Phần bảy: Điều bà đã làm
Mười một giờ rưỡi đêm, tôi bước vào căn nhà cũ.
Đèn sáng trưng. Trong phòng khách có rất nhiều người: các bác, các chú, các dì, họ hàng xa gần, ai nấy mặt mày tái mét. Trên bàn thờ, ngoài bức ảnh cũ của tổ tiên, người ta vừa đặt thêm ảnh bà nội, viền đen, hoa trắng. Tôi thấy nước mắt mình rơi xuống trước khi kịp nghĩ.
Và ngay giữa căn phòng, ba người chị em họ ngồi cạnh nhau.
Hạnh, Mai, Cúc. Cả ba còn sống, nguyên vẹn, mắt sưng đỏ nhưng khỏe mạnh.
Tôi đứng chết lặng ở cửa. Rồi tôi bật cười, tiếng cười nghẹn ngào xen lẫn tiếng nấc.
"Nhi!" Cúc chạy tới, ôm lấy tôi. "Chị về rồi!"
"Chị tưởng..." Tôi không nói hết câu. "Chị tưởng..."
"Bọn em biết chị nghĩ gì." Hạnh bước tới, đôi mắt mệt mỏi nhưng dịu dàng. "Cả bọn chị cũng từng nghĩ thế, trong một khoảnh khắc."
Ở góc phòng, bác Cả, ba tôi và chú Ba đang đứng cạnh nhau, không ai nhìn ai. Chú Ba vừa hét lên điều gì đó, giọng khản đặc: "Mẹ điên rồi! Mẹ không thể làm thế!" Ba tôi im lặng, hai tay buông thõng. Bác Cả dựa vào tường, mắt nhìn đâu đó xa xăm.
"Chuyện gì đã xảy ra?" tôi hỏi.
Hạnh dắt tôi ra chiếc bàn tròn giữa phòng, nơi có một tập hồ sơ dày và một người đàn ông trung niên mặc sơ mi trắng, đeo kính, đang ngồi thật thẳng. Anh ta đứng dậy chào.
"Đây là công chứng viên Trần," Hạnh nói. "Sáng thứ Bảy, trước khi bọn mình về, bà đã gọi anh ấy đến. Bà lập lại di chúc."
Người công chứng viên gật đầu. "Bà Lâm Thị Đào đã ký di chúc vào sáng thứ Bảy, có hai người làm chứng. Theo nội dung, toàn bộ nhà đất, khu vườn phía sau, và số tiền tiết kiệm của bà, được chia đều cho bốn người cháu gái: Lâm Ngọc Hạnh, Lâm Tuyết Nhi, Lâm Thanh Mai và Lâm Bảo Cúc."
Căn phòng lặng đi. Tôi nghe tiếng đồng hồ quả lắc, tích tắc, tích tắc.
"Các con trai của bà," người công chứng viên tiếp tục, "được giữ quyền cư trú trong căn nhà này cho đến hết đời. Nhưng quyền sở hữu thuộc về các cháu gái."
"Mẹ không biết gì cả!" chú Ba gào lên. "Mẹ già, lú lẫn rồi! Cái di chúc này vô hiệu!"
"Bà tỉnh táo," người công chứng viên đáp, giọng vẫn bình thản. "Tôi có giấy khám sức khỏe của bác sĩ, ký ngày hôm trước. Và có video ghi lại lúc bà đọc di chúc."
Chú Ba ngồi phịch xuống ghế.
Tôi quay sang Hạnh, giọng lạc đi. "Nhưng tại sao? Bà ghét chúng ta suốt đời..."
Hạnh không đáp ngay. Chị nhìn sang ba tôi, ánh mắt như hỏi điều gì. Ba tôi gật đầu rất khẽ.
"Nhi," Hạnh nói. "Em ngồi xuống đi. Chị sẽ kể điều bà nói với bọn chị trong bữa ăn."
Đó là một câu chuyện tôi chưa từng nghe.
Bà nội nói, năm bà mười hai tuổi, bà là con gái thứ hai trong một gia đình nghèo ở làng quê Triều Châu. Cha bà mất, mẹ bà chỉ còn cách gả bà đi làm dâu nuôi từ bé cho nhà họ Lâm, ở một vùng đất xa xôi. Bà đi trên một chiếc thuyền chật chội suốt hai tuần, trong tay chỉ có một bọc quần áo cũ.
Hôm chia tay, mẹ bà nhét vào tay bà một thứ rất nhỏ: một chai dầu mè thủy tinh nâu.
"Đến nhà người ta," mẹ bà nói, "lúc nào tủi thì nấu gì đó cho mình ăn. Cho vào một giọt dầu này. Nhớ mẹ."
Bà nội cầm chai dầu ấy sáu mươi năm.
Sáu mươi năm, vì bà không bao giờ dám dùng. Bà nghĩ nếu bà dùng, nghĩa là bà thừa nhận mình tủi. Mà một người con dâu nhà họ Lâm không được tủi. Không được khóc. Không được yếu. Người ta bảo con gái nhà nghèo bị bán đi làm dâu, không có quyền than thở. Bà tự dạy mình cứng rắn. Bà bắt chính mình phải nuốt từng giọt nước mắt, phải đứng thẳng, phải làm việc, phải sinh con trai.
Bà sinh ba đứa con trai. Bà thành bà chủ nhà, được cả ngõ nể sợ. Nhưng sâu trong lòng, bà vẫn là cô bé mười hai tuổi trên con thuyền ấy, tay giữ chặt chai dầu mè.
"Bà nói," Hạnh kể, giọng nghẹn lại, "bà ghét con gái, vì mỗi lần nhìn bọn mình, bà nhìn thấy chính mình. Một đứa con gái yếu đuối, dễ bị bán, dễ bị bỏ rơi, dễ bị người ta xem là đồ lỗ vốn. Bà sợ. Bà nghĩ nếu bà ghét bọn mình trước, bọn mình sẽ cứng rắn hơn. Bà nghĩ cách duy nhất để con gái sống sót là học cách chịu đựng, giống như bà."
Tôi ngồi im. Tôi không biết nói gì.
"Bà nói đó là điều sai lầm lớn nhất đời bà," Hạnh tiếp tục, giọng run run. "Bà nói bà đã nhận ra khi bệnh, khi nằm một mình đêm đêm, không có ai ngoài tiếng đồng hồ. Bà nhận ra bà không dạy bọn mình sống sót. Bà đã làm điều mà cả đời bà từng sợ nhất: làm người đi bán những đứa con gái đi bằng lời nói."
Cúc bật khóc thành tiếng.
"Chai dầu ấy," Hạnh nói, "bà rưới hết vào nhân bánh hôm đó. Bà bảo, sáu mươi năm rồi bà mới dám tủi. Bà muốn bọn mình ăn bữa đầu tiên trong đời mà bà dám tủi trước mặt các cháu."
Tôi thấy mình đang run.
Vậy ra chai nhỏ màu nâu ấy không phải thuốc độc. Không phải thứ gì để hại người. Đó là một giọt nhớ mẹ, giữ suốt sáu mươi năm, chỉ để dùng vào một hôm, cho một bữa ăn, cho bốn đứa cháu gái.
Còn tôi, tôi đã đứng trong bếp, nhìn bà, nghĩ bà đang giết chúng tôi.
"Bà còn làm một chuyện nữa," Mai nói, đôi mắt sáng lên qua nước mắt. "Chị Nhi, chị nhìn lên bàn thờ."
Tôi ngẩng đầu.
Ngoài bức ảnh cũ của tổ tiên, ngay bên cạnh, có một bức ảnh mới, đóng khung gỗ. Trong đó, bà nội ngồi giữa, mặc chiếc áo dài nâu đã bạc màu, đôi tay đặt trên đầu gối. Bên trái bà là Hạnh và Mai. Bên phải bà là Cúc. Cả ba đều cười, mắt còn đỏ hoe. Tất cả đều nhìn thẳng vào ống kính.
Nhưng có một khoảng trống. Bên phải Cúc, ở mép khung hình, có một chỗ đứng chừa ra.
"Bọn em chụp ảnh sau bữa ăn," Cúc nói, nước mắt lăn dài. "Bà đòi chụp. Bà bảo, 'Ảnh này để thờ trên bàn thờ nhà họ Lâm.' Bà bảo, 'Chừa chỗ cho Nhi. Nó sẽ về.'"
Tôi đưa tay lên miệng.
"Bà không cho ai điều chỉnh lại. Bà nói nếu Nhi không về, ảnh vẫn để nguyên như thế. Nếu Nhi về, con bé tự chọn có đứng vào hay không."
Tôi nhìn cái chỗ trống ấy. Cái chỗ trống mà bốn mươi năm qua tôi đã đứng ở ngoài, giờ có ai đó chừa ra, cho tôi chọn.
--==--
PLS FOLLOW KÊNH ĐỂ TẠO ĐỘNG LỰC SÁNG TÁC CHO TÁC GIẢ
--=---