CHƯƠNG 6: NHỮNG VẾT SẸO
Năm giờ chiều, khi cái nắng quái ác của miền Bắc bắt đầu tắt, Đông xách chiếc xô nhựa ra giếng làng đầu ngõ gánh nước. Giếng làng xây bằng gạch đá hộc, mặt nước sâu thăm thẳm bốc lên cái mùi ngai ngái của rêu phong.
Đông thả gàu xuống giếng, tiếng bùm vọng lại gờn gợn. Anh cố ghì sợi dây thừng rát buốt lòng bàn tay, rướn người kéo gàu nước nặng chịch lên.
– Đông đấy hả cháu? Về quê mấy tuần rồi mà chẳng thấy sang thím chơi.
Đông giật mình quay lại. Bà thím Nhâm — người họ hàng xa sống ở ngôi nhà cấp bốn đối diện giếng làng — đang bưng một rổ lá chè tươi đi ra. Bà nhìn Đông bằng ánh mắt ái ngại, cái nhìn đầy sự thấu cảm của những người già ở làng quê vốn biết tuốt tuột mọi chuyện trong hang cùng ngõ hẻm.
– Dạ, cháu chào thím. Dạo này cháu bận chạy vạy mấy việc dưới huyện nên chưa sang thăm thím được ạ. – Đông gượng cười, quệt mồ hôi trên trán.
Bà Nhâm thở dài, đặt rổ chè xuống thành giếng gỗ, nhìn Đông rồi khẽ thở dài:
– Thím nghe nói mấy hôm nay trong nhà con rùm beng lên phải không? Ông Hòa tính khí vẫn thế, như khúc gỗ mun khô, vừa cứng vừa độc. Cháu chấp nhặt làm gì người già nửa đời người sống trong đòn roi hả cháu?
Đông khựng lại khi nghe hai chữ "đòn roi". Anh buông sợi dây thừng, nhìn bà Nhâm gặng hỏi:
– Thím bảo… bố cháu sống trong đòn roi là sao ạ? Ngày xưa ông nội đối xử với bố cháu khắc nghiệt lắm ạ?
Bà Nhâm nhìn quanh quất rồi xua tay, giọng nhỏ lại:
– Ôi dào, cái thế hệ của ông nội mày thì kinh hoàng lắm. Thời ấy nghèo đói, ông nội mày lại nát rượu. Cứ mỗi lần thua bạc hay mất mùa, ông ấy lại lôi ông Hòa ra giữa sân, bắt quỳ trên sành vỡ rồi dùng roi mây ngâm nước muối mà quật. Có lần ông Hòa trốn sang nhà mẹ thím, lưng áo bết chặt vào máu, rách bươm ra như xơ mướp. Ông nội mày còn dọa bảo: "Mày là con tao, mạng mày do tao cho, tao đánh chết cũng không ai dám can".
Bà Nhâm dừng lại một chút, mắt nhìn xa xăm vào khoảng không:
– Ông Hòa ngày trẻ hiền lắm, cũng muốn đi học sư phạm, nhưng ông nội mày quật gãy cả một cái đòn gánh vào chân, ép phải ở nhà làm ruộng nuôi cả họ. Cái tính cộc lốc, áp đặt và tôn thờ đồng tiền của bố mày bây giờ… nói tội lỗi chứ giống hệt ông nội mày ngày xưa. Ông ấy ghét ông nội mày cả đời, nhưng rốt cuộc lại sống y nguyên cái cách mà ông nội mày đã sống. Người ta gọi đấy là cái gen di truyền của cái nhà này rồi cháu ạ.
Lời bà Nhâm nói như một tiếng sét nổ ngang tai Đông giữa buổi chiều lặng gió.
Đông xách hai thùng nước về nhà, bước đi loạng choạng như người mất hồn. Anh bước vào căn buồng của bố — nơi anh hiếm khi đặt chân vào kể từ khi trưởng thành. Căn phòng tối tăm, nồng nặc mùi thuốc lào và mùi dầu gió. Trên chiếc tủ chè cũ, Đông nhìn thấy chiếc hòm tôn rỉ sét đựng giấy tờ của gia đình đang mở hờ.
Bên trong hòm, ngoài mấy tờ giấy khai sinh ố vàng, có một cuốn sổ tay bọc da đã mục nát từ những năm 80. Đông run rẩy lật từng trang. Đó là những dòng nhật ký viết tay nguệch ngoạc của ông Hòa thời trẻ. Những nét chữ sắc cạnh nhưng đầy đau đớn:
"Ngày… tháng… năm 1982. Lại bị đòn. Mình thề sau này có con, mình sẽ không bao giờ đánh nó. Mình sẽ làm lụng kiếm thật nhiều tiền để nó không bị khinh rẻ như mình."
Trang tiếp theo, viết vào năm 2000 — năm Đông tròn sáu tuổi:"Thằng Đông hôm nay nghịch ngợm làm hỏng cái đài cassette. Mình đã không kìm được giận mà tát nó. Mình ghét bản thân mình quá. Sao mình lại giống ông cụ thế này?"
Đông buông cuốn sổ xuống nền nhà, hai đầu gối khuỵu xuống. Những giọt nước mắt lăn dài trên gò má góc cạnh của người đàn ông 32 tuổi. Thì ra, ông Hòa cũng từng là một đứa trẻ bị tổn thương. Ông cũng từng có những lời thề ngọt ngào về tình yêu thương giống hệt như Đông bây giờ. Nhưng cái nghèo, áp lực mưu sinh quá lớn, nó đã bẻ gãy ý chí của ông, biến ông thành một bản sao của người bạo hành mình lúc nào không hay.
Bố anh không phải là kẻ thù của anh. Ông ấy chỉ là một bệnh nhân chưa bao giờ được chữa lành. Và sự độc đoán, cay nghiệt mà Đông phải gánh chịu bấy lâu nay, thực chất là một tiếng kêu cứu vô vọng của một đứa trẻ vẫn đang khóc dưới những trận đòn roi mây năm xưa.