Phần hai: Bát canh Chủ nhật

4 phút đọc
•
653 từ
•
1 lượt xem

Tôi biết bà Lan từ năm hai mươi hai tuổi.

Hồi ấy tôi là sinh viên năm cuối sư phạm, thuê một căn phòng nhỏ trên gác nhà bà, trong một con ngõ hẹp ở Đống Đa. Bà Cả Lan, bảy mươi mốt tuổi, góa chồng, không con, nổi tiếng khó tính khắp ngõ. Bà không chào ai, không tiếp ai, ngồi cả ngày trên chiếc ghế mây ở thềm nhà, mắt nhìn ra phố như đang đợi một điều mà bà biết sẽ không đến.

Người ta bảo bà giàu. Người ta bảo bà keo kiệt. Người ta bảo đừng dính vào bà.

Tôi chỉ biết một điều: một đêm mưa tháng Mười một, tôi đi học về muộn, thấy bà nằm gục trên chiếc ghế mây ngoài thềm, người nóng ran, môi tím tái, không ai hay biết.

Tôi cõng bà vào nhà, lau người, đút cho bà từng thìa cháo loãng, thức trắng đêm. Sáng hôm sau, bà mở mắt, nhìn tôi một lúc lâu rồi nói, giọng khàn khàn: "Cháu là con nhà ai mà rảnh thế?"

"Cháu ở gác trên ạ."

"Rảnh thì cũng phải biết tính. Cứu người già chẳng được gì."

Tôi bật cười. "Cháu có tính gì đâu bà."

Từ hôm đó, mỗi Chủ nhật, tôi nấu một nồi canh mang xuống cho bà. Canh cua rau đay, canh bí xương, canh chua cá bống, bát nào cũng nóng hổi. Bà không bao giờ nói cảm ơn. Bà chỉ ăn hết, đặt bát xuống, và một hôm, sau ba tháng, bà nói một câu mà tôi nhớ đến tận bây giờ:

"Canh cháu nấu có vị của người không tính toán."

Ba năm tôi ở trọ, và cả những năm sau khi dọn đi, tôi vẫn ghé bà mỗi tháng một lần. Cho đến khi cưới Huy.

Huy không thích tôi đi lại với bà. "Em đến thăm bà già đó làm gì? Bà ấy có cho em cái gì đâu? Đừng mất thời gian vào những chuyện không được gì." Những chuyện không được gì. Đó là cách anh gọi hầu hết mọi thứ tôi thấy quý.

Tôi bắt đầu nói dối: "Em đi chợ xa." Rồi tôi đi thăm bà ít dần, mỗi lần đều lén lút, như đi gặp một người tình. Lần cuối cùng là hai năm trước. Bà ngồi trên ghế mây, gầy hẳn đi, nhìn tôi rất lâu và hỏi: "Cháu sống có ổn không?"

"Dạ ổn ạ."

Bà không nói gì. Chỉ nắm lấy bàn tay tôi, lật lên, nhìn vào lòng bàn tay như một người xem chỉ tay. Bà nói: "Tay cháu nhăn hơn hồi trước."

Tôi cười xòa, rút tay lại. Đó là lần cuối tôi gặp bà.

Hôm ấy, sau cuộc gọi của luật sư, tôi ngồi trên sàn bếp rất lâu. Tôi khóc mà không hiểu tại sao mình khóc nhiều đến thế.

Đám tang bà đã qua từ ba tuần trước. Không ai báo tôi. Tôi tìm đến chùa nơi làm lễ cúng ba mươi ngày, đi bằng xe buýt, mặc chiếc áo sẫm màu duy nhất. Tiền vé xe buýt đi và về, tôi lấy từ tờ năm trăm nghìn tuần đó, và đêm ấy tôi phải cắt bớt phần thịt trong giỏ chợ để bù vào. Tôi ghi vào sổ chi tiêu: Xe buýt: 14.000 đồng. Không ghi lý do.

Trong gian thờ nhỏ của chùa chỉ có sáu người. Một bà lão trông coi nhà, hai người hàng xóm, một thầy cúng, và hai người tôi không quen. Ảnh bà Lan đặt trên bàn thờ, đôi mắt vẫn sắc như xưa, nhưng khóe môi hình như hơi cong.

Tôi thắp nhang. Bà lão trông coi đến bên cạnh, khẽ nói:

"Cô là cô Vân phải không? Bà Cả nhắc tên cô mấy lần lúc cuối. Bà bảo, 'Con bé nấu canh ngon lắm'."

Tôi đứng đó, cầm nén nhang, không nói được gì. Khói nhang bay lên, mờ cả mắt tôi.

--=---

PLS FOLLOW KÊNH ĐỂ TẠO ĐỘNG LỰC CHO TÁC GIẢ

---=---

Tải ứng dụng YÊU cho Android

Đọc nhanh hơn, nhận thông báo chương mới, dùng khi offline

Chúng tôi dùng cookie và quảng cáo cá nhân hoá (Google AdSense, AdMob…) để duy trì website miễn phí. Bạn có thể từ chối nếu muốn — chỉ hiển thị ads chung. Xem Chính sách.