CHƯƠNG 4: ĐỨA TRẺ TRONG GƯƠNG
Đông chạy như gã điên ra phía bến sông đầu làng, nơi có rặng tre già đổ bóng xuống mặt nước đục ngầu phù sa. Anh quỳ sụp xuống bãi cỏ hoang, hai tay cào cấu vào lòng đất ẩm, lồng ngực phập phồng nghẹn ứ một tiếng hét không thể thoát ra thành lời.
Đêm sập xuống nhanh chóng, mang theo những tia chớp rạch ngang bầu trời oi bức. Mặt nước sông phẳng lặng như một tấm gương đen kịt, lạnh lẽo. Đông cúi đầu, nhìn vào hình ảnh phản chiếu nhạt nhòa của mình dưới ánh chớp. Khuôn mặt gầy gộc, đôi mắt đỏ ngầu, những nếp nhăn hằn sâu quanh khóe miệng… Trong một khoảnh khắc rùng mình, anh không thấy mặt mình nữa. Anh thấy khuôn mặt của ông Hòa."Mày cũng chỉ là cái bóng của tao mà thôi, Đông ạ."Câu nói của bố cứ văng vẳng, xoáy sâu vào đầu óc Đông như một lời nguyền. Anh đưa hai bàn tay lên nhìn, đôi bàn tay vừa suýt nữa giáng một cái tát xuống đứa con trai sáu tuổi của mình. Cả một đời, Đông luôn tự hào mình là kẻ nổi loạn thành công, kẻ đã bứt khỏi cái nghèo, cái khắc nghiệt của làng quê để sống một cuộc đời văn minh trên phố. Anh từng thề trước vong linh của người vợ quá cố rằng anh sẽ nuôi dạy bé Bi bằng tình thương, bằng sự dịu dàng mà anh chưa từng được nhận.
Vậy mà chỉ vì vài đồng tiền nợ, chỉ vì một chiếc bình vỡ, anh đã biến thành chính con quái vật mà mình căm ghét nhất. Sự độc đoán, hung dữ của ông Hòa không biến mất, nó chỉ ngủ yên dưới lớp vỏ bọc thành đạt của Đông hằng bao năm qua. Để rồi khi lớp vỏ ấy vỡ vụn vì nghèo đói, phần tối tăm nhất lại trỗi dậy, chọn đứa trẻ yếu ớt nhất để trút giận.
– Mình làm cái gì thế này… – Đông lầm bầm, nước mắt nóng hổi lúc này mới tuôn ra, hòa vào dòng mồ hôi lạnh ngắt trên má.
– Bi ơi, bố xin lỗi…Đông gục đầu xuống khóc nghẹn.
Gần mười một giờ đêm, Đông lếch thếch đi bộ về nhà. Toàn thân anh ướt đẫm sương đêm, đầu óc trống rỗng nhưng lồng ngực đã nguội bớt cơn điên.
Ngôi nhà ba gian vẫn sáng đèn, ánh sáng vàng vọt từ chiếc bóng đèn tuýp cũ hắt ra sân gạch. Đống mảnh sành vỡ của chiếc bình cổ đã được quét dọn sạch sẽ từ lúc nào. Trên bàn gỗ giữa nhà, một bát cháo hành bốc khói nghi ngút đặt cạnh một lọ dầu gió. Ông Hòa không có ở đó.
Đông rón rén bước vào căn buồng phía tay trái. Dưới ánh đèn ngủ lờ mờ, bé Bi đã ngủ say. Nhưng dáng ngủ của thằng bé khiến tim Đông thắt lại: nó không nằm ngửa thoải mái như mọi khi, mà co quắp người lại, hai tay ôm chặt lấy đầu, đôi lông mày nhỏ nhíu chặt, thỉnh thoảng lại giật mình thon thót và phát ra những tiếng nấc khan nghẹn ngào.
Đông quỳ xuống bên mép giường tre. Anh cẩn thận, nhẹ nhàng gỡ đôi bàn tay đang siết chặt của con ra. Bả vai thằng bé vẫn còn lằn đỏ nốt ngón tay của Đông từ trận lôi kéo ban chiều. Đông áp mặt mình vào bàn tay nhỏ xíu, lạnh ngắt của con, để cho những giọt nước mắt hối hận muộn màng thấm đẫm vào da thịt thằng bé.
– Bố xin lỗi… Bố xin lỗi con, Bi ơi… – Đông thầm thì, giọng nghẹn ngào trong bóng tối.
Một bóng đen cao lớn bỗng đổ dài từ phía cửa buồng. Đông giật mình quay lại. Ông Hòa đang đứng đó, tay cầm chiếc điếu cày, mắt nhìn đăm đăm vào hai bố con. Không còn sự giận dữ hay đay nghiến, ánh mắt của người đàn ông ngoài sáu mươi tuổi lúc này trĩu nặng một nỗi u uất khó tả.
Ông Hòa quay lưng đi ra hiên nhà, buông lại một câu bằng chất giọng khàn đặc:
– Ra đây tao bảo.
Đông kéo lại tấm chăn mỏng đắp ngang bụng cho con rồi lầm lũi bước ra ngoài.
Đêm làng quê tĩnh mịch, chỉ có tiếng ếch nhái kêu ran dưới ao và tiếng gió rít qua rặng tre. Ông Hòa rít một hơi thuốc lào thật sâu, khói thuốc trắng đục phả ra, mờ ảo dưới ánh trăng non.
– Mày biết cái bình ấy từ đâu ra không? – Ông Hòa lên tiếng, mắt nhìn vô định ra khoảng sân tối.
Đông im lặng lắc đầu.
– Của ông nội mày để lại. – Ông Hòa cười nhạt, giọng trầm xuống.
– Năm tao mười tuổi, tao đi chăn trâu về muộn, làm sổng mất một con trâu của nhà. Ông nội mày đã trói tao vào gốc cây nhãn kia kìa, dùng roi mây quật đến mức máu chảy ròng ròng xuống gót chân. Cái bình ấy là thứ duy nhất ông nội mày không đập vỡ mỗi lần say rượu mắng chửi vợ con. Tao từng thề là tao sẽ đập nát cái bình ấy khi ông nội mày chết. Nhưng cuối cùng tao lại giữ nó lại, lau chùi nó mỗi ngày. Mày biết vì sao không?
Đông ngước lên nhìn bố, lòng bàng hoàng. Đây là lần đầu tiên trong ba mươi hai năm cuộc đời, anh nghe ông Hòa kể về tuổi thơ của mình.
– Vì tao sợ. Tao sợ nếu tao vứt nó đi, tao sẽ quên mất cái nghèo, cái khổ và những trận đòn để mà tỉnh táo mà nuôi mày. Tao tưởng tao làm thế là nghiêm khắc để mày nên người. Nhưng hôm nay nhìn mày quát thằng Bi… tao mới giật mình. Hóa ra cái chất độc của ông nội mày, tao chưa bao giờ gột sạch được. Tao truyền sang cho mày, rồi mày lại đổ lên đầu thằng bé.
Ông Hòa hạ chiếc điếu cày xuống, đôi vai khòm xuống như vừa gánh một tảng đá ngàn cân.
– Cái bình vỡ rồi thì thôi. Nhưng lòng thằng bé kia vỡ thì khó lành lắm. Đàn ông nhà này khốn nạn nhất là toàn bắt nạt đứa trẻ con lúc mình bất lực với tiền bạc. Mày lo mà sửa sai với con mày đi. Đừng để nó lớn lên lại hận mày như mày hận tao.
Nói rồi, ông Hòa đứng dậy, chậm rãi đi về buồng của mình, để lại Đông đứng trơ trọi giữa sân.
Cơn mưa bão cuối cùng cũng ập xuống. Tiếng mưa đổ sầm sập trên mái ngói rêu phong, gột rửa đi cái oi bức của những ngày qua. Đông đứng dưới mái hiên, nhìn những giọt nước mưa bắn tung tóe trên sân gạch. Lần đầu tiên trong đời, anh cảm thấy chiếc bóng của cha mình không còn là một thế lực độc đoán, đáng sợ nữa.