CHƯƠNG 9: THỀ DƯỚI BÓNG ĐÊM
Gió trên đỉnh đồi trọc phía sau nghĩa trang huyện lỵ Sơn Tây thổi mạnh đến mức như muốn thổi rách cả da thịt người ta. Nơi đây cách xa khu dân cư, không có ánh đèn đường ấm áp, chỉ có những hàng bia mộ bằng đá xám thô nằm im lìm dưới màn sương muối lạnh giá. Từ trên cao nhìn xuống, thị trấn mỏ hiện ra như một con quái vật khổng lồ đang ngủ say, những ống khói của nhà máy luyện kim vẫn lầm lũi phun ra từng luồng khói đen kịt, hòa vào màn đêm vô tận.
Khương Niệm đứng trước một nấm đất nhỏ mới đắp, xung quanh chỉ có vài nhánh cỏ dại khô héo vì sương giá. Cô không có tiền để mua một mảnh đất phong thủy tốt trong nghĩa trang chính quy, lại càng không có tiền thuê người xây mộ. Chiều nay, cô đã tự mình ôm hũ tro cốt của mẹ, vác theo một chiếc xẻng rỉ sét mượn của bác bảo vệ trường, lầm lũi đi bộ ba tiếng đồng hồ lên đỉnh đồi trọc hoang vu này để tự tay chôn cất bà.
Đất Sơn Tây mùa đông bị đóng băng cứng ngắt như đá. Khương Niệm đã phải dùng hết sức bình sinh, từng xẻng từng xẻng một, đập vỡ lớp băng mỏng rồi đào sâu xuống lòng đất lạnh. Đôi bàn tay vốn đã đầy vết xước của cô giờ đây rướm máu, những vệt đỏ loang lổ bám vào cán xẻng gỗ, lạnh buốt đến mức tê dại. Nhưng suốt bốn tiếng đồng hồ cặm cụi gạt đất, cô không hề dừng lại để nghỉ một giây, cũng không để rơi một giọt nước mắt nào.
Giờ đây, hũ tro cốt của Lâm Tú Chi đã nằm sâu dưới lòng đất lạnh. Khương Niệm đặt một phiến đá dẹt mà cô nhặt được bên suối lên trên nấm mộ. Cô dùng một chiếc đinh sắt gỉ, tỉ mỉ khắc từng nét chữ lên mặt đá: "Mộ mẹ Lâm Tú Chi".
Nét khắc nông sâu không đều, nhưng thẳng tắp và vững chãi.
Khương Niệm đứng thẳng người, gió bấc thổi tung mái tóc đuôi ngựa của cô, quật những sợi tóc rối vào gò má tái nhợt vì lạnh. Cô nhìn nấm mộ đơn sơ của mẹ, rồi phóng tầm mắt nhìn về phía những dải sáng lấp lánh của khu phố mới phía xa — nơi gia đình người cô ruột Khương Đại Hà đang ngủ say trong căn hộ ấm áp, nơi gia đình Triệu Mỹ Linh đang tận hưởng cuộc sống xa hoa bằng những đồng tiền xương máu của công nhân mỏ.
Bọn họ đều có nhà để về, có súp nóng để ăn, có tiền bạc để mua lấy sự tôn nghiêm và mạng sống. Còn mẹ cô, một người đàn bà cả đời hiền lành, cam chịu, cuối cùng lại phải nằm lại ở đỉnh đồi hoang lạnh này, trơ trọi và không một ai sái sái nén nhang.
Khương Niệm quỳ sụp xuống trước nấm mộ, hai bàn tay cô bắm chặt vào lớp đất đá lạnh ngắt. Cô không khóc, nhưng giọng nói phát ra từ khuôn miệng run rẩy lại đanh thép, lạnh lùng như tiếng kim loại va vào nhau giữa đêm tối:
"Mẹ, con không khóc. Con đã hứa với mẹ rồi."
Cô ngẩng đầu lên, ánh mắt đen thẳm găm chặt vào khoảng không trung mù mịt:
"Hôm nay, con lấy linh hồn của mẹ làm chứng. Khương Niệm con thề dưới bóng đêm Sơn Tây này, con sẽ dùng bộ não này, dùng tri thức này để bò ra khỏi vũng bùn dơ bẩn dưới chân. Con sẽ không bao giờ để bất kỳ ai dùng tiền bạc để chà đạp lên lòng tự trọng của con nữa. Kẻ nào nợ mẹ con ta, kẻ nào đã quay lưng khi con quỳ xuống, con nhất định sẽ bắt họ phải ngước nhìn con bằng sự hối hận."
"Con sẽ đỗ Bắc Kinh. Con sẽ sống một cuộc đời ngẩng cao đầu."
Lời thề của cô gái mười lăm tuổi tan vào gió bấc, bị tiếng gầm rú của những chuyến xe tải chở than đêm nuốt chửng, nhưng nó đã kịp khắc sâu vào từng tấc đất lạnh dưới chân cô, trở thành chiếc mỏ neo định mệnh khóa chặt cuộc đời cô vào một quỹ đạo duy nhất: sinh tồn và vươn lên.
Cô dập đầu ba cái thật mạnh xuống phiến đá lạnh trước mộ mẹ, rồi dứt khoát đứng dậy. Cô không ngoái đầu nhìn lại nấm mộ lấy một lần, xách chiếc xẻng rỉ sét bước đi những bước dài xuống núi trong bóng tối bao trùm.
Khi Khương Niệm trở về đến ký túc xá trường trung học chuyên huyện, đồng hồ đã chỉ mười một giờ đêm. Khu nội trú dành cho học sinh nghèo nằm ở góc hẻo lánh nhất của trường, một dãy nhà cấp bốn cũ kỹ, tường vôi loang lổ vết ẩm mốc. Phòng của cô chỉ rộng chưa đầy mười mét vuông, kê một chiếc giường đơn bằng sắt rỉ sét và một bộ bàn ghế học sinh thô sơ.
Nơi này không có lò sưởi, cái lạnh từ những kẽ nứt trên tường lùa vào khiến căn phòng không khác gì một hầm băng.
Khương Niệm lẳng lặng đặt chiếc xẻng vào góc cửa, cô đi đến chậu nước lạnh buốt, dội nước lên hai bàn tay đầy máu và đất cát. Cơn đau rát buốt thấu tim gan lập tức ập đến khi nước lạnh chạm vào miệng vết thương, nhưng cô chỉ mím chặt môi, dùng khăn lau khô rồi băng bó tạm thời bằng một mảnh vải xé ra từ chiếc áo phông cũ.
Cô không đi ngủ. Cô đi đến bên chiếc bàn học gỗ, thắp sáng chiếc đèn bàn nhỏ.
Dưới ánh sáng tù mù, Khương Niệm mở cuốn đề thi thử đại học của các trường trọng điểm Bắc Kinh ra. Cô cầm chiếc bút bi, ngón tay run rẩy vì đau và lạnh nhưng nét chữ viết ra vẫn vô cùng chuẩn xác. Cô bắt đầu giải một phương trình vi phân phức tạp, bộ não hoạt động điên cuồng để quên đi cái đói, cái lạnh và nỗi cô độc đang bủa vây xung quanh.
Một trang, hai trang, ba trang...
Tiếng ngòi bút sột soạt trên giấy nháp vang lên đều đặn giữa đêm khuya thanh vắng của ký túc xá. Khương Niệm giống như một đấu sĩ tự giam mình trong đấu trường của chính mình. Cô biết, mỗi bài toán cô giải được đêm nay, mỗi công thức cô thuộc lòng chính là một nhát búa đập vỡ xiềng xích của số phận nghèo hèn đang trói buộc cô.
Đêm Sơn Tây vẫn lạnh buốt và tối tăm, nhưng trong căn phòng nội trú nhỏ hẹp kia, ngọn đèn bàn của Khương Niệm vẫn cháy sáng cho đến tận khi vệt sáng đầu tiên của bình minh ló rạng phía chân trời. Cô gái ấy đã chính thức bước vào cuộc chiến của đời mình, không có đường lui, và cũng không cần đường lui.