CHƯƠNG 1: KHỞI ĐẦU
CHƯƠNG 1: KHỞI ĐẦU
Barry Wintress Daylen luôn cho rằng mình sinh ra không đúng thời đại. Trong khi phần lớn những người cùng trang lứa quan tâm đến công nghệ mới, mạng xã hội, những xu hướng thời trang hay nghệ thuật, đồ xa xỉ thay đổi từng ngày hay các trải nghiệm hiện đại mà thế giới mang lại, Barry lại có thể ngồi lì hàng giờ trong thư viện chỉ để đọc về những nền văn minh đã biến mất từ hàng nghìn năm trước.
Barry sinh ra trong một gia đình trung lưu tại châu Âu có ba người con, và cậu là con trai út. Khác với hình dung thông thường về đứa con út được yêu chiều, Barry lớn lên trong sự thờ ơ gần như tuyệt đối của gia đình. Cha cậu là một kỹ sư công trình nổi tiếng, được nhiều người kính trọng bởi năng lực chuyên môn xuất chúng. Ông là người coi trọng hiệu suất, kỷ luật và những "kết quả có thể đo lường". Trong những lần hiếm hoi hai cha con trò chuyện, ông hầu như không bao giờ kể chuyện bằng cảm xúc, mà luôn bắt đầu bằng những con số: cường độ chịu lực của một cây cầu, sai số cho phép của một kết cấu, tỷ lệ vật liệu tối ưu hay những phép tính đã được kiểm chứng qua hàng nghìn lần mô phỏng. Với ông, một kết luận chỉ có giá trị khi được xây dựng trên số liệu đã đo đạc, thống kê hoặc tính toán rõ ràng. Công việc chiếm gần như toàn bộ cuộc sống của ông, đến mức số bữa cơm ông ăn ở nhà trong một tháng có lẽ còn ít hơn số lần Barry không đạt điểm tuyệt đối trong suốt những năm đi học.
Mẹ Barry là một nhân vật có địa vị cao trong hệ thống tòa án, nổi tiếng với tư duy sắc bén và khả năng phản biện khiến nhiều luật sư dày dạn kinh nghiệm cũng phải dè chừng. Bà gần như không bao giờ chấp nhận một kết luận ngay từ lần nghe đầu tiên. Thói quen của bà là liên tục đặt ra giả thuyết đối lập, tự phản bác lập luận của chính mình rồi so sánh từng khả năng dựa trên chứng cứ hiện có. Mỗi cuộc trò chuyện với bà đều giống như một phiên tranh tụng thu nhỏ. Nếu Barry đưa ra một nhận định, câu hỏi đầu tiên của bà luôn là: "Bằng chứng đâu?" Sau đó là hàng loạt câu hỏi khác: "Nếu giả thuyết này sai thì sao?", "Có cách giải thích nào hợp lý hơn không?", "Điều gì chứng minh đây là nguyên nhân chứ không phải chỉ là sự trùng hợp?". Câu nói Barry nghe nhiều nhất từ mẹ không phải là lời khen hay lời động viên, mà là: "Không có bằng chứng thì coi như không có gì cả." Chính cách tư duy lập luận kép và phản biện liên tục của bà đã vô tình dạy Barry rằng một kết luận chỉ đáng tin khi đã vượt qua mọi khả năng phủ định.
Anh trai cả của Barry theo đuổi lĩnh vực tài chính và chứng khoán, sống gần như gắn liền với màn hình máy tính và những biểu đồ biến động không ngừng. Mỗi khi xuất hiện ở nhà, anh hiếm khi hỏi Barry học hành ra sao hay cuộc sống thế nào, mà chỉ nói về lãi suất, dòng tiền, rủi ro, tâm lý thị trường, xác suất, chu kỳ kinh tế và những xu hướng đang hình thành trên quy mô toàn cầu. Trong mắt anh, thế giới không vận hành bằng đúng hay sai, mà bằng xác suất và dữ liệu; không có điều gì bất biến, chỉ có những biến động có thể dự đoán nếu sở hữu đủ thông tin. Anh luôn nhìn mọi sự việc như những đường biểu đồ lên xuống, nơi từng biến số nhỏ đều có thể làm thay đổi kết quả cuối cùng. Chị gái của Barry là người duy nhất không chấp nhận bầu không khí ấy. Chán ghét một gia đình mà mọi cuộc trò chuyện đều xoay quanh số liệu, lập luận, thành tích và hiệu quả, cô rời khỏi nhà từ rất sớm để theo đuổi nghệ thuật. Sau ngày chị gái ra đi, căn nhà càng trở nên yên tĩnh. Không ai ngược đãi Barry, nhưng cũng chẳng ai thật sự dành thời gian để hiểu cậu. Thế nhưng, cũng chính trong ngôi nhà ấy, Barry đã vô thức hấp thụ tư duy của từng người: từ cha là thói quen tin vào những quy luật có thể đo lường, từ mẹ là khả năng liên tục phản biện và kiểm chứng mọi giả thuyết, từ anh trai là cách nhìn thế giới như một hệ thống luôn biến động nhưng vẫn tồn tại những quy luật ẩn dưới bề mặt.
Từ nhỏ, Barry đã nhận ra bản thân khác biệt. Cậu sở hữu một trí nhớ gần như vượt xa người bình thường. Những gì người khác phải đọc đi đọc lại nhiều lần mới có thể ghi nhớ thì Barry chỉ cần tiếp xúc vài lần đã có thể lưu giữ gần như nguyên vẹn trong đầu. Nhưng điều khiến cậu trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở khả năng ghi nhớ, mà còn ở cách cậu sử dụng những ký ức ấy. Có lẽ chính môi trường cậu lớn lên đã vô tình định hình bộ não của Barry theo một cách rất khác. Từ cha, cậu học được thói quen tin vào những quy luật có thể đo lường và những con số biết nói. Từ mẹ, cậu hấp thụ cách luôn đặt ra nhiều giả thuyết, tự phản biện từng kết luận rồi dùng bằng chứng để loại bỏ những khả năng thiếu thuyết phục. Từ anh trai, cậu quen với việc nhìn mọi hiện tượng như những biến số trong một hệ thống luôn vận động, nơi xu hướng chỉ xuất hiện khi có đủ dữ liệu để quan sát. Khi tất cả những điều ấy kết hợp với trí nhớ gần như hoàn hảo của mình, Barry dần hình thành một phương thức tư duy hiếm có: không chỉ ghi nhớ tri thức, mà còn tự động kết nối, so sánh, đối chiếu, loại trừ và không ngừng tìm kiếm lời giải hợp lý nhất cho mọi vấn đề.
Não bộ của Barry không hoạt động như một kho chứa thông tin, mà giống một hệ thống phân tích khổng lồ, nơi mỗi dữ liệu mới đều ngay lập tức được liên kết với hàng nghìn mảnh tri thức đã tồn tại sẵn trong trí nhớ. Một chi tiết nhỏ trong một tài liệu khảo cổ có thể khiến cậu nhớ đến một nghiên cứu địa chất từng đọc nhiều năm trước. Một dấu vết trên hóa thạch có thể gợi ra những biến đổi khí hậu đã diễn ra từ hàng triệu năm trước, rồi tiếp tục dẫn đến những giả thuyết về quá trình tiến hóa của cả một hệ sinh thái. Mỗi khi tiếp nhận một thông tin mới, Barry gần như vô thức đặt câu hỏi về nguồn gốc của nó, so sánh với những giả thuyết khác, tìm kiếm các điểm mâu thuẫn, kiểm tra bằng chứng và loại bỏ những khả năng không phù hợp trước khi chấp nhận một kết luận. Đối với cậu, tri thức không phải những mảnh thông tin rời rạc cần ghi nhớ, mà là một mạng lưới khổng lồ của những quy luật và mối liên hệ đang chờ được khám phá. Barry không chỉ ghi nhớ quá khứ, cậu còn nhìn thấy những sợi chỉ vô hình kết nối mọi dấu vết mà quá khứ để lại.
Ở tuổi hai mươi ba, Barry sở hữu vóc người cao khoảng một mét tám, thân hình cân đối nhưng hơi gầy do nhiều năm chỉ quen với phòng nghiên cứu và thư viện hơn là luyện tập thể chất. Khuôn mặt cậu mang những đường nét sắc sảo đặc trưng của người châu Âu, với sống mũi cao, quai hàm rõ và làn da trắng nhợt vì thường xuyên làm việc trong nhà. Mái tóc nâu sẫm luôn hơi rối do thói quen vô thức đưa tay vuốt tóc mỗi khi suy nghĩ. Tuy nhiên, điều khiến người khác khó quên nhất chính là đôi mắt xanh biếc trong trẻo nhưng lạnh lẽo của Barry. Chúng không mang vẻ dịu dàng hay thân thiện, mà giống ánh mắt của một loài săn mồi đang kiên nhẫn quan sát con mồi từ khoảng cách an toàn: bình tĩnh, tính toán và gần như không để lộ bất kỳ dao động cảm xúc nào. Chỉ cần bị Barry nhìn chăm chú, người đối diện thường có cảm giác như mọi cử chỉ, lời nói và biểu cảm của mình đều đang bị phân tích, bóc tách thành từng mảnh dữ liệu. Bình thường, Barry ăn mặc đơn giản với những chiếc áo sơ mi hoặc áo khoác màu trầm, ưu tiên sự tiện dụng hơn vẻ bề ngoài. Khi tham gia các chuyến khảo sát, bộ quần áo dã ngoại phủ đầy bụi đất cùng chiếc ba lô nặng trĩu tài liệu khiến cậu trông giống một học giả lạc vào vùng hoang dã hơn là một nhà thám hiểm. Toàn bộ con người Barry toát lên vẻ điềm tĩnh, xa cách và đầy trí tuệ, như thể bộ não của cậu chưa bao giờ ngừng quan sát, phân tích và kết nối mọi thứ xung quanh thành những quy luật vô hình.
Cũng chính năng lực ấy đã đưa Barry trở thành một trong những sinh viên xuất sắc nhất thế hệ của mình. Năm 2026, khi mới hai mươi ba tuổi, cậu đang là sinh viên năm cuối ngành Khảo cổ học, đồng thời đã hoàn thành chương trình đào tạo thứ hai về Cổ sinh học ứng dụng với thành tích xuất sắc, một thành tựu gần như không tưởng đối với một người ở độ tuổi ấy. Chuyên môn của Barry tập trung vào việc nghiên cứu dấu vết của sự sống trong quá khứ, từ những nền văn minh cổ đại và các khu định cư của con người cho đến những sinh vật đã tồn tại trước cả khi lịch sử loài người bắt đầu. Đối với Barry, khảo cổ học và cổ sinh vật học chưa bao giờ là hai lĩnh vực tách biệt. Chúng chỉ là hai cách khác nhau để đọc cùng một thứ: những dấu vết mà sự sống để lại trên Trái Đất qua hàng triệu năm lịch sử.
Nhưng nếu có một lĩnh vực thật sự khiến Barry say mê thì đó là cổ sinh vật học. Ngay từ nhỏ, cậu đã bị cuốn hút bởi những sinh vật từng thống trị Trái Đất hàng triệu năm trước: khủng long, những sinh vật biển khổng lồ của các đại dương cổ đại, những loài thú săn mồi và các động vật khổng lồ của Kỷ Băng Hà. Đối với nhiều người, hóa thạch chỉ là những mảnh xương cũ nằm sâu dưới lòng đất. Nhưng với Barry, mỗi hóa thạch đều là một bản ghi chép. Một chiếc răng bị mài mòn có thể tiết lộ chế độ ăn. Một cấu trúc xương có thể cho biết cách một sinh vật di chuyển. Một vết thương cũ có thể kể lại cuộc chiến sinh tồn đã diễn ra từ hàng triệu năm trước.
Barry luôn bị ám ảnh bởi một ý nghĩ: mọi sinh vật từng tồn tại đều để lại dấu vết. Không có sự sống nào biến mất hoàn toàn. Chỉ là bằng chứng về sự tồn tại của nó bị chôn vùi dưới lớp bụi thời gian, và nhiệm vụ của con người là tìm ra cách đọc được những bằng chứng ấy.
Đó cũng là lý do Barry lựa chọn khảo cổ học. Không phải vì bị hấp dẫn bởi những kho báu hay các câu chuyện phiêu lưu lãng mạn, mà bởi cậu xem khảo cổ học là một phương thức khác để giải mã quá khứ. Một công cụ bằng đá, một mảnh gốm vỡ, một bức tranh trong hang động hay một khu định cư bị bỏ hoang đều là những mảnh ghép của một câu chuyện lớn hơn.
Ngoài khảo cổ học và cổ sinh vật học, Barry còn đặc biệt yêu thích hóa học và vật lý. Cậu không chỉ muốn biết một sự vật tồn tại, mà còn muốn hiểu nguyên nhân phía sau sự tồn tại ấy. Vì sao một loài sinh vật lại tiến hóa theo một hướng nhất định? Vì sao sự thay đổi của môi trường có thể khiến cả một hệ sinh thái sụp đổ? Vì sao một nền văn minh có thể phát triển rực rỡ rồi biến mất?
Đối với Barry, mọi thứ đều vận hành theo quy luật. Và nếu có đủ dữ liệu, con người hoàn toàn có thể tìm ra những quy luật đó.
Trong mắt những người từng làm việc cùng Barry, cậu là một thiên tài hiếm gặp. Không phải vì biết mọi thứ, mà bởi tốc độ học hỏi, khả năng ghi nhớ và cách cậu kết nối thông tin đều vượt xa người bình thường.
Đã từng có những giáo sư cố tình đưa cho Barry một lượng tài liệu khổng lồ chỉ để kiểm tra giới hạn của cậu. Kết quả gần như lần nào cũng khiến họ bất ngờ. Barry không chỉ ghi nhớ toàn bộ nội dung, mà còn chỉ ra những điểm mâu thuẫn, những giả thuyết chưa hoàn chỉnh và đề xuất các hướng phân tích mà nhiều nhà nghiên cứu chưa từng nghĩ tới.
Trong mắt đồng nghiệp, Barry là một thiên tài gần như áp đảo mọi người cùng thế hệ. Ngay cả nhiều đàn anh, đàn chị chỉ hơn cậu vài tuổi cũng khó có thể sánh kịp về kiến thức trong hai lĩnh vực khảo cổ học và cổ sinh vật học.
Đôi khi, bạn bè hỏi tại sao một sinh viên khảo cổ lại dành nhiều thời gian cho những lĩnh vực tưởng chừng không liên quan đến chuyên ngành. Barry chỉ trả lời rất đơn giản:
"Muốn hiểu con người, trước hết phải hiểu thế giới mà họ từng sống."
Tuy nhiên, Barry cũng có một điểm yếu mà gần như ai từng làm việc cùng cậu đều biết.
Cậu ghét thực địa.
Không phải kiểu ngại đi xa hay lười biếng. Barry thật sự ghét mọi thứ liên quan đến lao động ngoài trời. Nếu có quyền lựa chọn, cậu sẵn sàng đọc một cuốn sách dày cả nghìn trang, phân tích hàng chục mẫu vật hay ngồi trước bàn nghiên cứu suốt mười mấy tiếng liên tục, còn hơn phải chạy bộ năm kilômét dưới trời nắng. Đối với Barry, tiêu hao sức lực luôn là cách sử dụng năng lượng kém hiệu quả nhất.
Thế nhưng, khảo cổ học chưa bao giờ hỏi xem cậu thích điều gì.
Muốn chạm đến quá khứ, trước hết phải đào xuyên qua hiện tại.
Barry hiểu điều đó hơn ai hết.
Vì vậy, dù mỗi lần nhận được thông báo chuẩn bị cho một chuyến khảo sát, phản ứng đầu tiên của cậu luôn là một tiếng thở dài đầy bất lực, nhưng đến ngày khởi hành, cậu vẫn là người có mặt đúng giờ với chiếc ba lô đã được chuẩn bị đầy đủ. Không phải vì thích, mà vì cậu luôn cho rằng nếu đã lựa chọn con đường này thì không có quyền để sở thích cá nhân cản trở công việc. Cậu không sở hữu thể lực vượt trội bẩm sinh, càng không phải người yêu thích rèn luyện. Những gì Barry có chỉ là kỷ luật được duy trì suốt nhiều năm do ảnh hưởng từ cha mình, đủ để cơ thể chịu đựng những điều mà chính bản thân cậu luôn ghét cay ghét đắng.
Trong tưởng tượng của nhiều người, khảo cổ học gắn liền với những cuộc phiêu lưu lãng mạn, những ngôi đền cổ, những bí mật bị chôn vùi và các phát hiện có thể làm thay đổi lịch sử nhân loại.
Thực tế thì khác hẳn, phần lớn thời gian chỉ có đất, bụi, mồ hôi, đau nhức cơ bắp và sự chờ đợi.
Có những ngày Barry phải cầm xẻng đào liên tục từ lúc mặt trời mọc đến khi trời gần tối dưới nền nhiệt hơn bốn mươi độ C, chỉ để tìm được vài mảnh xương nhỏ đến mức nếu không quan sát kỹ, người ta sẽ tưởng chúng chỉ là những viên đá vụn. Lòng bàn tay rộp lên rồi chai cứng, hai vai đau nhức vì liên tục cúi người và bê những thùng đất nặng, quần áo ướt đẫm mồ hôi rồi lại khô cứng vì bụi đất bám kín. Đến cuối ngày, điều duy nhất Barry muốn làm là nằm bất động, nhưng sáng hôm sau vẫn phải tiếp tục công việc y hệt như vậy.
Suốt những năm đại học, Barry gần như chưa từng có một kỳ nghỉ đúng nghĩa. Mùa hè là những chuyến thực địa. Mùa đông dành cho các đợt khảo sát. Ngay cả cuối tuần cũng thường biến thành những chuyến đi đến các khu khai quật nằm cách thành phố hàng trăm kilômét.
Trong số đó, Barry ghét nhất là chuyến khảo sát giữa sa mạc.
Ban ngày, mặt trời thiêu đốt mặt đất đến mức những dụng cụ kim loại chỉ cần để ngoài nắng vài phút đã nóng rực như vừa được lấy ra khỏi lò nung. Không khí khô khốc khiến cổ họng bỏng rát sau từng hơi thở, còn cát thì len vào mọi nơi: trong giày, trong quần áo, trong tóc, trong ba lô và cả giữa những trang sổ ghi chép. Cậu phải liên tục đào bới, sàng lọc hàng tấn cát và đất đá dưới cái nóng gay gắt, mồ hôi vừa chảy ra đã gần như bốc hơi ngay lập tức, chỉ để lại một lớp muối trắng bám trên cổ áo và hai bên thái dương.
Đến khi màn đêm buông xuống, cái nóng ban ngày biến mất nhanh đến tàn nhẫn, nhường chỗ cho cái lạnh cắt da cắt thịt. Mọi người phải quấn chặt áo giữ nhiệt để ngủ trong lều, còn nước sạch thì chỉ đủ để uống nên chuyện tắm rửa trở thành một điều xa xỉ. Sau gần hai tuần, Barry cảm thấy cả người mình như được phủ thêm một lớp da mới làm bằng cát và bụi. Cậu từng cười đầy bất lực rồi nói với đồng đội rằng đây là lần đầu tiên trong đời mình thật sự hiểu cảm giác của một hóa thạch: bị chôn vùi dưới bụi đất, mặc cho thời gian phủ kín từng lớp một, chỉ chờ đến ngày có ai đó đào lên.
Một lần khác, Barry cùng nhóm nghiên cứu phải leo gần mười tiếng đồng hồ để tiếp cận một khu vực núi cao nghi có dấu tích cổ. Đến nơi, họ phát hiện tầng địa chất chứa mẫu vật đã bị phá hủy hoàn toàn sau một trận sạt lở. Mười tiếng leo núi đổi lấy một câu kết luận ngắn ngủi: không còn gì để khai quật.
Ở một chuyến khảo sát khác, Barry phải bò qua hệ thống hang đá vôi chật hẹp để tìm kiếm dấu tích cư trú của người tiền sử. Không khí bên trong vừa ẩm vừa lạnh, bùn đất bám kín quần áo, đầu gối và khuỷu tay trầy xước sau nhiều giờ lê người trên nền đá sắc nhọn. Khi cả nhóm cuối cùng cũng đến được vị trí cần khảo sát, thứ họ tìm thấy chỉ là vài mảnh gốm vỡ nhỏ.
Không có kho báu.
Không có phát hiện làm chấn động giới học thuật.
Chỉ có những mảnh quá khứ nhỏ bé đang lặng lẽ chờ một ai đó đủ kiên nhẫn để ghép chúng thành một câu chuyện hoàn chỉnh.
Điều kỳ lạ là sau tất cả những lời than phiền, sau mỗi lần tự nhủ rằng "đây sẽ là chuyến thực địa cuối cùng", Barry vẫn tiếp tục xếp ba lô lên đường mỗi khi có nhiệm vụ mới. Không phải vì cậu yêu những chuyến đi ấy. Thứ Barry thật sự theo đuổi chưa bao giờ là hành trình, mà là khoảnh khắc ở điểm cuối của nó. Không một cuốn sách, một bài báo khoa học hay mô hình mô phỏng nào có thể mang lại cảm giác khi đứng trước một dấu chân cổ đại mà chưa từng có con người hiện đại nào được tận mắt chứng kiến, một bộ xương còn nguyên vẹn vừa được đưa lên khỏi lớp trầm tích sau hàng triệu năm, hay một bức khắc trên vách đá đã âm thầm tồn tại suốt hàng chục nghìn năm.
Trong những khoảnh khắc ấy, ranh giới giữa hiện tại và quá khứ dường như biến mất. Barry không còn là một nhà nghiên cứu đang quan sát lịch sử, mà giống như một người đang trực tiếp lắng nghe quá khứ kể lại câu chuyện của chính nó. Chính cảm giác ấy khiến cậu chấp nhận mọi nắng nóng, giá rét, mệt mỏi và những chuyến thực địa mà bản thân luôn ghét cay ghét đắng. Không phải vì cậu yêu những chuyến thực địa. Điều Barry thật sự yêu là thứ đang chờ đợi ở điểm cuối của mỗi chuyến đi. Nói chính xác hơn, Barry chưa bao giờ ghét việc khám phá; thứ cậu ghét chỉ là cái giá phải trả để có thể chạm tới những khám phá ấy.
Tháng Chín năm 2026, nhờ thành tích xuất sắc trong suốt nhiều năm học cùng những đánh giá nổi bật từ các công trình nghiên cứu và các đợt khảo sát trước đó, Barry được lựa chọn trở thành một trong những thành viên trẻ nhất tham gia dự án khảo cổ quốc tế tại một khu vực hẻo lánh ở châu Phi.
Ban đầu, nhiệm vụ của cậu chỉ là hỗ trợ phân tích các dấu tích cổ sinh học được phát hiện trong hệ thống hang động. Thế nhưng ngay khi đọc bản báo cáo sơ bộ, Barry đã nhận ra nơi này hoàn toàn khác với bất kỳ địa điểm khảo cổ nào từng được công bố.
Các lớp trầm tích cho thấy khu vực này từng là nơi cư trú của con người cổ đại trong một giai đoạn khí hậu lạnh hơn hiện tại. Điều đặc biệt là bên cạnh những công cụ săn bắt và dấu tích sinh hoạt, các nhà nghiên cứu còn phát hiện nhiều bằng chứng cho thấy cư dân nơi đây từng tồn tại trong cùng một môi trường với những loài động vật khổng lồ của Kỷ Băng Hà.
Đối với Barry, đây gần như là sự giao thoa hoàn hảo giữa hai lĩnh vực mà cậu đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi: khảo cổ học, cổ sinh vật học và lịch sử của sự sống trên Trái Đất.
Ngày hôm đó, Barry được giao nhiệm vụ khảo sát căn phòng đá nằm sâu nhất trong toàn bộ hệ thống hang động. Đây là khu vực mà phần lớn nhóm nghiên cứu vẫn chưa thể tiếp cận vì vị trí quá sâu cùng cấu trúc địa chất hết sức phức tạp.
Không gian bên trong tĩnh lặng đến mức gần như tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Ánh đèn khảo sát màu trắng quét qua những bức tường đá phủ đầy bụi thời gian, để lộ các đường nét mờ nhạt đã tồn tại suốt hàng chục nghìn năm.
Barry ngồi trước một bức phù điêu khổng lồ, tay không ngừng ghi chép vào cuốn sổ vốn đã kín đặc những dòng phân tích chi chít. Khác với nhiều nhà nghiên cứu chỉ tập trung ghi lại hình dạng của hiện vật, Barry luôn cố gắng tìm kiếm quy luật ẩn sau từng chi tiết: cách các hình ảnh được sắp xếp, khoảng cách giữa những biểu tượng, tỷ lệ cơ thể của các sinh vật được khắc họa, thậm chí cả hướng nhìn của từng nhân vật xuất hiện trên bức phù điêu.
Nhờ trí nhớ gần như tuyệt đối, Barry có thể đối chiếu từng chi tiết với hàng nghìn tài liệu khảo cổ mà cậu từng đọc. Càng quan sát, cậu càng tin rằng bức phù điêu này không đơn thuần chỉ là một tác phẩm nghệ thuật cổ đại, mà giống một bản ghi chép hơn.
Những hình ảnh trên mặt đá mô tả con người nguyên thủy đối mặt với các sinh vật khổng lồ của Kỷ Băng Hà. Những con voi ma mút với cặp ngà cong vút được khắc họa cực kỳ chi tiết, bên cạnh là những loài thú săn mồi khổng lồ đang ẩn mình trong bóng tối.
Nhưng điều thật sự thu hút sự chú ý của Barry lại là cách toàn bộ hình ảnh được sắp xếp. Đây không phải một cảnh săn bắn đơn lẻ, mà là một chuỗi biểu đạt có trật tự, trong đó các biểu tượng xuất hiện theo một trình tự rõ ràng: con người chuẩn bị công cụ, con người sử dụng lửa, con người phối hợp thành nhóm, rồi con mồi bị dồn vào vị trí bất lợi.
Toàn bộ bức phù điêu giống như một hệ thống truyền đạt kiến thức sinh tồn được lưu giữ qua nhiều thế hệ, một dạng “bản hướng dẫn” được khắc trực tiếp lên đá. Barry đưa tay chạm nhẹ vào một đường khắc sâu trên bề mặt phù điêu, và ngay lập tức một giả thuyết hình thành trong đầu cậu: nền văn minh này không chỉ ghi lại những gì họ từng nhìn thấy, mà còn ghi lại cách họ đã tồn tại.
Thế nhưng khi ánh mắt Barry dần hướng lên phần trên cùng của bức phù điêu, cậu lập tức khựng lại. Khác với toàn bộ những hình ảnh bên dưới, nơi đây không mô tả con người hay bất kỳ loài động vật nào, mà là một cấu trúc hoàn toàn khác: một hình dạng trừu tượng được tạo thành từ vô số đường cong đan xen, không giống bất kỳ biểu tượng tôn giáo, ký tự hay hoa văn cổ đại nào mà Barry từng biết.
Nó không đơn thuần là một vòng xoắn, cũng không phải một hình học hai chiều. Càng quan sát, Barry càng có cảm giác cấu trúc ấy đang mô tả một vật thể tồn tại trong không gian nhiều chiều, nơi các lớp hình dạng chồng lên nhau và liên tục thay đổi góc nhìn tùy theo cách người ta quan sát. Đó là một cấu trúc gần như không thể giải thích bằng trực giác của con người.
Barry khẽ cau mày. Cậu đã nghiên cứu hàng nghìn biểu tượng cổ đại. Ở mỗi nền văn minh, con người thường gửi gắm niềm tin của mình thông qua hình ảnh mặt trời, các vì sao, động vật linh thiêng hoặc những vị thần. Nhưng thứ trước mắt thì hoàn toàn khác. Nó không giống một vị thần được nhân cách hóa, mà giống một khái niệm hơn, một ý niệm về thứ gì đó vượt lên trên chính con người.
Vị trí của biểu tượng ấy cũng khiến Barry đặc biệt chú ý. Nó được đặt ở điểm cao nhất của toàn bộ bức phù điêu, phía trên mọi cảnh săn bắt và sinh tồn, như thể những người tạo ra nó tin rằng thứ này đứng ngoài thế giới của họ. Có thể đó là biểu tượng của một niềm tin. Cũng có thể là thứ họ xem như nguồn gốc của vạn vật.
Barry im lặng rất lâu rồi khẽ lẩm bẩm: "Không thể nào..."
Không phải vì cậu đã hiểu được ý nghĩa của nó, mà bởi đây là lần đầu tiên trong suốt sự nghiệp nghiên cứu, Barry bắt gặp một thứ mà ngay cả khả năng phân tích của mình cũng không thể tìm thấy bất kỳ điểm liên hệ nào với các nền văn hóa từng tồn tại trong lịch sử.
Cậu đưa tay phủi nhẹ lớp bụi bám trên ký hiệu. Bên dưới lớp trầm tích, những đường nét hiện ra rõ ràng hơn. Càng nhìn, Barry càng nảy sinh một cảm giác rất khó gọi tên. Đó không hẳn là nỗi sợ, mà giống cảm giác của một nhà khoa học khi vô tình đứng trước một câu hỏi mà có lẽ nhân loại chưa từng biết đến. Như thể thứ được khắc trên bức tường này vốn không phải để con người ở thời đại hiện tại hiểu được. Nó đang chờ, chờ đến một thời điểm nào đó, khi xuất hiện một người đủ khả năng nhìn thấy ý nghĩa thực sự của nó.
Đúng lúc ấy, mặt đất đột ngột rung lên. Ban đầu chỉ là một chấn động nhẹ, đủ để vài hòn sỏi nhỏ trên nền đá khẽ nảy lên theo từng nhịp rung. Barry lập tức ngẩng đầu, trong khi một số thành viên trong đoàn khảo cổ cũng dừng công việc và đưa mắt nhìn quanh với vẻ khó hiểu, thậm chí có người còn cho rằng đó chỉ là một dư chấn địa chất bình thường.
Nhưng chưa đầy năm giây sau, toàn bộ hang động bất ngờ rung chuyển dữ dội. Tiếng đá nứt vang lên từ khắp mọi phía, âm thanh khủng khiếp ấy giống như chính lòng đất đang bị một bàn tay vô hình xé toạc. Một tiếng hét vang lên giữa không gian chật hẹp: "Động đất!" Gần như cùng lúc, tất cả mọi người đều lao về phía đường hầm dẫn ra ngoài.
Barry cũng hoảng hốt đứng bật dậy. Đây không phải một trận động đất bình thường, ngay cả khi không phải chuyên gia địa chất, cậu vẫn hiểu điều đó vì mức độ rung lắc quá dữ dội. Đá vụn liên tục trút xuống từ trần hang, những cột đá khổng lồ bắt đầu đổ sập. Barry vừa chạy vừa nghe thấy những tiếng gào thét thất thanh vọng lại phía sau, trong khi bụi đất nhanh chóng phủ kín không khí, biến mọi thứ trước mắt thành một màn sương mờ đục.
Bất chợt, một tiếng nổ khổng lồ vang lên, và mặt đất dưới chân Barry đột ngột sụp xuống. Cậu mất thăng bằng, ngã nhào về phía trước. Đúng vào khoảnh khắc ấy, một khối đá khổng lồ từ trên cao lao thẳng xuống. Barry chỉ kịp nhìn thấy bóng tối ập tới, rồi mọi thứ hoàn toàn biến mất. Không đau đớn, không âm thanh, cũng không có ánh sáng, chỉ còn lại một màn bóng tối vô tận.