CHƯƠNG 3: NGÔI LÀNG CÓ HAI BAN NGÀY
Tiếng gà gáy từ cuối làng vọng lại từng hồi. Nhà này gọi nhà kia. Một người mở cổng. Một người gánh nước. Ngoài đường, tiếng guốc dép lẫn với tiếng bánh xe đạp nghiến trên đất ẩm. Ở căn nhà sát chợ, bà Tư đã nhóm bếp. Bà Tư năm nay ngoài năm mươi, chồng mất đã lâu, hai người con lớn đều đi làm ăn nơi khác. Bà sống bằng một cái hàng nhỏ ở chợ: muối, dầu, thuốc rê, kim chỉ, đôi khi có thêm ít vải vụn hoặc cá khô. Không giàu, nhưng người trong làng cần thứ gì lặt vặt thường nhớ đến hàng của bà. Bà có một thói quen: sáng nào cũng phải mở cửa hàng trước khi mặt trời lên.
“Bà Tư!”
Tiếng gọi từ ngoài đường.
“Gì đấy?”
“Mua dầu.”
“Đợi.”
Bà xúc dầu vào một cái chai nhỏ, dùng mảnh giấy nút miệng rồi đưa cho người đàn bà.
“Bao nhiêu?”
“Ba xu.”
Người kia lấy tiền, lại hỏi:
“Gạo hôm nay có về không?”
“Gạo nào?”
“Gạo ngoài Gạo ấy.”
“Chưa thấy.”
“Nghe bảo hôm nay có.”
“Nghe bảo thì cứ nghe.”
Người đàn bà cầm chai dầu.
“Bà lúc nào cũng nói thế.”
“Chứ tôi biết chắc à?”
Người đàn bà cười, rồi đi. Bà Tư ngồi xuống chiếc ghế thấp. Chợ chưa đông nhưng đã có người.
Một người gánh rau.
Một ông già xách giỏ cá. Hai người đàn bà từ phía ruộng đi vào. Một đứa trẻ chân đất chạy qua, bị mẹ gọi giật lại.
“Đi đâu đấy?”
“Con đi tìm thằng Tý.”
“Không được chạy ra đường!”
Đứa trẻ quay đầu chạy ngược. Bà Tư nhìn theo, lắc đầu. Đình Bãi Chợ ở cách chợ một đoạn.
Ông Sửu đang quét sân.
Ông đã ngoài sáu mươi, sống trong căn nhà nhỏ bên đình. Vợ mất mấy năm trước, con cái đều ở xa. Ông trông nom đình đã lâu đến mức nhiều người trong làng có việc gì cũng ghé qua nói với ông một câu. Không phải vì ông có quyền.
Chỉ vì ông ở đó.
Người ta đi qua đình nhiều hơn đi qua nhà trưởng làng. Một người đàn ông gánh hai bó tre đi ngang.
“Ông Sửu.”
“Ừ?”
“Đình có ai không?”
“Không.”
“Thế tốt.”
Ông Sửu nhìn theo.
“Có việc gì?”
“Không có gì.”
Người kia đi.
Ông Sửu tiếp tục quét.
Ở ngoài ruộng, Vân cùng cha đang làm cỏ. Phía bên kia là một nhóm người làm thuê cho nhà Cẩn. Không ai nói chuyện với ai. Cánh đồng trải dài đến tận những rặng tre ngoài bãi. Một chiếc xe đạp chạy trên đường chính.
Người đạp xe không dừng.
Bãi Chợ bắt đầu một ngày như thế.
Chẳng có gì đặc biệt.
Nhưng nếu để ý kỹ, người ta sẽ thấy mọi thứ đều có một chút khác so với trước kia. Người đi chợ mang theo ít tiền hơn. Người bán hàng nói nhiều hơn về giá gạo. Người ra đồng thường nhìn lên đường trước khi đi qua. Và những câu chuyện đang được nói trong làng, dù bắt đầu bằng chuyện mùa màng hay chuyện giá muối, thường chẳng bao lâu lại quay về một chuyện khác.
Chiến tranh.
****
Gần trưa, hàng nước bên cạnh chợ đông hơn. Bà Tư vừa bán hàng vừa nghe người ta nói chuyện. Trần Văn Lộc cũng đang ở đó. Lộc khoảng bốn mươi tuổi, làm nghề buôn hàng. Anh đi lại giữa Hà Nội và các vùng quanh Thanh Minh, chở muối, vải, thuốc, giấy và những thứ người dân cần. Không phải chuyến nào cũng có hàng. Có khi đi một vòng mất cả tuần vì đường bị chặn.
Lộc đặt chén nước xuống.
“Đường hôm qua thế nào?” bà Tư hỏi.
“Đường nào?”
“Phú Lộc.”
“Vẫn đi được.”
“Thế sao hôm kia bảo không đi được?”
“Thì hôm kia không đi được.”
Mấy người ngồi quanh cười.
Lộc cũng cười.
“Các ông các bà cứ hỏi tôi như thể tôi làm đường.”
Một người đàn ông ngồi bên cạnh hỏi:
“Trên huyện có chuyện gì không?”
Lộc nhìn anh ta.
“Chuyện gì?”
“Thì chuyện người ta nói.”
“Người ta nói nhiều lắm.”
“Thế anh có nghe gì không?”
Lộc uống nước.
“Nghe.”
“Thế là gì?”
“Nghe rồi quên.”
Bà Tư bật cười.
“Anh làm nghề buôn mà giữ mồm thế?”
“Buôn hàng chứ có buôn chuyện đâu.”
Một người đàn ông khác chen vào:
“Nhà tôi có thằng con đi du kích. Hôm qua có người bảo ngoài Phú Lộc có đánh nhau.”
Lộc không trả lời ngay.
“Có tiếng súng.”
“Thế có đánh không?”
“Có tiếng súng thì chắc có người bắn.”
“Anh này…”
Lộc nhún vai.
“Tôi có ở đấy đâu mà biết.”
Ông Sửu từ đình đi ngang qua, nghe thấy.
Ông dừng lại.
“Đừng hỏi người ta những chuyện người ta không biết.”
Người đàn ông kia cười.
“Thì hỏi cho biết.”
“Biết sai còn khổ hơn không biết.”
Không ai nói thêm.
Lộc uống hết chén nước rồi đứng dậy. Anh không phải người đứng về phía nào rõ ràng. Ít nhất người trong làng nghĩ thế.
Lộc có hàng thì bán.
Ai trả tiền thì anh bán. Đường nào đi được thì đi. Chỗ nào không nên hỏi thì không hỏi. Nhưng vì đi nhiều, anh biết một điều mà người ở Bãi Chợ ít khi nhìn thấy: Mỗi làng quanh đây sống một kiểu.
Làng Gạo có nhiều ruộng.
Những nhà có thóc thường phải giữ kín kho. Làng Giếng nằm sâu hơn, ít người qua lại, ban đêm yên hơn nhưng muốn ra đường lớn phải đi một quãng. Phú Lộc nằm sát tuyến đường chính, người qua lại đông hơn, nhưng cũng vì thế mà lính xuất hiện thường xuyên hơn. Có những làng nhỏ hơn nằm dọc các con đường đất. Người ở đó sống bằng ruộng, bằng nghề đan lát, bằng việc đổi chác với làng bên. Có làng mấy hôm liền không thấy người buôn đến. Có làng người ta bắt đầu bán trâu. Có nơi nhà cửa vẫn mở cả ngày như chẳng có chuyện gì. Có nơi trời vừa tối đã đóng cổng. Lộc biết những chuyện ấy không phải vì anh có bản đồ hay ai báo cho anh.
Anh chỉ đi qua.
Thấy gì thì nhớ.
Nghe gì thì giữ trong đầu. Và nhiều khi chính anh cũng không biết điều mình nghe hôm nay có còn đúng vào ngày mai hay không.
Bà Tư hỏi:
“Làng Gạo còn gạo không?”
“Còn.”
“Thế sao hôm qua người ta bảo hết?”
“Còn gạo mà người ta không muốn bán thì cũng như hết.”
“Vì sao?”
Lộc nhìn bà.
“Bà thử có thóc rồi xem có muốn bán hết không.”
Bà Tư im lặng.
Một lát sau bà nói:
“Cũng phải.”
Câu chuyện chuyển sang giá muối. Rồi sang chuyện một người trong làng cưới vợ.
Chiến tranh vẫn ở đó.
Nhưng con người không thể cả ngày chỉ nói về chiến tranh.
****
Buổi chiều, Lộc lại dắt xe qua chợ.
Trên xe là hai bao hàng nhỏ. Bà Tư đang ngồi bó rau.
“Lại đi?”
“Ừ.”
“Đi đâu?”
“Làng Gạo.”
“Có qua Giếng không?”
“Có.”
“Thế mua giúp tôi ít thuốc rê.”
“Bà bán thuốc mà còn nhờ người khác mua?”
“Thuốc của tôi hết.”
“Thế để tôi mua.”
Lộc dắt xe đi.
Một người đàn ông đang sửa chiếc đòn gánh ngoài cửa gọi với:
“Lộc!”
“Gì?”
“Phú Lộc có còn lính không?”
“Có.”
“Bao nhiêu?”
“Biết đâu.”
“Anh đi qua mà không đếm à?”
“Có.”
“Bao nhiêu?”
Lộc nhìn anh ta.
“Đếm xong họ cho tôi đi tiếp chắc?”
Mọi người cười.
Lộc đi.
Con đường từ Bãi Chợ ra ngoài không dài, nhưng mỗi đoạn lại có một vẻ khác. Ra khỏi khu nhà đông người, đường bắt đầu hẹp. Qua một cây cầu nhỏ là đến đoạn đường dẫn về làng Gạo.
Hai bên là ruộng.
Có chỗ đất cao, có chỗ trũng. Mùa mưa, nước từ các mương dồn về khiến đường đi khó hơn. Lộc biết những con đường ấy không phải vì anh quan tâm đến địa hình. Chỉ vì đi buôn nhiều thì phải nhớ. Đến làng Gạo, anh dừng ở một nhà quen.
“Có gạo không?”
Người đàn ông trong nhà nhìn anh.
“Có.”
“Bán tôi ít.”
“Bao nhiêu?”
“Ba bao.”
Người kia lắc đầu.
“Không bán được.”
“Nhà hết à?”
“Không.”
“Thế?”
“Để lại.”
Lộc hiểu.
Anh không hỏi thêm.
Trên đường về, anh ghé làng Giếng. Ở đây yên hơn Bãi Chợ. Nhà cửa nằm rải rác. Những cái giếng đá hoặc giếng đất xuất hiện ở nhiều sân. Một bà cụ đang ngồi rửa rau hỏi:
“Lộc đấy à?”
“Vâng.”
“Bên chợ thế nào?”
“Vẫn thế.”
“Có lính không?”
“Có.”
Bà cụ nhìn ra đường.
“Ở đây ít hơn.”
“Ừ.”
“Thế tốt.”
Lộc không nói gì.
Anh dắt xe đi tiếp.
Qua khỏi làng Giếng, đường bắt đầu dẫn ra tuyến chính. Phía xa có tiếng động cơ.
Lộc dừng xe.
Một chiếc xe quân sự đi trên đường lớn. Anh đứng tránh vào mép đường.
Xe chạy qua.
Bụi đất bay lên.
Lộc đợi cho bụi lắng xuống rồi mới đi. Những chuyện ấy sau này về đến Bãi Chợ sẽ thành nhiều phiên bản khác nhau. Có người bảo đoàn xe có năm chiếc.
Có người nói ba.
Có người bảo chở lính.
Có người nói chở đạn.
Có người bảo đi về phía Phú Lộc. Có người lại nói đi Thanh Minh.
Lộc nghe hết.
Nhưng anh biết mình chỉ nhìn thấy một chiếc xe.
****
Đồn Thanh Minh nằm trên tuyến đường lớn. Người Bãi Chợ không ai gọi nó bằng cái tên nào khác ngoài đồn Thanh Minh, hoặc đơn giản là đồn Tây. Từ Bãi Chợ đi lên đường chính, người ta có thể nhìn thấy nó từ xa.
Một đoạn tường.
Một cổng lớn.
Mấy người lính đứng gác.
Phía trong có những mái nhà thấp. Có những lúc xe quân sự chạy vào.
Có lúc xe chạy ra.
Thỉnh thoảng người ta nghe tiếng máy nổ từ phía ấy vọng lại. Những người đi buôn biết nhiều hơn một chút. Người từng chở hàng qua đường chính biết giờ nào lính hay đứng ngoài cổng. Người bán hàng biết có những người Việt thường xuyên ra vào. Nhưng chẳng ai trong Bãi Chợ biết bên trong thực sự có bao nhiêu người. Một buổi sáng, mấy đứa trẻ đứng bên đường nhìn về phía đồn.
Một đứa hỏi:
“Trong kia có nhiều lính không?”
Đứa khác đáp:
“Nhiều.”
“Bao nhiêu?”
“Cả trăm.”
“Cả trăm à?”
“Ừ.”
Một đứa khác chen vào:
“Anh tao bảo chỉ mấy chục.”
“Anh mày vào chưa?”
“Chưa.”
“Thế biết gì?”
Bọn trẻ cãi nhau.
Một người lớn đi ngang qua quát:
“Đi về!”
Bọn trẻ chạy.
Ông Sửu từng đi qua đồn vài lần. Ông biết cổng có lính gác.
Biết họ nói tiếng Pháp.
Biết có những người Việt đứng cùng. Biết ban đêm trong đồn có ánh đèn.
Thế thôi.
Bà Tư nghe người ta nói trong đồn có máy phát điện. Một người khác bảo chỉ có máy vô tuyến. Lộc thì bảo anh từng nghe tiếng máy chạy. Chẳng ai biết cái nào đúng. Có người bảo lính Tây ăn bánh mì. Có người nói họ ăn cơm như người Việt. Có người bảo trong đồn có kho lớn. Có người bảo chẳng có gì ngoài súng.
Mỗi người biết một mẩu.
Không ai có cả câu chuyện. Với Bãi Chợ, đồn Thanh Minh trước hết là một cái gì đó nằm trên đường đi. Nó khiến người ta phải nhìn trước khi qua. Khi thấy lính đứng ngoài cổng, người đi đường thường tự nhiên nói nhỏ hơn. Người buôn hàng đi qua thường chuẩn bị sẵn giấy tờ. Người không có việc thì tránh đứng lâu. Một chiếc xe quân sự chạy qua là đủ khiến cả đoạn đường im đi vài phút.
Rồi xe đi khỏi.
Người ta lại nói chuyện.
Đồn vẫn đứng đó.
Nhưng đối với người Bãi Chợ, phần lớn những gì nằm sau bức tường ấy vẫn chỉ là lời đồn.
****
Tối hôm đó, nhà ông Hậu ăn cơm muộn.
Ông Hậu làm ruộng, có ba người con. Con trai lớn đi làm thuê ở huyện. Con thứ đang theo một đội du kích. Con út mới mười hai tuổi. Bữa cơm có rau luộc, cá kho và một nồi khoai.
Thằng út nhìn nồi cơm.
“Còn cơm không mẹ?”
Mẹ nó đáp:
“Ăn khoai.”
“Con không thích khoai.”
“Không thích cũng ăn.”
Ông Hậu gắp cho con miếng cá.
“Ăn đi.”
Thằng bé ăn.
Một lúc sau, ông hỏi vợ:
“Gạo còn bao nhiêu?”
“Không nhiều.”
“Bao nhiêu?”
“Chừng hơn hai đấu.”
Ông Hậu im.
Hai đấu gạo nếu chỉ nhà ông ăn thì còn được ít ngày.
Nhưng mùa gặt còn xa.
Con trai thứ lại không ở nhà.
Mẹ thằng bé nói:
“Mai em sang nhà chị Tư hỏi đổi ít khoai.”
“Ừ.”
“Hay bán con gà.”
Ông Hậu nhìn ra sân.
“Đừng bán.”
“Không bán thì ăn gì?”
Ông không trả lời.
Ngoài đường có người đi qua.
Một lúc sau, tiếng người gọi:
“Ông Hậu!”
Ông đứng dậy.
Là một người hàng xóm.
“Có tin gì không?”
“Tin gì?”
“Phía Phú Lộc.”
“Không biết.”
“Nghe nói có đánh nhau.”
Ông Hậu nhìn ra ngoài.
“Con tôi có ở đấy không?”
Người kia im một chút.
“Không biết.”
“Thế thì thôi.”
Người kia đi.
Ông Hậu đóng cửa.
Quay vào, vợ ông đang gắp khoai cho thằng út.
Không ai nói gì nữa.
Một trận đánh ở nơi khác có thể không làm viên đạn nào bay tới Bãi Chợ. Nhưng nó có thể khiến một chuyến gạo không về. Một người buôn không dám đi. Một gia đình phải ăn thêm khoai. Một người mẹ không biết con mình đang ở đâu. Chiến tranh nhiều khi đến nhà người ta bằng những thứ như thế.
****
Ban ngày, Bãi Chợ vẫn ồn ào.
Chợ họp.
Ruộng làm.
Thuyền qua.
Người gánh hàng.
Người sửa xe.
Người chở tre.
Trẻ con chơi ở những khoảng đất trống. Nếu không nhìn kỹ, chẳng ai nghĩ nơi này đang ở giữa chiến tranh. Nhưng đến khoảng gần trưa, một toán lính đi từ phía đường chính vào.
Tiếng giày xuất hiện trước.
Sau đó là tiếng nói.
Người đang bán hàng tự nhiên nhỏ giọng.
Bà Tư ngẩng lên.
Một người phụ nữ đang mặc cả kéo đứa con sát vào mình. Ông Sửu đứng trước đình, không nhìn thẳng.
Toán lính đi qua.
Có một người Việt đi cùng.
Họ hỏi đường.
Không ai tranh nhau trả lời. Cuối cùng một người đàn ông chỉ tay về phía đường lớn.
“Đi thẳng.”
Toán lính đi tiếp.
Khi bóng họ khuất khỏi hàng tre, chợ lại ồn lên.
Bà Tư nói:
“Bao nhiêu tiền?”
Người mua trả giá.
Một người khác bắt đầu kể chuyện hôm qua.
Một đứa trẻ chạy qua.
Một con chó sủa.
Chẳng ai đứng đó run rẩy mãi. Người ta còn phải bán hàng.
Còn phải làm ruộng.
Còn phải đưa con về ăn cơm. Ở ngoài bãi, Vân đang cúi xuống cấy lại một đoạn mạ. Cô nghe tiếng động từ đường chính vọng vào.
Ngẩng đầu.
Rồi cúi xuống làm tiếp.
Lực đứng phía bên kia ruộng.
“Nghe thấy không?”
“Có.”
“Thôi làm đi.”
Vân gật đầu.
Hai cha con tiếp tục công việc.
****
Khi trời tối, Bãi Chợ thay đổi.
Cửa nhà đóng sớm.
Đèn dầu được đặt sâu trong nhà hơn.
Ngoài đường ít tiếng người.
Nhưng làng không ngủ hẳn.
Một người đàn ông gánh hai bao nhỏ đi qua lối sau đình.
Ông Sửu nhìn thấy.
Không hỏi.
Ở một căn nhà khác, bà Mùi mở cửa cho một người phụ nữ đi vào. Người phụ nữ mang theo một chiếc túi vải.
“Có người bị thương à?” bà Mùi hỏi.
“Không biết.”
“Thế ai?”
“Đừng hỏi.”
Bà Mùi gật đầu.
Một lát sau, cửa đóng.
Ở phía bãi sông, có tiếng mái chèo rất nhẹ. Một chiếc thuyền nhỏ rời bờ.
Không có đèn.
Người chèo thuyền ngồi thấp xuống. Trên bờ, một người đứng nhìn.
Không ai nói gì.
Cách đó không xa, Định đang đi dọc một con đường nhỏ.
Anh gặp một thanh niên.
“Đi đâu?”
“Về nhà.”
“Nhà hướng kia.”
Thanh niên im.
Định nhìn anh ta.
“Đừng đi đường lớn.”
“Biết rồi.”
“Mai cũng đừng.”
“Vâng.”
Định đi tiếp.
Anh không biết hết những gì đang diễn ra trong làng.
Không ai biết hết.
Một nhà đang giấu người.
Một nhà đang chuyển gạo.
Một nhà đang đợi người thân. Một nhà chẳng muốn dính vào chuyện gì. Nhưng nếu sáng mai có người hỏi, nhiều người vẫn sẽ bảo:
“Đêm qua tôi ngủ.”
Có những điều người ta biết nhưng không hỏi. Có những điều người ta nhìn thấy nhưng giả vờ không thấy. Không phải ai cũng can đảm. Cũng không phải ai cũng hèn nhát. Đôi khi chỉ đơn giản là người ta còn có vợ con ở nhà.
****
Khoảng gần nửa đêm, tiếng súng vọng về.
Ban đầu chỉ một tiếng.
Rất xa.
Một lúc sau thêm vài tiếng nữa.
Nhà nọ mở cửa.
Nhà kia cũng mở.
Một người đàn ông bước ra đường.
“Ở đâu?”
“Không biết.”
“Phía Phú Lộc?”
“Có lẽ.”
“Hay bên kia sông?”
“Không biết.”
Không ai biết.
Tiếng súng ngừng một lúc.
Rồi lại vang lên.
Sáng hôm sau, chợ đông hơn thường lệ.
Người ta hỏi nhau.
“Đêm qua có nghe không?”
“Có.”
“Đánh ở đâu?”
“Nghe nói ngoài Phú Lộc.”
“Có ai chết không?”
“Không biết.”
“Xe có chạy không?”
“Không.”
“Thế hôm nay gạo có về không?”
“Chắc không.”
Bà Tư nghe một hồi rồi nói:
“Thế là hôm nay gạo lại đắt.”
Không ai cười.
Đến trưa, Lộc vẫn chưa về. Một người đáng lẽ phải giao hàng từ hôm trước cũng chưa thấy. Có người nói đường bị chặn. Có người bảo chỉ là xe hỏng. Có người bảo lính đang kiểm tra.
Không ai chắc.
Nhưng đến chiều, bà Tư đã tăng giá gạo thêm một ít. Không phải vì bà muốn kiếm lời nhiều hơn. Bà cũng phải mua lại hàng. Nếu chuyến sau không về, bà cũng chẳng có gì để bán. Ở nhà Hậu, nồi cơm tối ít hơn hôm trước. Ở nhà Vân, Lực mở chum thóc, ngồi nhìn một lúc rồi đóng lại.
Ông nói:
“Phải để dành.”
Vân hỏi:
“Để dành đến bao giờ?”
“Đến lúc hết.”
“Thế lúc hết thì sao?”
Lực không trả lời.
Ngoài đường, có người đạp xe đi qua.
Tiếng chuông xe vang lên một tiếng rồi mất hút. Chiến tranh không ở trước cửa nhà họ. Nhưng nó đã bắt đầu tính toán thay họ.
****
Buổi tối hôm sau, bà Tư ngồi một mình trong cửa hàng.
Chợ đã vắng.
Bà đếm lại số tiền trong chiếc hộp gỗ.
Không nhiều.
Bà nghĩ đến hai người con đang ở xa. Chẳng biết chúng sống thế nào.
Bà đóng hộp.
Ngoài đình, ông Sửu khóa cửa. Ông nhìn sân đình một lúc rồi mới quay về.
Ông mong đình còn nguyên.
Chẳng phải vì đình có gì quý giá. Chỉ vì nếu đến một ngày người ta không còn tụ tập ở đây nữa, ông không biết làng sẽ thành cái gì. Ở một căn nhà khác, người cha có con đi du kích nằm chưa ngủ. Ông nghe tiếng chó sủa ngoài đường. Mỗi lần nghe tiếng bước chân, ông lại ngẩng lên. Ông chỉ mong con mình về. Trần Văn Lộc thì tính chuyện ngày mai. Nếu đường Phú Lộc còn đi được, anh sẽ đi. Nếu không, anh sẽ vòng qua đường khác.
Buôn bán vẫn phải buôn.
Không có tiền thì nhà anh cũng ăn gì? Nhà Hậu tính số gạo còn lại. Một người trong làng đang nghĩ đến chuyện bán con trâu. Một người khác tính đưa vợ con về quê ngoại. Có người tin tình hình rồi sẽ yên. Có người tin Pháp sẽ thắng. Có người tin kháng chiến sẽ thắng. Có người chẳng tin bên nào thắng. Họ chỉ muốn mùa gặt tới bình thường. Ngoài bãi, Vân trở về nhà khi trời đã tối.
Lực đang ngồi ngoài hiên.
“Mai có ra đồng không?” ông hỏi.
“Có.”
“Đi sớm.”
“Vâng.”
Vân bước vào nhà.
Mẹ cô đang chuẩn bị cơm. Cô ngồi xuống, tháo đôi dép dính bùn. Ngày mai vẫn phải ra ruộng.
Vẫn phải đi lấy nước.
Vẫn phải ăn.
Vẫn phải kiếm sống.
Còn ngoài kia, ở đâu đó trên những con đường dẫn qua Phú Lộc, Thanh Minh, Gạo, Giếng và những làng mà người Bãi Chợ chỉ biết qua lời kể, người ta vẫn đang di chuyển.
Có người mang súng.
Có người mang gạo.
Có người mang hàng.
Có người mang một lá thư. Có người chỉ mang theo nỗi sợ.
Bãi Chợ chìm vào đêm.
Nhưng đêm ở đây chưa bao giờ thực sự yên. Và sáng hôm sau, khi gà gáy, tất cả lại bắt đầu.