CHƯƠNG 1: HOÀNG KIM CỦA MỘT TRIỀU ĐẠI

18 phút đọc
•
3,482 từ
•
6 lượt xem


Binh báo xộc vào Điện Nguyên Hòa, giáp còn dính bùn tuyết, vừa quỳ xuống đã ngã sấp trên nền ngọc.

Đêm Đông Chí, phong tuyết mịt mùng. Trong điện, đèn nến leo lét như sắp tắt theo hơi thở của người nằm trên long sàng. Tiên đế đã hôn mê ba ngày, mặt vàng như nến, mười ngón tay gầy guộc buông trên chăn gấm. Quanh giường, quần thần quỳ kín, không ai dám ho một tiếng. Nhị hoàng tử Thiệu Minh, năm ấy vừa tròn hai mươi, quỳ sát bên gối cha, tay nắm chặt bàn tay lạnh ngắt của người.

"Tâu... tâu điện hạ." Binh báo cắn môi đến bật máu. "Đại Hoàng tử dẫn quân nghênh địch ngoài ải, bị Thương Lang vây ở Hắc Phong Cốc. Cánh viện binh bên tả không đến. Đại Hoàng tử... đã tử trận."

Cả điện chết lặng.

"Mười vạn Thương Lang đã vượt sơn khẩu," hắn nói tiếp, giọng vỡ ra. "Chúng đang tràn về Thiên Môn Quan."

Trên long sàng, mí mắt tiên đế khẽ động. Ông không còn nghe rõ, nhưng hai chữ "tử trận" thì vẫn lọt được vào tai. Môi ông run lên. Ông nhìn Thiệu Minh, lại nhìn lên mái điện, như muốn hỏi trời một câu mà không thành tiếng. Rồi một ngụm máu tươi trào khỏi miệng, nhuộm đỏ vạt gối. Bàn tay trong tay Thiệu Minh buông thõng.

Tiên đế băng hà.

Không ai khóc thành tiếng. Chỉ có tiếng gió tuyết rít qua cửa điện, tựa muôn vàn oan hồn than khóc.

"Viện binh bên tả," Thiệu Minh hỏi, mắt không rời gương mặt cha. "Ai thống lĩnh?"

Một vị lão thần run run đáp: "Bẩm, là Tào Cự và Phạm Lỗ. Hai tên ấy vốn trễ hạn lương thảo, hồi tháng trước bị Đại Hoàng tử trách phạt trước ba quân. Chúng... chúng ôm hận."

"Chúng đâu?"

"Nghe tin Đại Hoàng tử tử trận, hai tên bỏ quân chạy về kinh, đang bị giam ngoài thiên lao, chờ xử."

Thiệu Minh đặt tay cha xuống chăn, rất nhẹ, như sợ làm người đau. Ngài đứng dậy, không nói một lời, bước ra khỏi điện.

Nửa canh giờ sau, hai cái đầu được đặt trước linh sàng tiên đế, máu còn ấm. Tào Cự đến lúc chết vẫn trợn mắt. Phạm Lỗ chưa kịp kêu tiếng nào. Có kẻ trong triều đã toan lên tiếng xin tha cho chúng, nhưng nhìn thấy Thiệu Minh đứng đó với chiếc áo choàng loang máu, họ nuốt lời trở xuống cổ.

"Cấm quân dưới trướng hai tên ấy, còn bao nhiêu?"

"Bẩm điện hạ, năm ngàn."

"Gọi họ ra. Cho khoác hắc giáp." Ngài cầm Đảm Long Thương từ tay một vị tướng, giọng không cao. "Nghe nói chư tướng khuyên cố thủ chờ viện binh. Viện binh của huynh trưởng ta, ta đã thấy rồi."

Không ai dám can.

---

Thiên Môn Quan, cửa ải hiểm yếu bậc nhất, chắn ngay con đường dẫn về Đế Đô. Gió rít qua sơn cốc, tuyết phủ kín quần sơn.

Máu tiên đế chưa lạnh, mười vạn Thương Lang đã áp sát chân ải, hắc kỳ rợp trời. Trên thành lâu, chư tướng quỳ rạp, khẩn cầu cố thủ. Nhị hoàng tử nhất ngôn bất phát. Ngài mình khoác kim giáp, tay cầm Đảm Long Thương, lặng lẽ bước xuống cấm môn. Phía sau ngài, năm ngàn Hắc Giáp thiết kỵ đứng giữa tuyết sương, hơi ngựa phả ra thành làn khói trắng.

"Khai quan."

Then sắt nặng nề rền vang, tựa tiếng xương núi gãy. Cửa ải hé mở, Thiệu Minh một ngựa dẫn đầu, xông thẳng ra ngoài.

Năm ngàn thiết kỵ hợp thành một mũi giáo sống, đâm thẳng vào sơn cốc chật hẹp. Đảm Long Thương xé toạc phong tuyết, mỗi nhát quét ngang là huyết quang vọt khắp. Máu quân ta lẫn máu giặc bắn lên vách đá, xèo xèo tan vào băng giá. Tiếng đao kích chạm nhau, tiếng chiến mã hí vang, tiếng người gào thét dội vào núi non, vọng đi vọng lại như cả dãy sơn mạch đang giao tranh.

Sơn cốc quá hẹp, giặc không bày được trận, chỉ còn cách chết chồng lên nhau. Hắc Giáp cũng chết. Hàng trước ngã xuống, hàng sau giẫm lên thi thể đồng bào mà tiến, không một ai lùi bước. Thiệu Minh chẳng hề ngoảnh đầu. Trong tai ngài chỉ còn một tiếng, là tiếng người anh ngã xuống nơi Hắc Phong Cốc mà ngài chưa kịp nghe. Trước mắt chỉ có mũi thương và con đường máu mở ra giữa mười vạn địch quân.

Đến lúc trời tảng sáng, đại quân Thương Lang tan vỡ, bỏ chạy khỏi Thiên Môn Quan. Năm ngàn kỵ binh xuất ải, nay còn chưa đầy hai ngàn. Tuyết trắng trước cửa ải nhuộm thành một vùng huyết nê đỏ thẫm.

Bình minh ló dạng, nắng đỏ như máu rọi xuống chân thành. Thiệu Minh chống Đảm Long Thương xuống nền đá, đứng giữa đống thi hài địch lẫn tướng sĩ dưới trướng. Quanh ngài, thương binh nằm la liệt, có kẻ chưa tắt hơi, năm ngón tay run rẩy cào vào lớp tuyết.

Ngài nhìn họ. Mắt không chớp. Lệ không rơi.

Trong lòng chỉ có một ý niệm lạnh như băng:

"Máu thiên hạ dẫu có chảy cạn, chỉ cần cửa ải này còn vững, giang sơn này vẫn thuộc về họ Thiệu."

Phía sau lưng ngài, cổng Thiên Môn Quan vẫn rộng mở, lặng lẽ đón lấy ánh bình minh.

---

Về sau, trận chiến ấy được dân gian truyền tụng khắp nơi, đến nỗi trẻ con ngoài ngõ cũng biết ngâm:

*Tuyết phủ Thiên Môn nhuộm máu hồng,*

*Một thương một ngựa thẳng đường xông.*

*Giặc tan ngàn dặm thây chồng chất,*

*Chiến Thần danh dậy khắp non sông.*

Người đời chỉ nhớ một vị Chiến Thần phá giặc. Còn những kẻ nằm lại dưới lớp tuyết đêm ấy, chẳng ai nhắc tên.

Từng có một triều đại khiến bốn phương cúi đầu thần phục. Khi ấy, người ngự trên ngai vàng là một vị quân vương trẻ tuổi, húy Thiệu Minh.

Ngài đăng cơ năm hai mươi tuổi, đặt niên hiệu Thái Hoa, đúng lúc bốn phương ngoại bang đều đã đưa mắt dòm ngó giang sơn giàu đẹp này bằng ánh nhìn của loài lang sói.

---

Sau Thiên Môn, Thiệu Minh còn chinh chiến thêm nhiều năm. Phương Nam, ngài dẹp các bộ tộc cướp lương đạo. Những thành trì không chịu quy phục, ngài san phẳng. Thương Lang tàn quân, ngài truy đuổi qua thảo nguyên, đến tận chân dãy núi phương Tây. Ngài vẫn ngủ trong quân trướng, ăn lương khô cùng binh sĩ.

Có một đêm không trăng, mây đen đè nặng thung lũng đá, gió lùa qua khe nứt tựa tiếng thú dữ thở dài. Ngài ghìm cương trên sườn núi, sau lưng là ba trăm kỵ binh cảm tử, vó ngựa bọc vải, miệng ngậm thẻ tre. Dưới chân thung lũng, lửa doanh trại Thương Lang lập lòe như bầy sói đỏ mắt đang say ngủ.

Một viên phó tướng tiến lên, giọng rất khẽ: "Bệ hạ, thung lũng ấy chỉ có một lối vào. Đã vào thì không có lối ra. Ai sẽ đón chúng thần?"

Thiệu Minh không đáp. Ngài biết rõ lối ấy. Chính vì thế ngài chọn đêm không trăng, chọn ba trăm người, chứ không phải ba ngàn. Ba ngàn người chết thì quá đắt. Ba trăm người chết thì vừa đủ rẻ.

"Đêm nay, trẫm lấy đầu chủ tướng chúng." Giọng ngài không cao. "Ai theo trẫm, sử sách tất có tên."

Không ai đáp. Ba trăm kỵ binh lặng lẽ rút binh khí.

Ngài vung Đảm Long Thương về phía trước. Ba trăm kỵ binh đổ xuống thung lũng như nước vỡ bờ. Lính gác chưa kịp báo động đã bị cắt họng. Thiết kỵ xông vào doanh, giẫm nát lều trướng, hất tung đống lửa, thiêu rụi nửa cánh quân. Man binh chạy ra áo xống bừa bãi, chưa kịp cầm đao đã ngã dưới vó ngựa.

Ngài một ngựa lao thẳng vào trung quân. Chủ tướng địch, một gã đại hán thân như tháp sắt, gầm lên vung đại phủ chặn đường. Ngài không né. Đảm Long Thương quét ngang, cán phủ gãy đôi, cái đầu to lớn bay vọt lên trời đêm. Ngài giơ tay đón lấy.

"Chủ tướng đã chết! Thương Lang, quỳ xuống!"

Trận đánh dứt trước khi trời sáng, nhưng cái giá phải trả quá nặng. Ba trăm cảm tử trở về chỉ còn hơn mười người, kẻ nào cũng đẫm máu từ đầu đến chân, có kẻ chẳng còn nguyên vẹn tay chân. Xác đồng bào rải khắp doanh trại, ngựa còn chạy mà người đã tắt hơi. Viên phó tướng năm nào hỏi lời ấy nằm ngay lối vào thung lũng, mắt vẫn mở, tay còn nắm một thẻ tre cắn dở.

Thiệu Minh lau mũi thương bằng tà áo choàng rồi quay ngựa. Ngài đi qua hàng thi thể dưới trướng mình, không ngoảnh lại một lần. Từ khi cái đầu ấy nằm trong tay, ngài chưa từng hỏi, trong ba trăm người kia, có ai còn kịp gọi tên cha mẹ.

Sử quan chép tên chủ tướng Thương Lang. Tên ba trăm người ấy, không một chữ. Chỉ chép dưới đó một câu:

*Nhất tướng công thành vạn cốt khô.*

---

Rồi thiên hạ quy về một mối.

Giang sơn đã định, ngôi báu phải có người nối.

Năm Thái Hoa thứ mười một, Thiệu Minh vừa tròn ba mươi tuổi, hoàng hậu hạ sinh trưởng tử. Ngài ban danh Thanh Long.

Năm sau, ngài thân chinh dẹp nốt các bộ tộc phương Nam. Giữa đống lều cháy của một bộ tộc bị san phẳng, ngài nhặt được một đứa trẻ nằm bên xác mẹ, tuổi xấp xỉ Thanh Long, mang huyết man tộc, không người nhận nuôi. Ngài bồng về cung, nhận làm nghĩa tử, ban danh Xi Vưu.

Ngài hồi triều. Hai năm sau, hoàng hậu lại hạ sinh một hoàng tử, ngài ban danh Huyền Vũ.

Ba đứa trẻ lớn lên dưới cùng một mái cung. Thanh Long mười lăm tuổi đã theo phụ hoàng xuất chinh, Xi Vưu một bước không rời. Huyền Vũ thì ở lại kinh thành, bầu bạn với sách vở.

Đến năm Thái Hoa thứ ba mươi tám, dưới ngai vàng đã có ba người con trưởng thành. Trưởng tử Thanh Long, sinh ra từ chính cung, huyết thống hoàng tộc thuần khiết, được xem là người kế vị danh chính ngôn thuận, chinh chiến chưa từng nếm một trận bại. Kế đến là Xi Vưu, nghĩa tử của ngài, không mang danh hoàng tử, thân hình đồ sộ như tảng đá núi, ít lời, lúc nào cũng đứng sau lưng huynh trưởng. Út là Nhị hoàng tử Huyền Vũ, thường mặc lam bào, hiếm khi ra trận, người ta chỉ thấy y ngồi sau án thư, tay cầm một cây bút.

Ba huynh đệ thân thiết như ruột thịt. Họ lớn lên dưới bóng một vị Chiến Thần, và tin rằng cái bóng ấy sẽ che cho mình đến hết đời.

---

Đêm đại yến mừng thiên hạ thái bình, Điện Nguyên Hòa đèn đuốc sáng như ban ngày, ngọc tửu chảy thành sông, mỹ nhân lụa là múa giữa điện, tiếng đàn sáo vang đến tận cửu trùng. Dưới bậc ngọc, ba huynh đệ ngồi theo thứ bậc: Thanh Long ở trên, Xi Vưu lùi sau nửa bậc, Huyền Vũ ngồi cuối, chén rượu chưa chạm môi.

"Vạn tuế! Vạn tuế! Thánh quân vạn vạn tuế!"

Văn võ bá quan đồng loạt quỳ xuống, tiếng hô rền như sóng vỗ. Thiệu Minh ngự trên long ỷ, nâng chén, khóe môi khẽ nhếch. Những lời ca tụng ấy ngài đã nghe suốt bao năm, nhưng đêm nay chúng êm tai lạ thường, êm đến mức ngài dần sinh lòng ưa thích.

Chỉ có đôi mắt ngài là không cười. Giữa đám người đang quỳ rạp, ngài lặng lẽ lướt qua từng gương mặt, như đếm xem kẻ nào sẽ là kẻ đầu tiên nhòm ngó chiếc long ỷ này. Ánh mắt ấy dừng trên ba gương mặt dưới bậc ngọc lâu hơn một nhịp, rồi mới lướt đi. Người từng thấy huynh trưởng chết vì chính kẻ dưới trướng phản mình, từ nay không còn ngủ yên được nữa.

Những năm sau, yến tiệc càng kéo càng dài. Từ hoàng hôn đến canh ba, rồi đến tận sáng. Tiếng đàn sáo dần thay tiếng trống trận, mỹ nhân trong cung ngày một đông. Đảm Long Thương được lau sáng, treo trên vách, có hôm ngài đi ngang mà chẳng liếc mắt. Lão tướng nào dám can gián, ngài chỉ cười, bảo thiên hạ thái bình, chư khanh cứ nghỉ ngơi. Họ nghỉ thật. Những người từng cầm đao nơi chiến địa lần lượt cáo bệnh về quê, hoặc ngồi lặng ở cuối điện, không mở miệng nữa. Long ỷ ngày một cao, quanh nó ngày một nhiều kẻ chỉ biết cúi đầu.

---

Tiếng đàn trong cung chưa dứt, ngoài biên ải giặc đã lần về, vì chẳng còn ai canh giữ.

Thu năm Thái Hoa thứ ba mươi tám, bộ tộc Long Câu từ thảo nguyên phương Bắc đổ xuống, hàng vạn kỵ binh đến như gió, đi như bão, đốt phá các làng ven biên, cướp ngựa cướp lương rồi biến mất trước khi quân triều kịp đuổi. Cuối đông, bộ tộc Xích Cốt trong rừng sâu phương Nam cướp lương đạo, giết quân áp tải. Chúng sơn đỏ lên xương thú, treo đầy yên ngựa, đi tới đâu để lại tới đó một vệt đỏ. Sang xuân, tàn quân Thương Lang, kẻ cựu thù của Thiên Môn, từ chân núi phương Tây tụ họp trở lại, chiếm mỏ, giữ đường, cắt đứt thương lộ, mang theo mối hận chưa nguôi.

Tấu chương về đến Đế Đô, qua bao nhiêu bàn tay, bàn tay nào cũng cắt bớt đi một chút cho khỏi chói tai bệ hạ.

Đến khi một tờ tấu dính máu lọt được vào điện, trong điện chỉ có một người không lộ vẻ kinh ngạc. Huyền Vũ cúi nhìn tờ tấu, như thể đã đọc nó từ rất lâu trước đó.

Thiệu Minh đọc xong, ngồi im hồi lâu. Ngài đưa tay về phía Đảm Long Thương treo trên vách, và cánh tay ấy dừng lại giữa chừng, không còn nâng nổi.

Ngài hạ chỉ, trạm ngựa phi về hai ngả Bắc Nam, triệu Thanh Long và Xi Vưu hồi kinh. Huyền Vũ vẫn đứng nguyên chỗ cũ, không hỏi một câu, như thể đã biết chỉ ấy sẽ được ban.

Mười hôm sau, khi ba huynh đệ đã có mặt đủ, đại triều nhóm họp ở Điện Nguyên Hòa. Trên bậc ngọc, tấm bản đồ giang sơn thêu chỉ vàng được trải rộng, Đế Đô nằm giữa, bốn phương tỏa ra xung quanh. Thiệu Minh rời long ỷ, tay cầm bút son, chấm xuống phương Bắc.

"Thanh Long."

"Có nhi thần."

"Phương Bắc có Long Câu, kỵ binh ngàn dặm, tới lui như gió. Kẻ trấn giữ nơi ấy phải là người thiện chiến. Phong ngươi làm Trấn Bắc Vương, cầm quân dẹp Long Câu, trấn thủ phương Bắc."

Thanh Long quỳ xuống, trán chạm nền ngọc, giọng vang khắp điện. "Nhi thần tạ ơn phụ hoàng."

Ngòi bút son trượt xuống phía Nam.

"Xi Vưu."

Cả điện khẽ động. Có tiếng áo quan chạm nhau, có ánh mắt liếc qua nhau thật nhanh. Xi Vưu bước ra, thân hình đồ sộ che mất ánh đèn, quỳ một gối, đôi sừng trâu trên mũ cúi xuống.

"Phương Nam rừng sâu núi thẳm, Xích Cốt ẩn hiện trong rừng, đường núi hiểm trở. Đại quân tiến vào ắt phải trả giá bằng vô số mạng người, chỉ kẻ am tường rừng núi mới giữ nổi." Bút son dừng một nhịp rồi chấm xuống. "Phong ngươi làm Trấn Nam Vương, dẹp Xích Cốt, trấn thủ phương Nam."

Một nghĩa tử, nay được phong vương ngang hàng hoàng tử. Cả điện xôn xao trong im lặng.

Xi Vưu ngẩng lên. Cả điện thấy trong mắt hắn niềm vui không giấu nổi, như đứa trẻ vừa được gọi tên. "Nhi thần... tạ ơn phụ hoàng."

Đâu đó sau hàng quan phục, có kẻ khẽ cười: "Con nuôi thôi mà..." Tiếng nói tắt ngay, như chưa từng có.

Ngòi bút son quét sang phía Tây.

"Huyền Vũ."

"Có nhi thần." Vạt lam bào khẽ lay.

"Phương Tây núi cao chồng núi, Thương Lang chiếm mỏ giữ đường, địa thế quanh co khó đánh. Trấn giữ nơi ấy cần người biết mưu tính hơn kẻ biết múa đao. Phong ngươi làm Trấn Tây Vương, dẹp tàn quân Thương Lang, trấn thủ phương Tây."

"Nhi thần tạ ơn phụ hoàng." Y cúi đầu, không để ai thấy mặt.

Bút son đặt xuống. Ba điểm đỏ trên mặt bản đồ, Bắc, Nam, Tây, nối thành thế chân vạc, Đế Đô nằm gọn ở giữa. Phía Đông còn để trống, sau lưng là biển.

Thiệu Minh nhìn tấm bản đồ rất lâu, rồi bật cười. "Ba mũi giáo, một tấm khiên. Có các con ở đó, trẫm ngủ yên."

---

Phong vương xong, ngay đêm ấy Điện Nguyên Hòa mở yến lần nữa, tiễn ba vị tân vương lên đường. Đèn vẫn sáng, rượu vẫn rót, nhưng đêm nay Thiệu Minh liên tục truyền rót, chén này chưa cạn chén khác đã đầy.

Dưới điện, Thanh Long chếnh choáng nâng chén giữa vòng vây chư tướng, cười lớn, mặc cho từng lời tâng bốc rót vào tai. Ở góc cuối đại điện, nơi ánh đèn không chạm tới, Xi Vưu ngồi một mình trong bộ giáp gai, uống chậm, mắt hướng về long ỷ, nơi phụ hoàng đang mỉm cười với người khác.

Huyền Vũ đứng riêng trên đài cao, tay không cầm chén. Y nhìn xuống toàn điện: vị quân vương say tiếng tung hô, huynh trưởng say rượu, người kia lẻ loi trong bóng tối. Y thấy hết thảy.

Rồi y ngẩng đầu nhìn ra bầu trời đêm ngoài cửa điện.

Một ngôi sao đỏ xé ngang màn đêm như một vết thương, rơi thẳng về phương Nam, đúng nơi tấm bản đồ vừa chấm một điểm đỏ.

Trong điện, tiếng nhạc vẫn vang. Không một ai ngẩng đầu. Chỉ một người thấy.

Ngón tay Huyền Vũ gõ khẽ lên lan can ngọc, một nhịp, hai nhịp. Y nhìn vệt sáng đỏ tắt dần nơi cuối trời, rồi nhìn sang góc tối chỗ Xi Vưu ngồi, nhìn long ỷ, nhìn tấm bản đồ ba điểm đỏ vẫn trải trên bậc ngọc chưa ai dọn.

Y diễn toán.

Phương Nam rừng sâu, Xích Cốt ẩn mình, Xi Vưu mang huyết mạch man tộc đi dẹp chính đồng loại của mình. Một người lần đầu được gọi tên trước triều đình, vui đến mức không giấu nổi. Kẻ vui đến thế, ngày bị đoạt lại, sẽ chẳng chỉ đau. Phương Bắc, huynh trưởng chưa từng bại, cũng chưa từng học cách thua. Phương Tây, nơi chính y sẽ đối mặt đám tàn quân Thương Lang, những kẻ từng tận mắt thấy ba trăm người chết để đổi lấy một cái đầu chủ tướng, và y là con của kẻ đã làm điều đó. Và ở giữa tất cả, một vị quân vương đến thương cũng không nâng nổi.

Mỗi điều y cộng thêm vào, con số lại hiện lên rõ hơn một phần. Không phải suy đoán. Tựa như đứng bên bờ sông, thấy mưa đã đổ ở thượng nguồn, biết nước tất sẽ về, chỉ chưa biết về vào lúc nào.

Một nhịp. Hai nhịp. Ba nhịp.

Quanh thân y, không khí chợt nặng xuống. Một luồng khí xanh thẫm từ vạt lam bào dâng lên, cuộn lại sau lưng, chậm rãi ngưng tụ thành hình: một con huyền quy khổng lồ, mai nứt như đá cổ, và quấn quanh mai là một con hắc xà, lưỡi đỏ khẽ thè ra, mắt rắn hé mở, nhìn thẳng về phương Nam.

Quy Xà.

Huyền Vũ thấy được cuối con đường y vừa tính. Một mảng đỏ. Một tiếng gào. Một cánh cổng đóng sập. Một chiếc ghế rất cao, rất trống.

"Điện hạ."

Phía sau, một cung nữ run run bưng khay, hai chiếc chén ngọc chạm nhau, vang lên một tiếng giòn tan.

Y giật mình.

Quy Xà tan ngay. Khí xanh vỡ ra như sương gặp nắng, chỉ để lại một làn lạnh mỏng lướt qua gáy cung nữ, khiến nàng rùng mình mà chẳng biết vì sao. Những gì y vừa thấy cũng tan theo, chỉ còn lại một cõi trống rỗng, như người vừa tỉnh giấc còn nhớ mình đã mơ, mà chẳng nhớ nổi hình hài giấc mơ.

"Không có gì." Giọng Huyền Vũ rất nhẹ. "Dọn đi."

Yến tàn, đèn lần lượt tắt, cung nữ thu dọn chén bát. Tiếng đàn sáo, tiếng cười, tiếng chúc tụng trôi qua bên tai y như tiếng nước chảy sau một bức tường dày. Huyền Vũ vẫn đứng nguyên chỗ cũ, mắt hướng về phương Nam, bàn tay giấu trong tay áo lạnh ngắt.

Y không còn nhớ mình đã thấy gì. Chỉ nhớ rằng nó đã đến rất gần.

Trước

Tải ứng dụng YÊU cho Android

Đọc nhanh hơn, nhận thông báo chương mới, dùng khi offline

Chúng tôi dùng cookie và quảng cáo cá nhân hoá (Google AdSense, AdMob…) để duy trì website miễn phí. Bạn có thể từ chối nếu muốn — chỉ hiển thị ads chung. Xem Chính sách.