CHƯƠNG 2: ĐỊA NGỤC LẠNH GIÁ
CHƯƠNG 2: ĐỊA NGỤC LẠNH GIÁ
Barry không biết mình đã ở đó bao lâu, có thể chỉ vài giây, cũng có thể đã trôi qua hàng thế kỷ, cho đến khi một cơn đau buốt khủng khiếp đột ngột xuyên thẳng qua lồng ngực khiến cậu hít mạnh. Luồng không khí lạnh giá tràn vào phổi như hàng nghìn lưỡi dao sắc bén cùng lúc cắt qua từng hơi thở, Barry bật dậy trong cơn ho dữ dội.
Trước mắt cậu không còn là hang động ở châu Phi, cũng không phải một bệnh viện. Khắp nơi chỉ có tuyết, tuyết phủ trắng mọi thứ. Những cơn gió lạnh gào thét giữa các tòa nhà đổ nát khổng lồ, còn bầu trời thì xám xịt như bị phủ kín bởi một lớp tro bụi vô tận đến mức không thể phân biệt đâu là mây, đâu là khói. Barry run rẩy nhìn quanh và nhận ra đây là một thành phố, hoặc ít nhất nó từng là một thành phố.
Những khối kiến trúc cao hàng trăm mét nằm nghiêng ngả như những bộ xương khổng lồ bằng thép và bê tông, nhiều tòa nhà bị chôn vùi quá nửa dưới lớp băng dày, số khác gãy ngang, những tầng lầu lơ lửng giữa không trung như vừa bị một sức mạnh khủng khiếp xé toạc. Không một ánh đèn, không một làn khói, cũng không có lấy một dấu hiệu của sự sống, chỉ còn tiếng gió và những cơn bão tuyết không ngừng quét qua các đại lộ hoang tàn.
Barry cúi xuống nhìn hai bàn tay mình, vẫn là đôi tay quen thuộc. Chiếc áo khoác thực địa phủ đầy bụi đất, chiếc ba lô khảo cổ, đôi giày leo núi, chiếc đồng hồ điện tử vẫn hiển thị thời gian. Mọi thứ đều còn nguyên vẹn. Không phải linh hồn, không phải giấc mơ, cũng không phải ảo giác. Chính cơ thể cậu đã bị đưa đến nơi này.
Một cơn gió mạnh quất ngang mặt khiến Barry kéo cao cổ áo theo phản xạ. Không khí lạnh như những lưỡi dao cắt sâu vào phổi, chỉ cần hít sâu vài lần cũng đủ khiến lồng ngực đau nhói. Nhiệt độ chắc chắn dưới âm ba mươi độ, có lẽ còn thấp hơn.
Nhưng đúng lúc ấy, Barry bỗng khựng lại. Mặt đất đang rung, rất nhẹ nhưng đều đặn. Cậu chậm rãi ngồi xuống, áp bàn tay lên nền tuyết. Những rung động truyền lên từng đầu ngón tay, không giống động đất, không có cảm giác đứt gãy, không hỗn loạn, mà giống như một nhịp bước.
Một… hai… ba…
Khoảng cách giữa mỗi lần rung gần như giống hệt nhau.
Barry từ từ ngẩng đầu, đưa mắt nhìn về phía đường chân trời trắng xóa. Ban đầu, cậu tưởng đó chỉ là một dãy núi, một khối đen khổng lồ nổi lên giữa màn tuyết. Nhưng rồi "ngọn núi" ấy cử động, rất chậm, chậm đến mức nếu không quan sát liên tục thì gần như không thể nhận ra.
Barry nín thở. Khoảng cách giữa hai bên quá xa, xa đến mức những cơn bão tuyết chỉ còn là một màn sương trắng mờ mịt. Thế nhưng, ngay cả ở khoảng cách ấy, thứ đó vẫn khổng lồ đến mức không thể phớt lờ. Nó đang bước đi. Mỗi khi một bước chân hạ xuống, mặt đất lại rung lên.
Barry vô thức nhìn sang những tòa nhà chọc trời gần mình rồi lại đưa mắt về phía sinh vật nơi đường chân trời. Chỉ một phép so sánh đơn giản cũng đủ khiến máu trong người cậu như đông cứng. Những tòa nhà cao hàng trăm mét thậm chí còn chưa vượt quá phần chân của nó.
Cổ họng Barry khô khốc. Suốt hai mươi ba năm cuộc đời, cậu gần như dành toàn bộ thời gian để nghiên cứu những sinh vật lớn nhất từng tồn tại trên Trái Đất: khủng long chân thằn lằn, Mosasaurus, Titanoboa và cá voi xanh. Đó đều là những cái tên từng đại diện cho giới hạn mà tự nhiên có thể tạo ra.
Nhưng giờ đây, mọi kiến thức ấy bỗng trở nên nhỏ bé đến nực cười. Sinh vật phía trước đã vượt ra ngoài mọi khái niệm sinh học mà Barry từng biết.
Một cơn gió lạnh nữa lại quét qua. Sinh vật khổng lồ ngoài đường chân trời vẫn lặng lẽ bước đi giữa màn tuyết. Nó không quay đầu, không gầm rú, cũng chẳng làm bất cứ điều gì. Thế nhưng, chỉ riêng sự tồn tại của nó cũng đủ khiến Barry lần đầu tiên trong đời cảm nhận được một nỗi sợ nguyên thủy. Đó không đơn thuần là nỗi sợ trước một kẻ săn mồi, cũng không phải nỗi sợ cái chết, mà là cảm giác của một con người khi lần đầu tiên nhận ra thế giới này đã không còn được xây dựng cho loài người nữa.
Barry không biết mình đã đứng bất động giữa con phố phủ đầy tuyết trong bao lâu. Có lẽ chỉ vài phút, nhưng giữa cái lạnh dưới âm ba mươi độ, thời gian dường như đã đánh mất ý nghĩa vốn có.
Cơ thể cậu run lên từng cơn. Mỗi lần hít thở, luồng không khí buốt giá lại tràn sâu vào phổi như những lưỡi dao mỏng. Hơi nước vừa rời khỏi miệng lập tức hóa thành những làn sương trắng rồi nhanh chóng tan biến giữa cơn gió lạnh.
Gió không ngừng gào thét qua những khối nhà đổ nát. Âm thanh dội qua các khung thép trống rỗng, kéo dài thành những tiếng rít trầm đục, nghe như thể cả thành phố đang cất lên một lời than khóc. Từng lớp tuyết bị cuốn khỏi mặt đường, xoáy thành những cột bụi trắng giữa các đại lộ rộng đến mức Barry gần như không thể nhìn thấy điểm cuối.
Trước mắt cậu là một thế giới hoàn toàn xa lạ. Nếu không còn những tòa nhà bằng bê tông và thép, Barry hẳn đã tin rằng mình bị đưa tới một hành tinh khác.
Những công trình đồ sộ từng là biểu tượng của nền văn minh nhân loại giờ chỉ còn lại những cái xác lạnh lẽo. Nhiều tòa nhà nghiêng hẳn sang một bên, số khác bị cắt đôi như thể đã từng hứng chịu một lực va chạm khủng khiếp. Có nơi chỉ còn trơ lại bộ khung thép, toàn bộ lớp kính bên ngoài đã biến mất từ rất lâu.
Điều khiến Barry lạnh người không phải sự đổ nát, mà là cảm giác mọi thứ đã tồn tại trong trạng thái này quá lâu. Không có dấu hiệu của một vụ sụp đổ vừa mới xảy ra. Không có khói, không có lửa, cũng không có những mảng bê tông còn đang nứt vỡ. Băng tuyết đã phủ kín mọi góc cạnh. Những khung thép lộ thiên đều mang màu xám đen của quá trình ôxy hóa kéo dài. Có những thân cây khổng lồ mọc xuyên qua mặt đường rồi chết khô từ rất lâu, giờ chỉ còn những cột gỗ đen sì bị đóng băng giữa phố.
Barry chậm rãi ngẩng đầu nhìn lên bầu trời.
Một màu xám đục phủ kín toàn bộ không gian. Không phải mây, hay đúng hơn, nó không giống bất kỳ tầng mây nào cậu từng biết. Mặt trời vẫn còn đó, nhưng chỉ hiện lên như một quầng sáng mờ nhạt sau lớp bụi dày đặc che phủ bầu trời. Ánh sáng yếu ớt đến mức ngay giữa ban ngày, cả thành phố vẫn chìm trong sắc lạnh lẽo của một buổi chiều muộn.
Barry cau mày. Là một nhà khoa học, cậu gần như phản ứng theo bản năng.
Một thành phố có quy mô như thế này không thể bị bỏ hoang chỉ trong vài năm. Ngay cả khi xảy ra chiến tranh hay hứng chịu một thảm họa thiên nhiên, thiên nhiên cũng không thể xóa nhòa mọi dấu vết nhanh đến vậy. Lớp băng dày, những khung thép mục nát và những thân cây đã hóa đá trước mắt đều đang dẫn đến cùng một kết luận.
Nơi này đã bị bỏ lại từ rất, rất lâu.
Bao lâu? Barry không biết. Mười năm? Một trăm năm? Hay còn lâu hơn thế nữa?
Ý nghĩ cuối cùng khiến cậu vô thức siết chặt hai bàn tay. Nếu đúng như vậy thì nơi này không chỉ là một thành phố chết, mà là tàn tích của cả một nền văn minh.
Trong đầu Barry thoáng hiện lên vô số giả thuyết. Có lẽ trong những thập kỷ đầu tiên sau một thảm họa nào đó, nhân loại đã phải đối mặt với hàng loạt hiện tượng không thể giải thích. Ít nhất, đó là giả thuyết hợp lý nhất mà cậu có thể đưa ra, bởi cậu không sở hữu bất kỳ thông tin nào khác. Không có báo cáo, không có dữ liệu vệ tinh, không có hồ sơ lịch sử, cũng không có bất kỳ ai để hỏi.
Thứ duy nhất Barry có lúc này là một thành phố chết, một vùng đất đóng băng và những dấu vết còn sót lại của một nền văn minh mà cậu không biết đã biến mất vì lý do gì.
Nhưng với con mắt của một nhà nghiên cứu, cậu hiểu rất rõ một điều. Sự thay đổi này không thể diễn ra trong thời gian ngắn. Một thành phố hiện đại không thể biến thành vùng hoang mạc băng giá chỉ sau vài mùa đông. Những công trình trước mắt quá đồ sộ, chúng không được xây dựng để biến mất chỉ trong vài năm. Đây hẳn phải là kết quả của một quá trình kéo dài, có thể là hàng chục năm, cũng có thể còn lâu hơn thế.
Càng quan sát, Barry càng cảm thấy bất an, bởi những dấu vết của sự sụp đổ không giống một thành phố bị bỏ hoang. Chúng giống một thành phố bị buộc phải rời bỏ. Những phương tiện vẫn nằm im trên đường. Một số tòa nhà vẫn còn nguyên những vật dụng cá nhân bên trong. Có những nơi trông như thể cư dân chỉ đơn giản rời đi vào một ngày nào đó rồi không bao giờ quay trở lại.
Nhưng điều khiến Barry chú ý nhất lại không phải những gì còn sót lại của con người, mà là những thứ lẽ ra không nên tồn tại. Cậu từng nghiên cứu các sinh vật cổ đại, từng chứng kiến qua hóa thạch cách môi trường biến đổi có thể khiến những loài từng thống trị Trái Đất biến mất. Sự sống luôn tìm cách thích nghi, đó là quy luật.
Thế nhưng, những gì đang hiện ra trước mắt lại khiến Barry cảm thấy có điều gì đó đã vượt ra ngoài chính quy luật ấy. Những dấu chân nhỏ in trên nền tuyết, những vết cào khổng lồ hằn sâu trong lớp băng và những khu vực thực vật mọc lên với hình dạng kỳ dị đều đang chỉ về cùng một kết luận.
Thế giới này vẫn còn sự sống. Chỉ là đó không còn là dạng sống mà Barry từng biết.
Rồi ở phía xa, cậu nhìn thấy một thứ đang chuyển động. Ban đầu, Barry không cho rằng đó là một sinh vật. Bộ não con người luôn cố gắng tìm kiếm những lời giải thích quen thuộc trước khi chấp nhận một điều phi lý. Một ngọn núi, một khối băng trôi hay một phần của công trình khổng lồ nào đó đang sụp đổ đều là những khả năng cậu nghĩ tới. Barry cố ép bản thân tin rằng đó là bất cứ thứ gì, miễn vẫn còn có thể giải thích bằng lý trí.
Nhưng rồi "ngọn núi" ấy di chuyển. Rất chậm, song không hề có chút nghi ngờ nào rằng nó đang bước đi.
Barry đứng chết lặng.
Toàn bộ kiến thức về sinh học, tiến hóa và cổ sinh vật học mà Barry tích lũy suốt nhiều năm gần như lập tức vận hành. Não bộ cậu bắt đầu phân tích theo bản năng: kích thước, tỷ lệ cơ thể, cách di chuyển, khoảng cách giữa từng bước chân... Cậu cố gắng đối chiếu mọi dữ liệu mình từng biết, nhưng càng phân tích, Barry càng nhận ra bản thân hoàn toàn không có bất kỳ cơ sở nào để so sánh.
Những sinh vật lớn nhất từng tồn tại trên Trái Đất đều có giới hạn. Chúng cần thức ăn, cần môi trường phù hợp và cần một nguồn năng lượng khổng lồ để duy trì cơ thể. Nhưng sinh vật trước mắt thì khác. Barry không thể nhìn rõ hình dạng của nó vì khoảng cách quá xa, còn bão tuyết che lấp gần như mọi chi tiết. Thế nhưng, chỉ riêng việc nó tồn tại đã đủ phá vỡ toàn bộ nhận thức thông thường. Một sinh vật có kích thước như vậy lẽ ra chỉ nên xuất hiện trong thần thoại hoặc những giả thuyết viển vông, chứ không thể đang lặng lẽ bước đi giữa một thành phố hoang tàn.
Barry cảm thấy trong lòng dâng lên một cảm xúc rất khó gọi tên. Đó không hẳn là nỗi sợ, mà giống như sự pha trộn giữa kinh ngạc, choáng ngợp và bất lực trước một hiện thực vượt ngoài mọi hiểu biết của con người.
Đây vốn là khoảnh khắc mà bất kỳ nhà khoa học nào cũng hằng mơ ước: được tận mắt chứng kiến một sinh vật chưa từng được ghi nhận, được đứng trước một bí ẩn mà cả nhân loại vẫn chưa có lời giải.
Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, Barry hiểu ra một sự thật vô cùng đơn giản.
Một phát hiện khoa học chỉ có ý nghĩa khi người phát hiện còn sống để nghiên cứu nó.
Cậu không có phòng thí nghiệm, không có thiết bị nghiên cứu, không có đồng đội, cũng chẳng có bất kỳ sự chuẩn bị nào. Thứ duy nhất Barry sở hữu lúc này chỉ là một cơ thể bình thường đang mắc kẹt giữa một thế giới hoàn toàn xa lạ.
Một cơn gió dữ dội lại quét ngang con phố. Barry kéo chặt cổ áo theo phản xạ, nhưng ánh mắt vẫn không rời khỏi sinh vật khổng lồ ngoài đường chân trời.
Cậu vẫn chưa biết chuyện gì đã xảy ra với nền văn minh này, chưa biết những sinh vật ấy xuất hiện từ đâu, cũng chưa biết nơi đây là tương lai, quá khứ hay một thế giới hoàn toàn khác.
Nhưng lần đầu tiên kể từ khi tỉnh lại, Barry nhận ra rằng việc tìm kiếm lời giải có lẽ không còn là ưu tiên trước mắt. Trước khi có thể hiểu được thế giới này, cậu phải học cách sống sót trong nó.