CHƯƠNG 2: BỮA CƠM CÓ VỊ GỪNG GIÀ
Căn buồng phía tay trái hẹp và thấp, chỉ kê vừa một chiếc giường tre cũ và một cái tủ gỗ hai cánh đã mọt ăn nham nhở ở chân. Đông mở toang cánh cửa sổ nhìn ra vườn chanh sau nhà để đón chút gió, nhưng cái oi nồng của buổi chiều muộn vẫn quẩn quanh không chịu tan.
Bé Bi mệt lả sau chuyến xe, vừa đặt lưng xuống chiếu đã thiếp đi ngay, một tay vẫn nắm chặt lấy chiếc xe đồ chơi bằng nhựa tróc sơn - món đồ duy nhất Đông kịp nhét vào túi trước khi rời phố. Nhìn lồng ngực gầy gò của con phập phồng theo từng nhịp thở, lòng Đông thắt lại. Một năm qua, từ ngày mẹ nó mất vì bạo bệnh, rồi đến công ty của Đông phá sản, đứa trẻ này đã phải học cách im lặng nhiều hơn là khóc.
Cộc. Cộc.
Tiếng gõ vào cạnh cửa buồng cắt ngang dòng suy nghĩ của Đông. Ông Hòa đứng ở bậu cửa, tay cầm một chiếc rổ tre đựng vài quả cà pháo và một rổ rau muống vừa hái ngoài ao.
– Thằng bé ngủ rồi à? – Ông hỏi, giọng vẫn cộc lốc như lúc chiều.
– Vâng, cháu mệt quá nên lịm đi rồi bố. – Đông khẽ khàng đứng dậy, bước ra ngoài để tránh làm con thức giấc.
– Ra nhặt rau làm cơm. Đàn ông con trai dù có sa cơ lỡ vận cũng không được để cái tay cái chân nó rảnh rang. Nhàn cư vi bất thiện.
Đông lầm lũi đi theo bố ra góc hiên. Hai người đàn ông, một già một trẻ, ngồi đối diện nhau trên hai chiếc ghế đẩu thấp. Tiếng tước rau muống xoèn xoẹt vang lên giữa không gian tịch mịch của hoàng hôn làng quê. Chiếc bóng của họ đổ dài trên nền sân gạch, nhạt nhòa dần khi bóng tối sập xuống.
– Nghe người ta bảo trên phố mày nợ người ta mấy tỷ bạc, có đúng không? – Ông Hòa bỗng lên tiếng, mắt không nhìn con, tay vẫn thoăn thoắt ngắt từng cọng rau.
Đông khựng lại, một cọng rau muống gãy đôi trong tay anh, nát vụn. Tin đồn ở làng quê luôn đi nhanh hơn gió bão. Anh biết mình chẳng thể giấu nổi, nhưng việc bị chính bố mình chất vấn trực diện như thế này vẫn giống như một hình phạt.
– Không đến mức ấy đâu bố. Con bán lại cổ phần văn phòng, gom góp với tiền tiết kiệm thì cũng dàn xếp xong xuôi rồi. Giờ con chỉ còn nợ một ít của bạn bè thân thiết, họ cho trả dần.
– Một ít là bao nhiêu? – Ông Hòa ngước mắt lên, ánh nhìn như muốn soi thấu tâm can Đông.
– Mấy chục triệu hay mấy trăm triệu? Cái nhà này, mảnh đất này là của tổ tiên để lại. Mày làm gì thì làm, đừng có để người ta về tận đây đòi nợ, bôi tro trát trấu vào mặt tao. Tao sống cả đời ở cái làng này, cái danh dự nó đáng giá hơn tiền bạc của mày.
Đông siết chặt nắm tay. Lại là danh dự. Lại là thể diện. Ngày xưa, khi Đông thi trượt trường chuyên của tỉnh, ông Hòa cũng đã nói y nguyên câu này trước mặt họ hàng. Ông không hỏi anh có mệt không, có áp lực không, ông chỉ sợ cái danh hiệu "gia đình hiếu học" trong xóm bị ảnh hưởng.
– Con tự làm tự chịu, con không bắt bố phải trả thay con một đồng nào đâu. – Đông gằn giọng, cố kiềm chế để không lớn tiếng.
– Mày nói nghe dễ nhỉ? – Ông Hòa cười nhạt, nụ cười đầy sự mỉa mai.
– Mày không bắt tao trả tiền, nhưng mày dắt con về đây ăn chực nằm chờ, đấy không phải là gánh nặng à? Ba mươi hai tuổi đầu, người ta làm ông này ông nọ, gửi tiền về xây nhà cho bố mẹ. Còn mày thì mang một cục nợ với một đứa trẻ con về đây. Đàn ông mà không làm ra tiền, không làm chủ được kinh tế, thì tiếng nói trong nhà cũng chỉ là tiếng gió thoảng qua thôi, chẳng ai người ta coi trọng đâu.
Mỗi câu nói của ông Hòa như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự tự tôn cuối cùng của Đông. Anh đứng phắt dậy, bê rổ rau đã nhặt xong đi thẳng vào bếp, không nói thêm một lời nào. Anh sợ nếu còn ngồi đó thêm một phút, anh sẽ không giữ nổi sự hiếu kính tối thiểu của một người con.
Bữa cơm tối dọn ra trên chiếc mâm đồng đã xỉn màu. Một đĩa rau muống luộc, một bát nước rau vắt chanh, một bát cà pháo muối trường và một đĩa cá kho tương sẫm màu.
Bé Bi ngồi khép nép bên cạnh Đông. Thằng bé nhìn mâm cơm rồi lén nhìn ông nội, đôi bàn tay nhỏ nhắn lóng ngóng cầm chiếc đũa tre cả. Trên phố, nó đã quen ăn bằng thìa, cơm lúc nào cũng có thịt bò hoặc váng sữa.
– Ăn đi con. – Đông gắp cho con một khúc cá kho, cố mỉm cười để con an tâm.Thằng Bi xúc một thìa cơm, bỏ miếng cá vào miệng. Nhưng vị tương bần đậm đặc và cay nồng của gừng già khiến đứa trẻ sáu tuổi không quen. Nó nhăn mặt, cố nuốt nhưng không kịp, tiếng ho khục khặc vang lên và miếng cơm bị nôn ngược trở lại chiếc bát con.
- Bạch! - Ông Hòa đặt mạnh đôi đũa xuống cạnh mâm, đôi lông mày rậm nhíu chặt lại.- Nuôi dạy con kiểu gì mà công tử thế? Cơm cá thế này ở quê là sang lắm rồi, còn chê ỏng chê eo. Trẻ con mà không rèn từ nhỏ, lớn lên chỉ có hư hỏng, lười lao động. Ngày xưa mày bằng tuổi nó, tao cho ăn cơm độn ngô với muối hạt mà vẫn lớn tướng đấy thôi!
Thằng Bi sợ hãi, mặt tái mét, nước mắt bắt đầu chực trào ra. Nó lí nhí:
– Con… con xin lỗi bố. Con không cố ý…
– Bố thôi đi! – Đông không nhịn được nữa, anh đặt bát cơm xuống, giọng run lên vì giận dữ.
– Cháu nó mới ở phố về, chưa quen món ăn ở quê. Bố có cần phải cay nghiệt với một đứa đứa trẻ sáu tuổi như thế không? Ngày xưa bố đối xử với con thế nào, giờ bố lại muốn áp đặt lên con của con à?
Căn nhà ba gian đột ngột rơi vào một khoảng lặng chết chóc. Ông Hòa nhìn Đông, đôi mắt đục ngầu lóe lên một tia giận dữ vạn phần. Ông đứng dậy, chỉ thẳng tay vào mặt Đông:
– Mày giỏi rồi! Mày học cao hiểu rộng trên phố, giờ mày về đây mày dạy đời tao? Tao cay nghiệt mà tao nuôi được mày khôn lớn, cho mày đi học bằng người ta? Để rồi hôm nay mày báo hiếu tao bằng cái thân xác rách nát này à? Đúng là con dòng hư hỏng!
Nói rồi, ông Hòa đập tay xuống bàn, bỏ ra ngoài hiên ngồi hút thuốc lào liên tục. Tiếng rít thuốc kêu bành bạnh phá tan bầu không khí ban đêm.
Đông ngồi thẫn thờ giữa mâm cơm ăn dở. Thằng Bi khóc sụt sùi, ôm chặt lấy cánh tay anh:
– Bố ơi… con muốn về nhà mình… Con sợ ông nội lắm… Bố đừng mắng con nhé…
Đông ôm con vào lòng, bờ vai anh run lên bần bật. Cảm giác bất lực, nhục nhã và phẫn uất đan xen vào nhau, nghẹn đắng ở cổ họng. Vị gừng già từ đĩa cá kho như vẫn còn luẩn quẩn trong khoang miệng, đắng ngắt và cay xè, giống hệt như cái vị của cuộc đời anh lúc này.