CHƯƠNG 7A: THỜI CUỘC

11 phút đọc
•
2,100 từ
•
0 lượt xem

Đêm hôm trước, Bãi Chợ nghe tiếng súng từ phía bên kia sông. Ban đầu chỉ vài tiếng rời rạc.

Một tiếng.

Rồi hai, ba tiếng liên tiếp. Sau đó là một tràng dài, dồn dập đến mức những người đang nằm trong nhà cũng phải ngồi dậy. Không ai biết chuyện gì xảy ra. Người ta chỉ biết tiếng súng không giống tiếng pháo hiệu hay vài phát súng lẻ thường nghe ở xa. Nó kéo dài, lúc gần lúc xa, có khi tưởng như đã im hẳn rồi lại bất ngờ nổ lên ở một hướng khác. Chó trong làng sủa liên hồi. Những nhà gần bến nước đóng cửa sớm hơn mọi ngày. Có người định ra ngoài nhìn nhưng bị vợ kéo lại.

“Đừng đi.”

“Có biết gì đâu mà đi.”

“Thì càng không biết càng đừng đi.”

Gần nửa đêm, tiếng súng thưa dần. Sau đó, từ phía con đường dẫn về Phú Lộc vọng tới tiếng xe.

Một chiếc.

Rồi thêm một chiếc nữa.

Đèn xe quét qua những hàng cây, chạy thành những vệt sáng ngắn trên mặt đường. Có lúc tiếng động cơ dừng lại rất lâu. Có lúc lại vang lên từ phía xa.

Không ai ra đường.

Người ta nằm trong nhà, nghe và đoán. Đến gần sáng, mọi thứ mới im hẳn.

****

Sáng hôm sau, Bãi Chợ vẫn mở mắt như mọi ngày.

Gà vẫn gáy.

Khói bếp vẫn bay lên từ những mái nhà. Ngoài đồng, vài người đã dắt trâu ra.

Nhưng chợ vắng.

Không phải vắng hẳn.

Chỉ là những người thường xuyên qua lại từ các làng phía ngoài không đến. Con đường dẫn về phía huyện bị chặn ở một đoạn.

Không có rào chắn lớn.

Chỉ có vài người đứng kiểm soát. Người đi tới được hỏi từ đâu đến. Người muốn đi ra thì được bảo quay lại.

“Bao giờ mở?”

“Chưa biết.”

“Có chuyện gì?”

“Không biết.”

Người hỏi nhìn người trả lời. Người trả lời cũng không biết thật. Chỉ là từ sáng sớm, xã đã cho người ra giữ đường. Bà Tư Chợ ngồi sau mẹt muối, nhìn số người qua lại ít hơn hẳn. Bình thường giờ này đã có người từ Gạo xuống, người từ Giếng sang, người mang rau, mang cá, mang trứng. Hôm nay chỉ có vài người trong làng. Một bà cụ ngồi xuống chiếc ghế thấp.

“Bên kia có đánh nhau phải không?”

Bà Tư nhìn ra đường.

“Nghe nói.”

“Ở đâu?”

“Bên huyện.”

“Có chết ai không?”

“Chưa biết.”

Hai người ngồi im một lúc. Rồi bà cụ đứng lên, xách giỏ về.

Không ai hỏi thêm.

****

Tin tức trong buổi sáng đến Bãi Chợ bằng những mẩu rất nhỏ. Một người từ xã đi qua nói đêm qua bên kia sông có đánh nhau. Một người khác bảo quân Pháp bị chặn. Người khác nữa lại nói Pháp kéo quân từ mấy đồn gần đó tới. Có người nghe thấy tiếng xe chạy suốt đêm. Có người bảo có cả xe từ Phú Lộc. Nhưng không ai biết trận đánh xảy ra ở đâu chính xác. Cũng chẳng ai biết hai bên có bao nhiêu người. Người trong làng chỉ biết một điều chắc chắn hơn những điều khác: đường phía huyện đang bị giữ. Và có lẽ chưa thể mở lại trong ngày. Đến gần trưa, xã cho người đi kiểm tra mấy lối nhỏ. Không ai mang súng ra giữa làng. Những người có việc phải đi thì đi theo từng nhóm nhỏ, tránh đường lớn. Du kích trong làng cũng không xuất hiện công khai. Những người hôm qua còn ngồi uống nước ở quán bà Tư thì hôm nay có người không thấy mặt. Không ai hỏi họ đi đâu.

****

Phía bên kia sông, những người bị thương vẫn chưa thể đưa về. Sau trận đánh, đường sá không còn an toàn. Quân Pháp vẫn còn ở quanh khu vực. Những người còn lại phải tìm chỗ trú tạm, chia thương binh ra từng nơi. Có người bị thương nhẹ tự đi được.

Có người phải nằm lại.

Có người không qua khỏi.

Những người biết việc ấy chỉ truyền tin từng phần.

“Có mấy người bị thương.”

“Bao nhiêu?”

“Không biết.”

“Có người chết.”

“Bao nhiêu?”

“Cũng không biết.”

Những câu trả lời ấy cứ lặp đi lặp lại. Bãi Chợ ở bên này sông, nhìn sang không thấy gì. Chỉ có mặt nước vẫn chảy như mọi ngày. Đến trưa, một chiếc thuyền đi ngang qua bến nhưng không cập. Người trên thuyền cúi thấp người. Người đứng trên bờ cũng không gọi.

****

Suốt buổi chiều, làng như bị giữ trong một trạng thái chờ đợi. Chợ không tan hẳn nhưng chẳng còn ai muốn ngồi lâu. Những nhà có người đi làm xa bắt đầu thấp thỏm. Có người ra đầu làng nhìn đường rồi lại quay về.

Có người hỏi xã.

Xã cũng chỉ trả lời:

“Chờ tin.”

Gần cuối buổi chiều, ông Sửu đóng cửa đình sớm hơn thường lệ. Ông đã nghe người ta nói có cán bộ huyện đang tìm đường về. Nhưng không ai biết họ sẽ về lúc nào.

Trời bắt đầu nhá nhem.

Từ phía bãi sông vọng tới tiếng chèo khua rất nhẹ. Một người đi ngang qua nghe thấy nhưng không dừng lại. Khoảng một lúc sau, một bóng người xuất hiện ở cuối đường.

Rồi thêm một người nữa.

Không đi thành nhóm lớn.

Họ đi men theo những con đường nhỏ, tránh đường cái. Đến khi qua khỏi hàng tre đầu làng, người đi trước mới bước nhanh hơn.

Đó là cán bộ huyện.

Đi cùng ông có hai người của xã và một người phụ trách quân sự.

Quần áo họ lấm bùn.

Không ai nói lớn.

Người dân chỉ nhìn từ trong cửa.

Không ai chạy ra hỏi.

Bởi nhìn cách họ đi cũng đủ biết hôm nay không phải ngày để hỏi chuyện giữa đường.

****

Cuộc họp diễn ra trong đình khi trời đã tối.

Cửa đình đóng.

Một ngọn đèn dầu đặt giữa chiếc bàn gỗ. Người cán bộ huyện trải tấm bản đồ lên mặt bàn.

“Trận này lớn hơn dự tính.”

Ông nói nhỏ.

Người phụ trách quân sự của xã hỏi:

“Quân mình?”

“Có thương vong.”

“Bao nhiêu?”

“Chưa có số cuối cùng.”

“Người bị thương đâu?”

“Vẫn còn bên kia.”

Căn phòng im xuống.

“Bao giờ đưa được?”

“Nhá nhem đã bắt đầu chuyển từng nhóm. Nhưng phải đi từng chuyến.”

Người cán bộ huyện chỉ ngón tay lên bản đồ.

“Đường bên kia chưa an toàn. Không được gom một lúc.”

Một cán bộ xã hỏi:

“Người chết?”

“Cũng đang thu xếp.”

Không ai nói gì thêm.

Bên ngoài đình, tiếng côn trùng dày hơn. Người cán bộ huyện tiếp tục:

“Phía Pháp đã điều quân từ mấy vị trí xung quanh.”

“Thanh Minh?”

“Có.”

“Phú Lộc?”

“Có khả năng.”

Ông dừng lại.

“Chưa có tin chính xác tất cả các đơn vị.”

Người phụ trách quân sự xã gật đầu.

“Xã mình có cần sơ tán dân không?”

“Chưa.”

“Còn đường?”

“Giữ nguyên.”

“Chợ?”

“Ngày mai xem tình hình rồi quyết.”

Một người ngồi cuối bàn hỏi:

“Có đánh sang bên này không?”

Người cán bộ huyện nhìn anh ta.

“Chưa có tin.”

Rồi ông nói chậm hơn:

“Nhưng từ giờ trở đi, người của xã không được tự ý ra đường cái ban đêm.”

“Du kích?”

“Giữ liên lạc. Có việc thì báo.”

Ông nhìn từng người trong phòng.

“Đừng để dân hoảng.”

Không ai trả lời.

Ngoài sân đình, một con chó sủa lên rồi im bặt.

****

Cũng trong lúc ấy, những thương binh đầu tiên bắt đầu được đưa qua sông.

Không có đoàn người dài.

Không có đèn.

Mỗi chuyến chỉ vài người.

Chiếc thuyền áp sát bờ trong bóng tối. Người đi cùng nhảy xuống trước, kéo thuyền vào bãi. Một người khác đỡ thương binh lên.

Có người phải cõng.

Có người được đặt trên chiếc cáng làm vội bằng tre và vải.

Họ không nói chuyện.

Chỉ nghe tiếng chân lún trong bùn. Một người phụ nữ đứng nép bên hàng cây, nhìn thấy một người bị thương được đưa qua.

Bà nhận ra anh ta.

“Con nhà ai vậy?”

Người bên cạnh khẽ lắc đầu.

“Đừng hỏi.”

Bà im lặng.

Đêm ấy, Bãi Chợ có thêm những người bị thương. Nhưng không ai biết chính xác có bao nhiêu.

****

Sáng ngày hôm sau, người ta bắt đầu biết thêm.

Ba người chết.

Rồi có người nói năm.

Một người khác bảo nhiều hơn.

Không ai dám khẳng định.

Những người bị thương nhẹ đã được chuyển đi. Những người nặng nằm lại ở mấy nhà dân kín đáo.

Có người mất máu.

Có người sốt.

Có người tỉnh táo nhưng không nói được nhiều. Mỗi căn nhà giữ một câu chuyện riêng. Bãi Chợ vẫn không bị đánh. Nhưng không khí trong làng đã khác.

Người đi chợ càng ít.

Những người từ ngoài vào cũng dè chừng. Đường phía huyện vẫn chưa mở hoàn toàn. Thỉnh thoảng lại có người nhìn về phía con đường cái khi nghe tiếng động cơ.

****

Ba ngày sau, Trần Văn Lộc từ Hà Nội trở về.

Ông về vào gần trưa.

Hai bao hàng được buộc sau chiếc xe đạp, bó vải đặt ngang trên khung sau. Lộc vừa dựng xe xuống đã thấy quán bà Tư vắng hơn thường lệ.

Ông hỏi:

“Chợ làm sao thế?”

“Ông không biết à?”

“Biết gì?”

“Bên huyện đánh nhau.”

Lộc đứng im một lát.

“Ra là chuyện ấy.”

“Ở Hà Nội cũng biết?”

“Biết.”

Bà Tư nhìn ông.

“Có lớn không?”

Lộc không trả lời ngay.

Ông mở chiếc túi vải bên người, lấy ra một tờ báo. Giấy đã nhàu vì gấp trong túi.

“Ở Hà Nội người ta đang nói nhiều chuyện hơn.”

Người biết chữ trong quán bước lại.

“Báo gì?”

“Báo Hà Nội.”

“Đọc xem.”

Tờ báo được trải trên mặt bàn.

Mấy người kéo ghế lại.

Người đọc bắt đầu đọc.

Tin tức ở Hà Nội.

Những cuộc họp.

Những thông báo.

Rồi chiến sự.

Những địa danh nối tiếp nhau xuất hiện.

Việt Bắc.

Biên giới.

Tây Bắc.

Khu 4.

Những trận đánh ở những nơi mà người Bãi Chợ chỉ biết qua tên. Một người đang ngồi hút thuốc hỏi:

“Biên giới là tận đâu?”

Lộc đáp:

“Xa lắm.”

“Xa hơn Hà Nội?”

“Xa hơn nhiều.”

Mọi người im lặng.

Người đọc tiếp tục.

Một trận đánh ở nơi này. Một cuộc hành quân ở nơi khác.

Một tuyến đường bị cắt.

Một khu vực đang tranh chấp. Những cái tên trước đây tưởng như chẳng liên quan gì đến Bãi Chợ bỗng nằm trên cùng một tờ giấy.

Một người hỏi:

“Thế huyện mình có được nói không?”

Người đọc nhìn xuống.

“Có.”

Mấy người lập tức ghé lại gần. Tin về trận đánh được viết ngắn. Không có những gì họ muốn biết. Không có từng người chết tên gì. Không có thương binh đang nằm ở nhà ai. Không có chuyện những người trong làng đã phải chèo thuyền đưa người qua sông trong đêm.

Chỉ có vài dòng.

Nhưng cũng đủ để người Bãi Chợ hiểu rằng trận đánh vừa rồi không phải một chuyện xảy ra riêng ở nơi này.

****

Tờ báo chuyền từ quán bà Tư sang đình.

Ông Sửu đọc.

Cán bộ xã đọc.

Những người biết chữ trong làng đọc lại cho người không biết chữ nghe. Mỗi người giữ lại một vài cái tên.

Có người nhớ Việt Bắc.

Có người nhớ Tây Bắc.

Có người nhớ biên giới.

Có người chỉ nhớ Hà Nội. Có người hỏi Khu 4 là ở đâu. Không ai giải thích được thật rõ. Người ta chỉ biết đất nước này rộng hơn những gì mình nhìn thấy mỗi ngày rất nhiều. Trước đó, người Bãi Chợ biết chiến tranh qua tiếng súng xa, qua một người mất tích, qua giá gạo tăng, qua một đoàn quân đi ngang ban đêm. Bây giờ, họ bắt đầu biết thêm những địa danh. Nhưng biết thêm không có nghĩa là hiểu hết.

Ngược lại.

Càng đọc, họ càng nhận ra ngoài kia có quá nhiều thứ mình không biết.

****

Buổi chiều, chợ họp lại.

Vẫn thưa người.

Nhưng những câu chuyện đã khác.

Một người bán cá nói:

“Nghe báo bảo ngoài Việt Bắc đánh lớn.”

Người mua cá hỏi:

“Việt Bắc ở đâu?”

“Trên kia.”

“Trên kia là đâu?”

“Thì… trên kia.”

Hai người nhìn nhau rồi cùng cười.

Một người khác chen vào:

“Biên giới còn đánh nữa.”

“Biên giới thì liên quan gì đến mình?”

“Không biết.”

Câu trả lời rất thật.

Không ai biết.

Nhưng từ hôm ấy, khi nghe tiếng súng ở xa, người ta không còn chỉ nghĩ đến huyện bên. Họ biết còn có những nơi khác. Những nơi mà họ chưa từng đi tới. Những trận đánh mà họ chỉ có thể hình dung qua vài dòng trên mặt báo. Bãi Chợ vẫn là một ngôi làng nhỏ bên sông.

Ruộng vẫn phải cấy.

Gạo vẫn phải xay.

Thuyền vẫn phải qua bến.

Chợ vẫn phải mở.

Nhưng cuộc chiến đã bắt đầu có một hình dạng lớn hơn trong đầu những người sống ở đó. Không phải hình dạng của những bản đồ được vẽ đầy đường ngang dọc.

Mà là những cái tên.

Hà Nội.

Việt Bắc.

Biên giới.

Tây Bắc.

Khu 4.

Những cái tên ấy từ một tờ báo bước vào một ngôi làng nhỏ. Và từ đó, mỗi khi đêm xuống, tiếng xe chạy ngoài đường không còn chỉ là tiếng xe. Người ta bắt đầu tự hỏi chúng đang đi đâu.

Từ đâu đến.

Và cuộc chiến ngoài kia đã đi xa đến mức nào.

Tải ứng dụng YÊU cho Android

Đọc nhanh hơn, nhận thông báo chương mới, dùng khi offline

Chúng tôi dùng cookie và quảng cáo cá nhân hoá (Google AdSense, AdMob…) để duy trì website miễn phí. Bạn có thể từ chối nếu muốn — chỉ hiển thị ads chung. Xem Chính sách.