Phần bốn: Người phụ nữ cạnh bàn học
Đêm hôm sau, tôi không ngủ được. Tôi ngồi thức, đèn bàn bật sáng, cố đọc sách để quên đi nỗi sợ.
Một giờ mười lăm phút sáng, tiếng gõ vang lên. Ba tiếng, ngừng, ba tiếng.
Rồi tôi nhìn thấy.
Ở góc phòng, cạnh chiếc bàn học, có một bóng người mờ nhạt đang đứng đó. Một người phụ nữ, dáng gầy, tóc dài xõa xuống che gần hết khuôn mặt. Bà không di chuyển, không phát ra âm thanh nào khác ngoài tiếng gõ đã tắt. Bà chỉ đứng đó, nhìn về phía tôi, hoặc có lẽ nhìn xuyên qua tôi, đến một thứ gì đó ở phía sau.
Tôi không dám thở. Tôi ngồi bất động trên giường, hai tay nắm chặt chăn, mắt không rời khỏi bóng người ấy.
Bà giơ một cánh tay lên, chỉ về phía góc tủ quần áo, nơi có một khe hở nhỏ giữa tủ và tường. Rồi bà biến mất, không phải tan biến từ từ, mà biến mất ngay lập tức, như một ngọn nến bị thổi tắt.
Tôi ngồi đó đến sáng, không dám nhắm mắt.
Sáng hôm đó, tôi gọi cho Trang, kể lại toàn bộ những gì đã xảy ra, từ tiếng gõ đến bóng người và cuốn nhật ký của người thuê trước. Trang im lặng nghe hết, không còn giọng điệu bông đùa như đêm hôm trước cô ngủ lại.
"Mày có muốn chuyển đi không?" Trang hỏi, giọng nghiêm túc hiếm thấy. "Tao có thể giúp mày tìm phòng khác."
Tôi suy nghĩ rất lâu trước khi trả lời. "Tao không nghĩ bà ấy muốn hại tao. Nếu bà ấy dữ, chắc đã làm gì đó đáng sợ hơn từ những đêm đầu rồi. Tao nghĩ bà ấy chỉ đang cố nói điều gì đó, và tao muốn biết đó là điều gì."
"Mày liều quá," Trang thở dài. "Nhưng nếu mày quyết định vậy, tao sẽ giúp mày tìm hiểu. Để tao hỏi thử vài người quen làm bên bất động sản khu này xem có biết gì về lịch sử căn phòng không."
Trưa hôm đó, Trang gọi lại, giọng có phần dè dặt. "Tao hỏi được một chị môi giới cũ, chị ấy nói mơ hồ rằng phòng 4A từng có người phụ nữ sống một mình, bệnh nặng, mất trong phòng. Nhưng chị ấy không biết chi tiết, chỉ nhớ mang máng vậy thôi, vì chuyện đã lâu quá rồi."
Thông tin ít ỏi ấy không đủ để tôi yên tâm, nhưng nó xác nhận điều tôi đã nghi ngờ: người phụ nữ tôi thấy không phải là ảo giác, mà từng có thật.
Sáng hôm sau, tôi kéo tủ quần áo ra khỏi tường. Trong khe hở, phủ đầy bụi, có một chiếc hộp thiếc nhỏ, gỉ sét ở các góc. Tôi mở ra bằng tay run rẩy.
Bên trong là một xấp thư cũ, một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, và một mảnh giấy chứng nhận đã rách góc.
Tấm ảnh chụp một người phụ nữ trẻ, khoảng ba mươi tuổi, đứng trước cửa một căn nhà mái ngói, tay bế một đứa bé. Gương mặt bà, dù đã cũ mờ, có nét rất giống bóng người tôi thấy đêm qua.
Mảnh giấy chứng nhận ghi: Giấy xác nhận hiến tặng — Bệnh viện Đa khoa Thành phố. Tên người hiến: Nguyễn Thị Xuân. Bên dưới có một dòng ghi chú viết tay, mực đã phai: Hiến giác mạc cho cháu bé họ Trần, phòng Nhi, giường số 12.
Tôi lật xấp thư. Những lá thư viết cho một người tên "Hòa", nét chữ gầy guộc, nghiêng nghiêng.
Hòa ơi, chị đã quyết định rồi. Bác sĩ nói giác mạc của chị vẫn còn tốt, có thể cứu được đôi mắt của một đứa trẻ. Chị không cần giữ nó lại nữa, khi chị đã không còn nhìn thấy ngày mai của chính mình.
Tôi ngồi xuống sàn nhà, tay run bần bật.
--==---
PLS FOLLOW KÊNH ĐỂ TẠO ĐỘNG LỰC CHO TÁC GIẢ
--=--