CHƯƠNG 4: NHÀ HỌ NGUYỄN
Nhà họ Nguyễn nằm cách đình Bãi Chợ không xa. Từ ngoài đường nhìn vào, đó
là một căn nhà ba gian quay mặt ra sân rộng, mái ngói đã cũ nhưng còn chắc. Hai
gian nhà ngang nối phía sau, một bên là bếp, một bên dùng làm chỗ ở cho người
làm. Qua khỏi hàng cau là khu chuồng trâu, kho thóc và một khoảng sân đất
thường có xe bò ra vào. Nhà không phải kiểu dinh cơ quá lớn, nhưng trong vùng
này, chỉ cần nhìn số người làm việc trong sân cũng đủ biết gia đình ấy có của.
Sáng hôm ấy, khi mặt trời còn chưa lên khỏi hàng tre cuối bãi, bà Tám đã nhóm
bếp.
Khói củi bay thấp, lẫn với mùi cơm mới. Dần ngồi xổm bên cạnh, hai tay ôm bó
củi, thỉnh thoảng lại lấy que khều vào đống than.
— Củi ướt thế này mà cô cũng đem nhóm?
Bà Tám vừa nói vừa đặt nồi lên bếp.
— Hôm qua trời mưa.
— Thì phải phơi từ hôm qua.
Dần không cãi. Cô gái mới mười sáu, mười bảy tuổi, vào nhà họ Nguyễn chưa
được hai năm nên trước mặt bà Tám lúc nào cũng giữ ý.
Ngoài sân, Mão đang kéo cánh cửa kho.
Cậu ta hơn hai mươi tuổi, người cao, vai rộng, được Phúc giao coi mấy việc lặt
vặt trong kho và phụ trách xe cộ. Cái khóa cửa kêu leng keng mấy tiếng rồi mới
mở. Mão cúi xuống nhìn đống bao tải.
— Hôm qua đong thiếu một bao.
Ông già coi kho đang quét sân bên cạnh ngẩng lên.
— Thiếu đâu?
— Kho số hai.
— Có khi chuyển sang kho sau rồi.
Mão không nói nữa, đi vòng ra phía sau kiểm tra.
Trong nhà chính, ông Cẩn đã thức.
Ông ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp, trước mặt là ấm trà. Tuổi gần sáu mươi khiến
mái tóc đã bạc nhiều ở hai bên thái dương, nhưng người ông vẫn chắc. Ông có thói
quen ngồi rất lâu trước khi nói một việc gì. Bà cả Lựu từ trong buồng bước ra.
— Ông ăn sáng chưa?
— Chưa.
— Đợi cậu Phúc về ăn luôn?
Cẩn lắc đầu.
— Nó đi từ sớm rồi.
Phúc thường dậy trước mọi người. Từ ngày việc đồng áng, kho thóc và chuyện
vận chuyển ngày càng nhiều, phần lớn công việc trong nhà đã chuyển sang tay
người con cả.
Khải thì khác.
Gần bảy giờ, anh mới từ trong buồng bước ra. Anh mặc chiếc áo nâu nhạt, quần
rộng, tóc còn hơi rối. Trên tay vẫn cầm quyển sách đọc dở từ đêm trước. Bà Tám
nhìn thấy thì nói vọng lên:
— Cậu Hai, cơm để trong bếp đấy.
— Vâng.
Khải đặt sách lên bàn rồi đi rửa mặt.
Dần nhìn theo.
Cô đã quen với chuyện cậu Hai ngủ muộn hơn cậu cả, nhưng vẫn không quen
với việc một người con nhà giàu lại có thể ngồi hàng giờ đọc sách mà không đụng
vào sổ thóc hay chuyện ruộng đất. Bà Tám thấy cô nhìn thì khẽ bảo:
— Đừng nhìn nữa. Việc ai người ấy làm.
Dần cúi xuống.
— Cháu có nói gì đâu.
— Không nói mà mắt nói hết rồi.
Dần bật cười, nhưng lập tức im khi nghe tiếng chân người ngoài sân.
Phúc về.
Anh bước qua cổng, tay cầm một cuốn sổ mỏng. Người không cao hơn Khải bao
nhiêu nhưng vai rộng và dáng đi nhanh. Áo đã thấm mồ hôi ở lưng.
Mão chạy lại.
— Cậu cả, kho số hai…
— Biết rồi.
Phúc không dừng lại.
— Chiều đong lại.
— Vâng.
Anh đi thẳng vào nhà.
Cẩn nhìn con trai.
— Có chuyện gì?
— Không có gì. Một bao chuyển nhầm.
Phúc đặt cuốn sổ xuống.
— Chiều con cho đong lại.
Cẩn gật đầu.
Nhà họ Nguyễn bắt đầu một ngày như thế.
Không có tiếng súng.
Không có chuyện gì lớn.
Nhưng từ sáng sớm, mỗi người đã có việc của mình.
****
Nhà họ Nguyễn có nhiều người làm hơn những gia đình bình thường trong Bãi
Chợ. Không ai biết chính xác bao nhiêu người. Có những người ở hẳn trong nhà, có
người chỉ đến theo mùa, có người làm ngoài ruộng rồi chiều về. Người nào phụ
việc nào, người ấy tự biết. Bà Tám là người ở lâu nhất. Bà vào nhà từ khi bà Lựu
còn trẻ, chồng mất đã nhiều năm, hai người con đều đã lấy vợ ở làng khác. Bà
không có ruộng nên coi căn bếp này như nhà mình. Buổi trưa, lúc Dần ngồi nhặt
rau, cô hỏi:
— Bà Tám, cậu Hai trước ở Tây thật à?
Bà Tám đang thái rau, không ngẩng đầu.
— Ừ.
— Tây là nước nào?
— Pháp.
— Cháu biết Pháp.
— Biết gì?
Dần nghĩ một lúc.
— Biết là người Tây.
Bà Tám bật cười.
— Thế cũng gọi là biết.
Dần cười theo.
Một lúc sau cô lại hỏi:
— Cậu Hai có giống người Tây không?
Bà Tám dừng dao.
— Giống chỗ nào?
— Cháu không biết.
— Thế thì hỏi làm gì?
Dần cúi xuống nhặt rau.
Bà Tám nói thêm:
— Cậu ấy cũng là người nhà này thôi.
Rồi bà thái tiếp.
Những người trong nhà đều có nhận xét riêng về từng người. Ông Cẩn ít khi
quát mắng ai. Nhưng một khi ông đã quyết, chẳng ai muốn tranh luận. Bà Lựu khó
tính hơn, nhất là chuyện bếp núc và lễ nghĩa. Bà không thích người làm đi đứng lộn
xộn, càng không thích ai tự tiện lấy đồ trong nhà.
Phúc thì khác.
Anh kiểm tra mọi thứ.
Bao thóc thiếu một đấu cũng hỏi. Xe bò hỏng một bánh cũng biết. Người làm sợ
anh hơn sợ ông Cẩn, nhưng cũng có người thích làm dưới tay anh vì Phúc tính tiền
công rõ ràng, không thích nợ người. Còn Khải thì khiến bọn trẻ trong nhà dễ gần
hơn. Anh chưa bao giờ quát Dần vì làm đổ nước. Có lần Mão làm mất một quyển sổ
cũ của anh, tìm mãi không thấy. Khải chỉ nói:
— Thôi, tìm lại được thì tìm. Không được thì bỏ.
Mão tưởng mình nghe nhầm.
— Cậu không mắng à?
Khải nhìn anh ta.
— Mắng thì quyển sổ có tự về không?
Mão cười.
Từ hôm đó, Mão có thiện cảm với cậu Hai. Nhưng người trong nhà cũng hiểu
một điều: Khải là người của nhà họ Nguyễn, dù anh có khác những người còn lại.
Dần từng nghe bà Tám nói:
— Cậu Hai tốt tính, nhưng người trong nhà này chẳng ai được sống theo ý mình cả.
Câu ấy Dần không hiểu hết.
Nhưng cô nhớ.
****
Khoảng gần mười giờ, có người báo Nguyễn Văn Tòng đến. Phúc đang xem sổ
ngoài gian nhà ngang.
— Cho vào.
Tòng bước qua sân.
Ông ta khoảng ngoài bốn mươi, người gầy, tóc chải gọn. Áo dài màu nâu sẫm,
quần trắng, đôi giày đã được lau sạch. Không có vẻ gì đặc biệt nếu đứng giữa chợ.
Nhưng Tòng có một thứ mà phần lớn người Bãi Chợ không có. Ông ta có thể nói
chuyện trực tiếp với người Pháp. Tòng quê ở vùng này, trước kia từng học chữ ở
một trường tư dưới huyện. Vốn tiếng Pháp không quá giỏi nhưng đủ để làm thông
ngôn và xử lý những việc giấy tờ đơn giản. Sau khi quân Pháp trở lại khu vực, Tòng
tìm được việc ở đồn Thanh Minh.
Ông không phải sĩ quan.
Cũng chẳng phải người có chức lớn. Ông làm những việc mà người Pháp không
muốn tự làm: giấy tờ, thông tin dân sự, liên hệ với người trong vùng, truyền đạt
yêu cầu, tìm người vận chuyển, giải thích tên làng và đường đi.
Tòng ngồi xuống.
Phúc rót trà.
— Uống đi.
— Cảm ơn.
Tòng cầm chén, thổi nhẹ.
— Đường Thanh Minh hôm nay cho xe qua.
Phúc nhìn ông ta.
— Hôm qua thì sao?
— Hôm qua kiểm tra nhiều hơn.
— Vì sao?
Tòng nhún vai.
— Có tin người ta chặn một chuyến hàng ở phía ngoài.
Phúc im lặng.
Tòng nói tiếp:
— Đồn đang cần thêm gạo.
— Bao nhiêu?
— Trước mắt năm chục bao.
Phúc cầm chén trà nhưng không uống.
— Năm chục bao thì nhiều.
— Tôi biết.
— Nhà tôi không có sẵn từng ấy.
— Tôi cũng đâu bảo ông phải giao hết.
Tòng cười nhẹ.
— Nhưng nếu ông có thể gom được thì sẽ dễ làm giấy.
Phúc nhìn ông ta.
Hai người hiểu nhau khá rõ. Tòng không đến nhà họ Nguyễn để ra lệnh. Ông ta
đến vì biết Phúc có khả năng gom thóc. Phúc cũng không tiếp Tòng vì quý mến.
Anh cần người như Tòng.
— Bao giờ cần?
— Hai, ba ngày nữa.
— Đi đường nào?
— Đường chính.
Phúc hơi nhíu mày.
— Đường chính dễ gặp lính.
— Có giấy của đồn thì không khó.
Tòng đặt chén xuống.
— Tôi sẽ lo phần giấy.
Phúc nhìn ông ta một lúc rồi gật đầu.
— Được.
Tòng đứng dậy.
Trước khi đi, ông ta nói:
— Còn một chuyện.
— Chuyện gì?
— Đừng để người nhà ông dính vào.
Phúc nhìn Tòng.
— Ý ông là sao?
— Tôi chỉ nói vậy thôi.
Tòng mỉm cười.
— Thời buổi này, biết ít thì sống lâu.
Ông ta đi ra sân.
Phúc đứng nhìn theo.
Tòng vừa bước qua cổng thì gặp Khải đang từ ngoài đường về.
Hai người chào nhau.
Tòng cúi đầu.
— Cậu Hai.
Khải gật.
— Ông Tòng.
Tòng đi tiếp.
Khải nhìn theo một lúc.
Anh biết người này.
Nhưng không thân.
****
Buổi trưa, Phúc vào gian trong tìm cha. Cẩn đang nằm nghỉ, nhưng nghe tiếng
con trai thì ngồi dậy.
— Tòng đến?
— Vâng.
— Có việc gì?
— Đồn cần gạo.
Cẩn im lặng.
— Bao nhiêu?
— Năm chục bao.
Cẩn nhìn con.
— Nhà mình lấy đâu ra?
— Gom trong vùng.
— Người ta có chịu bán không?
— Giá được thì chịu.
Cẩn ngồi yên một lúc.
— Phúc.
— Vâng.
— Đừng tưởng người Pháp ở đây mãi.
Phúc nhìn cha.
— Con biết.
— Biết mà vẫn làm?
— Nếu không làm thì nhà mình lấy gì mà giữ?
Cẩn không trả lời.
Phúc nói:
— Bây giờ họ giữ đường, giữ chợ, giữ đồn. Hàng muốn đi qua phải có giấy của họ.
Nhà mình có ruộng, có thóc, có người. Nếu không dựa vào họ thì dựa vào ai?
Cẩn chậm rãi rót trà.
— Dựa vừa thôi.
— Con biết.
— Con biết thật không?
Phúc im.
Một lát sau, anh nói:
— Người ta ngoài kia đang lo ngày mai ăn gì. Nhà mình còn có cái để giữ. Con
không muốn đến lúc không còn ai giữ nữa.
Cẩn nhìn con trai.
Ông hiểu Phúc.
Chính vì hiểu nên càng lo. Phúc không phải kẻ thích người Pháp. Anh chỉ tin
rằng người mạnh hơn sẽ tồn tại lâu hơn. Cái nguy hiểm nằm ở chỗ đó. Một người vì
tham tiền có thể dừng lại khi không còn lợi. Một người tin rằng mình đang làm
điều cần thiết thì đôi khi đi xa hơn chính mình nghĩ.
Cẩn không nói thêm.
Ngoài sân, tiếng Mão gọi người kéo xe vang lên.
Một ngày nữa của nhà họ Nguyễn tiếp tục.
****
Nguyễn Thị Hạnh sống ở căn nhà ngang phía sau. Căn phòng của bà không
rộng, nhưng sạch sẽ hơn nhiều chỗ khác trong nhà. Hạnh khoảng ngoài ba mươi,
người nhỏ, nước da sẫm vì những năm tháng sống ngoài bãi sông. Bà thường mặc
áo nâu, tóc vấn gọn sau gáy. Hạnh không phải người Bãi Chợ. Quê bà ở bên kia
sông. Cha mất khi bà còn nhỏ. Mẹ nuôi hai chị em bằng mấy sào ruộng nhưng sau
vài mùa mất trắng, ruộng phải bán dần. Hạnh từng làm thuê ở bến sông. Bà biết
cách buộc thuyền, biết chỗ nào nước xoáy, biết những gia đình nào bên kia sông có
họ hàng với bên này. Sau này bà về nhà ông Cẩn. Chuyện ấy trong làng ai cũng
biết.
Nhưng ít người nhắc.
Buổi chiều, Hạnh đang ngồi vá lại chiếc áo thì Dần mang nước vào.
— Bà Hạnh, bà có người bên kia sông sang tìm.
Hạnh ngẩng lên.
— Ai?
— Không biết. Người đàn bà đứng ngoài cổng.
Hạnh đặt kim xuống.
Bà đi ra.
Người phụ nữ kia chỉ đứng ngoài hàng rào, nói vài câu rồi đi.
Hạnh quay vào, hỏi Dần:
— Bên kia dạo này có gì không?
— Cháu không biết.
Hạnh cười.
— Ừ. Không biết thì tốt.
Bà cầm chiếc áo lên.
Một lúc sau, Hạnh mới nói:
— Bên kia đang thiếu muối.
Dần ngạc nhiên.
— Sao bà biết?
— Người ta vừa nói.
Hạnh không giải thích thêm.
Ở nhà họ Nguyễn, Hạnh ít khi can dự vào chuyện của Phúc. Nhưng Phúc biết bà
có những mối quen biết mà anh không có. Có những tin tức đi qua sông nhanh hơn
đi qua đường cái.
Và Hạnh biết điều đó.
Bà cũng biết vị trí của mình trong nhà.
Bà không phải bà cả.
Không có quyền quyết định chuyện ruộng đất. Không thể ngồi cùng Cẩn và
Phúc bàn chuyện lớn. Nhưng bà có căn phòng của mình, có vài món đồ riêng, có
tiền dành dụm. Hạnh không muốn một ngày nào đó phải trở lại bến sông với hai
bàn tay trắng. Vì vậy, bà luôn giữ lại cho mình một con đường.
****
Chiều xuống, Khải ngồi trong phòng. Căn phòng không lớn nhưng có cửa sổ
nhìn ra sân sau. Trên bàn là mấy quyển sách tiếng Pháp, một cuốn tiếng Việt đã
sờn gáy, vài lá thư và chiếc đồng hồ cha cho trước ngày anh sang Pháp. Khải cầm
sách nhưng đọc không vào. Ngoài kia, Mão đang cãi nhau với người kéo xe về
chuyện bánh xe.
Tiếng bà Tám gọi Dần.
Tiếng bát đũa trong bếp.
Tiếng một con gà chạy ngang sân. Những âm thanh ấy quen thuộc đến mức đôi
khi Khải không còn để ý. Anh đã sống ở Pháp nhiều năm. Có những buổi sáng anh
từng nghe tiếng xe điện chạy ngoài cửa sổ. Có những ngày anh ngồi trong một căn
phòng nhỏ, đọc báo về quê nhà và nghĩ rằng khi trở về mình sẽ sống khác. Nhưng
về rồi anh mới hiểu, người ta không thể bước ra khỏi gia đình chỉ bằng cách bước
qua một cánh cửa.
Phúc gõ cửa.
— Có nhà không?
— Vào đi.
Phúc đứng ở cửa.
— Cha bảo tối nay ăn sớm.
— Ừ.
Phúc nhìn đống sách.
— Còn đọc?
Khải cười.
— Anh hỏi thừa.
— Tưởng chú về rồi thì khác.
Khải ngẩng lên.
— Khác thế nào?
Phúc không trả lời ngay.
— Không có gì.
Anh quay ra.
Khải hỏi:
— Tòng đến có việc gì?
Phúc dừng lại.
— Việc của nhà.
— Với đồn?
Phúc quay đầu.
— Chú quan tâm từ bao giờ?
Khải nhìn anh.
— Em chỉ hỏi.
— Vậy thì cứ coi như anh đi làm việc.
Phúc bước ra.
Khải không hỏi nữa.
Hai anh em không phải lúc nào cũng bất hòa. Nhưng giữa họ có một khoảng
cách mà cả hai đều biết. Khải thấy Phúc đang đi vào một con đường mà anh không
muốn bước theo. Phúc lại thấy Khải sống quá xa những thứ đang nuôi cả gia đình.
Không ai hoàn toàn sai.
Cũng không ai nói được hết điều mình nghĩ.
****
Cuối buổi chiều, Khải ra chợ. Anh cần lấy một ít giấy và mực, tiện thể xem một
người quen có gửi thư từ huyện về không. Chợ Bãi Chợ lúc ấy đã vãn. Một số hàng
rau đã dọn. Những gánh cá cuối cùng còn nằm bên đường.
Khải đi chậm.
Đến gần quầy muối, anh thấy một nhóm người đang nói chuyện. Trong đó có
một cô gái.
Anh nhận ra cô.
Là cô gái ngoài bãi.
Anh đã từng thấy cô vài lần. Một lần ở đường ra đồng.
Một lần bên bờ sông.
Một lần nữa trong buổi chợ cách đây không lâu. Nhưng lần này cô đứng ngay
trước mặt anh, cách chưa đến mười bước. Cô đang nói với người bán hàng.
— Hôm qua ông bán có từng này tiền.
— Hôm qua khác.
— Khác cái gì?
— Muối từ ngoài vào đắt hơn.
Cô gái khoanh tay.
— Đắt thì cũng phải nói từ đầu.
Người bán hàng lúng túng.
Một bà già đứng cạnh chen vào:
— Thôi, Vân. Người ta cũng phải làm ăn.
Khải nghe thấy cái tên.
Vân.
Cô gái vẫn chưa nhận ra anh.
Một lúc sau, người bán hàng chịu bớt một ít.
Vân cầm gói muối lên, kiểm tra rồi đưa tiền.
Cô quay đi rất nhanh.
Khải tránh sang một bên.
Hai người đi qua nhau mà không nói. Nhưng lần này Khải đã nhìn rõ khuôn mặt
cô. Không đẹp theo kiểu những cô gái thành phố anh từng gặp.
Da sạm.
Tóc buộc gọn.
Hai bàn tay có những vết chai nhỏ. Cô đi nhanh, dáng thẳng, như thể lúc nào
cũng có việc phải làm.
Khải đứng lại một chút.
Người đi cùng anh hỏi:
— Cậu Hai quen cô ấy à?
— Không.
— Con ông Lực ngoài bãi đấy.
Khải gật.
— Vân?
— Vâng.
Anh không hỏi thêm.
Nhưng cái tên ở lại trong đầu anh.
****
Tối ấy, nhà họ Nguyễn ăn cơm sớm.
Cẩn ngồi đầu mâm.
Bà Lựu ngồi bên cạnh.
Phúc ngồi đối diện Khải.
Hạnh không ăn cùng mâm chính mà dùng bữa ở gian trong. Bà Tám và Dần lần
lượt đưa thức ăn ra. Câu chuyện quanh mâm chủ yếu là chuyện ngày mai. Ruộng
phía bắc cần thêm người. Kho số hai phải đong lại.
Xe bò cần sửa.
Giá muối tăng.
Ngoài chợ có người nói đường phía Thanh Minh sẽ kiểm tra gắt hơn.
Không ai nói chuyện lớn.
Nhưng tất cả đều biết bên ngoài đang thay đổi.
Đang ăn, Cẩn hỏi:
— Phúc.
— Vâng.
— Chuyện hôm nay nói với Tòng, tính thế nào?
Phúc đặt bát xuống.
— Để mai con tính.
Bà Lựu nhìn chồng rồi nhìn con.
— Đừng để người ta kéo nhà mình vào những chuyện không đáng.
Phúc không trả lời.
Khải ngồi im.
Ngoài sân, Mão đang đóng cánh cửa kho.
Dần từ bếp đi qua, nghe bà Tám gọi:
— Dần!
— Vâng!
Tiếng chân chạy xa dần.
Một căn nhà lớn có nhiều người. Mỗi người sống trong đó với một cách nghĩ
khác nhau. Ông Cẩn muốn giữ được nhà. Bà Lựu muốn giữ được gia đình. Phúc
muốn giữ được ruộng và đường làm ăn. Hạnh muốn giữ cho mình một chỗ đứng.
Người làm chỉ mong ngày mai vẫn có cơm, có việc. Còn Khải chưa biết mình muốn
giữ thứ gì. Sau bữa cơm, anh đứng ngoài hiên. Từ phía đường làng có tiếng người
nói chuyện.
Một người nhắc đến chợ.
Một người nói về chuyến xe ngày mai. Một người nhắc tên một cô gái ngoài bãi.
— Con Vân ấy à? Con ông Lực?
Khải nghe thấy.
Anh không quay lại.
Ngoài sân, ngọn đèn dầu lay nhẹ trong gió.
Xa hơn nữa là những mái nhà của Bãi Chợ, những con đường tối và dòng sông
không nhìn thấy trong đêm. Khải đứng một lúc rồi quay vào.
Trong nhà, Phúc vẫn đang xem sổ.
Bà Tám dọn bát.
Hạnh đóng cửa căn phòng phía sau.
Cẩn đã đi nghỉ.
Mọi thứ vẫn diễn ra như mọi ngày. Chỉ có điều, bên ngoài căn nhà này, một
cuộc chiến đang dần đi sâu hơn vào từng con đường, từng chuyến hàng, từng gia
đình. Và những người sống trong nhà họ Nguyễn cũng không thể đứng ngoài mãi.