Gặp gỡ

25 phút đọc
4,867 từ
7 lượt xem
Nghe chương này(giọng đọc AI)

Cuối xuân, đường núi vẫn còn vương hơi lạnh. Những dải sương mỏng mắc lại giữa các sườn đồi, chưa kịp tan dưới ánh nắng nhạt. Cỏ non mọc dọc theo lối đi, xanh nhưng ướt sũng, mỗi khi vó ngựa đi qua lại rung lên, hất những giọt nước nhỏ xuống mặt đất.

Hoàng Đại Dung cưỡi ngựa men theo con đường dẫn xuống phía nam. Con đường vốn đã hẹp, sau trận mưa đêm qua càng trở nên lầy lội. Bánh xe của đoàn tùy tùng nhiều lần trượt khỏi rãnh đất, vó ngựa giẫm lên bùn mềm phát ra những tiếng nặng nề. Hai bên đường, những thân cây còn chưa kịp thay hết lá cũ. Cành khô đan vào nhau trên nền trời xám, thỉnh thoảng mới có vài mầm xanh nhô ra.

Chàng vốn chỉ định ở lại huyện thành vài ngày để xử lý công việc. Không ngờ lúc trở về, mây từ phía tây kéo đến rất nhanh. Ban đầu chỉ là vài hạt mưa thưa, rơi lộp bộp trên vành nón. Chưa đi được bao xa, mưa đã phủ kín cả con đường.

Gió từ khe núi thổi xuống, mang theo mùi đất ẩm và mùi rêu lạnh. Màn mưa dày đến mức những ngọn núi phía xa chỉ còn là những mảng màu nhòe nhạt. Đoàn người đành giảm tốc độ, tìm một nơi có thể tạm tránh.

Cuối cùng, họ nhìn thấy một ngôi đình nhỏ nằm bên đường.

Ngôi đình đã cũ, mái ngói phủ rêu, vài viên ngói ở góc mái bị vỡ, để nước mưa chảy thành dòng xuống nền đá. Phía sau đình là một gốc đào già, thân cây nghiêng về phía sườn núi, rễ nổi lên khỏi mặt đất như những đường gân sẫm màu.

Mùa hoa đã qua. Trên những cành cây khẳng khiu chỉ còn lác đác vài cánh hoa chưa rụng hết. Chúng bị nước mưa làm ướt, dính vào nhau, màu hồng nhạt nổi bật giữa nền trời u ám. Dưới gốc đào, cánh hoa rơi phủ thành một lớp mỏng trên bùn đất. Mỗi khi gió thổi qua, vài cánh hoa lại bị cuốn lên, xoay một vòng rồi rơi xuống dòng nước đang chảy dọc theo chân núi.

Đại Dung xuống ngựa, giao dây cương cho tùy tùng rồi bước vào đình. Áo choàng của chàng đã thấm một lớp hơi nước mỏng. Chàng phủi những giọt mưa trên tay áo, sau đó ngồi xuống bậc đá cao nhất.

Người tùy tùng đứng bên cạnh nhìn trời, vẻ mặt có phần sốt ruột. Đường núi sau mưa vốn khó đi, nếu phải ở lại đến tối, đoàn người sẽ không dễ tìm được chỗ nghỉ chân khác. Đại Dung chỉ khẽ lắc đầu, ra hiệu không cần thúc giục ai. Chàng đã quen với những chuyến đi kéo dài hơn dự tính, cũng quen với việc có những đoạn đường không thể đi nhanh chỉ vì người ta muốn nhanh.

Trước mặt là một khoảng núi rừng bị mưa che phủ. Những bụi trúc bên kia đường cúi rạp xuống, lá trúc va vào nhau tạo thành tiếng xào xạc liên tục. Nước từ mái đình nhỏ xuống từng giọt đều đặn, rơi vào vũng nước dưới hiên, làm mặt nước gợn lên những vòng tròn chồng lấn.

Đại Dung vốn là người kiên nhẫn. Những việc cần chờ thì chàng có thể chờ, những việc không thể cưỡng cầu thì cũng chẳng bao giờ cố ép. Chàng tháo áo choàng đặt sang một bên, lấy quyển sách trong tay áo ra, dùng khăn lau qua bìa sách rồi mới mở đọc.

Mưa kéo dài hơn dự tính.

Ánh sáng trong đình dần tối xuống. Mây đen phủ kín bầu trời, khiến buổi chiều chưa qua mà đã giống như sắp tối. Từ dưới chân núi vọng lên tiếng nước chảy mạnh hơn. Có lẽ con suối nhỏ bên đường đã đầy, nước tràn qua những phiến đá, cuốn theo cành cây và lá mục.

Một lát sau, giữa tiếng mưa, có tiếng vó ngựa vọng tới.

Âm thanh ban đầu rất xa, bị màn nước làm cho đứt quãng. Sau đó tiếng vó dần rõ hơn, nặng và đều, từ con đường phía bắc tiến lại. Đại Dung khép sách, ngẩng đầu nhìn ra ngoài.

Một người cưỡi ngựa đi ngược chiều trong màn mưa. Phía sau hắn chỉ có hai tùy tùng. Không có cờ hiệu, không có nghi trượng, cũng không có đoàn hộ vệ đông đúc thường thấy ở những người có thân phận cao. Người nọ mặc trường bào màu sẫm, vạt áo bị mưa làm ướt, tóc buộc gọn sau đầu. Dáng người cao, lưng thẳng, tuổi chừng ngoài hai mươi.

Con ngựa dừng trước đình. Hơi nóng từ thân ngựa bốc lên trong không khí lạnh, hòa với mùi da yên và mùi mưa.

Người nọ xuống ngựa, đưa dây cương cho tùy tùng rồi bước vào đình. Hắn đứng ở ngoài hiên một lúc để nước trên áo nhỏ xuống, sau đó mới nhìn về phía Đại Dung.

Đại Dung cũng nhìn hắn.

Người khách lạ không có vẻ vội vã. Dù áo ngoài đã ướt, giày dính bùn, hắn vẫn giữ dáng vẻ bình tĩnh, như thể việc dừng lại giữa đường chỉ là một thay đổi nhỏ trong hành trình. Gương mặt hắn còn trẻ, nhưng ánh mắt lại có sự trầm tĩnh không thường thấy ở những người cùng tuổi. Hắn quan sát ngôi đình, gốc đào, đoàn tùy tùng của Đại Dung, rồi mới chọn chỗ ngồi đối diện.

Khoảng cách giữa hai người không xa, nhưng ở giữa vẫn có một chiếc bàn đá thấp phủ đầy vết nứt. Trên mặt bàn, nước mưa từ mái đình hắt vào đọng thành từng vũng nhỏ.

Hai người vốn không quen biết, nên sau đó không ai nói gì.

Mưa rơi dày trước mặt. Những sợi nước nối từ mái đình xuống đất, che khuất con đường phía ngoài. Thỉnh thoảng gió lùa qua, mang theo hơi lạnh và vài cánh hoa đào. Một cánh hoa rơi xuống trang sách đang mở của Đại Dung. Chàng đưa tay nhặt ra, đặt sang bên cạnh.

Người đối diện nhìn động tác ấy, nhưng không nói gì.

Hắn ngồi khá yên, chỉ thỉnh thoảng đưa mắt nhìn ra ngoài. Ánh sáng nhợt nhạt phản chiếu trên gương mặt, khiến đường nét vốn đã sắc càng trở nên lạnh hơn. Tuy vậy, vẻ mặt hắn không có sự nôn nóng của người đang vội đi đường. Hắn giống một người đã quen với việc chờ đợi, cũng quen với việc quan sát mọi thứ trước khi lên tiếng.

Đại Dung vốn không có thói quen chủ động bắt chuyện với người lạ. Chàng nhận ra người này không phải kẻ tầm thường, nhưng cũng không có ý dò hỏi. Trong thiên hạ, người có học thức và khí độ không ít. Chỉ qua một lần gặp, chưa đủ để biết đối phương là ai, càng không cần thiết phải tìm hiểu quá sâu.

Người nọ dường như cũng không có ý phá vỡ sự yên tĩnh. Hắn nhìn màn mưa rất lâu, ánh mắt dừng ở những dòng nước đang cuốn cánh hoa đào xuống chân núi. Vẻ mặt hắn không hẳn là lạnh lùng, chỉ có một sự tập trung kín đáo, như thể cảnh vật trước mắt gợi lên điều gì đó trong lòng.

Một lúc sau, hắn khép quyển sách trong tay, nhìn màn mưa trước mặt rồi bắt đầu nói về những vùng đất hắn từng đi qua.

Hắn kể rằng có nơi bên ngoài vẫn còn yên ổn, chợ búa vẫn mở, người qua kẻ lại vẫn đông, nhưng chỉ cần hỏi kỹ sẽ biết năm nay mất mùa, năm trước vừa có binh biến, trong nhà nào đó có người bị bắt đi lính, nhà khác lại có người bỏ xứ vì không đóng nổi thuế. Có nơi quan phủ vẫn treo bảng nói rằng dân chúng được an cư, nhưng ngoài thành lại có cả đoàn người dắt díu nhau đi tìm chỗ sống. Những chuyện ấy xảy ra ở đâu cũng giống nhau, chỉ khác tên đất và tên người.

Giọng hắn không cao, cũng không có vẻ cố ý gây xúc động. Hắn chỉ kể lại những điều mình từng thấy, nhưng càng bình thản, những cảnh tượng ấy càng hiện lên rõ ràng. Đại Dung nghe thấy trong lời kể một sự quan tâm được giấu rất sâu. Người này không chỉ biết thiên hạ đang loạn, mà dường như đã nhiều lần tự hỏi vì sao loạn lạc cứ lặp đi lặp lại, vì sao người sống luôn phải trả giá cho những tranh chấp của kẻ cầm quyền.

Đại Dung khép sách lại, đầu ngón tay vẫn đặt hờ trên trang giấy.

Câu chuyện nghe qua tưởng chỉ là lời thuận miệng trong lúc tránh mưa, nhưng cách người nọ lựa chọn từng việc để kể lại khiến chàng hiểu đó không phải sự tò mò nhất thời. Hắn đang tìm kiếm một cách nhìn khác, hoặc một lời giải đáp cho điều đã suy nghĩ từ lâu.

Đại Dung đánh giá lại hắn một lần.

Chàng không hỏi thân phận, chỉ từ những điều người nọ vừa nói mà nhận ra đối phương từng đi qua nhiều nơi, hiểu tình hình các vùng đất, cũng không xa lạ với những chuyện trong triều và ngoài chiến địa. Cách hắn nhìn sự việc không giống một kẻ chỉ nghe kể lại. Hắn đã tận mắt thấy dân chúng chạy loạn, đã nhìn những vùng đất sau chiến tranh, đã biết một đạo quân đi qua có thể để lại hậu quả lâu dài đến mức nào.

Đại Dung đưa mắt nhìn con đường ngập nước trước đình. Dòng nước từ sườn núi chảy xuống, cuốn theo cánh hoa đào đã dập nát, men theo rãnh đá rồi mất hút dưới màn mưa.

Chàng nghĩ đến những huyện thành mình từng đi qua, những kho lương trống rỗng, những thửa ruộng bỏ hoang, những người dân chỉ mong một năm không có thêm binh lính đến bắt đi. Những cảnh tượng ấy không mới, nhưng chưa bao giờ thật sự trở nên quen thuộc. Người ta có thể quen với việc nghe tin chiến tranh, nhưng không thể quen với ánh mắt của những người mất nhà, mất ruộng, mất người thân.

Người khách lạ vẫn nhìn chàng, chờ đợi.

Đại Dung hiểu hắn muốn nghe suy nghĩ của mình. Chàng không vội trả lời. Trong lời nói của người nọ có sự thăm dò, nhưng không mang vẻ ép buộc. Hắn không cố dẫn chàng đến một kết luận có sẵn, chỉ kiên nhẫn để chàng tự lựa chọn điều muốn nói.

“Thiên hạ vốn không chỉ có một chuyện.”

Đại Dung nói chậm rãi.

“Nhưng có lẽ điều đáng nói nhất là người trong thiên hạ đã quen với loạn lạc. Quen đến mức nghe tin một thành đổi chủ cũng chỉ hỏi bên nào thắng, nghe tin một vùng mất mùa cũng chỉ hỏi triều đình có giảm thuế hay không. Người chết nhiều rồi, người sống cũng chẳng còn sức để hỏi vì sao.”

Người nọ không cắt lời.

Đại Dung tiếp tục nhìn ra ngoài màn mưa.

“Có người sẽ cho rằng đó là lỗi của triều đình. Có người lại nói do lòng người không yên. Nhưng dù nguyên nhân là gì, người chịu hậu quả vẫn là những người không có quyền lựa chọn.”

Người nọ hơi nghiêng đầu, ánh mắt trở nên chăm chú hơn.

Đại Dung nhận ra hắn đang chờ mình nói tiếp, nhưng chàng không có ý biến cuộc trò chuyện thành một bài luận. Những điều này đã được nói quá nhiều trong sách vở. Điều đáng kể không phải là ai có thể nói hay hơn, mà là có ai thật sự muốn thay đổi hay không.

Chàng khẽ cười, nụ cười không mang ý chế giễu.

“Người hỏi chuyện này, hẳn đã có sẵn câu trả lời trong lòng.”

Người nọ không phủ nhận. Hắn chỉ nhìn chàng, vẻ mặt thoáng hiện sự hứng thú. Trong khoảnh khắc ấy, sự xa cách ban đầu giữa hai người dường như giảm đi đôi chút. Không phải vì họ đã thân quen, mà vì cả hai đều nhận ra đối phương không nói những lời vô nghĩa.

Ngoài đình, một nhánh cây bị gió quật gãy, rơi xuống vũng nước bên đường. Nước bắn lên, làm những cánh hoa đào dưới đất trôi theo dòng nhỏ xuống sườn núi.

Người nọ lại nói về những cách người ta thường dùng để giữ thiên hạ yên ổn. Có người dựa vào lễ nghĩa, có người dựa vào pháp luật, có người dựa vào quân đội và đao kiếm. Hắn không bênh vực cách nào, chỉ lần lượt nhắc đến những ưu khuyết điểm của từng phương pháp, như thể đang cân nhắc một vấn đề mà bản thân đã suy nghĩ rất lâu.

Đại Dung nghe xong, trong lòng càng thêm xác định người này có thân phận không đơn giản.

Một kẻ sĩ bình thường có thể hiểu đạo trị quốc, nhưng hiếm người có thể nhìn cả việc dùng người, việc quân, việc vận lương và lòng dân trong cùng một mạch suy nghĩ. Người nọ không chỉ muốn biết thiên hạ vì sao loạn. Hắn còn muốn biết nếu có cơ hội, phải làm thế nào để kết thúc sự hỗn loạn ấy.

Đại Dung không trả lời ngay.

Chàng nhìn những cánh hoa bị nước cuốn đi, nghĩ đến những vùng đất đã nhiều lần đổi chủ. Mỗi lần đổi chủ, trên cổng thành lại treo một lá cờ mới, trong nha môn lại thay một bộ quan phục, nhưng dân chúng vẫn phải nộp thuế, vẫn phải phục dịch, vẫn phải lo sợ mỗi khi nghe tiếng vó ngựa ngoài đường.

“Thiên hạ chia cắt quá lâu rồi.”

Chàng nói.

“Các nước tranh nhau đất đai, tranh nhau người tài, tranh nhau một chút thắng thua. Hôm nay đánh nhau, ngày mai giảng hòa, vài năm sau lại đánh tiếp. Thành trì đổi chủ, quan lại đổi cờ, nhưng người chết vẫn là dân chúng. Ruộng đất bỏ hoang, nhà cửa cháy rụi, người sống sót phải bỏ quê đi nơi khác. Cứ như vậy thì bao giờ mới hết?”

Người nọ im lặng nghe.

Trong đình chỉ còn tiếng mưa và tiếng nước chảy dưới chân núi.

Đại Dung biết câu trả lời của mình có thể khiến đối phương nghĩ chàng quá thực dụng, hoặc quá lạnh lùng. Nhưng chàng không tin vào những lời hứa về thái bình nếu không có một trật tự đủ mạnh để giữ nó. Thiên hạ chia cắt quá lâu, các nước đều có quân đội, luật lệ và lợi ích riêng. Nếu không có một thế lực đủ mạnh đứng ra kết thúc sự phân tranh, chiến loạn sẽ chỉ thay đổi hình thức chứ không biến mất.

Chàng không thích chiến tranh.

Nhưng không thích chiến tranh không có nghĩa là tin rằng có thể tránh nó mãi mãi.

Người nọ dường như cũng hiểu điều ấy. Hắn không tỏ vẻ bất ngờ khi Đại Dung thừa nhận thiên hạ cần quy về một mối. Chỉ có ánh mắt hắn sâu hơn, như thể vừa nghe được điều mình muốn nghe, nhưng vẫn chưa hoàn toàn thỏa mãn.

Đại Dung nói tiếp về những điều phải làm sau chiến tranh.

Không thể chỉ chiếm thành, thu đất, bắt người đầu hàng rồi xem như thiên hạ đã yên. Phải trả ruộng cho dân, sửa lại đường sá, khôi phục kho lương, giảm sưu thuế, giữ cho người dân ở những vùng đất bị chiếm không cảm thấy đổi chủ cũng chỉ là đổi một loại khổ cực sang một loại khổ cực khác. Phải để những người từng cầm vũ khí có cơ hội trở về cuộc sống bình thường, nếu không họ sẽ trở thành mầm loạn mới.

Chàng nói về việc dùng người, về cách phân biệt trung thành và xu nịnh, về những kẻ chỉ giỏi dâng lời thuận tai nhưng không thể gánh việc. Chàng nói rằng một người có thể chiếm được rất nhiều đất, nhưng nếu không giữ được lòng người thì những vùng đất ấy sớm muộn cũng lại nổi loạn.

Người nọ nghe rất chăm chú.

Hắn không còn nhìn ra ngoài màn mưa nữa. Ánh mắt hắn dừng trên Đại Dung, thỉnh thoảng mới chuyển sang những dòng nước dưới hiên. Vẻ mặt vẫn bình tĩnh, nhưng sự tập trung đã rõ ràng hơn. Hắn giống như đang ghi nhớ từng điều chàng nói, không phải để tranh luận, mà để cân nhắc xem những lời ấy có thể đặt vào thực tế đến đâu.

Đại Dung dần buông lỏng sự đề phòng.

Chàng vốn không dễ thân cận với người khác. Chàng đã quen giữ khoảng cách, quen nghe nhiều hơn nói, càng quen nhìn người qua việc họ làm thay vì những điều họ tự kể về mình. Thế nhưng người khách lạ này khiến chàng không cảm thấy mệt mỏi. Hắn biết lắng nghe, biết dừng đúng lúc, cũng không cố dùng những lời hoa mỹ để che giấu sự thiếu hiểu biết.

Còn người nọ, từ lúc bắt đầu câu chuyện, đã không còn thật sự để tâm đến cơn mưa.

Hắn vốn chỉ định tìm một nơi trú chân, nhưng cuộc gặp bất ngờ này khiến hắn không muốn rời đi quá sớm. Người trước mặt khác với những kẻ sĩ hắn từng gặp trong triều. Đại Dung không vội chứng tỏ bản thân, cũng không tìm cách dò xét thân phận của hắn. Chàng nói chuyện về dân chúng bằng vẻ bình tĩnh, nhưng trong từng câu đều có sự quan tâm rõ ràng. Đó không phải thứ lòng thương hại dễ dàng dành cho người ở xa, mà là sự day dứt của một người đã nhìn thấy quá nhiều cảnh khổ mà vẫn chưa tìm được cách thay đổi.

Người nọ nhận ra mình muốn nghe thêm.

Không chỉ muốn biết Đại Dung nghĩ gì, mà còn muốn biết nếu đặt chàng vào một vị trí đủ cao, chàng sẽ có thể làm được đến đâu.

Mưa vẫn rơi, trời dần tối, nhưng không ai để ý thời gian trôi qua. Cuộc trò chuyện kéo dài từ việc thiên hạ chia cắt đến việc dùng người, từ việc trị quốc đến việc giữ lòng dân. Có lúc hai người không hoàn toàn đồng ý, nhưng sự khác biệt ấy không khiến không khí trở nên căng thẳng. Trái lại, mỗi lần bất đồng lại khiến họ nhìn vấn đề kỹ hơn.

Người nọ coi trọng quân đội mạnh, kho lương đầy và thành trì vững. Đại Dung không phủ nhận, nhưng cho rằng đó chỉ là nền móng bên ngoài. Nếu người đứng đầu không biết dùng người, không biết phân biệt trung gian, dù có thành trì và quân đội cũng không thể giữ được lâu.

Họ nói về những vùng đất phía bắc thường xuyên xảy ra hạn hán, về những con sông đổi dòng sau mỗi mùa lũ, về việc một đạo quân đi qua có thể khiến cả một huyện mất mùa trong nhiều năm. Người nọ biết rõ tình hình các nơi hơn mức một kẻ sĩ bình thường nên có thể tiếp lời hầu hết những điều Đại Dung nhắc đến.

Đại Dung nhận ra người này có kiến thức khá rộng. Hắn không chỉ hiểu chuyện trong triều, mà còn biết phong tục từng vùng, biết đường vận lương, biết những nơi nào có thể đóng quân, những nơi nào không thể nuôi nổi một đạo quân lớn.

Nhưng hắn không hề khoe khoang.

Phần lớn thời gian, hắn chỉ lắng nghe. Khi lên tiếng, lời nói cũng ngắn gọn, thường chỉ đưa ra một nhận xét hoặc gợi mở một hướng suy nghĩ khác. Hắn không cố giành phần đúng, cũng không tìm cách khiến Đại Dung thừa nhận mình thông minh. Sự điềm tĩnh ấy khiến chàng cảm thấy dễ chịu, dù bản thân vẫn chưa biết người này là ai.

Đến khi mưa tạnh, trời đã gần tối.

Mây đen dần trôi về phía đông. Sau màn mưa, bầu trời hiện ra một màu xám nhạt. Ánh sáng cuối ngày rơi xuống những sườn núi ướt nước, phản chiếu thành từng mảng bạc. Từ trong rừng, hơi nước bốc lên, phủ quanh những thân cây và bụi trúc. Mùi đất ẩm nồng hơn, lẫn với mùi hoa đào đã rụng.

Nước trên mái đình vẫn nhỏ xuống, nhưng không còn dồn dập như trước. Con đường bên ngoài đầy những vũng nước, dấu vó ngựa bị mưa xóa nhòa. Xa xa, tiếng chim gọi nhau vang lên giữa rừng, thưa thớt và dè dặt như thể cũng đang chờ trời sáng lại.

Người nọ đứng dậy.

Đại Dung cũng khép sách, đứng lên theo.

Người khách lạ bước ra khỏi đình, nhưng không lập tức lên ngựa. Hắn đứng bên gốc đào, nhìn những cánh hoa còn sót lại trên cành. Một cành thấp bị nước mưa ép xuống, hắn đưa tay gạt sang bên để khỏi vướng lối. Động tác ấy rất tự nhiên, không có vẻ cố ý, nhưng Đại Dung vẫn nhìn thấy.

Người này có vẻ ngoài lạnh lùng, cách nói chuyện cũng thận trọng, nhưng không phải người vô tâm.

Hắn đi được vài bước rồi dừng lại.

Đại Dung nhìn theo, không hiểu vì sao đối phương còn chưa rời đi. Người nọ quay đầu, ánh mắt dừng trên chàng. Trong khoảnh khắc ấy, vẻ bình tĩnh trên gương mặt hắn thoáng có một sự do dự rất nhẹ, như thể câu hỏi sắp nói ra không hoàn toàn là điều hắn định hỏi từ đầu.

Sau cùng, hắn vẫn hỏi về một ngày thiên hạ thật sự quy về một mối, về việc Đại Dung có muốn góp sức cho người làm nên chuyện ấy hay không.

Đại Dung nhìn về phía con đường đang chìm trong ánh chiều muộn. Những cánh hoa đào bị nước cuốn dạt vào mép đường, nằm rải rác trên lớp bùn ướt.

Chàng suy nghĩ một lúc.

Nếu người thống nhất thiên hạ chỉ muốn mở rộng lãnh thổ, muốn chứng minh quyền lực hoặc muốn để lại danh tiếng cho đời sau, chàng sẽ không giúp. Nhưng nếu người đó thật sự muốn kết thúc chiến loạn, muốn khiến dân chúng có thể sống yên ổn, chàng không có lý do để từ chối chỉ vì người ấy đến từ một nước khác.

“Thiên hạ không phải của riêng một nước.”

Đại Dung nói.

Người nọ không đáp ngay.

Gió sau mưa thổi qua, làm vạt áo hắn lay động. Trên nền trời phía tây, một khoảng mây đã tách ra, để lộ ánh sáng nhạt cuối ngày. Ánh sáng ấy rơi lên gương mặt hắn, làm vẻ lạnh lùng dịu đi trong chốc lát.

Hắn dường như đã có được câu trả lời mình muốn.

Không phải một lời hứa, cũng không phải sự quy phục. Chỉ là một nguyên tắc rõ ràng: Đại Dung không trung thành mù quáng với một vùng đất, nhưng cũng không dễ dàng trao tài năng cho bất kỳ ai. Chàng sẽ chọn người mà mình tin rằng thật sự muốn làm điều có ích cho thiên hạ.

Người nọ lên ngựa.

Hai tùy tùng phía sau cũng lần lượt nhận dây cương. Đoàn người chuẩn bị rời đi, nhưng trước khi thúc ngựa, hắn còn nhìn Đại Dung thêm một lần. Ánh mắt ấy không còn đơn thuần là sự tò mò của một người gặp kẻ sĩ trên đường. Trong đó đã có sự ghi nhớ, cân nhắc, và một mong muốn chưa thành hình.

Đại Dung đứng dưới mái đình, chắp tay tiễn khách.

Đoàn ngựa đi qua gốc đào già, men theo con đường núi về phía nam. Bóng họ nhanh chóng bị sương chiều nuốt mất. Chỉ còn vài dấu vó ngựa in trên bùn, nhưng nước từ những rãnh nhỏ hai bên đường đang chảy xuống, chẳng bao lâu nữa cũng sẽ xóa sạch.

Đại Dung đứng dưới gốc đào nhìn theo một lúc rồi mới quay lại.

Chàng không biết người ấy tên gì.

Cũng không biết sau này họ sẽ còn gặp nhau bao nhiêu lần.

Đại Dung không biết người vừa cùng mình bàn về chuyện thống nhất thiên hạ chính là người đang ngồi trên ngai vàng của nước Kỳ.

Trên đường trở về, chàng vẫn nhiều lần nhớ lại cuộc trò chuyện dưới gốc đào. Người kia còn trẻ nhưng kiến thức rộng, cách nhìn về thời cuộc cũng sâu sắc hơn phần lớn những kẻ chàng từng gặp. Hắn không chỉ nhìn thấy sự hỗn loạn trước mắt, mà còn hiểu được nguyên nhân khiến các nước không ngừng tranh chấp. Nếu có thể trở thành bằng hữu, người này chắc chắn sẽ là một trợ lực đáng quý. Nhưng nếu đứng về phía đối địch, nước Thịnh nhất định phải đề phòng.

Đại Dung không biết tên hắn, cũng không biết thân phận thật sự của hắn. Chàng chỉ ghi nhớ cuộc gặp ấy như một chuyện tình cờ trên đường về: một trận mưa bất chợt, một ngôi đình cũ, và một người khách lạ có tài năng cùng cách nhìn khiến chàng không thể xem nhẹ.


Trước

Chúng tôi dùng cookie và quảng cáo cá nhân hoá (Google AdSense, AdMob…) để duy trì website miễn phí. Bạn có thể từ chối nếu muốn — chỉ hiển thị ads chung. Xem Chính sách.