhỏ.
Thanh Nhã nhìn cậu thay đồng hồ.
“Cảnh Dương đi lâu không?”
“Có thể đến tối. Buổi đấu giá xong còn tùy anh Nam.”
“Cảnh Dương cẩn thận.”
“Tôi chỉ đi xem cổ vật, không phải vào Điểm Giao.”
“Nhưng trong tài liệu của cha Cảnh Dương, cổ vật cũng có thể nguy hiểm.”
Cậu dừng lại, sau đó gật đầu.
“Cô nói đúng. Tôi sẽ cẩn thận.”
Đúng bốn giờ chiều, xe của Hoàng Nam dừng trước Trần Gia.
Hôm nay anh mặc sơ mi đen cùng quần tây cùng màu, bên ngoài là áo khoác mỏng vừa vặn với thân hình cao lớn. Tóc được chải gọn hơn thường ngày. Khi Nam bước xuống xe, bà Sáu đang ngồi nói chuyện gần đó phải nhìn thêm hai lần.
Cảnh Dương khóa cửa tiệm, đi về phía xe rồi huýt sáo khe khẽ.
“Anh đi đấu giá hay đóng phim vậy?”
Nam mở cửa ghế phụ cho cậu.
“Lên xe.”
“Không phủ nhận nghĩa là em nói đúng.”
“Anh nghĩ em nên xem lại áo mình trước khi nhận xét người khác.”
Cảnh Dương vừa ngồi vào xe liền khựng lại.
Nam đóng cửa, vòng qua ghế lái và khởi động máy. Đến khi xe rời khỏi con phố, cậu vẫn nhìn anh với vẻ hơi khác thường.
“Sao vậy?” Nam hỏi.
“Anh vừa xưng anh.”
“Ừm.”
“Mấy hôm trước vẫn còn ‘tôi’.”
Hoàng Nam nhìn đường, giọng điềm nhiên.
“Em đã bảo tôi gọi em là em vì cách xưng hô cũ nghe kỳ. Bây giờ tôi thấy xưng tôi cũng quá xa cách.”
“Nên tự đổi luôn?”
“Cần xin phép à?”
Cảnh Dương dựa lưng vào ghế, nụ cười dần hiện lên.
“Không cần. Chỉ hơi bất ngờ thôi.”
“Vậy từ giờ anh xưng anh.”
Lần thứ hai nghe thấy, cảm giác lạ giảm đi nhưng chưa biến mất hoàn toàn. Cách xưng hô mới khiến khoảng cách vô hình giữa người giám sát và đối tượng — điều Cảnh Dương còn chưa biết — ngắn lại thêm một đoạn. Với Dương, nó chỉ có nghĩa Hoàng Nam đã thôi giữ vẻ khách sáo cứng nhắc. Với Nam, lựa chọn ấy đến tự nhiên hơn anh dự tính.
“Anh mang đủ tiền chưa?” Cảnh Dương hỏi.
“Anh chỉ đến xem.”
“Người đi đấu giá nói câu đó giống người vào tiệm đồ cổ bảo chỉ ghé cho biết.”
“Nếu em thấy món đáng mua thì ra hiệu.”
“Ngân sách?”
Nam nói một con số. Cảnh Dương quay sang nhìn anh.
“Anh thật sự chỉ nghiên cứu cổ vật thôi sao?”
“Đây là tiền cá nhân, không liên quan công việc.”
“Em không hỏi nguồn tiền.”
“Vậy đừng hỏi.”
Cảnh Dương bật cười. Hai người thống nhất nếu cậu chạm nhẹ hai lần lên mép cuốn danh mục nghĩa là món đồ đáng theo, còn một lần kéo tay áo là nên dừng. Quy ước nghe có vẻ dư thừa khi họ còn chưa biết phiên đấu giá có thứ gì đáng chú ý, nhưng Nam vẫn ghi nhớ ngay.
Buổi đấu giá được tổ chức tại tầng hai của một khách sạn nhỏ nằm gần trung tâm thành phố. Không gian không quá lớn, chỉ khoảng sáu mươi ghế, phía trước là bục giới thiệu và màn hình hiển thị hình ảnh hiện vật. Khách tham dự gồm nhà sưu tầm tư nhân, người kinh doanh đồ cũ, đại diện vài phòng trưng bày cùng những gương mặt Cảnh Dương từng gặp trong ngành.
Hai người hoàn tất đăng ký, nhận thẻ số rồi ngồi ở hàng ghế bên phải. Nam được cấp số ba mươi sáu. Cảnh Dương mở cuốn danh mục mỏng, phát hiện hơn một phần ba hiện vật chỉ có ảnh chung và mô tả rất ngắn.
Phiên đấu giá bắt đầu lúc năm giờ ba mươi.
Mười món đầu tiên diễn ra khá nhanh. Một bộ ấm trà sản xuất đầu thế kỷ hai mươi, hai hộp thuốc bằng bạc, đồng hồ để bàn thời Pháp thuộc và vài món đồ gỗ trang trí lần lượt được đưa ra. Chúng không phải đồ giả. Giá trị sử dụng, trang trí và câu chuyện gia đình đều có thật, nhưng xét theo lịch sử thì phần lớn chỉ khoảng sáu mươi đến một trăm năm.
Cảnh Dương vẫn theo dõi nghiêm túc trong nửa giờ đầu. Đến món thứ mười lăm, cậu bắt đầu dựa lưng sâu hơn vào ghế.
Nam nghiêng đầu.
“Chán à?”
“Hơi.”
“Không có món nào đáng xem?”
“Có giá trị, nhưng không đặc biệt theo hướng em quan tâm. Chiếc hộp bạc vừa rồi đẹp, cái tủ gỗ cũng bảo quản tốt. Chỉ là mô tả ‘cổ vật quý hiếm’ hơi quá lời.”
“Có món mới chín mươi năm.”
“Vẫn có thể có giá trị lịch sử. Niên đại không quyết định tất cả.” Cảnh Dương hạ giọng. “Nhưng giá đang bị đẩy bởi câu chuyện nhiều hơn bản thân đồ vật.”
Nam không tham gia lần trả giá nào. Anh chỉ quan sát người trong phòng, thỉnh thoảng hỏi Cảnh Dương về kỹ thuật chế tác hoặc lý do một món được định giá cao. Cách hỏi cho thấy mấy ngày học chữ Nôm không hoàn toàn là cái cớ; anh thật sự ghi nhớ những điều cậu giải thích.
Gần bảy giờ, phiên đấu giá đi đến nhóm hiện vật cuối.
Người dẫn chương trình giới thiệu một bức tranh thủy mặc, sau đó là đôi chân đèn bằng đồng có niên đại đầu thế kỷ hai mươi. Cả hai được bán với giá cao hơn dự kiến. Món tiếp theo được nhân viên mang lên trong một hộp kính nhỏ.
Đó là một chiếc chén sứ men trắng vẽ lam.
Đường kính chỉ nhỉnh hơn lòng bàn tay, miệng loe nhẹ, lòng chén có họa tiết hoa lá đơn giản. Màu men không sáng, vài vị trí ngả vàng theo thời gian. Nhìn từ xa, nó không nổi bật bằng những món vừa được bán.
Người dẫn chương trình bắt đầu giới thiệu:
“Lô số ba mươi bảy, chén sứ men lam giai đoạn Bảo Đại, từng thuộc sở hữu của một gia đình địa chủ lâu năm tại Nam Bộ. Theo lời truyền của gia đình, chiếc chén được dùng trong những dịp cúng lễ quan trọng và được lưu giữ qua ba thế hệ. Hiện vật còn nguyên hình, có dấu sử dụng tự nhiên. Giá khởi điểm mười hai triệu đồng.”
Cảnh Dương đang lật danh mục bỗng ngẩng lên.
Hình ảnh trên màn hình lần lượt chuyển từ miệng chén sang thành ngoài rồi đáy. Chỉ ở góc quay cuối cùng, phần chân đế mới hiện rõ trong vài giây.
Cậu khẽ cau mày.
Độ mòn ở miệng phù hợp với món đồ từng được sử dụng lâu, nhưng phần chân chén không giống loại sứ sinh hoạt thường gặp trong giai đoạn Bảo Đại. Vòng chân được tiện hẹp và sâu, xương sứ lộ ra mang sắc xám rất nhẹ. Dưới đáy còn một vòng ám lửa không đều cùng ba hạt cát nung bám vào men. Những dấu ấy không đủ để xác định niên đại từ khoảng cách hiện tại, nhưng ít nhất chúng khiến kết luận “thời Bảo Đại” trở nên đáng nghi.
Màu lam cũng có điều gì đó không đúng.
Họa tiết trên thành mang phong cách giản lược tương đối muộn, trong khi nét lam ở lòng chén chìm sâu dưới men và có độ loang khác hẳn. Như thể hai phần không được thực hiện trong cùng một lần chế tác, hoặc chiếc chén từng bị can thiệp vào thời kỳ sau.
Cảnh Dương không kết luận nó cổ hơn. Cậu chỉ biết món đồ cần được cầm tận tay để kiểm tra.
Cậu đặt hai ngón tay lên mép cuốn danh mục, gõ nhẹ hai lần.
Hoàng Nam lập tức nâng thẻ số ba mươi sáu.
“Mười bốn triệu từ khách hàng số ba mươi sáu.”
Một người ở hàng trước đưa giá mười sáu. Người khác tăng lên mười tám. Nam không nhìn họ, chỉ chờ người dẫn chương trình hỏi lần nữa rồi nâng thẻ.
“Hai mươi triệu.”
Cảnh Dương vẫn quan sát chiếc chén trên màn hình. Cậu không kéo tay áo Nam, nghĩa là có thể tiếp tục.
Giá tăng chậm đến hai mươi tám triệu. Một người bỏ cuộc khi chạm ba mươi. Người còn lại, một nhà sưu tầm trung niên ngồi phía trái, theo tới ba mươi sáu rồi bắt đầu do dự. Với mô tả hiện tại, chiếc chén không đáng để trả quá cao. Nguồn gốc chỉ dựa trên lời kể, không có dấu lò rõ và niên đại Bảo Đại cũng không hiếm.
Nam nâng lên bốn mươi triệu.
Nhà sưu tầm kia quay lại nhìn anh, sau đó nhìn Cảnh Dương đang ngồi bên cạnh. Ông ta dường như nhận ra cậu, nhưng cuối cùng vẫn hạ thẻ.
“Bốn mươi triệu lần thứ nhất.”
Không ai trả thêm.
“Bốn mươi triệu lần thứ hai.”
Cảnh Dương không đổi sắc mặt.
“Bốn mươi triệu lần thứ ba. Chúc mừng khách hàng số ba mươi sáu.”
Tiếng búa gõ xuống.
Nam đặt thẻ lên đùi.
“Nếu em nhìn nhầm thì sao?”
“Em sẽ thẩm định miễn phí.”
“Anh vừa trả bốn mươi triệu để nhận một lần thẩm định miễn phí?”
“Và một chiếc chén thời Bảo Đại có câu chuyện gia đình.”
Nam nhìn cậu vài giây rồi bật cười rất khẽ.
“Được.”
Những món còn lại không khiến Cảnh Dương chú ý. Phiên đấu giá kết thúc sau tám giờ tối. Nam hoàn tất thanh toán, còn Cảnh Dương cùng nhân viên kiểm tra sơ bộ tình trạng chiếc chén trước khi đóng gói. Cậu không được phép thực hiện phép thử tại chỗ, nhưng nhìn gần càng khiến nghi ngờ tăng lên. Lòng chén có một vết xước rất mảnh chạy qua họa tiết lam, phần màu bên dưới vết xước vẫn liền, chứng tỏ họa tiết ấy nằm sâu dưới men thật sự.
Ở giữa đáy chén còn có một dấu lõm hình bầu dục bị lớp men che gần hết.
Cậu chưa nhận ra đó là dấu kỹ thuật, chữ triện bị mòn hay vết tích của một ký hiệu khác.
Miếng ngọc trước ngực vẫn im lặng.
Chiếc chén cũng không tạo ra bất kỳ hiện tượng nào.
Sau khi ký nhận, Nam giao hộp cho Cảnh Dương giữ.
“Đưa về tiệm em kiểm tra.”
“Anh tin em vậy sao?”
“Anh mua vì em ra hiệu.”
“Lỡ em ôm chén bỏ trốn?”
“Anh biết địa chỉ nhà em.”
“Nghe giống đe dọa.”
“Là sự thật.”
Hai người rời khách sạn khi đường phố đã lên đèn. Thay vì đưa Cảnh Dương về ngay, Nam lái xe đến một nhà hàng nhỏ nằm trong con đường yên tĩnh. Không gian bên trong ấm, ánh đèn vàng thấp và các bàn được ngăn bằng vách gỗ, tách khỏi tiếng xe ngoài phố.
“Anh đặt bàn trước?” Cảnh Dương hỏi khi nhân viên dẫn họ vào.
“Ừ.”
“Anh chắc em sẽ nhận lời đi đấu giá?”
“Nếu em từ chối thì anh hủy.”
“Lại phương án dự phòng.”
“Thói quen.”
Chiếc hộp đựng chén được đặt ở vị trí an toàn bên cạnh Nam, không rời khỏi tầm mắt. Hai người gọi những món đơn giản, phần lớn là thức ăn Việt được nấu theo kiểu gia đình. Sau gần ba giờ ngồi trong phòng đấu giá, bữa tối nóng và không gian yên tĩnh khiến cả hai thả lỏng rõ rệt.
Nam rót trà.
“Em nghĩ chiếc chén cũ hơn bao nhiêu?”
“Chưa biết.”
“Ước lượng?”
“Phần chân và xương sứ có thể sớm hơn thời Bảo Đại khá nhiều. Nhưng họa tiết ngoài thành lại muộn. Có khả năng gia đình nhớ thời điểm bắt đầu sử dụng rồi xem đó là niên đại chế tác. Cũng có thể chiếc chén được sửa hoặc vẽ bổ sung.”
“Khả năng là đồ giả?”
“Có. Nhưng nếu làm giả để nâng giá, người ta thường đẩy niên đại về xa hơn chứ ít ai lấy một món cũ rồi nhận là đồ chưa đến trăm năm.”
“Trừ khi muốn giấu niên đại thật.”
Cảnh Dương nhìn Nam.
“Anh bắt đầu biết suy luận đồ cổ rồi đó.”
“Học từ em.”
Cách Nam xưng anh giờ đã tự nhiên hơn lúc trên xe. Cảnh Dương cũng không còn khựng lại mỗi lần nghe thấy. Cuộc trò chuyện chuyển từ chiếc chén sang buổi đấu giá, rồi sang bài tập chữ Nôm Nam chưa làm xong. Khi món tráng miệng được dọn lên, đồng hồ đã gần mười giờ.
Hai người rời nhà hàng lúc mười giờ mười lăm. Đường về Trần Gia không xa, nhưng vài tuyến phố đang sửa khiến xe phải đi vòng. Đến khi Nam dừng trước cửa tiệm, kim đồng hồ đã qua mười một giờ.
Cảnh Dương mở cửa, cẩn thận mang chiếc hộp vào trong. Thanh Nhã đang ẩn gần cây trâm nên không hiện ra khi Hoàng Nam còn đứng đó. Cậu đặt hộp lên chiếc bàn kiểm tra riêng, tránh xa những hiện vật khác.
Nam nhìn đồng hồ rồi nhìn chiếc ghế dài sát tường.
“Muộn rồi.”
“Em biết.”
“Hay tối nay anh ở lại? Sáng mai xem chiếc chén luôn.”
Cảnh Dương quay sang.
“Không.”
“Anh có thể ngủ ở ghế.”
“Không.”
“Anh lái xe về cũng mất thời gian.”
“Nhà anh đâu có ở tỉnh khác.”
Nam nhìn lên cầu thang.
“Tầng hai chắc còn phòng.”
Cảnh Dương lập tức bước chắn vào hướng nhìn của anh.
“Không có phòng cho người lấy lý do học chữ Nôm để ngày nào cũng tới.”
“Anh trả tiền thuê.”
“Bốn mươi triệu của anh vừa nằm trên bàn rồi. Hết ngân sách.”
Nam bật cười.
“Em đuổi thật à?”
“Thật. Mai anh đến rồi xem. Bây giờ em chỉ chụp tình trạng hộp, kiểm tra niêm phong và đi ngủ.”
“Nếu chiếc chén có vấn đề?”
“Em sẽ gọi.”
“Nếu em lại ngủ quên?”
Cảnh Dương mở rộng cửa, chỉ thẳng ra ngoài.
“Hoàng Nam.”
“Được rồi.”
Nam chịu bước ra hiên. Trước khi về xe, anh còn quay lại dặn không mở chén khi chỉ có một mình. Cảnh Dương gật đầu cho xong rồi đóng cửa ngay trước khi anh nghĩ ra thêm lý do ở lại.
Chiếc xe rời khỏi con phố.
Thanh Nhã dần hiện ra bên cửa sổ, hình dáng hoàn chỉnh như một cô gái đang sống. Cô nhìn cánh cửa vừa đóng, khóe môi mang nụ cười nhẹ.
“Hoàng Nam rất quan tâm Cảnh Dương.”
“Anh ấy quan tâm chiếc chén bốn mươi triệu.”
“Thiếp thấy không chỉ chiếc chén.”
“Cô học cách trêu người từ bà Sáu à?”
Thanh Nhã che miệng cười, không trả lời.
Cảnh Dương quay lại chiếc hộp. Cậu chụp toàn bộ sáu mặt, ghi thời gian nhận, kiểm tra mã niêm phong rồi đặt một camera hướng thẳng về bàn. Vì chưa biết món đồ bên trong có mang dao động hay không, cậu không mở hộp lúc đêm khuya. Sau cùng, cậu đặt quanh hộp bốn miếng chặn mềm để nếu có rung do xe vận chuyển, nó cũng không trượt khỏi mặt bàn.
“Cô có cảm thấy gì từ nó không?” cậu hỏi.
Thanh Nhã đứng cách chiếc hộp hơn một mét, tập trung một lúc rồi lắc đầu.
“Không rõ. Bên trong rất yên.”
“Vậy để sáng mai.”
Cảnh Dương tắt đèn quầy, kiểm tra khóa cửa rồi lên phòng. Thanh Nhã trở lại bên cây trâm nghỉ ngơi. Ngoài phố, những âm thanh cuối ngày dần lắng xuống, chỉ còn tiếng xe thưa thớt vọng từ con đường lớn.
Gần hai giờ sáng, Trần Gia hoàn toàn chìm trong yên tĩnh.
Đèn hồng ngoại trên camera vẫn sáng một chấm đỏ rất nhỏ.
Bên trong chiếc hộp có lớp đệm dày, chiếc chén sứ nằm cố định giữa khuôn mút. Không có gió, không có người chạm vào và mặt bàn hoàn toàn cân bằng.
Chiếc chén khẽ run lên. Sau đó, mọi thứ lại im lặng như chưa từng xảy ra.